Bài 34. Tìm hiểu sinh vật ngoài thiên nhiên

DL
dlthuy6644
0 lượt tải
7
0

Nội dung tài liệu

Trang 1

BÀI 34. TÌM HIỂU SINH VẬT NGOÀI THIÊN NHIÊN CÂU HỎI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC Dựa vào các thông tin được cung cấp dưới đây để trả lời các câu hỏi từ 1 dến 5: Tìm hiểu sinh vật ngoài thiên nhiên không chỉ giúp học sinh nhận diện được đa dạng sinh học tại địa phương, mà còn hiểu sâu sắc về vai trò sinh thái của từng nhóm sinh vật. Ví dụ, tại một khu rừng ngập mặn, học sinh có thể ghi nhận sự xuất hiện của thực vật như đước, mắm – vốn có bộ rễ chống sạt lở và lọc nước biển. Các sinh vật như còng, cá thòi lòi,… là đại diện tiêu biểu cho động vật không xương sống và xương sống sống trong môi trường nước lợ. Chúng không chỉ là mắt xích trong chuỗi thức ăn mà còn là chỉ thị sinh học phản ánh chất lượng môi trường. Một cuộc khảo sát điển hình có thể thu thập 20–30 mẫu sinh vật trong 1 buổi, từ đó phân loại theo khóa lưỡng phân: thực vật bậc cao, động vật chân khớp, thân mềm, cá… Học sinh cần sử dụng kính lúp, vợt, nhãn dán mẫu và bảng ghi nhận dữ liệu (ngày, môi trường sống, đặc điểm phân loại) để tổ chức thông tin khoa học rõ ràng. Thông qua hoạt động này, người học còn rèn luyện kỹ năng quan sát, ghi chép, suy luận và hợp tác nhóm. Đây là một mô hình giáo dục tích cực giúp học sinh hiểu rằng bảo vệ sinh vật là bảo vệ chính môi trường sống của con người. Câu 1: Thiết bị nào dưới đây dùng để quan sát sinh vật nhỏ ngoài thiên nhiên? A. Panh kẹp B. Kính lúp C. Máy hút mẫu khí D. Hộp kính nuôi cá Câu 2: Mục đích của việc dán nhãn khi thu thập mẫu sinh vật là gì? A. Giữ cho mẫu không bị khô B. Giúp bảo quản mẫu lâu hơn C. Xác định và lưu thông tin mẫu cho việc phân loại và phân tích D. Làm đẹp bộ sưu tập Câu 3: Một sinh vật được tìm thấy ở vùng nước lợ, có mai cứng, chân khớp, di chuyển ngang – sinh vật đó có thể thuộc nhóm nào? A. Giáp xác B. Cá xương C. Thân mềm D. Lưỡng cư Câu 4: Khi thu được một mẫu lá có dạng kim, mọc vòng, màu xanh sẫm, rễ cọc – học sinh nên phân loại vào nhóm nào sau đây? A. Thực vật một lá mầm B. Dương xỉ C. Thực vật hạt trần D. Thực vật hạt kín – lớp đơn tử Câu 5: Một nhóm học sinh khảo sát 3 khu vực: đất ẩm, ao nước và thân cây khô. Nhóm ghi nhận: 1

Trang 2

 Đất ẩm: có giun đất, nấm mốc  Ao nước: có bọ gậy, rong đuôi chó  Thân cây khô: có kiến và rêu Hãy đánh giá sinh vật ở các môi trường này tương ứng với đặc điểm thích nghi nào sau đây? A. Chịu được ánh sáng mạnh, thiếu nước, cần oxygen cao B. Ưa bóng, chịu khô hạn, không cần oxygen C. Ưa ẩm, phân giải, hô hấp kỵ khí hoặc nửa kỵ khí D. Ưa khô, chịu nhiệt, sống cộng sinh Dựa vào các thông tin được cung cấp dưới đây để trả lời các câu hỏi từ 1 dến 5: Sự phân bố của sinh vật ngoài thiên nhiên không đồng đều mà phụ thuộc chặt chẽ vào điều kiện môi trường như độ ẩm, ánh sáng, pH đất và nguồn thức ăn. Ví dụ, khi khảo sát tại ba địa điểm: bờ ruộng ẩm ướt, khu vườn trồng cây ăn trái và ven ao, học sinh có thể thu thập được các sinh vật đặc trưng. Ở bờ ruộng, giun đất, ốc sên và nấm mốc phát triển mạnh nhờ đất mềm, ẩm và giàu mùn. Trong khi đó, ở khu vườn nhiều ánh sáng, ta thường gặp kiến, ong mật và các loài cây hoa như cúc, hướng dương – đây là môi trường thuận lợi cho cây có hoa phát tán hạt và côn trùng kiếm ăn. Ở ven ao, tôm càng, bọ gậy và rong nước lại phổ biến, phản ánh hệ sinh thái nước ngọt. Qua khảo sát, học sinh có thể đo pH đất (ví dụ: bờ ruộng pH ~6.5, khu vườn ~7.0, ven ao ~6.0) để lý giải tại sao một số loài chỉ sinh trưởng tốt ở nơi nhất định. Hoạt động này giúp người học không chỉ ghi nhận sự đa dạng sinh học mà còn hiểu rõ mối liên hệ giữa sinh vật và môi trường sống. Qua đó, học sinh được rèn luyện tư duy phân tích sinh thái, khả năng quan sát và giải thích mối quan hệ nhân quả trong tự nhiên. Câu 1: Sinh vật nào sau đây thường gặp ở khu vực đất ẩm giàu mùn? A. Cây xương rồng B. Kiến lửa C. Giun đất D. Cá rô phi Câu 2: Vì sao bọ gậy thường chỉ sinh sống ở khu vực ao, hồ, vũng nước tù? A. Vì nơi đó nhiều ánh sáng B. Vì nơi đó có dòng chảy mạnh C. Vì chúng cần nơi yên tĩnh, nước tĩnh để phát triển D. Vì cần đất khô để nở nhộng Câu 3: Nếu pH đất tại một khu vực là 6.0, nhóm sinh vật nào sau đây sẽ khó phát triển? A. Nấm mốc, dương xỉ B. Cỏ dại, rau má C. Cây hoa cúc, hoa hồng D. Giun đất, rêu 2

