Page 1
HƯỚNG DẪN GIẢI
TEST 2
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate
the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
Architecting Tomorrow's Global Partnerships
The innovative Vietnamese economy transforms challenges into opportunities with (1)_________
resilience. The sophisticated (2)_________ transformation accelerates Vietnam's development. The
entrepreneurs (3)_________ sustainable solutions have attracted worldwide attention. Vietnam's
innovative policies present multinational corporations (4)_________ game-changing investment
possibilities. Vietnam is (5)_________ out all the stops to create a business-friendly environment. We
are committed (6)_________ our global reach while continuing to strengthen domestic capabilities.
Question 1:A. remark B. remarkability C. remarkable D. remarkably
Giải Thích: Kiến thức về từ loại
Phân tích chi tiết
A. remark – Danh từ "remark" có nghĩa là lời nhận xét, không phù hợp trong ngữ cảnh này.
B. remarkability – "Remarkability" là một danh từ nhưng không phải là từ thông dụng trong ngữ cảnh này,
và cũng không phù hợp với ngữ nghĩa của câu.
C. remarkable – Tính từ "remarkable" có nghĩa là "đáng chú ý", "đặc biệt", và trong câu này, tính từ này
miêu tả sự kiên cường của nền kinh tế Việt Nam.
D. remarkably – Trạng từ "remarkably" sẽ thay đổi cấu trúc câu và không phù hợp khi miêu tả danh từ
"resilience".
Tạm Dịch: The innovative Vietnamese economy transforms challenges into opportunities with remarkable
resilience. (Nền kinh tế đổi mới của Việt Nam biến thách thức thành cơ hội với khả năng phục hồi đáng kinh
ngạc.)
Question 2:A. emerging market infrastructure B. market infrastructure emerging
C. infrastructure market emerging D. emerging infrastructure market
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
Phân tích chi tiết
A. emerging market infrastructure – "Emerging market infrastructure" (hạ tầng của thị trường mới nổi) là
cụm từ chính xác và phổ biến, miêu tả sự phát triển của hạ tầng trong nền kinh tế Việt Nam đang phát triển.
Tạm Dịch: The sophisticated emerging market infrastructure transformation accelerates Vietnam's
development. (Sự chuyển đổi cơ sở hạ tầng hiện đại của thị trường mới nổi thúc đẩy sự phát triển của Việt
Nam.)
Question 3:A. was pioneered B. pioneering C. pioneered D. which pioneered
Giải Thích: Kiến thức về rút gọn mệnh đề quan hệ
Page 2
Phân tích chi tiết
B. pioneering: Đây là hiện tại phân từ (present participle) của động từ "pioneer", và trong mệnh đề quan hệ,
khi chủ ngữ của mệnh đề là một người và động từ diễn tả hành động liên tục hoặc đang thực hiện, chúng ta
có thể sử dụng hiện tại phân từ để rút gọn mệnh đề quan hệ. Dạng rút gọn này chính là cách diễn đạt chuẩn
trong ngữ cảnh này.
Tạm Dịch: The entrepreneurs pioneering sustainable solutions have attracted worldwide attention.
(Những doanh nhân tiên phong trong các giải pháp bền vững đã thu hút sự chú ý trên toàn thế giới.)
Question 4:A. to B. for C. in D. with
Giải Thích:
Phân tích chi tiết
D. with: Cấu trúc "present ... with ..." là chính xác trong ngữ cảnh này. Khi nói về việc cung cấp hoặc đưa ra
cái gì đó cho ai, chúng ta dùng "present" theo cấu trúc này.
Tạm Dịch: Vietnam's innovative policies present multinational corporations with game-changing
investment possibilities. (Các chính sách đổi mới của Việt Nam mang đến cho các tập đoàn đa quốc gia
những cơ hội đầu tư mang tính đột phá.)
Question 5:A. pulling B. pushing C. taking D. putting
Giải Thích: Kiến thức về cụm cố định
Phân tích chi tiết
Cụm từ "pull out all the stops" có nghĩa là làm mọi thứ có thể để đạt được mục tiêu.
Tạm Dịch: Vietnam is pulling out all the stops to create a business-friendly environment.
(Việt Nam đang nỗ lực hết sức để tạo ra môi trường kinh doanh thân thiện.)
Question 6:A. to expand B. expanding C. to expanding D. expand
Giải Thích:
Phân tích chi tiết
Commit to" là một cụm động từ mang nghĩa "cam kết làm gì", và sau "commit to" phải theo sau một động từ
ở dạng V-ing (dạng gerund - danh động từ).
Tạm Dịch: We are committed to expanding our global reach while continuing to strengthen domestic
capabilities.
(Chúng tôi cam kết mở rộng phạm vi hoạt động toàn cầu trong khi vẫn tiếp tục tăng cường năng lực trong
nước.)
Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the
option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
Learning in the 5th Dimension
While certain learning methods remain conventional, (7)_________ have transcended into quantumbased approaches, with another breakthrough emerging in neural plasticity research. Our innovative
program (8)_________ transform conventional education through multidimensional learning
Page 3
techniques. The paradigm (9)_________ in cognitive enhancement demonstrates unprecedented results.
(10)_________ the latest neuroscientific research, our methodology integrates multiple learning
pathways. The synergy between artificial intelligence and human (11)_________ creates a
groundbreaking learning ecosystem. A (12)_________ of evidence supports our revolutionary approach.
Question 7:A. other B. another C. others D. the others
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
Phân tích chi tiết
D. the others: "The others" là đại từ chỉ những đối tượng cụ thể đã được nhắc đến trước đó, phù hợp trong
ngữ cảnh này để nhấn mạnh các phương pháp học còn lại, không phải là "certain learning methods" mà đã
được đề cập trước.
Tạm Dịch: While certain learning methods remain conventional, the others have transcended into quantumbased approaches, with another breakthrough emerging in neural plasticity research.
(Trong khi một số phương pháp học tập vẫn mang tính thông thường, những phương pháp khác đã chuyển
sang phương pháp tiếp cận dựa trên lượng tử, với một bước đột phá khác đang nổi lên trong nghiên cứu về
tính dẻo của thần kinh.)
Question 8:A. comes up to B. sets out to C. takes up to D. goes on to
Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ
Phân tích chi tiết
A. comes up to: "Comes up to" có nghĩa là đạt đến mức độ nào đó, không phù hợp trong ngữ cảnh này vì ta
đang nói về một mục tiêu, hành động có kế hoạch.
