🦪hàu

oyster

0 views

Quick summary

Thuật ngữ Sinh học / Y học

Explanation

Hàu là một đối tượng nghiên cứu trong sinh học, y học liên quan đến cấu trúc tế bào, virus hoặc sinh vật.

💬 Examples

No examples yet. Be the first one.

Basis: —

🌐 Meaning of each syllable
  • vihàu

  • en—

  • frhuître

  • deAuster

  • zh牡蛎

  • jaカキ

  • ko굴

Synonyms ↔ Antonyms

🎮 Mini game corner

No game contains this word yet. Click Quick play to try it right away.