Page 1
HƯỚNG DẪN GIẢI
TEST 5 - ILSW
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate
the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
The Circular Generation: Breaking the Linear Economy for Good
The (1)_________ program transforms our daily lives. Our environment needs (2)_________ protection
before it's too late.
Many organizations smell a (3)_________ in misleading corporate sustainability claims nowadays. We
teach valuable conservation methods (4)_________ students through online courses.
Children (5)_________ about sustainability become tomorrow's environmental leaders. We encourage
everyone (6)_________ actively in community clean-ups this weekend.
Join us in creating a better future for all generations!
Question 1:A. innovative recycling green B. recycling innovative green
C. innovative green recycling D. green recycling innovative
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
C. innovative green recycling – ĐÚNG – Đây là thứ tự tính từ đúng theo quy tắc sắp xếp của tiếng Anh.
“Innovative” đứng đầu vì nó là tính từ thể hiện đánh giá, ý nghĩa là chương trình sáng tạo hoặc đổi mới.
“Green” đứng giữa vì nó là tính từ chỉ đặc tính liên quan đến môi trường hoặc màu sắc, ở đây có nghĩa là
thân thiện môi trường. “Recycling” cuối cùng để mô tả loại hình chương trình (tái chế). Cách sắp xếp này
vừa chuẩn ngữ pháp vừa truyền tải nghĩa rõ ràng, chính xác rằng đây là một chương trình tái chế sáng tạo và
thân thiện với môi trường.
Tạm dịch: The innovative green recycling program transforms our daily lives. (Chương trình tái chế xanh
sáng tạo này thay đổi cuộc sống hàng ngày của chúng ta.)
Question 2:A. immediate B. immediacy C. immediately D. immediatize
Giải Thích: Kiến thức về từ loại
A. immediate – ĐÚNG – Đây là đáp án chính xác nhất vì "immediate" là tính từ, dùng để miêu tả danh từ
"protection" (sự bảo vệ). Nó có nghĩa là "ngay lập tức", "cấp bách", nhấn mạnh sự cần thiết phải bảo vệ môi
trường một cách nhanh chóng, không trì hoãn. Cấu trúc câu yêu cầu một tính từ đứng trước danh từ để làm
rõ loại bảo vệ cần thiết, nên “immediate” phù hợp nhất.
B. immediacy – SAI – "Immediacy" là danh từ, nghĩa là tính chất của việc xảy ra ngay lập tức hoặc sự cấp
bách. Tuy gần nghĩa nhưng không thể dùng để trực tiếp bổ nghĩa cho danh từ "protection" trong vị trí này.
Câu sẽ sai ngữ pháp nếu dùng danh từ thay cho tính từ cần thiết.
Page 2
C. immediately – SAI – Đây là trạng từ, có nghĩa "một cách ngay lập tức". Trạng từ không thể đứng trực
tiếp trước danh từ để bổ nghĩa như trong câu này, nên không đúng về mặt ngữ pháp. Nếu dùng
“immediately” thì cần phải thay đổi cấu trúc câu.
D. immediatize – SAI – Đây không phải là một từ chuẩn trong tiếng Anh phổ biến hay từ điển chính thống.
Nó được cấu tạo như một động từ giả định nghĩa là "làm cho ngay lập tức", nhưng không phù hợp trong câu
này, không có nghĩa và không được dùng trong ngữ cảnh bảo vệ môi trường.
Tạm dịch: Our environment needs immediate protection before it's too late. (Môi trường của chúng ta cần
sự bảo vệ ngay lập tức trước khi quá muộn.)
Question 3:A. fox B. dog C. rat D. cat
Giải Thích: Kiến thức về cụm cố định
C. rat – ĐÚNG – “Smell a rat” là thành ngữ tiếng Anh nghĩa là nghi ngờ có điều gì đó sai trái, gian lận hoặc
mờ ám. Cụm này rất phù hợp với ngữ cảnh câu nói về các tổ chức nhận ra dấu hiệu không trung thực trong
các tuyên bố về bền vững của doanh nghiệp. Đây là lựa chọn chính xác vì nó vừa đúng nghĩa, vừa phù hợp
với thành ngữ tiếng Anh.
Tạm dịch: Many organizations smell a rat in misleading corporate sustainability claims nowadays. (Nhiều tổ
chức nghi ngờ có điều mờ ám trong các tuyên bố bền vững của doanh nghiệp hiện nay.)
Question 4:A. for B. on C. at D. to
Giải Thích: Kiến thức về giới từ
D. to – ĐÚNG – Giới từ “to” đi kèm sau “teach” để chỉ người nhận kiến thức hoặc kỹ năng. Cấu trúc “teach
something to somebody” là chuẩn trong tiếng Anh. Vì vậy, “to students” là lựa chọn chính xác, giúp câu rõ
nghĩa và đúng ngữ pháp.
