Wiki HubDocu
Dictionary
532 terms and words. Learn fast, understand right.
Bản đồ trí nhớ của tôiNổi bật
cấp số cộngarithmetic progressionDãy số mà mỗi số hạng kể từ số hạng thứ hai bằng số hạng trước cộng với một hằng số không đổi.anh/em traibrothercấp số nhângeometric progressionDãy số mà mỗi số hạng kể từ số hạng thứ hai bằng số hạng trước nhân với một hằng số không đổi.
giới hạnlimitGiá trị mà hàm số tiến dần tới khi biến số tiến tới một điểm.hồ dánglue
nghiệmsolutionPhần mặt phẳng tọa độ gồm tất cả các điểm có tọa độ là nghiệm của một bất phương trình hai ẩn.
nguyên hàmantiderivativeHàm số F là nguyên hàm của f nếu đạo hàm của F bằng f.
tiệm cậnasymptoteĐường thẳng mà đồ thị hàm số tiến sát tới nhưng không cắt khi biến số tiến ra vô cực hoặc tới một điểm.
A 11
B 42
- bàgrandmother
- bàgrandma
- bác sĩdoctor
- bác sĩ thú yvet
- bãi biểnbeach
- bàn chânfoot
- bàn họcdesk
- bàn tayhand
- bảngboard
- bánh kẹpsandwich
- bánh mìbread
- bánh ngọtcake
- bánh pizzapizza
- bánh quycookie
- bắp ngôcorn
- bắtcatch
- bất định, không xác địnhundetermined
- bất phương trìnhinequation / inequality
- bầu trờisky
- bayfly
- biểnsea
- biến cố độc lậpindependent events
- biến cố xung khắcmutually exclusive events
- bình tĩnhcalm
- bốfather
- bơ (sữa)butter
- bố mẹparents
- bơiswim
- bội chung nhỏ nhấtleast common multiple
- bóng bayballoon
- bóng chuyềnvolleyball
- bóng đáfootball / soccer
- bông hoaflower
- bóng rổbasketball
- bức xạradiation
- bụngstomach
- buồnsad
- buồn ngủsleepy
- búp bêdoll
- bút chìpencil
- bút mựcpen
- bút sáp màucrayon
C 104
- cà chuatomato
- cá heodolphin
- cà rốtcarrot
- cá sấucrocodile
- ca sĩsinger
- cái bàntable
- cái bátbowl
- cái câytree
- cái cốccup
- cái còiwhistle
- cái đầuhead
- cái đènlamp
- cái dĩafork
- cái đĩaplate
- cái ghếchair
- cái giườngbed
- cái gươngmirror
- cái kéoscissors
- cái mũhat
- cái ôumbrella
- cái thìaspoon
- cái trốngdrum
- căn phòngroom
- cảnh sátpolice
- cảnh sátpolice officer
- cánh tayarm
- cặp sáchbag
- cấp sốprogression
- cấp số cộngarithmetic progression
- cấp số nhângeometric progression
- cátsand
- cầu lôngbadminton
- cầu thangstairs
- cầu trượtslide
- cầu vồngrainbow
- chánbored
- chânleg
- chân váyskirt
- chạyrun
- chị/em gáisister
- chìa khóakey
- chiếc giàyshoe
- chiếc láleaf
- chiếc tấtsock
- chiếc ủngboot
- chim cánh cụtpenguin
- chơiplay
- chu kì phân rãhalf-life
- chu viperimeter
- chú/bác/cậuuncle
- chuột túikangaroo
- cổneck
- cỏgrass
- có bãostormy
- có giówindy
- có sương mùfoggy
- cờ tướngxiangqi / chinese chess
- có tuyếtsnowy
- cờ vuachess
- cô/dìaunt
- cơmrice
- cơn bãostorm
- con bòcow
- con bướmbutterfly
- con cáfish
- con chimbird
- con chódog
- con chuộtmouse
- con cừusheep
- con dêgoat
- con diềukite
- con ếchfrog
- con gàchicken
- con gáidaughter
- con gấubear
- con hổtiger
- con khỉmonkey
- con kiếnant
- con lợnpig
- con mèocat
- cơn mưarain
- con ngựahorse
- con ongbee
- con rắnsnake
- con rùaturtle
- con thỏrabbit
- con thuyềnboat
- con traison
- con vịtduck
- con voielephant
- con yo-yoyo-yo
- con yoyoyoyo
- công bộicommon ratio
- công nhânworker
- công saicommon difference
- công tắc, nút gạtswitch
- COVID-19
- cú mèoowl
- cửa ra vàodoor
- cửa sổwindow
- cục tẩyeraser
- cực tiểu hóaminimize
- cực trị của hàm sốextrema of a function
- cường độintensity
D 36
