Page 1
HƯỚNG DẪN GIẢI
TEST 5
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate
the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
OrbitalAudio: Where Earth's Vibrations Meet Cosmic Rhythms
OrbitalAudio consistently brings heavenly music to your ears. Our (1)_________ transforms ordinary
listening into extraordinary interstellar journeys instantly.
We absolutely love (2)_________ beautiful music for people looking for deep relaxation. The premium
headphones (3)_________ by our talented experts are incredibly comfortable for everyone.
Our dedicated team gives complete satisfaction (4)_________ loyal customers with every high-quality
product. A match (5)_________ in heaven, OrbitalAudio combines earthly (6)_________ with stellar
sound quality unlike anything you've experienced before!
Try OrbitalAudio today and feel the universe in your music!
Question 1:A. sound revolutionary architecture B. revolutionary sound architecture
C. revolutionary architecture sound D. architecture revolutionary sound
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
B. revolutionary sound architecture – ĐÚNG – Cụm “revolutionary sound architecture” là một
collocation hợp lý. “Revolutionary” là tính từ bổ nghĩa cho cụm danh từ “sound architecture” – tức là “kiến
trúc âm thanh mang tính cách mạng”. Trật tự từ đúng và phù hợp với ngữ cảnh miêu tả một hệ thống âm
thanh đặc biệt có thể “biến việc nghe thông thường thành một chuyến hành trình liên sao”.
Tạm dịch: Our revolutionary sound architecture transforms ordinary listening into extraordinary interstellar
journeys instantly. (Kiến trúc âm thanh mang tính cách mạng của chúng tôi biến trải nghiệm nghe thông
thường thành những chuyến hành trình liên sao tuyệt vời trong chớp mắt.)
Question 2:A. to make B. making C. make D. to making
Giải Thích: Kiến thức về danh động từ, động từ nguyên mẫu
A. to make – SAI – Mặc dù “love to do something” là một cấu trúc đúng trong tiếng Anh, nhưng trong văn
phong trang trọng hoặc mô tả sở thích mang tính thường xuyên (as a habit or profession), người ta thường
dùng danh động từ (gerund) “making”. Trong ngữ cảnh quảng cáo thể hiện sự đam mê với việc sáng tạo
nhạc thư giãn, dùng “making” là tự nhiên và phù hợp hơn.
B. making – ĐÚNG – Danh động từ “making” đóng vai trò làm tân ngữ cho động từ “love”. Đây là một cấu
trúc rất phổ biến: “love + V-ing” khi diễn tả sở thích chung chung, hành động đang diễn ra hoặc thói quen.
Page 2
Câu “We absolutely love making beautiful music…” thể hiện một niềm đam mê mạnh mẽ, thường xuyên và
đúng ngữ cảnh mô tả sứ mệnh của thương hiệu.
C. make – SAI – Sau động từ “love” thì không dùng bare infinitive (nguyên mẫu không “to”) như “make”.
Đây là lỗi sai ngữ pháp cơ bản. Câu sẽ trở nên không chuẩn: “We absolutely love make…” là sai cấu trúc.
D. to making – SAI – Đây là lỗi sai do kết hợp không đúng giữa “to” và danh động từ “making”. Không có
cấu trúc “love to making”. “To” ở đây không phải giới từ mà là một phần của động từ nguyên mẫu (to + Vinf), do đó chỉ có thể là “to make” chứ không thể là “to making”.
Tạm dịch: We absolutely love making beautiful music for people looking for deep relaxation. (Chúng tôi vô
cùng yêu thích việc sáng tạo ra những bản nhạc tuyệt đẹp dành cho những ai đang tìm kiếm sự thư giãn sâu.)
Question 3:A. which designed B. designed C. was designed D. designing
Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH
A. which designed – SAI – Đây là cấu trúc sai ngữ pháp. Khi dùng đại từ quan hệ “which”, ta cần một
mệnh đề đầy đủ với chủ ngữ và động từ chia thì phù hợp. Tuy nhiên, “designed” ở đây là quá khứ phân từ,
không có trợ động từ đi kèm, khiến cấu trúc “which designed” trở nên sai. Câu đúng phải là “which were
designed” nếu không rút gọn.
