🧪hợp chất hữu cơ

organic compound

0 views

Quick summary

Thuật ngữ Hóa học

Explanation

Hợp chất hữu cơ là một chất/nhóm chất hóa học có những tính chất vật lý và hóa học đặc trưng, tham gia vào nhiều phản ứng hóa học.

💬 Examples

No examples yet. Be the first one.

Basis: —

🌐 Meaning of each syllable
  • vihợp chất hữu cơ

  • en—

  • frcomposé organique

  • deorganische Verbindung

  • zh有机化合物

  • ja有機化合物

  • ko유기 화합물

Synonyms ↔ Antonyms

🎮 Mini game corner

No game contains this word yet. Click Quick play to try it right away.