Test 2 - Kiểm tra giữa kỳ 1 ILSW 10 (GV) - Tiếng Anh 10 (Full Key)

DL
dlthuy6644
0 downloads
30
0
Has solution

Document content

Page 1

HƯỚNG DẪN GIẢI TEST 2 - ILSW Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6. Sensory Hearth: The Science of Creating Unforgettable Family Atmospheres  Transform your living spaces into sensory havens! Carefully chosen scents (1)_________ and relax the entire household. Our (2)_________ create perfect gathering spots for loved ones.  Families (3)_________ our atmospheric technology report better sleep patterns and reduced stress. Our consultants present options (4)_________ your family with tailored recommendations.  Don't rush your decision - (5)_________ on it and imagine waking up to your perfect sensory environment! (6)_________ memorable family moments is what drives our passion for sensory design. Question 1:A. energize B. energy C. energetically D. energetic Giải Thích: Kiến thức về từ loại A. energize – ĐÚNG – “Energize” là động từ, nghĩa là “tiếp thêm năng lượng”, hoàn toàn phù hợp trong cấu trúc song song với “relax” – cả hai đều là động từ nguyên thể không chia dùng sau chủ ngữ “scents”. Cụm “scents energize and relax” thể hiện rõ ý rằng mùi hương có thể vừa giúp tiếp thêm sinh lực vừa giúp thư giãn – một phép đối lập tinh tế rất hay dùng trong văn phong quảng cáo cảm xúc như ở đây. B. energy – SAI – “Energy” là danh từ, không thể dùng làm động từ chính trong câu này. Câu cần một động từ để song song với “relax”, trong khi “energy” không có chức năng đó. C. energetically – SAI – “Energetically” là trạng từ, nghĩa là “một cách tràn đầy năng lượng”, nhưng không thể đứng trước “and relax” để tạo nghĩa hợp lý. Cấu trúc yêu cầu một động từ song song, không phải trạng từ. D. energetic – SAI – “Energetic” là tính từ, dùng để miêu tả người hoặc vật có nhiều năng lượng, nhưng không thể làm động từ chính trong cấu trúc này. Câu thiếu động từ nếu dùng đáp án này. Tạm dịch: Carefully chosen scents energize and relax the entire household. (Những mùi hương được lựa chọn kỹ lưỡng giúp tiếp thêm năng lượng và thư giãn cho cả gia đình.) Question 2:A. innovative kitchen designs B. innovative designs kitchen C. designs innovative kitchen D. kitchen designs innovative Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ A. innovative kitchen designs – ĐÚNG – Cụm danh từ “innovative kitchen designs” (các thiết kế bếp sáng tạo) có cấu trúc đúng: tính từ “innovative” bổ nghĩa cho danh từ “designs”, và “kitchen” đóng vai trò là danh từ định ngữ bổ nghĩa cho “designs” (thiết kế cho nhà bếp). Thứ tự tính từ – danh từ định ngữ – danh từ chính

Page 2

hoàn toàn đúng về ngữ pháp và được sử dụng phổ biến trong văn bản quảng cáo nội thất. Ngoài ra, nghĩa của câu cũng rõ ràng: những thiết kế bếp sáng tạo tạo ra không gian tụ họp lý tưởng cho gia đình. Tạm dịch: Our innovative kitchen designs create perfect gathering spots for loved ones. (Những thiết kế bếp sáng tạo của chúng tôi tạo ra không gian tụ họp hoàn hảo cho những người thân yêu.) Question 3:A. which experienced B. experiencing C. be experienced D. was experienced Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH A. which experienced – SAI – Đây là mệnh đề quan hệ đầy đủ, dùng đại từ quan hệ “which” và động từ “experienced”. Tuy đúng về ngữ pháp, nhưng lại không phải rút gọn, và còn sai về nghĩa: nếu dùng “which experienced”, thì chủ ngữ “Families” lại là bên chủ động trải nghiệm công nghệ, chứ không phải đang sử dụng công nghệ như nghĩa câu yêu cầu. Cấu trúc này cũng khiến câu trở nên nặng nề và không tự nhiên trong văn phong quảng cáo. B. experiencing – ĐÚNG – Đây là phân từ hiện tại dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động. Câu gốc đầy đủ có thể là: “Families who are experiencing our atmospheric technology…” → được rút gọn thành “Families experiencing our atmospheric technology…” Cấu trúc này vừa ngắn gọn, đúng ngữ pháp, tự nhiên và truyền tải nghĩa rằng các gia đình đang sử dụng công nghệ của chúng tôi thì nhận thấy hiệu quả tích cực. Đây là lựa chọn đúng nhất cho bài văn quảng cáo theo phong cách rút gọn mạch lạc. C. be experienced – SAI – Đây là dạng sai ngữ pháp. Không có cấu trúc “Families be experienced…” trong tiếng Anh chuẩn. Đây là lỗi sai hình thức nghiêm trọng. D. was experienced – SAI – Động từ “was experienced” là bị động thì quá khứ đơn, không phù hợp với chủ ngữ “Families” (số nhiều) và cũng sai thì. Ngoài ra, nếu dùng “was experienced”, sẽ không rõ nghĩa rằng ai là chủ thể hành động. Câu trở nên tối nghĩa và không phù hợp với văn phong quảng cáo đang được viết ở thì hiện tại. Tạm dịch: Families experiencing our atmospheric technology report better sleep patterns and reduced stress. (Những gia đình đang sử dụng công nghệ không gian của chúng tôi cho biết họ ngủ ngon hơn và ít căng thẳng hơn.) Question 4:A. forward B. about C. with D. to Giải Thích: Kiến thức về giới từ D. to – ĐÚNG – “Present options to somebody” là một cụm động từ cố định trong tiếng Anh, nghĩa là “đưa ra các lựa chọn cho ai đó xem xét”. Cấu trúc “present options to your family” là hoàn toàn tự nhiên và đúng ngữ pháp, diễn đạt rõ rằng tư vấn viên đưa ra các lựa chọn phù hợp cho gia đình bạn. Tạm dịch: Our consultants present options to your family with tailored recommendations. (Các chuyên gia tư vấn của chúng tôi đưa ra các lựa chọn cho gia đình bạn kèm theo những gợi ý được điều chỉnh riêng phù hợp.) Question 5:A. work B. focus C. think D. sleep Giải Thích: Kiến thức về cụm cố định