B. sets out to: "Sets out to" có nghĩa là bắt đầu một hành động, thường dùng khi ai đó có mục đích rõ ràng.
Trong ngữ cảnh này, đây là cách diễn đạt chính xác, nghĩa là "Chương trình sáng tạo của chúng tôi bắt đầu
thực hiện mục tiêu biến đổi giáo dục truyền thống."
C. takes up to: "Takes up to" có nghĩa là bắt đầu một hoạt động nào đó, nhưng không thể áp dụng cho mục
đích biến đổi giáo dục. "Takes up" thường dùng với các sở thích, hoạt động, không phải là mục tiêu.
D. goes on to: "Goes on to" có nghĩa là tiếp tục làm gì đó, không phù hợp với ngữ cảnh này vì không phải là
hành động khởi đầu để thực hiện mục tiêu.
Tạm Dịch: Our innovative program sets out to transform conventional education through multidimensional
learning techniques. (Chương trình đổi mới của chúng tôi hướng tới mục tiêu chuyển đổi nền giáo dục thông
thường thông qua các kỹ thuật học tập đa chiều.)
Question 9:A. change B. movement C. shift D. transition
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ
Phân tích chi tiết
A. change: "Change" không phù hợp vì nó là danh từ chung, không thể dùng ở đây để miêu tả một sự
chuyển đổi hoặc thay đổi cụ thể trong lĩnh vực nâng cao nhận thức.
Page 4
B. movement: "Movement" có thể chỉ một sự di chuyển hoặc thay đổi, nhưng không phải là từ thích hợp khi
nói về sự chuyển đổi trong một lĩnh vực khoa học.
C. shift: "Shift" là từ chính xác để diễn tả sự thay đổi, chuyển dịch về tư duy, phương pháp hay cách tiếp
cận, đặc biệt trong ngữ cảnh của sự thay đổi về nhận thức trong giáo dục.
D. transition: "Transition" có thể đúng nhưng thường dùng để chỉ sự chuyển tiếp giữa các giai đoạn. "Shift"
dùng để chỉ sự thay đổi sâu sắc hơn trong một lĩnh vực cụ thể.
Tạm Dịch: The paradigm shift in cognitive enhancement demonstrates unprecedented results.
(Sự thay đổi lớn trong việc nâng cao nhận thức cho thấy những kết quả chưa từng có.)
Question 10:A. In accordance with B. In keeping with C. With reference to D. In pursuit of
Giải Thích: Kiến thức về liên từ
Phân tích chi tiết
A. In accordance with: "In accordance with" có nghĩa là "theo đúng với", là cách diễn đạt chính xác khi nói
về việc tuân theo hoặc làm gì đó phù hợp với một nghiên cứu hoặc chỉ dẫn.
B. In keeping with: "In keeping with" có nghĩa là "phù hợp với", nhưng ít phổ biến hơn và không hay dùng
khi nói đến việc tuân theo các nghiên cứu khoa học.
C. With reference to: "With reference to" có nghĩa là "liên quan đến", nhưng không phải là cụm từ chính xác
trong ngữ cảnh này vì không hoàn toàn mang nghĩa tuân theo.
D. In pursuit of: "In pursuit of" có nghĩa là "một cách tìm kiếm", nhưng không phù hợp khi nói về việc tuân
theo các nghiên cứu khoa học.
Tạm Dịch: In accordance with the latest neuroscientific research, our methodology integrates multiple
learning pathways. (Theo nghiên cứu khoa học thần kinh mới nhất, phương pháp của chúng tôi tích hợp
nhiều con đường học tập.)
Question 11:A. intelligence B. thinking C. cognition D. knowledge
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ
Phân tích chi tiết
A. intelligence: "Intelligence" có thể đúng trong ngữ cảnh, nhưng không phải là từ tốt nhất trong câu này khi
ta nói về khả năng nhận thức và học hỏi của con người.
B. thinking: "Thinking" không phải là từ thích hợp trong ngữ cảnh này, vì nó có vẻ hạn chế hơn so với các
khả năng nhận thức rộng lớn mà con người có.
C. cognition: "Cognition" là từ chính xác, nghĩa là "nhận thức", và chính xác trong ngữ cảnh này khi nói về
khả năng nhận thức và xử lý thông tin của con người.
D. knowledge: "Knowledge" chỉ kiến thức đã được học, không phản ánh đầy đủ khả năng nhận thức, hiểu
biết của con người.
Tạm Dịch: The synergy between artificial intelligence and human cognition creates a groundbreaking
learning ecosystem. (Sự kết hợp giữa trí tuệ nhân tạo và nhận thức của con người tạo nên một hệ sinh thái
học tập mang tính đột phá.)
Question 12:A. large number B. few pieces C. considerable amount D. several types
Page 5
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng - từ cùng trường nghĩa
Phân tích chi tiết
A. large number: "Large number" thường dùng với danh từ đếm được, nhưng "evidence" là danh từ không
đếm được, do đó không phù hợp.
B. few pieces: "Few pieces" chỉ một số lượng ít và thường dùng khi nói về vật thể cụ thể, không dùng cho
"evidence".
C. considerable amount: "Considerable amount" có nghĩa là một lượng đáng kể, rất phù hợp khi nói về
"evidence" (bằng chứng), vì nó là một danh từ không đếm được.
D. several types: "Several types" không phù hợp vì "evidence" không phải là vật thể có thể phân loại thành
các loại khác nhau.
Tạm Dịch: A considerable amount of evidence supports our revolutionary approach.
(Có rất nhiều bằng chứng ủng hộ cách tiếp cận mang tính cách mạng của chúng tôi.)
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or
sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.
Question 13:
a. Marcus: No way! What kind of content does she make?
b. Sarah: She does these really cool time-lapse videos of her knitting projects. But the funny part is she
adds heavy metal music as background!
c. Sarah: Hey, did you know my grandmother just started a TikTok channel about knitting?
A. a-b-c B. c-a-b C. a-c-b D. c-b-a
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại
Phân tích chi tiết
c: Sarah giới thiệu về việc bà của cô ấy mở kênh TikTok về đan len
a: Marcus bày tỏ sự ngạc nhiên và hỏi về nội dung
b: Sarah giải thích chi tiết về nội dung kênh
Question 14:
a. Maya: Oh, that! It's my new "lunch garden." I'm growing microgreens for my sandwiches right at my
workspace.
b. Tom: That's actually genius! But doesn't your boss mind having a mini farm on your desk?
c. Maya: proudly Yep! It takes about 7 days from seed to harvest. I just snip what I need each day. Saves
money and they're super fresh.
d. Tom: Hey, I've been meaning to ask—what's with the tiny greenhouse on your desk?
e. Tom: Wait, you're telling me those tiny plants in there are actually your lunch?
