Test 4 - GK1 global 10 - New 2026 (GV) - Tiếng Anh 10 (File word + Key)

DL
dlthuy6644
0 downloads
36
0
Has solution

Document content

Page 1

HƯỚNG DẪN GIẢI TEST 4 Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6. Legacy Architects: Building Tomorrow's Family Stories Today  We want (1)_________ what matters most to you.  The homes (2)_________ by our team last for generations. At Legacy Architects, we (3)_________ our money where our mouth is.  Our (4)_________ help you create strong financial foundations. We (5)_________ plan your family's future.  We bring security (6)_________ your children through smart planning.  Visit us today!  Contact us at: legacy@architects.com  Phone: 555-0123  Website: www.legacyarchitects.com Question 1:A. protecting B. protect C. to protect D. to protecting Giải Thích: Kiến thức về danh động từ, động từ nguyên mẫu A. protecting – SAI: “Protecting” là dạng danh động từ (gerund), nhưng trong cấu trúc sau động từ “want”, ta không dùng danh động từ mà phải dùng to-V để chỉ mong muốn làm gì. Do đó, dùng “protecting” là sai về mặt ngữ pháp trong cấu trúc “want + to V”. B. protect – SAI: Dù “protect” là động từ nguyên thể, nhưng trong cấu trúc “want + to V”, ta bắt buộc phải có giới từ to đi kèm trước động từ nguyên thể. Việc thiếu “to” khiến phương án này sai cấu trúc chuẩn. C. to protect – ĐÚNG: Đây là cấu trúc chính xác theo quy tắc ngữ pháp: want + to V. Câu “We want to protect what matters most to you.” nghĩa là “Chúng tôi muốn bảo vệ điều quan trọng nhất đối với bạn.”, phù hợp cả về ngữ pháp lẫn ý nghĩa quảng cáo nhấn mạnh giá trị gia đình. D. to protecting – SAI: “To protecting” là sai vì sau “want” không dùng “to + V-ing”. Cấu trúc đúng là “want + to V” như đã giải thích ở trên. Ngoài ra, “to protecting” cũng không có vị trí ngữ pháp phù hợp trong câu này. Tạm dịch: We want to protect what matters most to you. (Chúng tôi muốn bảo vệ điều quan trọng nhất đối với bạn.) Question 2:A. building B. was built C. built D. which built

Page 2

Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH A. building – SAI: Đáp án này dùng hiện tại phân từ (V-ing), thường để diễn tả hành động chủ động đang diễn ra hoặc để rút gọn mệnh đề chủ động. Tuy nhiên, “the homes” là danh từ mang nghĩa bị động (được xây dựng), nên không thể dùng “building” vì sai về mặt ngữ nghĩa và cấu trúc. B. was built – SAI: Câu này đã có động từ chính “last” nên không thể chèn thêm một mệnh đề với “was built” mà không làm sai cấu trúc câu. Hơn nữa, “was built” là thì quá khứ đơn bị động, cần phải đi kèm với một chủ ngữ riêng nếu muốn dùng đầy đủ, không phù hợp khi đứng giữa câu như ở đây. C. built – ĐÚNG: Đây là quá khứ phân từ được dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ bị động. Câu đầy là: “The homes which were built by our team…”, và khi rút gọn ta dùng “built” đứng ngay sau danh từ “homes”. Hình thức này ngắn gọn, tự nhiên và đúng ngữ pháp, đặc biệt phù hợp với văn phong quảng cáo. D. which built – SAI: Cấu trúc “which built” là mệnh đề quan hệ chủ động, dùng khi “which” thay thế cho một chủ thể có khả năng thực hiện hành động “build”. Tuy nhiên, “homes” là vật, không thể là chủ thể xây dựng, nên việc dùng “which built” khiến câu sai ngữ nghĩa. Đúng phải là “which were built” hoặc dùng rút gọn thành “built”. Tạm dịch: The homes built by our team last for generations. (Những ngôi nhà được xây bởi đội ngũ của chúng tôi tồn tại qua nhiều thế hệ.) Question 3:A. make B. put C. do D. bring Giải Thích: Kiến thức về cụm cố định B. put – ĐÚNG: “Put your money where your mouth is” là một thành ngữ tiếng Anh phổ biến, nghĩa là hãy hành động đúng như lời mình nói hoặc cam kết. Trong câu này, “we put our money where our mouth is” thể hiện rằng công ty không chỉ nói về giá trị gia đình mà còn thực sự đầu tư hoặc hành động cụ thể vì điều đó. Đây là lựa chọn đúng về cả ngữ pháp, ngữ nghĩa và sắc thái ngữ dụng. Tạm dịch: At Legacy Architects, we put our money where our mouth is. (Tại Legacy Architects, chúng tôi thực sự hành động đúng như những gì mình cam kết.) Question 4:A. experienced family advisors B. family experienced advisors C. advisors family experienced D. experienced advisors family Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ A. experienced family advisors – ĐÚNG: Cụm danh từ này có cấu trúc đúng: "experienced" (tính từ) bổ nghĩa cho "family advisors" (cố vấn gia đình). Tính từ "experienced" đứng trước danh từ "family advisors" để chỉ rõ những người cố vấn này có kinh nghiệm. Đây là cấu trúc chuẩn và phổ biến trong tiếng Anh. Tạm dịch: Our experienced family advisors help you create strong financial foundations. (Các cố vấn gia đình giàu kinh nghiệm của chúng tôi giúp bạn xây dựng nền tảng tài chính vững chắc.) Question 5:A. care B. careful C. carefulness D. carefully Giải Thích: Kiến thức về từ loại

