Test 9 - Kiểm tra giữa kỳ 1 ILSW 10 (GV) - Tiếng Anh 10 (Full Key)

DL
dlthuy6644
0 downloads
34
0
Has solution

Document content

Page 1

HƯỚNG DẪN GIẢI TEST 9 - ILSW Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6. The 15-Minute Wardrobe: Fashion That Finds You  Effortlessly stylish, our new shopping experience transforms how you dress daily. Carefully (1)_________ by professional fashion experts, our app learns your preferences instantly. The (2)_________ display awaits your discovery in our modern downtown showroom.  We present exclusive fashion (3)_________ you through our personalized delivery service with guaranteed satisfaction. Shopping makes you feel completely on the same (4)_________ with current global fashion trends and designers.  (5)_________ frantically through countless crowded stores is now unnecessary with our convenient time-saving solution. Our quarterly (6)_________ updates ensure your wardrobe stays fresh and relevant throughout the entire fashion year. Question 1:A. designing B. being designing C. designed D. which designed Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH A. designing – SAI – “designing” ở đây là dạng V-ing đơn thuần, nếu đặt sau “Carefully” thì cấu trúc sẽ trở thành “Carefully designing by professional fashion experts”, điều này sai ngữ pháp vì V-ing không thể đứng một mình để làm phân từ bị động. Nếu muốn nghĩa bị động, phải dùng “being designed” hoặc phân từ II “designed”. “designing” chỉ có thể dùng chủ động, nhưng trong ngữ cảnh này, chủ thể là “our new shopping experience” đang được thiết kế bởi các chuyên gia thời trang, nên cần dạng bị động. Vì vậy, lựa chọn này sai về mặt ngữ pháp. B. being designing – SAI – “being designing” là sự kết hợp sai giữa “being” và V-ing của động từ “design”. Thông thường, cấu trúc bị động tiếp diễn sẽ là “being designed” (đang được thiết kế), chứ không phải “being designing” (đang đang thiết kế). Ngoài ra, trong câu này ta không cần thì tiếp diễn mà chỉ cần một phân từ II rút gọn để mô tả, nên lựa chọn này vừa sai cấu trúc vừa không phù hợp ngữ cảnh. C. designed – ĐÚNG – Đây là phân từ II (past participle) của “design”, dùng đúng chuẩn trong mệnh đề rút gọn bị động: “Carefully designed by professional fashion experts” = “Which is carefully designed by professional fashion experts”. Cấu trúc này chuẩn ngữ pháp, mạch lạc và phù hợp ngữ cảnh quảng cáo khi muốn nhấn mạnh rằng trải nghiệm mua sắm được thiết kế tỉ mỉ bởi chuyên gia thời trang. Về ngữ nghĩa, nó vừa tạo cảm giác chuyên nghiệp, vừa truyền tải thông điệp thuyết phục.