Tạm dịch: We teach valuable conservation methods to students through online courses. (Chúng tôi dạy các
phương pháp bảo tồn quý giá cho học sinh thông qua các khóa học trực tuyến.)
Question 5:A. being learn B. learning C. was learnt C. which learnt
Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH
A. being learn – SAI – Cụm “being learn” sai ngữ pháp nghiêm trọng vì “learn” là động từ chính cần chia
theo thì và ngôi, trong khi “being” là dạng phân từ hiện tại của “be” nhưng không thể kết hợp với “learn”
theo cách này. Ngoài ra, trong rút gọn mệnh đề quan hệ, dạng đúng phải là phân từ hiện tại hoặc quá khứ
phù hợp với động từ chính, không phải là cụm này.
B. learning – ĐÚNG – “Learning” là dạng phân từ hiện tại (present participle) của động từ “learn”, dùng để
rút gọn mệnh đề quan hệ “children who are learning about sustainability”. Câu được rút gọn bằng cách bỏ
đại từ quan hệ và động từ “are”, giữ lại phân từ hiện tại “learning” để bổ nghĩa cho danh từ “children”. Đây
là cấu trúc rút gọn mệnh đề quan hệ đúng, ngắn gọn, và mạch lạc, đồng thời giữ nguyên nghĩa.
C. was learnt – SAI – “Was learnt” là dạng bị động quá khứ đơn, không phù hợp vì chủ ngữ là “children”
(chủ động thực hiện hành động học). Ngoài ra, không thể dùng dạng này để rút gọn mệnh đề quan hệ theo
cách yêu cầu trong câu.
Page 3
D. which learnt – SAI – “Which learnt” không phải dạng rút gọn mệnh đề quan hệ mà là cụm mệnh đề
quan hệ đầy đủ, tuy nhiên “which” không được dùng để chỉ người (ở đây là “children”), phải dùng “who”
hoặc rút gọn thành phân từ. Do đó, “which learnt” sai về ngữ pháp và không phù hợp với ngữ cảnh.
Tạm dịch: Children learning about sustainability become tomorrow's environmental leaders. (Những trẻ em
học về bền vững sẽ trở thành các nhà lãnh đạo môi trường trong tương lai.)
Question 6:A. to participate B. participating C. to participating D. participate
Giải Thích: Kiến thức về danh động từ, động từ nguyên mẫu
A. to participate – ĐÚNG – Đây là lựa chọn chính xác vì sau động từ “encourage” thường theo sau là tân
ngữ + động từ nguyên mẫu có “to” (to-infinitive). Cấu trúc “encourage someone to do something” phổ biến
và chuẩn mực trong tiếng Anh, thể hiện việc khuyến khích ai đó làm gì đó. “To participate” vừa đúng về
ngữ pháp, vừa phù hợp nghĩa khi kêu gọi mọi người tham gia tích cực vào hoạt động dọn dẹp cộng đồng.
B. participating – SAI – “Participating” là dạng V-ing (gerund/participle), không phù hợp khi đi sau
“encourage” vì cấu trúc chuẩn yêu cầu dùng động từ nguyên mẫu có “to”. Dùng “participating” sau
“encourage” khiến câu sai ngữ pháp và mất mạch lạc.
C. to participating – SAI – “To participating” là cấu trúc sai vì sau “to” phải là động từ nguyên mẫu, không
phải dạng V-ing. Cấu trúc này không tồn tại trong tiếng Anh chuẩn.
D. participate – SAI – Dùng “participate” (động từ nguyên mẫu không “to”) sau “encourage” không đúng
vì “encourage” yêu cầu tân ngữ đi cùng với động từ nguyên mẫu có “to”. Thiếu “to” làm câu sai ngữ pháp.
Tạm dịch: We encourage everyone to participate actively in community clean-ups this weekend. (Chúng tôi
khuyến khích mọi người tích cực tham gia vào các hoạt động dọn dẹp cộng đồng vào cuối tuần này.)
Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the
option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
Harmonic Future: Where Technology Meets Melody
Experience crystal-clear (7)_________ and rich tonality with our new wireless speaker system. Our
revolutionary headphones bring out the (8)_________ and emotional depth in every song you listen to.
(9)_________ groundbreaking audio experience with immersive surround sound awaits music lovers of
all ages. Sign up now for our newsletter to (10)_________ the latest digital audio technology trends
worldwide.
(11)_________ of premium accessories are available for your new audio equipment online.
(12)_________ our international product launch, we're offering exclusive special discounts for early
customers everywhere.
