Test 3 - Kiểm tra giữa kỳ 1 ILSW 10 (GV) - Tiếng Anh 10 (Full Key)

DL
dlthuy6644
0 downloads
32
0
Has solution

Document content

Page 1

HƯỚNG DẪN GIẢI TEST 3 - ILSW Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6. Biosphere Homes: Where Family Memories Grow in Sustainable Spaces  Beautifully designed (1)_________ welcome you warmly to our eco-friendly community. Living in Biosphere Homes means (2)_________ to protect and preserve our precious planet for future generations.  Our experienced expert team introduces exceptional comfort (3)_________ every deserving family seeking sustainable living solutions. The innovative houses (4)_________ with recycled natural materials offer truly amazing energy efficiency throughout seasons.  Our advanced smart home systems help you (5)_________ an eye on your daily energy usage easily and effectively. Creative architects, skilled builders, and talented designers work together seamlessly to create your perfect sustainable (6)_________ home. Question 1:A. family modern homes B. modern family homes C. modern home family D. homes family modern Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ B. modern family homes – ĐÚNG – Đây là cấu trúc đúng về mặt ngữ pháp và tự nhiên về mặt ngữ nghĩa. “Modern” là tính từ mô tả đặc điểm (hiện đại), “family” là danh từ dùng như tính từ (nhà dành cho gia đình), và “homes” là danh từ chính. Cụm danh từ “modern family homes” rất phổ biến trong tiếng Anh để chỉ các ngôi nhà hiện đại phù hợp với nhu cầu của gia đình. Cụm từ này phù hợp với ngữ cảnh quảng cáo nhà ở thân thiện với môi trường, nhấn mạnh vào thiết kế hiện đại cho các gia đình. Tạm dịch: Beautifully designed modern family homes welcome you warmly to our eco-friendly community. (Những ngôi nhà gia đình hiện đại được thiết kế đẹp mắt chào đón bạn một cách nồng nhiệt đến với cộng đồng thân thiện với môi trường của chúng tôi.) Question 2:A. to choose B. choose C. to choosing D. choosing Giải Thích: Kiến thức về danh động từ, động từ nguyên mẫu A. to choose – SAI – Cấu trúc “means + to V” là sai ngữ pháp. Động từ “mean” khi mang nghĩa “có nghĩa là” hoặc “hàm ý là” thì phải đi với V-ing, không dùng với “to V”. Trong câu này, “means choosing” mới đúng, chứ không thể là “means to choose”. Do đó, lựa chọn này loại vì sai cấu trúc động từ.

