🛤️tiệm cận

asymptote//ˈæsɪmptoʊt//

1 viewsStudy

Quick summary

Đường thẳng mà đồ thị hàm số tiến sát tới nhưng không cắt khi biến số tiến ra vô cực hoặc tới một điểm.

Also known as: tiệm cận đứng, tiệm cận ngang, tiệm cận xiên

Explanation

No detailed explanation yet. Click ✏️ Edit to write more.

💬 Examples

No examples yet. Be the first one.

Basis: Toán 12, Bài 3: Đường tiệm cận của đồ thị hàm số (SGK Kết nối tri thức)

🌐 Meaning of each syllable
  • vitiệm cận

  • en—

  • frasymptote

  • deAsymptote

  • zh渐近线

  • ja漸近線

  • ko점근선

Synonyms ↔ Antonyms

🎮 Mini game corner

No game contains this word yet. Click Quick play to try it right away.

Same field