Trang 3

Câu 4: Quan sát một khu vực có đầy đủ ánh sáng, đất khô, pH cao (khoảng 8.0), học sinh thu được cây bụi lá nhỏ, thân cứng, nhiều rễ chùm – sinh vật này có thể là thích nghi với kiểu môi trường nào? A. Đất ngập nước B. Môi trường rừng nhiệt đới ẩm C. Đất phèn ngập mặn D. Đất cát khô, bán hoang mạc Câu 5: Một nhóm học sinh chia 3 khu vực khảo sát sinh vật ngoài thiên nhiên theo bảng sau: Khu vực pH đất Sinh vật chủ yếu Đặc điểm sinh thái A (ven ao) 6.0 Rong, bọ gậy, tôm nhỏ Ưa nước, hô hấp qua da hoặc mang B (bờ ruộng) 6.5 Giun đất, ốc sên, nấm mốc Ưa ẩm, sống trong đất C (vườn nắng) 7.0 Cây cúc, ong mật, kiến Ưa sáng, di chuyển nhanh Học sinh nào dưới đây phân tích đúng vai trò sinh thái của nhóm sinh vật khu vực A? A. Làm đất tơi xốp, thúc đẩy phân hủy mùn B. Cố định nitrogen cho cây họ đậu C. Giữ độ ẩm, phân hủy chất hữu cơ trong nước D. Thụ phấn cho cây hoa Dựa vào các thông tin được cung cấp dưới đây để trả lời các câu hỏi từ 1 dến 5: Trong sinh thái học, một số loài sinh vật được gọi là sinh vật chỉ thị vì sự hiện diện hoặc vắng mặt của chúng phản ánh điều kiện môi trường sống. Ví dụ, rêu và dương xỉ thường chỉ tồn tại ở nơi có độ ẩm cao, ánh sáng khuếch tán, ít ô nhiễm. Trong khi đó, sự xuất hiện dày đặc của tảo lục hoặc bèo tây trên mặt nước lại là dấu hiệu của hiện tượng phú dưỡng – tức nguồn nước chứa nhiều chất hữu cơ, nitrate, phosphate do rác thải hoặc phân bón chảy vào. Một nghiên cứu tại Hà Nội (2022) ghi nhận: những ao hồ gần khu dân cư có lượng tảo lục cao gấp 4–5 lần so với hồ ở khu bảo tồn tự nhiên, kèm theo đó là nồng độ nitrate >5 mg/L. Trong một hoạt động thực hành, học sinh có thể thu thập dữ liệu tại 2 khu vực nước: một gần khu dân cư, một trong công viên tự nhiên. Ghi nhận gồm: loài thực vật nổi (tảo, bèo), độ trong của nước, màu nước, có mùi hay không, và sự xuất hiện của cá, nòng nọc, hay côn trùng nước. Nếu nước đục, nhiều bèo, không có cá thì rất có thể hệ sinh thái đã bị mất cân bằng. Đây là một ví dụ rõ ràng cho thấy sinh vật không chỉ là thành phần sống, mà còn là "thiết bị cảm biến sinh học" giúp con người đánh giá sức khỏe môi trường. Câu 1: Loài sinh vật nào sau đây có thể là sinh vật chỉ thị môi trường nước bị ô nhiễm? A. Dương xỉ B. Cá chép C. Tảo lục D. Rêu đá Câu 2: Phát biểu nào sau đây đúng với hiện tượng “phú dưỡng”? 3

Hiển thị 3 trang đầu. Tải tài liệu để xem đầy đủ.

Bình luận (0)

Đăng nhập để tham gia bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!