Page 2

B. choose – SAI – Dạng nguyên thể “choose” không phù hợp ở đây vì nó không ăn khớp về mặt ngữ pháp với động từ chính “means”. Sau “means”, ta cần một danh động từ (V-ing) chứ không phải động từ nguyên thể “bare infinitive”. Lựa chọn này sai cấu trúc. C. to choosing – SAI – Cấu trúc “to choosing” là sai về mặt ngữ pháp, vì “to” trong cụm này không phải là giới từ để đi với V-ing. Đây là nhầm lẫn giữa “to” là giới từ (đi với V-ing) và “to” là một phần của “to V”. Trong câu này, “means” không được theo sau bởi “to choosing” vì nó không đúng dạng thức. D. choosing – ĐÚNG – Sau động từ “means” với nghĩa “có nghĩa là”, ta cần dùng V-ing để thể hiện một hành động mang tính khái quát hoặc hàm ý. Cụm “means choosing to protect...” đúng về ngữ pháp và diễn đạt rõ ràng ý nghĩa: sống trong Biosphere Homes đồng nghĩa với việc lựa chọn sống có trách nhiệm với môi trường. Đây là lựa chọn chính xác nhất và phù hợp với ngữ cảnh quảng cáo mang thông điệp bền vững. Tạm dịch: Living in Biosphere Homes means choosing to protect and preserve our precious planet for future generations. (Sống tại Biosphere Homes đồng nghĩa với việc lựa chọn bảo vệ và gìn giữ hành tinh quý giá của chúng ta cho các thế hệ tương lai.) Question 3:A. with B. about C. for D. to Giải Thích: Kiến thức về giới từ D. to – ĐÚNG – Đây là giới từ phù hợp nhất với động từ “introduce” trong ngữ cảnh này. Cụm “introduces exceptional comfort to every deserving family” đúng cấu trúc động từ + giới từ: “introduce something to someone” (giới thiệu thứ gì đó cho ai). Câu này mô tả một hành động tích cực: đội ngũ chuyên gia mang lại sự thoải mái đến từng gia đình xứng đáng – và “to” là giới từ duy nhất truyền đạt rõ ràng nghĩa đó. Đây là collocation chuẩn mực trong tiếng Anh học thuật và thương mại. Tạm dịch: Our experienced expert team introduces exceptional comfort to every deserving family seeking sustainable living solutions. (Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm của chúng tôi mang đến sự thoải mái vượt trội cho mọi gia đình xứng đáng đang tìm kiếm giải pháp sống bền vững.) Question 4:A. built B. is building C. was built D. which built Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH A. built – ĐÚNG – Đây là dạng rút gọn mệnh đề quan hệ của câu đầy đủ: “The innovative houses which are built with recycled natural materials…”. Khi rút gọn mệnh đề quan hệ có chủ ngữ là “houses” (bị động), ta dùng past participle (V3) là “built.” Câu rút gọn thành “The innovative houses built with…” là cấu trúc hoàn toàn chuẩn xác trong văn phong trang trọng và mang nghĩa bị động rõ ràng. Đây là dạng rất phổ biến trong quảng cáo và mô tả kỹ thuật. B. is building – SAI – Đây là thì hiện tại tiếp diễn chủ động, không phù hợp với chủ ngữ số nhiều “houses” và không phù hợp về thì (present continuous không bao giờ dùng làm rút gọn MĐQH bị động). Ngoài ra, “is” đi với chủ ngữ số ít, còn “houses” là số nhiều. C. was built – SAI – Đây là thì quá khứ đơn bị động. Tuy có vẻ hợp về dạng bị động, nhưng không thể dùng ở đây vì nó không phải dạng rút gọn mệnh đề quan hệ. Câu “The innovative houses was built…” sai về

Page 3

chủ ngữ–động từ (houses + was). Hơn nữa, không có lý do gì để dùng thì quá khứ đơn cụ thể ở đây khi câu đang mô tả chung đặc điểm của loại nhà. D. which built – SAI – Đây là một lỗi ngữ pháp nghiêm trọng. Sau “which,” ta cần một mệnh đề đầy đủ với động từ bị động nếu nói về thứ bị xây dựng. Nhưng “which built” ngụ ý rằng “những ngôi nhà là chủ thể đi xây,” điều hoàn toàn sai nghĩa. Ngoài ra, bản thân “built” không thể là động từ chính trong mệnh đề chủ động này mà không có chủ ngữ người. Tạm dịch: The innovative houses built with recycled natural materials offer truly amazing energy efficiency throughout seasons. (Những ngôi nhà sáng tạo được xây dựng từ vật liệu tự nhiên tái chế mang lại hiệu quả năng lượng tuyệt vời quanh năm.) Question 5:A. keep B. take D. do D. make Giải Thích: Kiến thức về cụm cố định A. keep – ĐÚNG – Cụm cố định “keep an eye on something” nghĩa là “theo dõi sát sao điều gì.” Động từ “keep” đi với “help you” theo đúng cấu trúc: help + O + V (nguyên mẫu). Ngoài ra, "keep an eye on" là một idiom quen thuộc trong văn cảnh liên quan đến công nghệ giám sát hoặc hệ thống thông minh – hoàn toàn phù hợp với “smart home systems” ở đây. Câu văn vì thế vừa tự nhiên vừa chính xác. Tạm dịch: Our advanced smart home systems help you keep an eye on your daily energy usage easily and effectively. (Hệ thống nhà thông minh tiên tiến của chúng tôi giúp bạn dễ dàng và hiệu quả theo dõi mức tiêu thụ năng lượng hàng ngày.) Question 6:A. dreamed B. dreamly C. dream D. dreamfully Giải Thích: Kiến thức về từ loại A. dreamed – SAI – “Dreamed” là dạng quá khứ hoặc quá khứ phân từ của “dream” (mơ), nhưng không đứng trực tiếp trước danh từ như một tính từ miêu tả. Không có cụm “dreamed home” trong tiếng Anh tự nhiên để mô tả một ngôi nhà mơ ước. Đáp án này sai cả về ngữ nghĩa và cách dùng từ loại. B. dreamly – SAI – “Dreamly” là một trạng từ (adv), nghĩa là “một cách mơ màng”, nên không thể bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ “home”. Trạng từ không bao giờ đứng trước danh từ như vậy, nên đây là một lỗi về loại từ. C. dream – ĐÚNG – Trong cụm “dream home”, từ “dream” ở đây là danh từ nhưng lại đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ “home”, tạo thành collocation quen thuộc: “dream home” = ngôi nhà mơ ước. Đây là cách dùng rất phổ biến trong quảng cáo bất động sản, nội thất, và hoàn toàn phù hợp với bối cảnh đoạn quảng cáo đề cập đến kiến trúc sư, nhà thiết kế tạo ra “ngôi nhà hoàn hảo, bền vững”. D. dreamfully – SAI – Đây là một trạng từ (adv) không thông dụng và không thích hợp đứng trước danh từ “home”. Hơn nữa, “dreamfully home” không có nghĩa rõ ràng trong tiếng Anh, nên sai về ngữ nghĩa và cấu trúc. Tạm dịch: Creative architects, skilled builders, and talented designers work together seamlessly to create your perfect sustainable dream home. (Các kiến trúc sư sáng tạo, những nhà xây dựng lành nghề và các nhà thiết kế tài năng phối hợp nhịp nhàng để tạo ra ngôi nhà mơ ước bền vững hoàn hảo cho bạn.)