Page 2

D. which designed – SAI – “which designed” có nghĩa là “mà đã thiết kế” ở dạng chủ động, tức là “which” đóng vai trò chủ ngữ và “designed” là động từ chia quá khứ đơn. Tuy nhiên, mệnh đề quan hệ này sẽ khiến câu sai nghĩa vì “our app” không phải là chủ thể đi thiết kế thứ gì khác, mà chính nó được thiết kế. Hơn nữa, câu gốc cần một cụm phân từ rút gọn chứ không phải mệnh đề quan hệ đầy đủ, nên phương án này sai cả về nghĩa lẫn cấu trúc. Tạm dịch: Carefully designed by professional fashion experts, our app learns your preferences instantly. (Được các chuyên gia thời trang chuyên nghiệp thiết kế cẩn thận, ứng dụng của chúng tôi sẽ nhanh chóng nắm bắt sở thích của bạn.) Question 2:A. collection summer elegant B. elegant collection summer C. elegant summer collection D. summer collection elegant Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ C. elegant summer collection – ĐÚNG – Đây là trật tự tính từ hoàn toàn chuẩn: “elegant” (ý kiến) + “summer” (mùa) + “collection” (danh từ chính). Cụm này mang nghĩa “bộ sưu tập mùa hè thanh lịch” và vừa đúng ngữ pháp, vừa tự nhiên trong tiếng Anh thương mại, đặc biệt trong ngữ cảnh quảng cáo trưng bày sản phẩm. Việc đặt “elegant” trước “summer” giúp nhấn mạnh sự tinh tế trước khi xác định mùa, làm câu mạch lạc và giàu sức thuyết phục. Tạm dịch: The elegant summer collection awaits your discovery in our modern downtown showroom. (Bộ sưu tập mùa hè thanh lịch đang chờ bạn khám phá tại phòng trưng bày hiện đại ở trung tâm thành phố.) Question 3:A. about B. at C. to D. for Giải Thích: Kiến thức về giới từ C. to – ĐÚNG – “Present something to someone” là cấu trúc chuẩn khi muốn nói “trao, gửi, giới thiệu cái gì cho ai”. Trong câu này “We present exclusive fashion to you” vừa đúng ngữ pháp, vừa tự nhiên, thể hiện rõ hành động đưa các sản phẩm thời trang độc quyền đến tay khách hàng thông qua dịch vụ giao hàng cá nhân hóa. Đây là lựa chọn chính xác nhất, phù hợp cả về nghĩa lẫn cấu trúc. Tạm dịch: We present exclusive fashion to you through our personalized delivery service with guaranteed satisfaction. (Chúng tôi mang đến cho bạn những sản phẩm thời trang độc quyền thông qua dịch vụ giao hàng cá nhân hóa với sự hài lòng được đảm bảo.) Question 4:A. level B. page C. platform D. wavelength Giải Thích: Kiến thức về cụm cố định B. page – ĐÚNG – Thành ngữ “on the same page” mang nghĩa “cùng chung quan điểm, hiểu biết, hoặc hướng đi”. Khi áp dụng vào thời trang, nó diễn tả cảm giác đồng điệu, hòa hợp với xu hướng và các nhà thiết kế toàn cầu. Về ngữ pháp, cụm này đi đúng với động từ “feel” ở dạng “feel completely on the same page with…”, tạo nên một câu trôi chảy, giàu hình ảnh ẩn dụ và rất hiệu quả trong quảng cáo. Tạm dịch: Shopping makes you feel completely on the same page with current global fashion trends and designers. (Việc mua sắm khiến bạn cảm thấy hoàn toàn đồng điệu với các xu hướng và nhà thiết kế thời trang toàn cầu.)

Page 3

Question 5:A. To running B. run C. To run D. Running Giải Thích: Kiến thức về danh động từ, động từ nguyên mẫu A. To running – SAI – “To running” là một cấu trúc sai vì “to” trong vai trò chỉ mục đích sẽ phải đi với động từ nguyên thể không “-ing” (to run), còn nếu “to” là giới từ thì cần có danh động từ, nhưng “run” trong ngữ cảnh này không phải danh từ và toàn cụm “To running frantically…” không thể đóng vai trò một cụm danh từ hợp lệ. Đây là lỗi ngữ pháp cơ bản nên không thể dùng trong câu quảng cáo. B. run – SAI – “run” là động từ nguyên thể, và nếu đặt ngay đầu câu như “run frantically…” thì sẽ bị hiểu như câu mệnh lệnh hoặc thiếu chủ ngữ, không phù hợp với cấu trúc mong muốn ở đây. Trong quảng cáo, câu này đang cần một danh động từ (gerund) hoặc một mệnh đề danh ngữ để diễn đạt hành động chung chung, chứ không phải ra lệnh hay miêu tả trực tiếp. C. To run – SAI – “To run frantically…” dùng động từ nguyên thể với “to” thường chỉ mục đích, nhưng nếu dùng làm chủ ngữ của câu sẽ mang sắc thái trang trọng, ít tự nhiên trong văn bản quảng cáo vốn hướng đến sự gần gũi và mô tả trải nghiệm. Ngoài ra, “To run frantically through countless crowded stores is now unnecessary” nghe khá nặng nề và sách vở, không phù hợp giọng văn mạch lạc, nhẹ nhàng mà quảng cáo này đang sử dụng. D. Running – ĐÚNG – “Running frantically…” dùng danh động từ (gerund) ở đầu câu để diễn tả hành động nói chung như một khái niệm. Cấu trúc này tự nhiên, linh hoạt và phù hợp với ngữ cảnh, giúp câu mang tính mô tả sinh động: “Việc chạy vội vã qua vô số cửa hàng đông đúc giờ đây không còn cần thiết nữa…”. Về ngữ pháp, gerund làm chủ ngữ chính, còn về ngữ nghĩa, nó khéo léo biến hành động thành một hình ảnh quen thuộc mà khách hàng nào cũng dễ liên tưởng. Tạm dịch: Running frantically through countless crowded stores is now unnecessary with our convenient time-saving solution. (Việc chạy vội vã qua vô số cửa hàng đông đúc giờ đây không còn cần thiết nữa nhờ giải pháp tiết kiệm thời gian tiện lợi của chúng tôi.) Question 6:A. seasonal B. season C. seasonality D. seasonify Giải Thích: Kiến thức về từ loại A. seasonal – ĐÚNG – “seasonal” là tính từ mang nghĩa “thuộc về mùa, theo mùa”, dùng để bổ nghĩa cho “updates” trong cụm “seasonal updates”, tạo thành “các bản cập nhật theo mùa”. Cấu trúc này vừa đúng ngữ pháp vừa hợp ngữ cảnh quảng cáo thời trang, nơi các xu hướng thay đổi theo từng mùa. Việc dùng “seasonal” giúp câu súc tích, nhấn mạnh sự cập nhật liên tục để tủ đồ luôn tươi mới và phù hợp. B. season – SAI – “season” là danh từ hoặc động từ, không thể trực tiếp đứng trước “updates” để đóng vai trò tính từ mô tả trừ khi nó nằm trong một cụm danh từ ghép chuẩn đã quen thuộc (ví dụ: “season ticket”). Trong trường hợp này, “season updates” nghe thiếu tự nhiên và không truyền tải được ý nghĩa “theo mùa” rõ ràng bằng tính từ “seasonal”. C. seasonality – SAI – “seasonality” là danh từ chỉ tính chất thời vụ, theo mùa (thường dùng trong kinh tế hoặc thống kê, ví dụ “seasonality in demand”). Nếu dùng “seasonality updates” thì vừa kỳ lạ vừa mơ hồ, vì

