🧪phenol

0 views

Quick summary

Thuật ngữ Hóa học

Explanation

Phenol là một chất/nhóm chất hóa học có những tính chất vật lý và hóa học đặc trưng, tham gia vào nhiều phản ứng hóa học.

💬 Examples

No examples yet. Be the first one.

Basis: —

🌐 Meaning of each syllable
  • viphenol

  • en—

  • frphénol

  • dePhenol

  • zh苯酚

  • jaフェノール

  • ko페놀

Synonyms ↔ Antonyms

🎮 Mini game corner

No game contains this word yet. Click Quick play to try it right away.