Page 4

Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12. Regenerative Living: From Consumer to Caretaker  (7)_________ our planet's natural abundance and biodiversity, we must act today for tomorrow. Some people wastefully consume limited resources, while (8)_________ environmentally conscious citizens carefully preserve them for future generations.  Our dedicated community consistently (9)_________ to the local environment through innovative, sustainable practices every day. The global sustainability movement grows stronger and more influential with each (10)_________ consumer choice.  (11)_________ of enthusiastic young people are eagerly joining our regenerative living workshops every month. Every small, meaningful (12)_________ positively contributes to healing our beautiful shared home planet. Question 7:A. In honor of B. In favor of C. In memory of D. In pursuit of Giải Thích: Kiến thức về liên từ A. In honor of – SAI – “In honor of” mang nghĩa “để vinh danh, tưởng nhớ,” thường dùng trong các dịp tri ân hoặc tưởng niệm ai đó hoặc điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ. Cụm này không phù hợp trong ngữ cảnh đề cập đến hành động bảo vệ môi trường nhằm hướng đến tương lai, nên bị loại. B. In favor of – SAI – “In favor of” nghĩa là “ủng hộ,” thường đi với danh từ hoặc cụm danh từ chỉ một lựa chọn cụ thể (e.g., in favor of renewable energy). Câu này không mang nghĩa lựa chọn hay so sánh mà thiên về hành động nhằm bảo vệ một điều gì đó, nên loại. C. In memory of – SAI – “In memory of” nghĩa là “tưởng nhớ đến,” nhưng ở đây không phù hợp vì đang nói về việc hành động để gìn giữ hệ sinh thái và sự đa dạng sinh học đang tồn tại, chứ không phải đã mất. Nếu dùng “in memory of,” câu sẽ ngụ ý rằng sự đa dạng sinh học đã bị mất hoàn toàn – điều mà ngữ cảnh không hề nói đến. Vậy nên, loại. D. In pursuit of – ĐÚNG – “In pursuit of” nghĩa là “theo đuổi,” dùng rất chuẩn trong văn cảnh này: “In pursuit of our planet's natural abundance and biodiversity” nghĩa là để theo đuổi/duy trì/sống hài hòa với sự phong phú và đa dạng sinh học tự nhiên của Trái Đất. Điều này nhấn mạnh định hướng hành động tích cực trong tương lai, rất khớp với mệnh đề phía sau “we must act today for tomorrow.” Do đó, đây là đáp án chính xác nhất. Tạm dịch: In pursuit of our planet's natural abundance and biodiversity, we must act today for tomorrow. (Tạm dịch: Để theo đuổi sự phong phú và đa dạng sinh học tự nhiên của hành tinh, chúng ta phải hành động từ hôm nay cho tương lai.) Question 8:A. others B. another C. the others D. other Giải Thích: Kiến thức về lượng từ

Showing the first 4 pages. Download the document to see it all.

Comments (0)

Sign in to join the discussion

No comments yet. Be the first!