A. e-a-d-c-b B. e-a-c-d-b C. d-a-e-c-b D. d-b-c-e-a
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại
Phân tích chi tiết
Page 6
d: Tom hỏi về chiếc nhà kính nhỏ
a: Maya giải thích đó là "vườn ăn trưa"
e: Tom ngạc nhiên về việc những cây nhỏ là bữa trưa
c: Maya tự hào giải thích về quy trình
b: Tom khen ý tưởng và hỏi về phản ứng của sếp
Question 15:
Dear Emma,
a. The most surreal part? When I took off my VR headset, I realized I'd been "in Japan" for two hours and
somehow learned more Japanese than I did in a month of traditional classes. Technology is wild, isn't it?
I can't wait to tell you about next week's lesson—we're going to a virtual Tokyo fish market!
b. Instead of just memorizing phrases from a textbook, I actually had to participate in a tea ceremony—in
Japanese! My virtual tea master was so patient, correcting my pronunciation while I awkwardly tried to
remember the proper way to hold the tea bowl.
c. You won't believe what happened in my virtual reality language class today! Remember how I told you
I was trying that new VR language learning program? Well, today we had a "virtual field trip" to a
traditional Japanese tea house.
d. Another student from Brazil was there too, and we practiced conversing while exploring the tea house
garden. Even though we made plenty of mistakes, it felt so natural learning this way.
e. By the way, how's your AI music theory tutor working out? Still helping you compose those
personalized practice pieces?
Missing our real-life chats,
Alex
A. d-a-b-c-e B. b-c-e-d-b C. a-b-c-d-e D. c-b-d-a-e
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành bức thư
Phân tích chi tiết
c: Giới thiệu chủ đề chính (lớp học VR)
b: Mô tả trải nghiệm buổi học
d: Chia sẻ về tương tác với học viên khác
a: Kết luận về hiệu quả học tập
e: Chuyển sang chủ đề mới (hỏi thăm người nhận)
Question 16:
a. At home, my partner and I stopped labeling chores as "male" or "female" tasks. This shift led to
surprising discoveries—they're an amazing cook, while I excel at fixing things. Breaking free from
gender roles opened new possibilities for both of us.
b. In our tech startup, we introduced "blind code reviews" where all code submissions are anonymous.
This simple change revealed that brilliant solutions came from unexpected team members, proving that
talent has no gender.
Page 7
c. By using AI tools to screen resumes without personal information, our hiring process now focuses
purely on talent. The result? A naturally diverse team built on merit, where equality isn't just a goal—it's
our daily reality.
d. Our mentorship program took an innovative turn by matching people based purely on skills and goals.
A junior male designer paired with a senior female developer created one of our most successful
mentoring relationships, challenging traditional assumptions.
e. Our office culture shifted dramatically. Daily meetings became more inclusive, with junior members
speaking up confidently. The old hierarchy faded, replaced by a system where good ideas matter more
than who presents them.
A. b-e-a-d-c B. a-b-d-e-c C. d-e-b-a-c D. e-d-a-b-c
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn văn
Phân tích chi tiết
b: Giới thiệu về thay đổi trong đánh giá code
e: Thay đổi văn hóa văn phòng
a: Chia sẻ về thay đổi trong môi trường gia đình
d: Chương trình mentorship sáng tạo
c: Kết quả từ việc sử dụng AI trong tuyển dụng
Question 17:
a. Our recent leadership in international climate initiatives demonstrates growth. From pioneering green
energy projects in Phú Quốc to leading discussions on sustainable development at COP26, Vietnam has
evolved from a participant to a contributor in global environmental solutions.
b. Our partnership with the World Trade Organization (WTO) opened unexpected doors. Local coffee
farmers in Đắk Lắk now sell directly to European markets through e-commerce platforms, while young
tech startups in Hanoi collaborate with Silicon Valley mentors, showing how global integration creates
everyday opportunities.
c. Working with the World Health Organization (WHO) during the pandemic revealed our strength.
Vietnam's success in combining high-tech tracking systems with community-based healthcare became a
model for other developing nations, earning recognition from global health experts.
d. Vietnam's path in ASEAN has evolved remarkably. From a newcomer in 1995 to hosting major
summits today, our nation has transformed from a quiet member into an active voice in Southeast Asian
affairs, particularly in digital economy initiatives.
e. The United Nations Development Programme (UNDP) collaboration has taken an innovative turn. In
the Mekong Delta, traditional farmers now use AI-powered apps to predict flooding and adjust planting
schedules. This blend of ancient farming wisdom and modern technology showcases Vietnam's unique
approach to development.
A. d-a-b-e-c B. d-b-e-c-a C. d-c-b-e-a D. d-e-c-a-b
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn văn
Page 8
Phân tích chi tiết
d: Mở đầu với vai trò Việt Nam trong ASEAN
b: Mở rộng đến WTO, thương mại quốc tế
e: Hợp tác UNDP về công nghệ nông nghiệp
c: Thành tựu y tế với WHO
a: Kết thúc bằng vai trò lãnh đạo về môi trường
Read the following passage about Breaking Chains, Building Bridges and mark the letter A, B, C or D
on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
In today's rapidly evolving society, (18)_________. The barriers that once divided communities based
on gender, race, and social status are gradually being dismantled, though much work remains to be done.
Had society recognized the importance of equality earlier, many historical injustices could have been
prevented.
The digital revolution, (19)_________, has become a powerful catalyst for promoting equality and
understanding. Breaking down systemic barriers requires not only legislative changes but also a fundamental
shift in societal attitudes; furthermore, it demands active participation from individuals and institutions alike.
(20)_________ and opportunities for marginalized groups, while simultaneously educating the public
about unconscious biases and privilege. Recognizing the urgency of addressing inequality and
(21)_________.
Countless discriminatory practices (22)_________. The path toward true equality may be long and
challenging, but each step forward brings us closer to a world where everyone has access to the same
opportunities, regardless of their background. As we continue to break chains and build bridges, the promise
of a more equitable future becomes not just a possibility but an achievable reality. This transformative
journey requires unwavering dedication, compassion, and the collective will to challenge and change deeply
rooted societal norms. Through education and persistent advocacy, we can create lasting change that
transcends generations.
