Trang 1
BÀI 14. MỘT SỐ LƯƠNG THỰC – THỰC PHẨM
CÂU HỎI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC
Dựa vào các thông tin được cung cấp dưới đây để trả lời các câu hỏi từ 1 dến 5:
Tinh bột là thành phần chính trong lương thực, đóng vai trò quan trọng trong chế độ dinh
dưỡng hàng ngày. Đây là một loại carbohydrate phức tạp, cung cấp nguồn năng lượng chính
cho cơ thể con người thông qua quá trình chuyển hóa thành glucose.
Hàm lượng tinh bột trong các loại lương thực khác nhau có sự chênh lệch đáng kể. Theo số
liệu từ Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), trong 100g một số loại
lương thực phổ biến, hàm lượng tinh bột lần lượt là:
Gạo: 80g
Ngô: 74g
Lúa mì: 71g
Khoai lang: 20g
Sắn: 38g
Khoai tây: 17g
Trong đó, gạo, ngô và lúa mì là những nguồn tinh bột chính của con người, đặc biệt ở châu Á
và châu Mỹ. Gạo chứa hàm lượng tinh bột cao nhất và được tiêu thụ rộng rãi nhờ khả năng
bảo quản lâu dài, dễ chế biến và thích nghi với nhiều môi trường trồng trọt.
Các loại củ như khoai lang, sắn và khoai tây tuy có lượng tinh bột thấp hơn nhưng lại cung
cấp nhiều chất xơ, giúp hỗ trợ tiêu hóa tốt hơn so với các loại hạt. Ngoài ra, khoai lang còn
chứa β-carotene, một chất chống oxy hóa quan trọng giúp bảo vệ cơ thể.
Việc lựa chọn lương thực phù hợp với nhu cầu dinh dưỡng là yếu tố quan trọng để duy trì sức
khỏe và cân bằng năng lượng cho cơ thể.
Câu 1: Loại lương thực nào sau đây có hàm lượng tinh bột cao nhất trong 100g?
A. Khoai lang B. Sắn C. Ngô D. Gạo
Câu 2: Vì sao tinh bột là nguồn năng lượng quan trọng đối với con người?
A. Tinh bột giúp tạo ra protein cho cơ thể.
B. Tinh bột được chuyển hóa thành glucose, cung cấp năng lượng cho các hoạt động hàng
ngày.
C. Tinh bột là nguồn cung cấp vitamin chính trong khẩu phần ăn.
D. Tinh bột có thể thay thế hoàn toàn chất béo trong chế độ dinh dưỡng.
1
Trang 2
Câu 3: Một người có hệ tiêu hóa kém, cần bổ sung chất xơ để hỗ trợ tiêu hóa. Loại lương
thực nào phù hợp nhất với họ?
A. Gạo B. Khoai lang C. Ngô D. Lúa mì
Câu 4: Tại sao gạo được coi là loại lương thực quan trọng nhất đối với châu Á?
A. Gạo có hàm lượng tinh bột cao, dễ bảo quản và là nguồn thực phẩm chính của hàng tỷ
người.
B. Gạo chứa nhiều chất béo và protein hơn các loại lương thực khác.
C. Gạo không chứa tinh bột nhưng cung cấp vitamin cần thiết.
D. Gạo có giá thành cao nên chỉ dùng cho những người có thu nhập cao.
Câu 5: Nếu một quốc gia muốn cải thiện tình trạng dinh dưỡng của người dân bằng cách đa
dạng hóa nguồn cung lương thực, giải pháp nào là tối ưu nhất?
A. Chỉ tập trung sản xuất gạo vì có hàm lượng tinh bột cao nhất.
B. Khuyến khích sử dụng đa dạng các loại lương thực như khoai lang, sắn, ngô để bổ sung
chất dinh dưỡng khác ngoài tinh bột.
C. Giảm sản xuất gạo để khuyến khích tiêu thụ thực phẩm chế biến sẵn.
D. Chỉ nhập khẩu lương thực từ các nước khác để đảm bảo nguồn cung.
Dựa vào các thông tin được cung cấp dưới đây để trả lời các câu hỏi từ 1 dến 5:
Thực phẩm nếu không được bảo quản đúng cách có thể bị hư hỏng, ảnh hưởng đến chất
lượng dinh dưỡng và có nguy cơ gây ngộ độc thực phẩm. Các nguyên nhân chính làm thực
phẩm bị hỏng bao gồm vi sinh vật (vi khuẩn, nấm mốc), oxy hóa và tác động môi trường
(nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng).
