Page 1
HƯỚNG DẪN GIẢI
TEST 6 - ILSW
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate
the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
The Carbon Handprint: Leave a Mark That Matters
Your daily choices powerfully, (1)_________, and meaningfully impact our planet's future. Innovative
(2)_________ solutions create sustainable community development futures.
People (3)_________ carbon emissions through simple everyday actions deserve our sincere
recognition. Our comprehensive global program awards extremely valuable rewards (4)_________ all
dedicated environmental participants.
Don't (5)_________ on the fence when it comes to taking important climate action right now.
(6)_________ our fragile natural environment requires a serious, long-term commitment from everyone
everywhere.
Question 1:A. consistent B. consistency C. consistify D. consistently
Giải Thích: Kiến thức về từ loại
A. consistent – SAI - “Consistent” là tính từ, mang nghĩa “kiên định,” “đều đặn,” hoặc “nhất quán.” Trong
câu này, từ cần điền đứng giữa hai trạng từ “powerfully” và “meaningfully” để bổ nghĩa cho động từ
“impact.” Ngữ pháp tiếng Anh yêu cầu ở vị trí này phải là trạng từ để bổ nghĩa cho động từ hoặc cụm động
từ. Tính từ “consistent” không thể đứng một mình như trạng từ, nên nếu dùng “consistent” thì câu bị sai ngữ
pháp vì không bổ nghĩa được cho “impact.” Hơn nữa, cách phối hợp các trạng từ trong chuỗi mệnh đề cần
nhất quán về loại từ, và “consistent” phá vỡ cấu trúc đó.
B. consistency – SAI - “Consistency” là danh từ trừu tượng, mang nghĩa “tính nhất quán” hoặc “sự kiên
định.” Tuy nhiên, vị trí cần một trạng từ bổ nghĩa cho động từ “impact,” nên danh từ “consistency” không
thể đảm nhiệm chức năng này. Nếu sử dụng “consistency,” câu sẽ bị lỗi cú pháp vì danh từ không thể bổ
nghĩa cho động từ, và ngữ nghĩa cũng bị lộn xộn khi nối với “powerfully” và “meaningfully” vốn đều là
trạng từ.
C. consistify – SAI - Đây là từ không tồn tại trong tiếng Anh chuẩn, không thuộc bất kỳ loại từ nào và
không có nghĩa. Sử dụng từ này trong câu là sai hoàn toàn về mặt từ vựng và ngữ pháp. Nó có thể khiến
người đọc hoặc người nghe bối rối vì không hiểu ý nghĩa, và phá vỡ tính mạch lạc, logic của câu.
D. consistently – ĐÚNG - “Consistently” là trạng từ, nghĩa là “một cách liên tục, kiên định.” Trong chuỗi
trạng từ “powerfully, consistently, and meaningfully,” từ này đứng đúng vị trí, bổ nghĩa trực tiếp cho động
từ “impact.” Việc dùng trạng từ đảm bảo tính đồng bộ, hài hòa về ngữ pháp và phong cách câu. Ngoài ra, ý
Page 2
nghĩa “consistently” còn nhấn mạnh tính liên tục, bền bỉ trong tác động của các lựa chọn hàng ngày lên
tương lai hành tinh, làm câu văn giàu sắc thái hơn và truyền tải thông điệp sâu sắc về tầm quan trọng của
hành động thường xuyên, kiên trì.
Tạm dịch: Your daily choices powerfully, consistently, and meaningfully impact our planet's future.
(Những lựa chọn hàng ngày của bạn tác động mạnh mẽ, kiên định và có ý nghĩa đến tương lai của hành tinh
chúng ta.)
Question 2:A. energy clean green B. clean energy green
C. clean green energy D. green clean energy
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
C. clean green energy – ĐÚNG – Đây là một collocation rất chuẩn và rất phổ biến trong các văn bản về
phát triển bền vững và môi trường. “Clean” (sạch) và “green” (thân thiện với môi trường) là hai tính từ mô
tả chất lượng của nguồn năng lượng, được đặt đúng thứ tự: tính từ ngắn hơn, thuộc nhóm chất lượng (clean),
đi trước tính từ liên quan đến môi trường hoặc xu hướng xã hội (green), rồi đến danh từ chính là “energy.”
Toàn cụm “clean green energy” thường được dùng để nói về các nguồn năng lượng như năng lượng mặt
trời, gió, sinh khối – không gây ô nhiễm và hỗ trợ phát triển bền vững. Khi dùng cụm này để bổ nghĩa cho
“solutions,” tức là nói đến “những giải pháp về năng lượng sạch và xanh,” hoàn toàn hợp lý về ngữ nghĩa,
ngữ pháp và phong cách học thuật.
Tạm dịch: Innovative clean green energy solutions create sustainable community development futures. (Các
giải pháp năng lượng sạch và xanh sáng tạo tạo ra những tương lai phát triển cộng đồng bền vững.)