Question 18:
A. the quest for equality continues to shape our collective consciousness and drive social change
B. the movement for justice persists through individual awareness yet blocks community progress forward
C. the struggle for fairness maintains social understanding therefore resists developmental transformation
D. the fight for balance enhances public recognition although prevents societal advancement ahead
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập - nghĩa của câu
Phân tích chi tiết
A. the quest for equality continues to shape our collective consciousness and drive social change: Câu
này rất hợp lý vì nó nói về sự phát triển liên tục của việc tìm kiếm bình đẳng, ảnh hưởng đến nhận thức tập
thể và thúc đẩy sự thay đổi xã hội. Đây là một cách diễn đạt tự nhiên và chính xác khi nói về sự phát triển xã
hội hiện nay.
Page 9
B. the movement for justice persists through individual awareness yet blocks community progress
forward: Câu này không hợp lý. "Blocks community progress" có ý nghĩa tiêu cực và không phù hợp với
ngữ cảnh, vì mục đích của sự chuyển động vì công lý là để thúc đẩy sự tiến bộ chứ không phải làm chậm lại.
C. the struggle for fairness maintains social understanding therefore resists developmental
transformation: Câu này không hợp lý vì "resists developmental transformation" có nghĩa là chống lại sự
phát triển, điều này không phù hợp với bối cảnh của sự thay đổi xã hội tích cực.
D. the fight for balance enhances public recognition although prevents societal advancement ahead:
Câu này không hợp lý vì "prevents societal advancement ahead" có nghĩa là ngăn cản sự tiến bộ xã hội, điều
này trái ngược với mục tiêu của cuộc đấu tranh cho sự công bằng.
Tạm Dịch: In today's rapidly evolving society, the quest for equality continues to shape our collective
consciousness and drive social change. (Trong xã hội đang phát triển nhanh chóng ngày nay, nỗ lực tìm
kiếm sự bình đẳng tiếp tục định hình ý thức tập thể của chúng ta và thúc đẩy thay đổi xã hội.)
Question 19:
A. who has connected people across continents and cultures
B. had connected people across continents and cultures
C. will have connected people across continents and cultures
D. which has connected people across continents and cultures
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề quan hệ
Phân tích chi tiết
A. who has connected people across continents and cultures: "Who" chỉ người, không thể dùng để nói về
"the digital revolution", vốn là một khái niệm trừu tượng, không phải là người. Do đó, đáp án này không
chính xác.
B. had connected people across continents and cultures: "Had connected" là thì quá khứ hoàn thành,
nhưng câu này đang nói về một sự thật hiện tại, vì vậy không hợp lý.
C. will have connected people across continents and cultures: "Will have connected" là thì tương lai
hoàn thành, không phù hợp trong ngữ cảnh này, vì câu đang miêu tả một sự thay đổi hiện tại.
D. which has connected people across continents and cultures: "Which" là đại từ quan hệ dùng để bổ
sung thông tin về "the digital revolution" và "has connected" là thì hiện tại hoàn thành, phù hợp với ngữ
cảnh miêu tả một sự thay đổi đang diễn ra trong hiện tại.
Tạm Dịch: The digital revolution, which has connected people across continents and cultures, has become a
powerful catalyst for promoting equality and understanding. (Cuộc cách mạng số đã kết nối mọi người trên
khắp các châu lục và nền văn hóa, trở thành chất xúc tác mạnh mẽ thúc đẩy bình đẳng và hiểu biết.)
Question 20:
A. Contemporary advocates and institutions are working persistently yet limit diverse environments
B. Modern activists and organizations are working tirelessly to create inclusive spaces
C. Present-day leaders and groups are striving continuously although restrict open participation
D. Current reformers and associations are laboring intensively therefore prevent unified settings
Page 10
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập - nghĩa của câu
Phân tích chi tiết
A. Contemporary advocates and institutions are working persistently yet limit diverse environments:
"Limit diverse environments" không phù hợp trong ngữ cảnh này. Các nhà vận động hiện đại đang làm việc
để tạo ra môi trường đa dạng, không phải để giới hạn nó.
B. Modern activists and organizations are working tirelessly to create inclusive spaces: Đây là câu trả
lời chính xác. "Tirelessly" (không mệt mỏi) và "inclusive spaces" (không gian bao gồm) rất hợp lý khi nói
về sự nỗ lực của các nhà hoạt động và tổ chức hiện đại trong việc tạo ra những không gian hòa nhập cho các
nhóm bị thiệt thòi.
C. Present-day leaders and groups are striving continuously although restrict open participation:
"Restrict open participation" không phù hợp vì không gian bao gồm nên mở rộng sự tham gia, chứ không
hạn chế nó.
D. Current reformers and associations are laboring intensively therefore prevent unified settings:
"Prevent unified settings" không hợp lý vì nó có nghĩa là ngăn cản sự thống nhất, điều này mâu thuẫn với
mục tiêu của các tổ chức cải cách.
Tạm Dịch: Modern activists and organizations are working tirelessly to create inclusive spaces and
opportunities for marginalized groups, while simultaneously educating the public about unconscious biases
and privilege. (Các nhà hoạt động và tổ chức hiện đại đang làm việc không mệt mỏi để tạo ra không gian và
cơ hội hòa nhập cho các nhóm thiểu số, đồng thời giáo dục công chúng về những thành kiến và đặc quyền
vô thức.)
Question 21:
A. committed to meaningful change, comprehensive diversity and inclusion programs have implemented by
many corporations
B. having committed meaningful change, diversity programs implemented by many corporations
comprehensively
C. committing to meaningful change, many corporations have implemented comprehensive diversity
and inclusion programs
D. to commit to meaningful change, inclusion initiatives have implemented through many corporations
Giải Thích: Kiến thức về phân từ hiện tại, phân từ hoàn thành
Phân tích chi tiết
A. committed to meaningful change, comprehensive diversity and inclusion programs have
implemented by many corporations: Cấu trúc này không chính xác về ngữ pháp. "Committed to
meaningful change" cần phải là chủ ngữ hoặc phần mở đầu cho câu, nhưng "have implemented" lại không
liên kết đúng.
B. having committed meaningful change, diversity programs implemented by many corporations
comprehensively: Cấu trúc này không tự nhiên và không chính xác về ngữ pháp.
Page 11
C. committing to meaningful change, many corporations have implemented comprehensive diversity
and inclusion programs: Đây là câu chính xác. "Committing to meaningful change" là cụm động từ mở
đầu, và câu tiếp theo "many corporations have implemented" diễn đạt đúng về hành động của các công ty.