B. designed – ĐÚNG – Đây là quá khứ phân từ dùng trong mệnh đề quan hệ rút gọn ở thể bị động. Câu gốc
là: “The premium headphones which were designed by our talented experts…” Khi rút gọn mệnh đề quan hệ
bị động, ta dùng V3 (past participle) đứng ngay sau danh từ. Việc dùng “designed” ở đây vừa đúng về ngữ
pháp vừa giúp câu ngắn gọn, tự nhiên.
C. was designed – SAI – “Was designed” là thì quá khứ bị động, nhưng không phù hợp vì chủ ngữ
“headphones” là số nhiều. Lẽ ra phải dùng “were designed”. Hơn nữa, việc dùng “was designed” tạo ra hai
động từ chính trong câu (“was designed” và “are”), làm câu sai về cấu trúc mệnh đề chính – phụ.
D. designing – SAI – Đây là hiện tại phân từ (present participle) dùng trong mệnh đề quan hệ rút gọn thể
chủ động. Tuy nhiên, “headphones” là đối tượng được thiết kế, không phải là chủ thể thiết kế, nên không thể
dùng “designing”. Dạng đúng trong trường hợp bị động là quá khứ phân từ “designed”.
Tạm dịch: The premium headphones designed by our talented experts are incredibly comfortable for
everyone. (Những chiếc tai nghe cao cấp được thiết kế bởi các chuyên gia tài năng của chúng tôi cực kỳ
thoải mái với mọi người.)
Question 4:A. to B. with C. about D. for
Giải Thích: Kiến thức về giới từ
A. to – ĐÚNG – Cụm cố định “give satisfaction to someone” là một collocation chính xác trong tiếng Anh,
mang nghĩa “mang lại sự hài lòng cho ai đó”. Trong câu này, “Our dedicated team gives complete
satisfaction to loyal customers…” là cấu trúc đúng cả về ngữ pháp và ngữ nghĩa, thể hiện rõ ràng rằng đội
ngũ mang lại sự hài lòng cho khách hàng trung thành.
Page 3
Tạm dịch: Our dedicated team gives complete satisfaction to loyal customers with every high-quality
product. (Đội ngũ tận tâm của chúng tôi luôn mang lại sự hài lòng trọn vẹn cho các khách hàng trung thành
với mỗi sản phẩm chất lượng cao.)
Question 5:A. done B. brought C. took D. made
Giải Thích: Kiến thức về cụm cố định
D. made – ĐÚNG – “A match made in heaven” là một idiom cố định rất phổ biến, dùng để diễn tả sự kết
hợp hoàn hảo giữa hai điều hoặc hai người phù hợp một cách tuyệt đối. “Made” là quá khứ phân từ của
“make”, và được dùng ở đây như một mệnh đề quan hệ rút gọn bị động: “A match which was made in
heaven”. Đây là cách diễn đạt tự nhiên, đúng ngữ pháp, đúng văn phong quảng cáo và mang tính biểu tượng
tích cực.
Tạm dịch: A match made in heaven, OrbitalAudio combines earthly comfort with stellar sound quality
unlike anything you've experienced before. (Một sự kết hợp hoàn hảo như thể được sắp đặt bởi thiên đường,
OrbitalAudio hòa quyện sự thoải mái trần thế với chất lượng âm thanh tinh tú, khác hẳn bất cứ trải nghiệm
nào bạn từng có.)
Question 6:A. comfortable B. comfortability C. comfort D. comfortably
Giải Thích: Kiến thức về từ loại
A. comfortable – SAI – “Comfortable” là một tính từ, mang nghĩa “thoải mái” (dùng để mô tả người hoặc
vật: a comfortable chair, a comfortable life). Tuy nhiên, trong câu này, cần một danh từ để đứng sau
“earthly” nhằm hoàn chỉnh cụm danh từ “earthly + noun”. Dùng tính từ ở đây khiến cấu trúc sai về ngữ
pháp.
B. comfortability – SAI – “Comfortability” là một danh từ hiếm gặp, mang nghĩa “mức độ thoải mái”,
nhưng nó rất ít dùng trong tiếng Anh tự nhiên và thường bị xem là không cần thiết vì “comfort” đã đủ nghĩa
và phổ biến. Trong văn phong quảng cáo hoặc tiếng Anh hiện đại, từ này nghe cứng và không tự nhiên.
