🧪hợp chất vô cơ

inorganic compound

0 views

Quick summary

Thuật ngữ Hóa học

Explanation

Hợp chất vô cơ là một chất/nhóm chất hóa học có những tính chất vật lý và hóa học đặc trưng, tham gia vào nhiều phản ứng hóa học.

💬 Examples

No examples yet. Be the first one.

Basis: —

🌐 Meaning of each syllable
  • vihợp chất vô cơ

  • en—

  • frcomposé inorganique

  • deanorganische Verbindung

  • zh无机化合物

  • ja無機化合物

  • ko무기 화합물

Synonyms ↔ Antonyms

🎮 Mini game corner

No game contains this word yet. Click Quick play to try it right away.