Hiểu nhanh
Động lượng là "đà" chuyển động của vật. Nó bằng khối lượng nhân với vận tốc, là một đại lượng có hướng (vectơ).
Diễn giải
Định nghĩa. Động lượng của một vật khối lượng đang chuyển động với vận tốc là đại lượng vectơ đặc trưng cho sự truyền chuyển động, kí hiệu là .
Hiểu bằng hình ảnh. Một chiếc xe đạp và một chiếc xe tải cùng chạy ở tốc độ 10 km/h. Bạn dễ dàng cản xe đạp lại nhưng không thể cản xe tải. Đó là vì xe tải có "đà" chuyển động lớn hơn, hay chính là động lượng lớn hơn.
Công thức cần nhớ
- Biểu thức động lượng:
- Độ lớn động lượng: (đơn vị: kg.m/s)
- Xung lượng của lực: Độ biến thiên động lượng bằng xung lượng của lực
- Định luật bảo toàn động lượng (hệ kín): Tổng động lượng trước bằng tổng động lượng sau.
Ví dụ giải từng bước. Viên đạn 10 g bay với tốc độ 600 m/s. Tính động lượng.
- Bước 1: Đổi đơn vị g kg, m/s.
- Bước 2: Thay vào công thức .
- Bước 3: Kết quả kg.m/s.
Cách nhận biết. Bài toán va chạm, đạn nổ, hoặc súng giật lùi, hệ không có lực ma sát.
Lỗi hay gặp:
- Quên động lượng là vectơ: Khi cộng hai động lượng ngược chiều lại lấy dấu cộng thay vì trừ.
- Sai đơn vị: Không đổi khối lượng từ gram sang kg.
Liên hệ thực tế. Hiện tượng súng giật lùi khi bắn là ứng dụng trực tiếp của định luật bảo toàn động lượng.
Mẹo làm trắc nghiệm. Va chạm mềm (dính vào nhau) luôn bảo toàn động lượng nhưng không bảo toàn động năng.
💬 Ví dụ
Chưa có ví dụ. Hãy là người đầu tiên.
Căn cứ: Vật lý 10, Chương V
🌐 Nghĩa các tiếng
viđộng lượng
en—
frquantité de mouvement
deImpuls
zh动量
ja運動量
ko운동량
Gần nghĩa ↔ Trái nghĩa
Học tiếp với từ này
Góc mini game
Chưa có game nào chứa từ này. Bấm Chơi nhanh để thử ngay.
Đề thi
Chưa có đề nào chứa từ này.
Tài liệu
Chưa có tài liệu nhắc đến từ này.