D. to commit to meaningful change, inclusion initiatives have implemented through many
corporations: "To commit to meaningful change" không phải là cách diễn đạt phù hợp trong ngữ cảnh này.
Tạm Dịch: Recognizing the urgency of addressing inequality and committing to meaningful change, many
corporations have implemented comprehensive diversity and inclusion programs. (Nhận thức được tính cấp
thiết của việc giải quyết bất bình đẳng và cam kết thực hiện thay đổi có ý nghĩa, nhiều tập đoàn đã triển khai
các chương trình toàn diện về đa dạng và hòa nhập.)
Question 22:
A. which are challenged and reformed by grassroots movements, legal advocacy, and social media
campaigns that they organize
B. that being challenged and reformed through grassroots movements, where legal advocacy and social
media campaigns operate
C. are being challenged and reformed through grassroots movements, legal advocacy, and social
media campaigns
D. having challenged and reformed through grassroots movements, legal advocacy, and social media
campaigns
Giải Thích: Kiến thức về cấu trúc câu
Phân tích chi tiết
A. which are challenged and reformed by grassroots movements, legal advocacy, and social media
campaigns that they organize: Câu này không phù hợp về mặt ngữ pháp vì phần sau "which" là một mệnh
đề quan hệ rườm rà và thiếu tính mạch lạc.
B. that being challenged and reformed through grassroots movements, where legal advocacy and
social media campaigns operate: Cấu trúc này không chính xác, "being challenged" không phải là cách
dùng đúng.
C. are being challenged and reformed through grassroots movements, legal advocacy, and social
media campaigns: Đây là câu chính xác. "Are being challenged" và "reformed" sử dụng đúng thì hiện tại
tiếp diễn để miêu tả những hành động đang diễn ra.
D. having challenged and reformed through grassroots movements, legal advocacy, and social media
campaigns: Câu này không đúng về ngữ pháp vì "having challenged" là một thể hoàn thành quá khứ, không
phù hợp với ngữ cảnh hiện tại.
Tạm Dịch: Countless discriminatory practices are being challenged and reformed through grassroots
movements, legal advocacy, and social media campaigns.
(Vô số hành vi phân biệt đối xử đang bị thách thức và cải cách thông qua các phong trào cơ sở, hoạt động
vận động pháp lý và các chiến dịch truyền thông xã hội.)
Tạm Dịch Bài Đọc
Page 12
Trong xã hội đang phát triển nhanh chóng ngày nay, cuộc đấu tranh vì bình đẳng tiếp tục định hình ý
thức tập thể của chúng ta và thúc đẩy thay đổi xã hội. Những rào cản từng chia rẽ cộng đồng dựa trên giới
tính, chủng tộc và địa vị xã hội đang dần được xóa bỏ, mặc dù vẫn còn nhiều việc phải làm. Nếu xã hội nhận
ra tầm quan trọng của bình đẳng sớm hơn, nhiều bất công trong lịch sử có thể đã được ngăn chặn.
Cuộc cách mạng kỹ thuật số, đã kết nối mọi người trên khắp các châu lục và nền văn hóa, đã trở thành
chất xúc tác mạnh mẽ để thúc đẩy bình đẳng và sự hiểu biết. Việc phá bỏ các rào cản mang tính hệ thống
không chỉ đòi hỏi những thay đổi về mặt lập pháp mà còn đòi hỏi sự thay đổi cơ bản trong thái độ của xã
hội; hơn nữa, nó đòi hỏi sự tham gia tích cực của cả cá nhân và các tổ chức.
Các nhà hoạt động và tổ chức hiện đại đang làm việc không biết mệt mỏi để tạo ra không gian và cơ hội
hòa nhập cho các nhóm thiểu số, đồng thời giáo dục công chúng về những thành kiến và đặc quyền vô thức.
Nhận ra tính cấp thiết của việc giải quyết bất bình đẳng và cam kết thay đổi có ý nghĩa, nhiều tập đoàn đã
triển khai các chương trình toàn diện về đa dạng và hòa nhập.
Vô số hành vi phân biệt đối xử đang bị thách thức và cải cách thông qua các phong trào cơ sở, vận
động pháp lý và các chiến dịch truyền thông xã hội. Con đường hướng tới sự bình đẳng thực sự có thể dài
và đầy thử thách, nhưng mỗi bước tiến sẽ đưa chúng ta đến gần hơn với một thế giới mà mọi người đều có
quyền tiếp cận những cơ hội như nhau, bất kể xuất thân của họ. Khi chúng ta tiếp tục phá vỡ xiềng xích và
xây dựng những cây cầu, lời hứa về một tương lai công bằng hơn không chỉ trở thành một khả năng mà còn
là một hiện thực có thể đạt được. Hành trình chuyển đổi này đòi hỏi sự cống hiến không ngừng, lòng trắc ẩn
và ý chí tập thể để thách thức và thay đổi các chuẩn mực xã hội đã ăn sâu bén rễ. Thông qua giáo dục và sự
vận động bền bỉ, chúng ta có thể tạo ra sự thay đổi lâu dài vượt qua nhiều thế hệ.
Read the following passage about How Vietnam is Reshaping Global Organizations and mark the
letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions
from 23 to 30.
Vietnam's emergence as a significant player in the global business landscape has been remarkable. Over
the past decade, this Southeast Asian nation has transformed from a primarily agricultural economy into a
dynamic hub for manufacturing and technology. Major corporations like Samsung, Intel, and Apple have
established substantial operations in Vietnam, attracted by its skilled workforce, competitive labor costs, and
strategic location within the Asia-Pacific region.
The country's success in attracting foreign investment stems from its commitment to economic reforms.
Vietnamese authorities have implemented policies to streamline business procedures and enhance
transparency. Additionally, significant investments in education have produced a young, tech-savvy
workforce capable of meeting global organizations' requirements. This combination of favorable policies
and human capital development has positioned Vietnam as an attractive alternative to traditional
manufacturing powerhouses in the region.
What sets Vietnam apart is its unique approach to international business integration. Rather than simply
serving as a manufacturing base, the country has actively pursued knowledge transfer and technological
Page 13
advancement. Vietnamese companies are increasingly partnering with global firms to develop innovative
solutions and cutting-edge technologies. The government's emphasis on digital transformation has
accelerated this trend, making Vietnam an important player in the global digital economy and international
trade networks.