Page 3

A. care – SAI: "Care" là động từ (hoặc danh từ) nghĩa là "quan tâm" hay "chăm sóc", không phù hợp để điền vào vị trí này vốn yêu cầu một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ "plan". Cụ thể, "We care plan" là cấu trúc sai ngữ pháp vì hai động từ đứng cạnh nhau không hợp lý trong trường hợp này. B. careful – SAI: "Careful" là tính từ, mang nghĩa "cẩn thận". Tuy nhiên, trong câu này, cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ "plan", nên việc dùng tính từ là sai về mặt ngữ pháp. Cụm “We careful plan” không đúng cấu trúc tiếng Anh chuẩn. C. carefulness – SAI: "Carefulness" là danh từ trừu tượng, mang nghĩa "sự cẩn thận". Việc sử dụng danh từ ở vị trí này không hợp lý vì cần một trạng từ để mô tả cách thức thực hiện hành động "plan". Câu “We carefulness plan” hoàn toàn không phù hợp về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa. D. carefully – ĐÚNG: Đây là trạng từ của "careful", mang nghĩa "một cách cẩn thận". Nó bổ nghĩa hoàn hảo cho động từ "plan" trong câu, thể hiện rằng việc lập kế hoạch cho tương lai gia đình được thực hiện một cách cẩn trọng và chu đáo. Cấu trúc "We carefully plan your family's future" hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và rõ nghĩa. Tạm dịch: We carefully plan your family's future. (Chúng tôi lập kế hoạch cho tương lai của gia đình bạn một cách cẩn thận.) Question 6:A. at B. with C. on D. to Giải Thích: Kiến thức về giới từ D. to – ĐÚNG: "To" là giới từ phù hợp trong cấu trúc "bring something to someone", nghĩa là mang lại cái gì cho ai. Câu “We bring security to your children” vừa đúng ngữ pháp, vừa rõ nghĩa, thể hiện rằng sự an toàn mà công ty mang lại là dành cho con cái của khách hàng. Tạm dịch: We bring security to your children through smart planning. (Chúng tôi mang lại sự an toàn cho con bạn thông qua việc lập kế hoạch thông minh.) Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12. Climate Resilience Starts at Home: Your Community Toolkit  The (7)_________ damaged many homes in our area last year. We need to (8)_________ water usage during summer months.  A (9)_________ of our neighbors already have strong storm shelters. If one solution doesn't work, try (10)_________ approach to save energy. (11)_________ local guidelines, please recycle properly. The (12)_________ will provide free trees for planting next month.  Join our climate action team today!  Get your free toolkit:  Water-saving tips  Energy-saving ideas  Garden planning help