- đákick
- đa giác lồiconvex polygon
- đa thức bậc haiquadratic polynomial
- đám mâycloud
- dao độngoscillating
- đạo hàmderivative
- đầu bếpchef
- đầu gốiknee
- dây nhảyskipping rope
- đi bộwalk
- điện ápvoltage
- điền kinhathletics / track and field
- diện tích, khu vựcarea
- đỉnhvertex
- định lí côsinlaw of cosines
- định lí PythagorePythagorean theorem
- định lí sinlaw of sines
- đồ chơitoy
- độ dàilength
- độ lệch chuẩnstandard deviation
- độ lớnmagnitude
- đồ ngủpajamas
- đồ thịgraph
- đoạnsegment
- đọcread
- đóihungry
- đồihill
- đơn vị ảoimaginary unit
- đồng hồclock
- đồng phụcuniform
- dòng sôngriver
- đồng vịisotope
- đu đủpapaya
- dưa hấuwatermelon
- đứngstand
- đường congcurve
E 4
G 17
- găng tayglove
- găng taygloves
- gấu bôngteddy
- gấu bôngteddy bear
- gấu trúcpanda
- ghế sofasofa
- gia đìnhfamily
- giá trịvalue
- giá trị lớn nhấtmaximum
- giá trị lượng giáctrigonometric values of an angle
- giao của hai tập hợpintersection of two sets
- giáo viênteacher
- giàyshoes
- giówind
- giới hạnlimit
- giới hạn của dãy sốlimit of a sequence
- góc nội tiếpinscribed angle
H 49
- hàm sốfunction
- hàm số bậc haiquadratic function
- hàm số đồng biếnincreasing function
- hàm số liên tụccontinuous function
- hàm số logaritlogarithmic function
- hàm số lượng giáctrigonometric function
- hàm số mũexponential function
- hàng chụctens place
- hàng đơn vịones place
- hàng phần trămhundredths place
- hằng sốconstant
- hào hứngexcited
- hátsing
- hạt nhânnucleus
- hạt notronneutron
- hạt protonproton
- hàuoyster
- hệ phương trình bậc nhấtsystem of linear equations
- hệ sốcoefficient
- hệ số gócslope
- hiện tại, hiện hànhcurrent
- hiệu điện thếvoltage / potential difference
- hình bán nguyệtsemicircle
- hình bình hànhparallelogram
- hình cầusphere
- hình chóppyramid
- hình chữ nhậtrectangle
- hình nóncone
- hình ovanoval
- hình quạtcircular sector
- hình thoirhombus
- hình tròncircle
- hình trụcylinder
- hình vẽfigure
- hình vuôngsquare
- hồ dánglue
- hồ nướclake
- họa sĩartist
- hoán vịpermutation
- học sinhstudent
- hòn đástone
- hòn đárock
- hòn đảoisland
- hợp chất cô bancobalt compound
- hợp chất hữu cơorganic compound
- hợp chất vô cơinorganic compound
- hợp của hai tập hợpunion of two sets
- hươu cao cổgiraffe
- hypebolhyperbola
K 13
L 8
M 42
- mạch điệncircuit
- mái nhàroof
- mắteye
- mặt cầuspherical surface
- mát mẻcool
- mật onghoney
- mặt trăngmoon
- mặt trờisun
- màu bạcsilver
- màu camorange
- màu đenblack
- màu đỏred
- màu hồngpink
- màu nâubrown
- màu tímpurple
- màu trắngwhite
- màu vàngyellow
- màu vàng kimgold
- màu xámgray
- màu xámgrey
- màu xanh dươngblue
- màu xanh lágreen
- máy bayplane
- máy kéotractor
- máy khoandrill
- mẹmother
- mệnh đềstatement
- mệt mỏitired
- metanolmethanol
- mì sợinoodles
- miềnregion
- miệngmouth
- mỉm cườismile
- một trămhundred
- mũ lưỡi traicap
- mưarainy
- mùa đôngwinter
- mùa hèsummer
- mùa thuautumn
- mùa xuânspring
- mũinose
- muốisalt
N 29
- nam châmmagnet
- nắngsunny
- nấu ăncook
- némthrow
- ngạc nhiênsurprised
- nghelisten
- nghịch biến, giảmdecreasing
- nghiệmsolution
- ngồisit
- ngôi nhàhouse
- ngôi saostar
- ngón chântoe
- ngón tayfinger
- ngủsleep
- ngựa vằnzebra
- người đưa thưpostman
- người máyrobot
- nguyên hàmantiderivative
- nhà bếpkitchen
- nha sĩdentist
- nhảyjump