The impact of Vietnam's rise extends beyond economic metrics. The country's growing influence has
prompted global organizations to reassess their strategies. Many companies now view Vietnam not just
as a production hub but as a crucial market for future growth. This shift has led to increased investment in
research facilities and innovation labs across the country. As Vietnam continues to evolve, its role in
reshaping global business practices becomes more pronounced and influential in the international business
community.
Question 23: Which of the following is NOT mentioned as a factor contributing to Vietnam's economic
growth?
A. Skilled workforce availability
B. Strategic location in Asia-Pacific
C. Government policies for business reform
D. Agricultural modernization programs
Giải Thích: Yếu tố nào sau đây KHÔNG được đề cập đến như một yếu tố góp phần vào tăng trưởng kinh tế
của Việt Nam?
A. Nguồn lao động có tay nghề
B. Vị trí chiến lược ở Châu Á - Thái Bình Dương
C. Chính sách của chính phủ về cải cách doanh nghiệp
D. Chương trình hiện đại hóa nông nghiệp
Phân tích chi tiết
Bài văn đề cập đến 3 yếu tố chính góp phần vào sự tăng trưởng kinh tế của Việt Nam:
Lực lượng lao động có kỹ năng (skilled workforce)
Vị trí chiến lược ở khu vực Châu Á - Thái Bình Dương (strategic location)
Chính sách cải cách của chính phủ (government policies)
Không có đề cập đến chương trình hiện đại hóa nông nghiệp
Question 24: The word “primarily” in paragraph 1 is OPPOSTIE in meaning to_________.
A. mainly B. chiefly C. secondarily D. predominantly
Giải Thích: Từ “primarily” ở đoạn 1 trái nghĩa với _______.
Phân tích chi tiết
"Primarily" có nghĩa là "chủ yếu", "chính yếu"
Các đáp án A, B, D đều mang nghĩa tương tự "primarily":
mainly = chủ yếu
chiefly = chính yếu
Page 14
predominantly = chủ yếu
"Secondarily" mang nghĩa "thứ yếu", trái nghĩa với "primarily"
Question 25: The word “its” in paragraph 2 refers to_________.
A. foreign investment B. success C. Vietnam's D. economic reforms
Giải Thích: Từ “its” ở đoạn 2 đề cập đến_________.
Phân tích chi tiết
"its" trong câu "The country's success in attracting foreign investment stems from its commitment to
economic reforms". "its" ở đây chỉ sự cam kết của Việt Nam đối với cải cách kinh tế. Do đó "its" =
"Vietnam's"
Question 26: The word “firms” in paragraph 3 could be best replaced by_________.
A. businesses B. workers C. factories D. products
Giải Thích: Từ “firms” ở đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng_________.
Phân tích chi tiết
"firms" trong ngữ cảnh này chỉ các công ty, doanh nghiệp toàn cầu
"businesses" là từ đồng nghĩa phù hợp nhất với "firms"
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. World companies have chosen to invest more funds due to Vietnam's economic stability.
B. Global firms have decided to review their plans due to Vietnam's increasing power in trade.
C. International groups have moved their factories as Vietnam offers cheaper labor costs.
D. Foreign businesses have started new projects due to Vietnam's technological advances.
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn giải lại câu gạch chân trong đoạn 4 một cách hay nhất?
A. Các công ty thế giới đã chọn đầu tư nhiều tiền hơn do sự ổn định kinh tế của Việt Nam.
B. Các công ty toàn cầu đã quyết định xem xét lại kế hoạch của họ do sức mạnh thương mại ngày càng tăng
của Việt Nam.
C. Các tập đoàn quốc tế đã chuyển nhà máy của họ vì Việt Nam cung cấp chi phí lao động rẻ hơn.
D. Các doanh nghiệp nước ngoài đã bắt đầu các dự án mới do những tiến bộ công nghệ của Việt Nam.
Phân tích chi tiết
Câu gốc: "The country's growing influence has prompted global organizations to reassess their strategies"
Đáp án B diễn đạt lại chính xác nhất ý nghĩa này: "Global firms have decided to review their plans due to
Vietnam's increasing power in trade"
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Vietnam has transformed its economy from agriculture to technology and manufacturing in recent
years.
B. Vietnam's success in global trade comes mainly from its geographical location and natural resources.
C. The Vietnamese government focuses solely on attracting foreign companies for manufacturing purposes.
D. Vietnam's role in international business remains limited to providing low-cost labor for corporations.
Page 15
Giải Thích: Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Việt Nam đã chuyển đổi nền kinh tế từ nông nghiệp sang công nghệ và sản xuất trong những năm gần
đây.
B. Thành công của Việt Nam trong thương mại toàn cầu chủ yếu đến từ vị trí địa lý và tài nguyên thiên
nhiên.
C. Chính phủ Việt Nam chỉ tập trung vào việc thu hút các công ty nước ngoài vào mục đích sản xuất.
D. Vai trò của Việt Nam trong kinh doanh quốc tế vẫn chỉ giới hạn ở việc cung cấp lao động giá rẻ cho các
tập đoàn.
Phân tích chi tiết
Đáp án A hoàn toàn đúng với nội dung đoạn 1: Việt Nam đã chuyển đổi từ nền kinh tế nông nghiệp sang
công nghệ và sản xuất
Question 29: In which paragraph does the writer mention implemented policies to streamline business
procedures and enhance transparency?
A. Paragraph 3 B. Paragraph 1 C. Paragraph 2 D. Paragraph 4
Giải Thích: Ở đoạn văn nào, tác giả đề cập đến các chính sách đã thực hiện để hợp lý hóa quy trình kinh
doanh và tăng cường tính minh bạch?
Phân tích chi tiết
Thông tin về việc thực hiện các chính sách để đơn giản hóa thủ tục kinh doanh và tăng tính minh bạch được
đề cập trong đoạn 2
Question 30: In which paragraph does the writer mention Vietnam's broader influence on global business
strategies?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Giải Thích: Đoạn văn nào tác giả đề cập đến ảnh hưởng rộng lớn hơn của Việt Nam đối với các chiến lược
kinh doanh toàn cầu?
Phân tích chi tiết
Đoạn 4 đề cập đến ảnh hưởng rộng lớn hơn của Việt Nam đối với chiến lược kinh doanh toàn cầu
Cụ thể qua câu: "The country's growing influence has prompted global organizations to reassess their
strategies"
Tạm Dịch Bài Đọc
Sự nổi lên của Việt Nam như một nhân tố quan trọng trong bối cảnh kinh doanh toàn cầu là điều đáng
chú ý. Trong thập kỷ qua, quốc gia Đông Nam Á này đã chuyển đổi từ nền kinh tế chủ yếu là nông nghiệp
thành một trung tâm năng động cho sản xuất và công nghệ. Các tập đoàn lớn như Samsung, Intel và Apple
đã thiết lập các hoạt động đáng kể tại Việt Nam, thu hút bởi lực lượng lao động lành nghề, chi phí lao động
cạnh tranh và vị trí chiến lược trong khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.