Page 3

D. sleep – ĐÚNG – “Sleep on it” là một idiom (thành ngữ) rất phổ biến trong tiếng Anh, mang nghĩa: “nghỉ ngơi, ngủ một đêm để suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra quyết định”. Đây là lựa chọn hoàn hảo vì nó ăn khớp với phần sau của câu: “imagine waking up…”, tạo nên một liên kết logic và thẩm mỹ: “ngủ một đêm để suy nghĩ kỹ, rồi sáng hôm sau tưởng tượng bạn thức dậy trong một môi trường cảm giác lý tưởng”. Văn phong quảng cáo thường tận dụng các hình ảnh như vậy để gây ấn tượng và khuyến khích người đọc suy nghĩ sâu sắc. Tạm dịch: Don’t rush your decision – sleep on it and imagine waking up to your perfect sensory environment! (Đừng vội vàng đưa ra quyết định – hãy ngủ một giấc để suy nghĩ kỹ và tưởng tượng cảnh bạn thức dậy trong môi trường cảm giác lý tưởng của mình!) Question 6:A. Create B. To create C. Creating D. To creating Giải Thích: Kiến thức về danh động từ, động từ nguyên mẫu A. Create – SAI – “Create” là động từ nguyên thể không có “to”, không thể đứng ở đầu câu để làm chủ ngữ. Nếu dùng “Create” ở đầu câu, thì phải có chủ ngữ riêng (“We create…”), nhưng ở đây vai trò ngữ pháp của cụm này là danh từ hóa hành động, nên cần một danh động từ (V-ing). B. To create – SAI – “To create memorable family moments” nghe có vẻ hợp lý, nhưng trong văn phong quảng cáo này, “To create” đứng đầu làm chủ ngữ sẽ khiến câu mang sắc thái quá trang trọng hoặc học thuật. Ngoài ra, trong trường hợp diễn tả một hoạt động là mục tiêu, là động lực thôi thúc, thì danh động từ (V-ing) tự nhiên và hiệu quả hơn nhiều so với “to-V”. C. Creating – ĐÚNG – “Creating memorable family moments” là một danh động từ (gerund phrase) đứng đầu câu, làm chủ ngữ của động từ “is”. Cấu trúc “V-ing + … + is …” là cách thông dụng và tự nhiên trong cả văn nói và viết để nói rằng một hành động cụ thể là động lực hoặc mục tiêu của một ai đó. Ngoài ra, về nhịp điệu, “Creating … is what drives…” rất mượt mà, hoàn hảo cho văn bản quảng cáo truyền cảm hứng. D. To creating – SAI – “To creating” là sai ngữ pháp, vì sau “to” nếu không là giới từ thì phải theo sau bởi động từ nguyên thể, không phải V-ing. Nếu muốn dùng “to creating”, thì cần có một cụm như “look forward to creating” hoặc “dedicated to creating”. Ở đây không có động từ đi kèm như vậy nên dùng “to creating” là sai cấu trúc. Tạm dịch: Creating memorable family moments is what drives our passion for sensory design. (Việc tạo nên những khoảnh khắc gia đình đáng nhớ chính là điều thúc đẩy niềm đam mê của chúng tôi đối với thiết kế cảm giác.) Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12. Elevate Your Everyday: Extraordinary Leisure for Extraordinary Lives  Discover our exclusive leisure packages! While some resorts offer basic amenities, (7)_________ provides exceptional experiences tailored just for you. Our expert team will (8)_________ your perfect getaway with minimal effort on your part.

Showing the first 3 pages. Download the document to see it all.

Comments (0)

Sign in to join the discussion

No comments yet. Be the first!