lực ma sát

friction

0 lượt xemvat lyLớp 10Đánh giá tư duy (TSA)

Hiểu nhanh

Lực ma sát sinh ra tại mặt tiếp xúc, luôn cản trở hoặc giữ cho vật không bị trượt đi.

Diễn giải

Định nghĩa. Lực ma sát là lực cản trở chuyển động của một vật, xuất hiện tại mặt tiếp xúc giữa hai vật.

Hiểu bằng hình ảnh. Đẩy một cái tủ gỗ trên sàn gạch hoa rất khó, giống như có một người vô hình đẩy ngược lại bạn. Sàn càng nhám, "người" này càng khỏe.

Công thức cần nhớ

  • Lực ma sát trượt: Fmst=μt⋅NF_{mst} = \mu_t \cdot N
  • Trong đó μt\mu_t là hệ số ma sát trượt (không có đơn vị), NN là áp lực (N).

Ví dụ giải từng bước. Khối gỗ 5 kg nằm ngang, bị kéo trượt với hệ số ma sát 0.2. Lấy g=10g = 10 m/s². Tính lực ma sát trượt.

  • Bước 1: Tính áp lực N=P=mg=5⋅10=50N = P = mg = 5 \cdot 10 = 50 N.
  • Bước 2: Dùng công thức Fmst=μt⋅N=0.2⋅50F_{mst} = \mu_t \cdot N = 0.2 \cdot 50.
  • Bước 3: Fmst=10F_{mst} = 10 N.

Cách nhận biết. Đề cho hệ số ma sát, hỏi vật trượt đi được bao xa thì dừng, hoặc hỏi lực cản mặt đường.

Lỗi hay gặp:

  • Mặc định N=mgN = mg: Lên mặt phẳng nghiêng N=mgcos⁡αN = mg\cos\alpha, không phải mgmg.
  • Nghĩ ma sát luôn có hại: Lực ma sát nghỉ giúp ta bước đi được mà không trượt ngã.

Liên hệ thực tế. Lốp xe có gai để tăng ma sát bám đường, dầu nhớt để giảm ma sát trong động cơ.

Mẹo làm trắc nghiệm. Gia tốc do ma sát gây ra trên mặt ngang khi chỉ trượt tự do là a=−μga = -\mu g.

💬 Ví dụ

Chưa có ví dụ. Hãy là người đầu tiên.

Căn cứ: Vật lý 10, Chương III

🌐 Nghĩa các tiếng
  • vilực ma sát

  • en—

  • frfrottement

  • deReibung

  • zh摩擦力

  • ja摩擦力

  • ko마찰력

Gần nghĩa ↔ Trái nghĩa

Học tiếp với từ này

Tạo game tương tự

Góc mini game

Chưa có game nào chứa từ này. Bấm Chơi nhanh để thử ngay.

Đề thi

Chưa có đề nào chứa từ này.

Tài liệu

Chưa có tài liệu nhắc đến từ này.