C. comfort – ĐÚNG – “Comfort” là một danh từ không đếm được, mang nghĩa “sự thoải mái”. Đây là lựa
chọn ngữ pháp chính xác vì nó hoàn chỉnh cụm danh từ “earthly comfort” (sự thoải mái trần thế), đối lập và
kết hợp hài hòa với “stellar sound quality” (chất lượng âm thanh tinh tú). Cụm “earthly comfort” là một
collocation tự nhiên, trang nhã và phù hợp với văn phong mô tả trải nghiệm cao cấp.
D. comfortably – SAI – Đây là một trạng từ, thường dùng để bổ nghĩa cho động từ, ví dụ: “sit comfortably”
(ngồi một cách thoải mái). Tuy nhiên, vị trí trong câu yêu cầu một danh từ (đối lập với “sound quality”), nên
dùng trạng từ là sai chức năng ngữ pháp.
Tạm dịch: A match made in heaven, OrbitalAudio combines earthly comfort with stellar sound quality
unlike anything you've experienced before. (Một sự kết hợp hoàn hảo như thể được sắp đặt bởi thiên đường,
OrbitalAudio hòa quyện sự thoải mái trần thế với chất lượng âm thanh tinh tú, khác hẳn bất cứ trải nghiệm
nào bạn từng có.)
Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the
option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
Page 4
Blue Planet, Green Future: Ocean Conservation Essentials
Dive into ocean protection today!
Ocean (7)_________ starts with small actions from everyone. We can save coral reefs (8)_________
future generations.
This beach is beautiful, but we need (9)_________ location for our cleanup event. Let's (10)_________
endangered marine species together!
The (11)_________ we create protects countless sea creatures. (12)_________ of the ocean creatures
depend on our actions today.
Join our beach cleanup this Sunday at Blue Bay!
Contact: oceanguardians@email.com
Question 7:A. preservation B. protection C. sustainability D. cleaning
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ
A. preservation – ĐÚNG – “Preservation” là danh từ mang nghĩa “sự bảo tồn”, thường dùng trong ngữ
cảnh bảo vệ thiên nhiên, môi trường, hoặc di sản khỏi sự hủy hoại. Cụm “ocean preservation” (bảo tồn đại
dương) là một collocation chuẩn và phù hợp với ngữ cảnh nói về những hành động nhỏ của mọi người để
gìn giữ đại dương. Đây là lựa chọn chính xác cả về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
B. protection – SAI – “Protection” nghĩa là “sự bảo vệ”, cũng là một từ gần nghĩa với “preservation”. Tuy
nhiên, trong ngữ cảnh bảo vệ hệ sinh thái hoặc môi trường một cách dài hạn và mang tính bền vững,
“preservation” được ưu tiên hơn vì nhấn mạnh đến việc giữ nguyên trạng thái tự nhiên. “Ocean protection”
nghe hơi chung và thường dùng cho hành động trực tiếp (bảo vệ khỏi tấn công), không phải là sự gìn giữ lâu
dài.
C. sustainability – SAI – “Sustainability” là danh từ mang nghĩa “tính bền vững”, thường dùng để chỉ hệ
thống hoặc chính sách dài hạn có thể duy trì mà không gây hại đến môi trường. Tuy nhiên, không ai nói
“ocean sustainability starts with…” mà thường dùng “sustainable ocean management” hay “achieve ocean
sustainability”. Dùng “sustainability” đứng sau “ocean” khiến câu trở nên thiếu tự nhiên.
D. cleaning – SAI – “Cleaning” là danh từ chỉ hành động dọn dẹp, nhưng quá cụ thể và không đủ bao quát
để thể hiện toàn bộ nội dung “hành động nhỏ của mọi người để bảo vệ đại dương”. “Ocean cleaning” chỉ là
một phần nhỏ trong quá trình bảo tồn đại dương, nên không phù hợp để dùng trong câu chủ đề chung như
thế này.
Tạm dịch: Ocean preservation starts with small actions from everyone. (Bảo tồn đại dương bắt đầu từ
những hành động nhỏ của mỗi người.)
Question 8:A. on behalf of B. in search of C. on top of D. on account of
Giải Thích: Kiến thức về liên từ
A. on behalf of – ĐÚNG – “On behalf of” là một cụm giới từ nghĩa là “thay mặt cho” hoặc “vì lợi ích của”.
Trong ngữ cảnh câu này, việc “save coral reefs on behalf of future generations” nghĩa là “bảo vệ các rạn san
Showing the first 4 pages. Download the document to see it all.
Comments (0)
No comments yet. Be the first!