Question 7:A. melody B. harmony C. volume D. frequency
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng - nghĩa từ của
A. melody – SAI – “Melody” chỉ chuỗi các âm thanh tạo thành giai điệu chính trong một bản nhạc, thường
mang tính cá nhân và có thể biến đổi theo bản nhạc. Tuy có liên quan đến âm nhạc, nhưng “melody” không
Page 4
mô tả chính xác chất lượng âm thanh tổng thể như sự trong trẻo (“crystal-clear”) hay sự phong phú của sắc
thái âm thanh (“rich tonality”). Do đó, dùng “melody” ở đây sẽ làm câu thiếu tính mô tả kỹ thuật và cảm
nhận âm thanh tổng thể mà sản phẩm muốn truyền tải.
B. harmony – ĐÚNG – “Harmony” là thuật ngữ âm nhạc chỉ sự phối hợp hài hòa giữa các âm thanh khác
nhau tạo thành tổng thể dễ nghe và cân bằng. Khi kết hợp với “crystal-clear” (trong trẻo) và “rich tonality”
(sắc thái phong phú), “harmony” mô tả chất lượng âm thanh rõ ràng, cân đối và có chiều sâu, rất phù hợp để
quảng bá hệ thống loa không dây cao cấp. Đây là lựa chọn chính xác vì vừa đúng ngữ pháp, vừa phù hợp
ngữ cảnh âm thanh kỹ thuật và thẩm mỹ.
C. volume – SAI – “Volume” là thuật ngữ vật lý chỉ độ lớn của âm thanh. Mặc dù là yếu tố quan trọng trong
trải nghiệm nghe, “volume” không phù hợp khi kết hợp với “crystal-clear” để mô tả chất lượng âm thanh vì
âm lượng không thể là “trong trẻo”. Thêm nữa, “rich tonality” cũng không liên quan trực tiếp đến âm lượng,
làm cho cụm từ mất đi sự nhất quán.
D. frequency – SAI – “Frequency” nghĩa là tần số, thuộc về mặt kỹ thuật vật lý của âm thanh, thể hiện số
lần dao động của sóng âm trong một giây. “Frequency” không thể dùng để mô tả cảm nhận của người nghe
như “crystal-clear” hay “rich tonality”. Do vậy, từ này không phù hợp để điền vào chỗ trống mô tả trải
nghiệm âm thanh chất lượng.
Tạm dịch: Experience crystal-clear harmony and rich tonality with our new wireless speaker system. (Hãy
trải nghiệm sự hòa âm trong trẻo và sắc thái phong phú với hệ thống loa không dây mới của chúng tôi.)
Question 8:A. clarity B. rhythm C. texture D. melody
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng - nghĩa từ của
A. clarity – SAI – “Clarity” có nghĩa là sự rõ ràng, sáng sủa, và thường dùng để mô tả âm thanh hoặc hình
ảnh không bị méo mó hay nhiễu. Tuy “clarity” khá phù hợp với việc mô tả âm thanh, nhưng trong câu này
từ cần điền phải là một danh từ thể hiện đặc điểm âm nhạc có chiều sâu và phong phú hơn. “Clarity” không
hoàn toàn phù hợp khi đi cùng “emotional depth” như một cặp mô tả đặc tính âm nhạc tổng thể mà tai nghe
mang lại.
B. rhythm – SAI – “Rhythm” là nhịp điệu trong âm nhạc, thể hiện sự tuần hoàn của các âm thanh theo mẫu
nhất định. Mặc dù quan trọng trong âm nhạc, nhưng “rhythm” không phải là đặc tính mà tai nghe “bring
out” (làm nổi bật) cùng với “emotional depth”. “Rhythm” thiên về yếu tố nhạc lý hơn là cảm xúc hoặc độ
chi tiết của âm thanh.
C. texture – SAI – “Texture” trong âm nhạc chỉ kết cấu âm thanh, tức sự sắp xếp các lớp âm thanh khác
nhau. Đây là một khái niệm khá kỹ thuật và trừu tượng, không thường dùng trong quảng cáo để miêu tả cảm
giác âm nhạc như “emotional depth”. Do đó, “texture” không phải lựa chọn phù hợp để điền vào chỗ trống.
D. melody – ĐÚNG – “Melody” nghĩa là giai điệu, phần âm nhạc dễ nhận biết và truyền tải cảm xúc nhất
trong một bài hát. Kết hợp với “emotional depth” (chiều sâu cảm xúc), “melody” nhấn mạnh khả năng tai
nghe làm nổi bật phần giai điệu và chiều sâu cảm xúc trong từng bài hát, rất phù hợp với ngữ cảnh mô tả
tính cách mạng của sản phẩm tai nghe. Đây là lựa chọn chính xác nhất.
Showing the first 4 pages. Download the document to see it all.
Comments (0)
No comments yet. Be the first!