Question 3:A. was reducing B. reducing C. which reduced D. reduced
Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH
A. was reducing – SAI – “Was reducing” là một cấu trúc thì quá khứ tiếp diễn, dùng cho chủ ngữ số ít. Tuy
nhiên, chủ ngữ “People” ở đây là số nhiều, nên bản thân cấu trúc “was reducing” đã sai ngữ pháp vì không
hòa hợp chủ-vị. Ngoài ra, cả về mặt cấu trúc câu, ta không cần một mệnh đề hoàn chỉnh “People was
reducing…” mà cần một cụm phân từ rút gọn mệnh đề quan hệ để làm rõ đặc điểm của “People.” Việc dùng
thì tiếp diễn trong ngữ cảnh này cũng không phù hợp, vì hành động "giảm lượng khí thải carbon" mang tính
chung và lặp lại thường xuyên, chứ không phải đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
B. reducing – ĐÚNG – “Reducing” là hiện tại phân từ (present participle), và ở đây nó được dùng để rút
gọn mệnh đề quan hệ chủ động. Câu đầy đủ gốc có thể là: “People who reduce carbon emissions through
simple everyday actions deserve our sincere recognition.”→ rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động (“who
reduce”) thành hiện tại phân từ “reducing.” Cách rút gọn này vừa đúng về ngữ pháp, vừa làm câu ngắn gọn,
súc tích và mang phong cách trang trọng – rất phổ biến trong văn bản quảng bá hoặc học thuật. Ngoài ra, thì
hiện tại phân từ còn diễn tả hành động đang diễn ra hoặc lặp lại theo thói quen, rất phù hợp với bối cảnh
"simple everyday actions."
Page 3
C. which reduced – SAI – Đây là mệnh đề quan hệ đầy đủ ở thì quá khứ đơn, cấu trúc là: “People which
reduced carbon emissions…” → hoàn toàn sai ở nhiều mặt. Thứ nhất, “which” không thể dùng để thay thế
cho người (chủ ngữ “People” là danh từ chỉ người), ta phải dùng “who” hoặc “that.” Thứ hai, động từ
“reduced” chia ở thì quá khứ đơn, diễn tả hành động đã kết thúc, không phù hợp với nội dung nói về hành vi
lặp lại, hiện tại (“simple everyday actions”). Cuối cùng, câu yêu cầu một dạng rút gọn, còn “which reduced”
là mệnh đề quan hệ nguyên vẹn nên không phù hợp.
D. reduced – SAI – “Reduced” là quá khứ phân từ (past participle), thường dùng để rút gọn mệnh đề quan
hệ bị động. Ví dụ: “The documents which were printed yesterday…” → “The documents printed
yesterday…”. Tuy nhiên, trong câu này, hành động “reduce carbon emissions” là hành động chủ động, do
“People” thực hiện, nên không thể dùng quá khứ phân từ “reduced” để rút gọn. Việc dùng “reduced” ở đây
khiến người đọc hiểu nhầm là “People” bị giảm lượng khí thải, điều này sai về cả logic lẫn ngữ pháp.
Tạm dịch: People reducing carbon emissions through simple everyday actions deserve our sincere
recognition. (Những người đang giảm phát thải carbon thông qua những hành động hàng ngày đơn giản
xứng đáng được chúng ta ghi nhận một cách chân thành.)
Question 4:A. to B. forward C. at D. in
Giải Thích: Kiến thức về giới từ
A. to – ĐÚNG – “To” là giới từ chính xác trong cụm động từ “award something to someone,” một cấu trúc
tiếng Anh chuẩn và phổ biến: “award rewards to participants.” Động từ “award” ở đây mang nghĩa “trao
tặng,” nên cần một giới từ thể hiện hướng chuyển giao – và chỉ “to” mới có thể đảm nhiệm chức năng đó.
Nếu đặt lại theo trật tự câu bị động, ta cũng thấy rõ: “rewards are awarded to participants,” chứng minh rằng
“to” là giới từ mặc định đi kèm với “award” khi nói về người nhận. Việc dùng “to” không chỉ đúng về mặt
ngữ pháp mà còn phù hợp với sắc thái trang trọng của văn phong trong quảng cáo hoặc chương trình cộng
đồng toàn cầu.
Tạm dịch: Our comprehensive global program awards extremely valuable rewards to all dedicated
environmental participants. (Chương trình toàn cầu toàn diện của chúng tôi trao những phần thưởng vô cùng
giá trị cho tất cả những người tham gia vì môi trường đầy tận tâm.)