Thành công của quốc gia này trong việc thu hút đầu tư nước ngoài bắt nguồn từ cam kết cải cách kinh
tế. Chính quyền Việt Nam đã thực hiện các chính sách để hợp lý hóa các thủ tục kinh doanh và tăng cường
Page 16
tính minh bạch. Ngoài ra, các khoản đầu tư đáng kể vào giáo dục đã tạo ra lực lượng lao động trẻ, am hiểu
công nghệ có khả năng đáp ứng các yêu cầu của các tổ chức toàn cầu. Sự kết hợp giữa các chính sách thuận
lợi và phát triển nguồn nhân lực đã đưa Việt Nam trở thành một lựa chọn thay thế hấp dẫn cho các cường
quốc sản xuất truyền thống trong khu vực.
Điểm khiến Việt Nam trở nên khác biệt là cách tiếp cận độc đáo của mình đối với hội nhập kinh doanh
quốc tế. Thay vì chỉ đóng vai trò là một cơ sở sản xuất, quốc gia này đã tích cực theo đuổi chuyển giao kiến
thức và tiến bộ công nghệ. Các công ty Việt Nam ngày càng hợp tác với các công ty toàn cầu để phát triển
các giải pháp sáng tạo và công nghệ tiên tiến. Sự nhấn mạnh của chính phủ vào chuyển đổi số đã thúc đẩy
xu hướng này, đưa Việt Nam trở thành một nhân tố quan trọng trong nền kinh tế số toàn cầu và mạng lưới
thương mại quốc tế.
Tác động của sự trỗi dậy của Việt Nam vượt ra ngoài các số liệu kinh tế. Ảnh hưởng ngày càng tăng
của đất nước đã thúc đẩy các tổ chức toàn cầu đánh giá lại các chiến lược của họ. Nhiều công ty hiện coi
Việt Nam không chỉ là một trung tâm sản xuất mà còn là một thị trường quan trọng cho sự tăng trưởng
trong tương lai. Sự thay đổi này đã dẫn đến việc tăng cường đầu tư vào các cơ sở nghiên cứu và phòng thí
nghiệm đổi mới trên khắp cả nước. Khi Việt Nam tiếp tục phát triển, vai trò của Việt Nam trong việc định
hình lại các hoạt động kinh doanh toàn cầu trở nên rõ ràng hơn và có ảnh hưởng hơn trong cộng đồng
doanh nghiệp quốc tế.
Read the following passage about the The True Cost of Gender Inequality and mark the letter A, B, C
or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
While the world continues to turn a blind eye, gender inequality remains one of the most persistent and
costly barriers to economic growth and social development worldwide. Despite significant progress in recent
decades, women continue to face discrimination in education, employment, and leadership positions. The
World Bank estimates that countries are losing $160 trillion in wealth due to differences in lifetime earnings
between women and men. This staggering figure represents not just a moral failure but a massive economic
blindspot that affects everyone.
[I]In the workplace, women face numerous challenges that limit their potential and contribution to the
economy. [II] Women are also underrepresented in leadership positions, holding only 29% of senior
management roles globally. [III]Furthermore, they shoulder a disproportionate share of unpaid care work,
which limits their ability to participate fully in the formal economy. These barriers not only affect
individual women but also impact organizational performance and innovation. [IV]
The impact of gender inequality extends far beyond the workplace into education and entrepreneurship.
In many developing countries, girls still face significant barriers to accessing quality education, with
millions out of school due to cultural norms, poverty, or safety concerns. When it comes to
entrepreneurship, women often struggle to access finance and business networks. Studies show that womenowned businesses receive only 3% of venture capital funding, despite evidence that companies with genderdiverse leadership perform better financially.
Page 17
Addressing gender inequality requires a comprehensive approach involving governments, businesses,
and society at large. This includes implementing policies to ensure equal pay and opportunities,
providing access to quality education and healthcare, and challenging cultural norms that perpetuate
discrimination. Companies that actively promote gender diversity not only contribute to social justice but
also benefit from increased innovation, better decision-making, and improved financial performance. The
cost of inaction is simply too high to ignore. By investing in women's equality today, we can create a more
prosperous and equitable future for generations to come, making it not just a moral imperative but a smart
economic decision.
Question 31: The phrase “turn a blind eye” in paragraph 1 could be best replaced by_________.
A. overlook B. look down on C. look up to D. look after
Giải Thích: Cụm từ “turn a blind eye” ở đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bằng_________.
Phân tích chi tiết
"Turn a blind eye" là thành ngữ có nghĩa là cố tình làm ngơ, phớt lờ
"Overlook" mang nghĩa tương tự: bỏ qua, không để ý đến
Các đáp án khác không phù hợp:
look down on: coi thường
look up to: ngưỡng mộ
look after: chăm sóc
Question 32: Where in paragraph 2 does the following sentence best fit?
They are often paid less than men for the same work, with the global gender pay gap averaging 20%.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
Giải Thích: Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn 2?
Phân tích chi tiết
Vị trí [II] là hợp lý nhất vì:
Đoạn văn có cấu trúc liệt kê các vấn đề theo thứ tự logic:
[I] Mở đầu về các thách thức chung
[II] → Chèn câu về khoảng cách tiền lương
Tiếp theo là vấn đề về thiếu đại diện trong vị trí lãnh đạo (29%)
Cuối cùng là gánh nặng công việc chăm sóc không lương
Question 33: The word “their” in paragraph 2 refers to_________.
A. men B. countries C. women D. organizations
Giải Thích: Từ “their” trong đoạn 2 đề cập đến_________.
Phân tích chi tiết
"Their" trong câu "which limits their ability to participate fully in the formal economy"
"Their" ở đây chỉ khả năng tham gia vào nền kinh tế chính thức của phụ nữ
Ngữ cảnh đang nói về gánh nặng công việc chăm sóc không lương của phụ nữ
Page 18
Question 34: Which of the following is NOT mentioned as a barrier for women in the workplace?