Vi khuẩn và nấm mốc là tác nhân phổ biến gây hư hỏng thực phẩm. Trong điều kiện ẩm và
nhiệt độ cao, vi khuẩn có thể sinh sôi nhanh chóng, làm thực phẩm biến đổi màu sắc, mùi vị
và xuất hiện chất nhầy hoặc nấm mốc. Ví dụ, thịt để ở nhiệt độ phòng có thể bắt đầu phân
hủy sau 4-6 giờ, trong khi thực phẩm đóng hộp có thể bị phồng lên nếu vi khuẩn sinh khí bên
trong.
Quá trình oxy hóa cũng làm thực phẩm nhanh chóng bị hư. Dầu ăn để lâu ngoài không khí có
thể bị ôi, mất chất dinh dưỡng. Trái cây như táo, chuối bị cắt ra sẽ chuyển sang màu nâu do
enzyme oxy hóa.
Để nhận biết thực phẩm bị hỏng, cần quan sát các dấu hiệu như:
Màu sắc thay đổi bất thường (thịt chuyển sang màu xanh, trắng, có váng).
2
Trang 3
Có mùi lạ (mùi chua, hôi thối, mùi khét).
Kết cấu thay đổi (rau bị nhớt, bánh mì có nấm mốc, thịt chảy nước).
Bao bì phồng, rách (đối với thực phẩm đóng hộp).
Bảo quản thực phẩm đúng cách, như giữ lạnh ở nhiệt độ 4°C hoặc thấp hơn và nấu chín kỹ, là
giải pháp quan trọng để giảm nguy cơ hư hỏng và ngộ độc thực phẩm.
Câu 1: Nguyên nhân phổ biến nhất khiến thực phẩm bị hư hỏng là gì?
A. Do vi sinh vật như vi khuẩn và nấm mốc.
B. Do thực phẩm bị tiếp xúc với ánh sáng.
C. Do thực phẩm chứa quá nhiều nước.
D. Do thực phẩm có quá nhiều chất dinh dưỡng.
Câu 2: Tại sao thịt để ở nhiệt độ phòng quá lâu có thể bị hư?
A. Vì ánh sáng mặt trời làm thay đổi màu sắc của thịt.
B. Vì vi khuẩn sinh sôi nhanh trong môi trường nhiệt độ ấm áp.
C. Vì không khí làm mất đi protein trong thịt.
D. Vì thịt tiếp xúc với nước và trở nên quá mềm.
Câu 3: Một người mua một hộp sữa tươi nhưng phát hiện bao bì bị phồng. Hành động nào
sau đây là đúng nhất?
A. Mở ra nếm thử xem có vị lạ hay không rồi quyết định sử dụng.
B. Đổ sữa ra cốc và kiểm tra màu sắc trước khi uống.
C. Không sử dụng sữa và vứt bỏ ngay vì có thể đã bị nhiễm khuẩn.
D. Đun sôi sữa để tiêu diệt vi khuẩn rồi mới uống.
Câu 4: Một số loại thực phẩm như dầu ăn có thể bị hỏng do quá trình oxy hóa. Dấu hiệu nào
cho thấy dầu ăn đã bị ôi?
A. Dầu ăn có màu sắc đậm hơn bình thường và có mùi hôi.
B. Dầu ăn chuyển sang thể rắn như bơ.
C. Dầu ăn sủi bọt khi đun nóng.
D. Dầu ăn không còn khả năng trộn lẫn với nước.
Câu 5: Nếu bạn là một người quản lý nhà hàng, bạn sẽ làm gì để đảm bảo thực phẩm không
bị hỏng và an toàn cho khách hàng?
A. Đặt thực phẩm ở bất kỳ nơi nào miễn là tránh ánh nắng trực tiếp.
B. Kiểm tra hạn sử dụng, bảo quản thực phẩm ở nhiệt độ phù hợp và huấn luyện nhân viên về
an toàn thực phẩm.
C. Chỉ quan tâm đến nguyên liệu tươi sống, không cần kiểm tra thực phẩm đóng hộp.
D. Để thực phẩm ở nhiệt độ phòng để dễ dàng chế biến nhanh hơn.
Dựa vào các thông tin được cung cấp dưới đây để trả lời các câu hỏi từ 1 dến 5:
Chất bảo quản thực phẩm là các hợp chất hóa học hoặc tự nhiên được thêm vào thực phẩm để
kéo dài thời gian sử dụng, ngăn ngừa vi khuẩn và nấm mốc phát triển. Chúng có vai trò quan
trọng trong ngành công nghiệp thực phẩm, giúp bảo vệ thực phẩm khỏi hư hỏng và lãng phí.
3
Hiển thị 3 trang đầu. Tải tài liệu để xem đầy đủ.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!