Page 4

 Emergency plans  Contact: climate@community.org  Phone: 555-6789 Question 7:A. earthquake B. flood C. wildfire D. hurricane Giải Thích: Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ A. earthquake – SAI: “Earthquake” (động đất) là thảm họa thiên nhiên gây rung chuyển mặt đất, thường phá hủy nhà cửa, nhưng không liên quan đến việc cần tiết kiệm nước vào mùa hè – một chi tiết nhấn mạnh trong câu tiếp theo. Hơn nữa, động đất không thường xảy ra ở mọi khu vực và ít liên quan đến các chiến dịch môi trường hướng đến tiết kiệm nước và trồng cây. B. flood – ĐÚNG: “Flood” (lũ lụt) là hiện tượng ngập nước, gây thiệt hại lớn đến nhà cửa và thường dẫn đến việc thiếu nước sạch sau khi rút lũ. Đây là thảm họa có tính liên kết chặt với chủ đề “climate resilience” (khả năng chống chịu khí hậu) và lời kêu gọi “cut down on water usage” trong câu sau. Lũ lụt là vấn đề cấp bách trong nhiều cộng đồng hiện nay do biến đổi khí hậu, nên chọn từ này là phù hợp và logic. C. wildfire – SAI: “Wildfire” (cháy rừng) tuy có thể tàn phá nhiều nhà dân, nhưng thường xảy ra ở các vùng khô hạn và ít liên quan trực tiếp đến việc lũ lụt hay nước lũ, vốn được gợi ý ngầm trong phần còn lại của văn bản. Ngoài ra, từ này không ăn khớp rõ ràng với bối cảnh cộng đồng bị thiệt hại về nhà cửa do hiện tượng ngập nước. D. hurricane – SAI: “Hurricane” (bão nhiệt đới) có thể phá hủy nhà cửa, nhưng từ này thường đi kèm với gió mạnh hơn là nước lũ. Tuy nhiên, ở một số khu vực, hurricane có thể gây ra lũ, nhưng từ “flood” vẫn là từ chỉ hậu quả trực tiếp rõ ràng hơn với cụm “damaged many homes”. Tạm dịch: The flood damaged many homes in our area last year. (Lũ lụt đã phá hủy nhiều ngôi nhà trong khu vực của chúng ta vào năm ngoái.) Question 8:A. cut down on B. get rid of C. do away with D. keep up with Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ A. cut down on – ĐÚNG: “Cut down on” có nghĩa là giảm bớt hoặc tiết giảm điều gì đó, và là cụm động từ phù hợp nhất với “water usage” – việc sử dụng nước. Trong bối cảnh mùa hè thường hạn hán và thiếu nước, cụm này phản ánh rõ mục tiêu giảm lượng nước tiêu thụ – hoàn toàn khớp với chủ đề về sự bền vững và thích ứng khí hậu. B. get rid of – SAI: Cụm “get rid of” nghĩa là loại bỏ hoàn toàn, không phù hợp với “water usage” vì chúng ta không thể loại bỏ hoàn toàn việc sử dụng nước – nước là nhu cầu thiết yếu. Sử dụng cụm này ở đây sẽ gây hiểu sai, mang nghĩa phi thực tế. C. do away with – SAI: Tương tự như B, “do away with” cũng mang nghĩa xóa bỏ hoàn toàn. Cụm này không phù hợp với danh từ không thể loại bỏ như “water usage”. Việc dùng cụm này sẽ khiến câu mất tính logic và lệch nghĩa so với chủ đích ban đầu là tiết kiệm chứ không phải xóa bỏ.

Showing the first 4 pages. Download the document to see it all.

Comments (0)

Sign in to join the discussion

No comments yet. Be the first!