Page 4

“seasonality” không phải là một mô tả trực tiếp cho “updates”, mà là một khái niệm trừu tượng, không phù hợp với câu quảng cáo hướng đến người tiêu dùng. D. seasonify – SAI – “seasonify” không phải là một từ tiếng Anh chuẩn mực. Đây có vẻ như từ ghép giả định từ “season” và “-ify” để tạo động từ “biến thành theo mùa”, nhưng không tồn tại trong từ điển chuẩn. Việc dùng một từ không chính thống sẽ khiến câu mất tính chuyên nghiệp và giảm độ tin cậy trong văn bản quảng cáo. Tạm dịch: Our quarterly seasonal updates ensure your wardrobe stays fresh and relevant throughout the entire fashion year. (Những bản cập nhật theo mùa hàng quý của chúng tôi đảm bảo tủ đồ của bạn luôn mới mẻ và phù hợp suốt cả năm thời trang.) Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12. Artisan Marketplace: Handcrafted Excellence Within Reach  Discover our unique collection of handcrafted treasures! When you visit one shop, you'll want to explore (7)_________ with equal excitement. Our talented artisans (8)_________ beautiful displays of their handmade creations every week.  The craftsmanship displayed in each (9)_________ tells a story of tradition and skill. (10)_________ quality products, we offer workshops to learn traditional techniques.  Experience the authenticity of handmade (11)_________ along with personalized service from our experts. We proudly showcase (12)_________ of handcrafted items from around the world. Question 7:A. another B. other C. the others D. others Giải Thích: Kiến thức về lượng từ A. another – ĐÚNG – “another” là sự kết hợp giữa “an” và “other”, được dùng trước danh từ số ít đếm được để chỉ “một cái khác, một cái bổ sung”. Ở đây danh từ “shop” ở số ít nên “another shop” là hoàn toàn chuẩn. Về sắc thái, “another” không chỉ nhấn mạnh tính mới mẻ mà còn gợi ý về sự tiếp nối trải nghiệm, rất phù hợp với văn phong quảng cáo mời gọi khách hàng khám phá chuỗi cửa hàng thủ công. Câu “When you visit one shop, you’ll want to explore another…” tạo ra hình ảnh khách hàng đi từ cửa hàng này sang cửa hàng khác với sự háo hức liên tục, giúp tăng hiệu ứng truyền thông. B. other – SAI – “other” đứng trước danh từ số nhiều (“other shops”) hoặc danh từ không đếm được để chỉ “những cái khác, loại khác”. Nếu áp dụng vào “other shop” trong văn nói đời thường, người ta vẫn hiểu nghĩa “một cửa hàng khác”, nhưng về mặt cấu trúc chính thống trong tiếng Anh chuẩn, khi đi với danh từ số ít, “other” thường phải được hỗ trợ bởi một từ chỉ số lượng như “one” (ví dụ “other one”) hoặc dùng “another”. Trong ngữ cảnh quảng cáo trôi chảy và mạch lạc, “other shop” nghe kém tự nhiên, thiếu sức thuyết phục. C. the others – SAI – “the others” là đại từ xác định, dùng để chỉ “những cái còn lại” trong một nhóm đã xác định rõ trước đó. Nó không được dùng trực tiếp trước danh từ, nên “the others shop” là sai cấu trúc.

Showing the first 4 pages. Download the document to see it all.

Comments (0)

Sign in to join the discussion

No comments yet. Be the first!