- nhảy múadance
- nhiều mâycloudy
- nhóm aminamino group
- nónghot
- nông dânfarmer
- núimountain
- nướcwater
- nước épjuice
O 5
P 17
- parabolparabola
- phân hoạch, phân vùng, chia cắtpartition
- phenol
- phi côngpilot
- phi hành giaastronaut
- phô maicheese
- phòng kháchliving room
- phòng ngủbedroom
- phòng tắmbathroom
- phương saivariance
- phương trìnhequation
- phương trình bậc haiquadratic equation
- phương trình bậc nhấtlinear equation
- phương trình đường thẳng trong không gianline equation in space
- phương trình lượng giác cơ bảnbasic trigonometric equation
- phương trình mặt cầusphere equation
- phương trình mặt phẳngequation of a plane
Q 23
- quả anh đàocherry
- quả bóngball
- quả chanhlemon
- quả chuốibanana
- quả đàopeach
- quả dâu tâystrawberry
- quả dứapineapple
- quả dừacoconut
- quả dưa lướimelon
- quả kiwikiwi
- quả lêpear
- quả nhogrape
- quả ổiguava
- quả táoapple
- quả trứngegg
- quả vảilychee
- quả xoàimango
- quần bòjeans
- quần dàitrousers
- quần dàipants
- quần đùishorts
- quyển sáchbook
- quyển vởnotebook
R 5
S 32
- saccharomyces cerevisiaeSaccharomyces cerevisiae (baker's yeast)
- sai số tuyệt đốiabsolute error
- salbutamol
- sân chơiplayground
- sầu riêngdurian
- số bathree
- số bảyseven
- số bốnfour
- số chínnine
- số gần đúngapproximate number
- số haitwo
- sợ hãiscared
- số hai mươitwenty
- số hữu tỉrational number
- số khôngzero
- số mộtone
- số mườiten
- số mười haitwelve
- số mười mộteleven
- số nămfive
- số nguyên dươngpositive integer
- số nguyên tốprime number
- số phứccomplex number
- số sáusix
- số támeight
- số trung bìnhmean
- số tự nhiênnatural number
- sô-cô-lachocolate
- sợi mìnoodle
- sư tửlion
- sữamilk
- súpsoup
T 59
- taiear
- tài xếdriver
- tam giác vuôngright triangle
- tần sốfrequency
- tần suấtrelative frequency
- tập giá trị, vùngrange
- tập hợpset
- tập xác định, tên miềndomain
- tấtsocks
- tàu điện ngầmsubway
- tàu hỏatrain
- tàu thủyship
- tên lửarocket
- thác nướcwaterfall
- tham sốparametric
- thể tích khối tròn xoayvolume of a solid of revolution
- thể tích, âm lượngvolume
- thịtmeat
- thợ làm bánhbaker
- thời tiếtweather
- thư việnlibrary
- thừa số nguyên tốprime factor
- thước kẻruler
- tỉ sốratio
- ti vitelevision
- tia gammagamma ray
- tia XX-ray
- tích có hướngcross product
- tích phânintegral
- tích phân xác địnhdefinite integral
- tích vô hướng của hai vectơdot product of two vectors
- tiệm cậnasymptote
- tiếng sấmthunder
- tiếp tuyếntangent
- tính bazơbasicity
- tờ giấypaper
- tổ hợpcombination
- tọa độcoordinate
- tóchair
- tốc độ phản ứngreaction rate
- tồn tạiexist
- tổngsum
- tràtea
- trò chơi cờ bànboard game
- trò ghép hìnhpuzzle
- trụcaxis
- trực thănghelicopter
- trung bình, bình quânaverage
- trung điểmmidpoint
- trung trựcperpendicular bisector
- trung vịmedian
- trường họcschool
- tụ điệncapacitor
- tự hàoproud
- tủ lạnhfridge
- tứ phân vịquartile
- tức giậnangry
- tuyến tínhlinear
- tuyếtsnow
U 6
V 10
X 17
- xác địnhdetermine
- xác suất có điều kiệnconditional probability
- xác suất của biến cốprobability of an event
- xấp xỉapproximation
- xấu hổshy
- xe buýtbus
- xe cảnh sátpolice car
- xe cứu hỏafire engine
- xe cứu thươngambulance
- xe đạpbike
- xe đạpbicycle
- xe máymotorbike
- xe tảitruck
- xe taxitaxi
- xe tay gascooter
- xích đuswing
- xúc xắcdice