A. sexual harassment
B. lower pay compared to men
C. underrepresentation in leadership positions
D. disproportionate share of unpaid care work
Giải Thích: Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập đến như là rào cản đối với phụ nữ tại nơi làm việc?
A. quấy rối tình dục
B. lương thấp hơn so với nam giới
C. đại diện không đầy đủ ở các vị trí lãnh đạo
D. tỷ lệ không cân xứng của công việc chăm sóc không được trả lương
Phân tích chi tiết
Bài văn đề cập 3 rào cản chính tại nơi làm việc:
Lương thấp hơn nam giới
Thiếu đại diện ở vị trí lãnh đạo
Gánh nặng công việc chăm sóc không lương
Quấy rối tình dục không được đề cập trong bài
Question 35: Which of the following best summarises the paragraph 3?
A. Cultural norms and safety concerns prevent women from accessing education and starting successful
business ventures.
B. Educational barriers and financial constraints limit women's access to both academic and business
opportunities globally.
C. Women face discrimination in schools and business sectors despite their proven success in leadership
positions.
D. Poverty and lack of networks affect women's advancement in both educational and entrepreneurial
endeavors.
Giải Thích: Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 3?
A. Các chuẩn mực văn hóa và mối quan tâm về an toàn ngăn cản phụ nữ tiếp cận giáo dục và khởi nghiệp
thành công.
B. Các rào cản giáo dục và hạn chế tài chính hạn chế khả năng tiếp cận của phụ nữ đối với cả cơ hội học
thuật và kinh doanh trên toàn cầu.
C. Phụ nữ phải đối mặt với sự phân biệt đối xử trong trường học và các lĩnh vực kinh doanh mặc dù họ đã
thành công trong các vị trí lãnh đạo.
D. Nghèo đói và thiếu mạng lưới ảnh hưởng đến sự tiến bộ của phụ nữ trong cả các nỗ lực giáo dục và kinh
doanh.
Phân tích chi tiết
Đoạn 3 tập trung vào hai vấn đề chính:
Page 19
Rào cản trong giáo dục
Khó khăn trong tiếp cận tài chính và mạng lưới kinh doanh
Đáp án B tóm tắt chính xác nhất hai nội dung này
Question 36: The word “poverty” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to_________.
A. scarcity B. destitution C. indigence D. affluence
Giải Thích: Từ “poverty” ở đoạn 3 trái nghĩa với ___________.
Phân tích chi tiết
"Poverty" nghĩa là "nghèo đói". "Affluence" nghĩa là "giàu có", trái nghĩa với "poverty"
Các đáp án khác đều là đồng nghĩa với "poverty":
scarcity: thiếu thốn
destitution: nghèo khổ
indigence: nghèo nàn
Question 37: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Women receive equal venture funding as men but struggle with maintaining successful business
operations.
B. Companies with male-only leadership teams consistently outperform those with gender-diverse
management.
C. Gender inequality costs global economies $160 trillion due to differences in lifetime earnings
worldwide.
D. Cultural norms support women's advancement in education but create barriers in workplace
environments.
Giải Thích: Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Phụ nữ nhận được nguồn tài trợ mạo hiểm ngang bằng với nam giới nhưng lại gặp khó khăn trong việc
duy trì hoạt động kinh doanh thành công.
B. Các công ty có đội ngũ lãnh đạo toàn nam luôn vượt trội hơn các công ty có đội ngũ quản lý đa dạng giới.
C. Bất bình đẳng giới khiến các nền kinh tế toàn cầu thiệt hại 160 nghìn tỷ đô la do sự khác biệt về thu nhập
trọn đời trên toàn thế giới.
D. Các chuẩn mực văn hóa hỗ trợ sự tiến bộ của phụ nữ trong giáo dục nhưng lại tạo ra rào cản trong môi
trường làm việc.
Phân tích chi tiết
Thông tin này được đề cập rõ ràng trong đoạn 1: "The World Bank estimates that countries are losing $160
trillion in wealth due to differences in lifetime earnings between women and men"
Question 38: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Establishing fair wages and equal access to services while addressing discriminatory social
practices globally.
B. Creating new regulations for workplace equality without considering traditional cultural value systems.
Page 20
C. Focusing exclusively on educational reforms and healthcare access to promote gender equality
worldwide.
D. Implementing financial incentives for businesses that demonstrate commitment to workplace diversity
goals.
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
A. Thiết lập mức lương công bằng và quyền tiếp cận bình đẳng với các dịch vụ trong khi giải quyết các hoạt
động xã hội phân biệt đối xử trên toàn cầu.
B. Tạo ra các quy định mới về bình đẳng tại nơi làm việc mà không xem xét đến các hệ thống giá trị văn hóa
truyền thống.
C. Chỉ tập trung vào cải cách giáo dục và quyền tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe để thúc đẩy bình đẳng
giới trên toàn thế giới.
D. Thực hiện các ưu đãi tài chính cho các doanh nghiệp thể hiện cam kết đối với các mục tiêu đa dạng tại
nơi làm việc.
Phân tích chi tiết
Câu gốc đề cập đến:
Chính sách đảm bảo lương bình đẳng và cơ hội
Tiếp cận giáo dục và chăm sóc sức khỏe
Thách thức các chuẩn mực văn hóa phân biệt đối xử
Đáp án A tóm tắt chính xác nhất các điểm này
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. Cultural barriers and limited access to venture funding create systemic challenges for women-led
entrepreneurship.
B. The global economic impact of gender inequality primarily affects developing nations' educational
institutions.
C. Companies prioritizing gender diversity achieve superior financial outcomes and enhanced
decision-making processes.
D. Workplace discrimination against women results mainly from inadequate government policy
implementation.
Giải Thích: Có thể suy ra điều nào sau đây từ đoạn văn?
A. Rào cản văn hóa và khả năng tiếp cận hạn chế với nguồn vốn đầu tư mạo hiểm tạo ra những thách thức
mang tính hệ thống đối với tinh thần kinh doanh do phụ nữ lãnh đạo.
B. Tác động kinh tế toàn cầu của bất bình đẳng giới chủ yếu ảnh hưởng đến các tổ chức giáo dục của các
quốc gia đang phát triển.
C. Các công ty ưu tiên sự đa dạng giới đạt được kết quả tài chính vượt trội và cải thiện quy trình ra quyết
định.
D. Phân biệt đối xử tại nơi làm việc đối với phụ nữ chủ yếu là kết quả của việc thực hiện chính sách của
chính phủ không đầy đủ.
Showing the first 20 pages. Download the document to see it all.
Comments (0)
No comments yet. Be the first!