Question 5:A. make B. hike C. sit D. take
Giải Thích: Kiến thức về cụm cố định
C. sit – ĐÚNG – “Sit on the fence” là một thành ngữ chuẩn, phổ biến và có tính học thuật cao trong tiếng
Anh, mang nghĩa do dự, không đứng về phía nào trong một vấn đề gây tranh cãi hoặc quan trọng. Cấu trúc
“Don’t sit on the fence” là mệnh lệnh thức rất thường dùng trong văn viết quảng cáo, chính trị, môi trường –
để kêu gọi người đọc đừng chần chừ nữa, hãy đưa ra hành động rõ ràng. Ngoài ra, cụm này phù hợp hoàn
toàn với thông điệp của câu: “when it comes to taking important climate action right now.” → người viết
muốn nhấn mạnh rằng hành động vì khí hậu không thể trì hoãn. Về ngữ pháp, “sit” đúng thì, đúng thể, đúng
collocation; về sắc thái, “sit on the fence” vừa phổ biến lại mang sức thuyết phục mạnh mẽ, nên đáp án này
là lựa chọn duy nhất chính xác.
Page 4
Tạm dịch: Don’t sit on the fence when it comes to taking important climate action right now. (Đừng do dự
khi nói đến việc thực hiện hành động khí hậu quan trọng ngay lúc này.)
Question 6:A. Protect B. To protecting C. To protect D. Protecting
Giải Thích: Kiến thức về danh động từ, động từ nguyên mẫu
A. Protect – SAI – “Protect” là động từ nguyên mẫu không “to” (bare infinitive), và trong ngữ cảnh này nó
không thể đóng vai trò chủ ngữ của câu. Câu yêu cầu một danh từ hoặc danh động từ làm chủ ngữ cho động
từ “requires,” nhưng “Protect” không mang hình thức danh từ. Nếu dùng “Protect” ở đầu câu như trong:
“Protect our fragile natural environment requires…” thì phần sau (“requires a serious...”) không còn tương
thích cú pháp. Điều này dẫn đến lỗi sai ngữ pháp nghiêm trọng – câu bị hiểu nhầm như một mệnh lệnh chưa
kết thúc, không phải là một câu hoàn chỉnh.
B. To protecting – SAI – Đây là lỗi phối hợp sai giữa “to” và V-ing. Trong tiếng Anh, “to” đi trước danh
động từ chỉ khi “to” là giới từ (như sau một số động từ như “look forward to,” “be committed to”), còn trong
trường hợp muốn dùng cấu trúc “to + verb” làm chủ ngữ (to-infinitive), thì phải dùng “to protect.” “To
protecting” là một lỗi rất điển hình và không được chấp nhận trong văn viết trang trọng, làm câu sai ngữ
pháp hoàn toàn: “To protecting our fragile natural environment requires...” là một cấu trúc không hợp lệ.
C. To protect – SAI – Mặc dù “To protect” là cấu trúc to-infinitive và có thể được dùng làm chủ ngữ,
nhưng trong văn bản cụ thể này, lựa chọn này lại không phù hợp bằng danh động từ “Protecting” về sắc thái
diễn ngôn và tính nhất quán với các cấu trúc trước đó trong đoạn quảng bá. Cụ thể, câu trước đó là: “Don’t
sit on the fence…” – một lời kêu gọi hành động trực tiếp và thực tế, không phải nói về mục tiêu trừu tượng.
Trong bối cảnh đó, “Protecting…” – với vai trò là hành động cụ thể đang diễn ra – thể hiện đúng tinh thần
lời kêu gọi lâu dài, hành động nghiêm túc. Trong khi đó, “To protect” mang tính trừu tượng hơn, định hướng
hơn, ít phù hợp hơn về mặt phong cách. Vì thế, dù đúng ngữ pháp, đáp án này vẫn bị loại về mặt văn phong
và dụng ý truyền thông.
D. Protecting – ĐÚNG – “Protecting” là danh động từ (gerund), và trong tiếng Anh, danh động từ có thể
làm chủ ngữ của câu. Ở đây, “Protecting our fragile natural environment” đóng vai trò là chủ ngữ số ít, hoàn
toàn phù hợp với động từ “requires.” Cấu trúc: “Protecting + object + verb (requires)...” là hoàn toàn đúng
ngữ pháp. Hơn nữa, việc chọn “Protecting” nhấn mạnh hành động đang diễn ra – một quá trình sống còn,
không chỉ là mục tiêu. Điều này đặc biệt phù hợp với phong cách lời kêu gọi hành động khẩn cấp và dài hạn
cho môi trường. So với “To protect,” “Protecting” mang sắc thái chân thực hơn, gắn với thực tiễn hiện tại
hơn, đồng thời cũng phù hợp với các động từ trước đó trong đoạn như “reducing” – tất cả đều dùng V-ing để
nói về hành động hiện tại có tác động sâu sắc.
Tạm dịch: Protecting our fragile natural environment requires a serious, long-term commitment from
everyone everywhere. (Việc bảo vệ môi trường tự nhiên mong manh của chúng ta đòi hỏi một cam kết
nghiêm túc và lâu dài từ tất cả mọi người ở khắp nơi.)
Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the
option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
Showing the first 4 pages. Download the document to see it all.
Comments (0)
No comments yet. Be the first!