Page 1
HƯỚNG DẪN GIẢI
TEST 3
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate
the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
Where Learning Feels Like Your Favorite Playlist
Transforming (1)_________ education into an engaging experience, our innovative learning platform
makes knowledge acquisition as natural as breathing. Our advanced digital curriculum delivers
(2)_________ that revolutionize how you absorb information. The students (3)_________ in Mind
Gym, achieving remarkable results, have inspired countless others. Our mentors explain complex
concepts (4)_________ students through interactive sessions. Mind Gym is absolutely (5)_________ it
in the world of modern education. We encourage practicing daily exercises while (6)_________ a
balanced study schedule.
Question 1:A. traditional B. tradition C. traditionalism D. traditionalist
Giải Thích: Kiến thức về từ loại
Phân tích chi tiết
A. traditional: "Traditional" là tính từ miêu tả các phương pháp giáo dục truyền thống, phù hợp với ngữ cảnh
của câu, khi nói về việc chuyển hóa giáo dục truyền thống thành một trải nghiệm hấp dẫn.
B. tradition: "Tradition" là danh từ, không phù hợp ở đây vì câu cần một tính từ để mô tả loại hình giáo dục.
C. traditionalism: "Traditionalism" là danh từ chỉ chủ nghĩa truyền thống, không phù hợp trong ngữ cảnh
này.
D. traditionalist: "Traditionalist" là danh từ hoặc tính từ chỉ người hoặc quan điểm ủng hộ truyền thống,
không phù hợp với ngữ cảnh miêu tả giáo dục.
Tạm Dịch: Transforming traditional education into an engaging experience, our innovative learning
platform makes knowledge acquisition as natural as breathing. (Biến đổi nền giáo dục truyền thống thành
trải nghiệm hấp dẫn, nền tảng học tập sáng tạo của chúng tôi giúp việc tiếp thu kiến thức trở nên tự nhiên
như hơi thở.)
Question 2:A. learning personalized solutions B. personalized learning solutions
C. solutions learning personalized D. learning solutions personalized
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
Phân tích chi tiết
B. personalized learning solutions: Đây là cách diễn đạt chính xác. "Personalized learning solutions" (giải
pháp học tập cá nhân hóa) là một cụm từ hợp lý và thông dụng.
Tạm Dịch: Our advanced digital curriculum delivers personalized learning solutions that revolutionize how
you absorb information. (Chương trình giảng dạy kỹ thuật số tiên tiến của chúng tôi cung cấp các giải pháp
học tập được cá nhân hóa giúp thay đổi hoàn toàn cách bạn tiếp thu thông tin.)
Page 2
Question 3:A. was enrolled B. enrolling C. enrolled D. which enrolled
Giải Thích: Kiến thức về rút gọn mệnh đề quan hệ
Phân tích chi tiết
Khi rút gọn mệnh đề quan hệ với bị động trong quá khứ, ta chỉ cần dùng phân từ II (enrolled) thay cho mệnh
đề quan hệ đầy đủ "who were enrolled.". Phân từ "achieving" tiếp theo diễn tả hành động đồng thời (với kết
quả đạt được), tạo thành một cụm tính từ mô tả về các sinh viên.
Question 4:A. for B. at C. in D. to
Giải Thích: Kiến thức về giới từ
Phân tích chi tiết
D. to: "To" là giới từ chính xác để sử dụng trong cấu trúc "explain something to somebody" (giải thích cái gì
cho ai). Trong trường hợp này, "explain... to students" nghĩa là giải thích các khái niệm phức tạp cho học
sinh.
Tạm Dịch: Our mentors explain complex concepts to students through interactive sessions. (Cố vấn của
chúng tôi giải thích những khái niệm phức tạp cho sinh viên thông qua các buổi học tương tác.)
Question 5:A. mastering B. crushing C. dominating D. leading
Giải Thích: Kiến thức về cụm cố định
Phân tích chi tiết
B. crushing: "Crushing" là cụm từ phổ biến có nghĩa là vượt qua một cách mạnh mẽ, đặc biệt là trong ngữ
cảnh miêu tả sự thành công vượt trội. Cụm từ "crush it" thường được dùng để chỉ việc làm điều gì đó một
cách cực kỳ thành công hoặc xuất sắc.
Tạm Dịch: Mind Gym is absolutely crushing it in the world of modern education. (Mind Gym thực sự đang
chiếm ưu thế trong thế giới giáo dục hiện đại.)
Question 6:A. maintaining B. to maintain C. to maintaining D. maintain
Giải Thích: Kiến thức về danh động từ, động từ nguyên mẫu
Phân tích chi tiết
"Encourage + V-ing": Đây là cấu trúc chính xác khi muốn khuyến khích một hành động. Sau "encourage", ta
cần một động từ ở dạng V-ing (gerund).
"While + V-ing": Đây là cấu trúc để diễn tả hành động đồng thời. Sau "while", ta cũng sử dụng động từ ở
dạng V-ing.
Tạm Dịch: We encourage practicing daily exercises while maintaining a balanced study schedule. (Chúng
tôi khuyến khích bạn luyện tập hàng ngày trong khi vẫn duy trì lịch học tập cân bằng.)
Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the
option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
Rewriting Society's Source Code
In a world where some embrace diversity while (7)_________ resist change, we must stand united for
equality. Society needs to (8)_________ the barriers that hold back marginalized communities. The
paradigm shift in social (9)_________ demands immediate attention. (10)_________ the challenges we
Page 3
face, progress continues through collective action. The (11)_________ of equality movements shapes
our future generations. A (12)_________ of voices speaking as one can create lasting change.
Question 7:A. another B. other C. others D. the others
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
Phân tích chi tiết
C. others: "Others" là đại từ chỉ những người hoặc vật khác trong một nhóm, rất phù hợp để diễn đạt những
người còn lại trong nhóm những người chống lại sự thay đổi.
Tạm Dịch: In a world where some embrace diversity while others resist change, we must stand united for
equality. (Trong một thế giới mà một số người ủng hộ sự đa dạng trong khi những người khác lại phản đối
sự thay đổi, chúng ta phải đoàn kết vì sự bình đẳng.)
Question 8:A. reach out B. cut across C. step into D. break down
Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ
Phân tích chi tiết
A. reach out: "Reach out" có nghĩa là với tay ra, tìm kiếm sự giúp đỡ, không phải từ phù hợp để mô tả việc
phá vỡ các rào cản.
B. cut across: "Cut across" có nghĩa là cắt ngang, không phù hợp trong ngữ cảnh phá vỡ rào cản.
C. step into: "Step into" có nghĩa là bước vào một tình huống, nhưng không phù hợp trong ngữ cảnh này.
D. break down: "Break down" có nghĩa là phá vỡ, làm cho điều gì đó không còn hiệu lực, rất phù hợp khi
nói về việc phá vỡ các rào cản xã hội.
Tạm Dịch: Society needs to break down the barriers that hold back marginalized communities. (Xã hội cần
phá bỏ những rào cản đang kìm hãm các cộng đồng thiểu số.)
Question 9:A. awareness B. consciousness C. mindfulness D. perception
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ
Phân tích chi tiết
A. awareness: "Awareness" có nghĩa là nhận thức, nhưng không hoàn toàn phù hợp với sự thay đổi lớn trong
xã hội.
B. consciousness: "Consciousness" có nghĩa là ý thức, nhận thức xã hội, và thường dùng để chỉ sự thay đổi
trong nhận thức cộng đồng.
C. mindfulness: "Mindfulness" là sự chú tâm, nhưng không phù hợp trong ngữ cảnh về sự thay đổi xã hội.
D. perception: "Perception" có nghĩa là nhận thức, quan niệm, nhưng "consciousness" mạnh mẽ hơn trong
việc thể hiện một thay đổi lớn trong xã hội.
Tạm Dịch: The paradigm shift in social consciousness demands immediate attention. (Sự thay đổi mô hình
trong nhận thức xã hội đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức.)
Question 10:A. As opposed to B. With regard to C. In spite of D. In addition to
Giải Thích: Kiến thức về liên từ
Phân tích chi tiết
A. As opposed to: "As opposed to" có nghĩa là trái ngược với, không phù hợp trong ngữ cảnh này.
Page 4
B. With regard to: "With regard to" có nghĩa là liên quan đến, nhưng không phù hợp khi diễn tả sự đối mặt
với thử thách.
C. In spite of: "In spite of" có nghĩa là bất chấp, rất phù hợp trong ngữ cảnh này khi diễn tả sự tiến bộ mặc
dù có những thử thách.
D. In addition to: "In addition to" có nghĩa là ngoài ra, không phù hợp trong ngữ cảnh này.
Tạm Dịch: In spite of the challenges we face, progress continues through collective action. (Bất chấp những
thách thức mà chúng ta phải đối mặt, tiến bộ vẫn tiếp tục thông qua hành động tập thể.)
Question 11:A. zeitgeist B. momentum C. paradigm D. ethos
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ
Phân tích chi tiết
A. zeitgeist: "Zeitgeist" là tinh thần thời đại, phù hợp để chỉ sự ảnh hưởng của một xu hướng hay phong trào
trong thời gian dài.
B. momentum: "Momentum" có nghĩa là động lực, có thể dùng để nói về sự thúc đẩy của các phong trào,
nhưng không mạnh mẽ như "zeitgeist" trong ngữ cảnh này.
C. paradigm: "Paradigm" có nghĩa là mô hình hay khuôn mẫu, nhưng không hoàn toàn phù hợp với ngữ
cảnh này.
D. ethos: "Ethos" có nghĩa là đạo đức, bản sắc, nhưng "zeitgeist" mạnh mẽ hơn khi nói về sự ảnh hưởng
rộng lớn của các phong trào.
Tạm Dịch: The zeitgeist of equality movements shapes our future generations. (Tinh thần thời đại của các
phong trào bình đẳng định hình nên các thế hệ tương lai của chúng ta.)
Question 12:A. plethora B. multitude C. myriad D. plurality
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng - từ cùng trường nghĩa
Phân tích chi tiết
A. plethora: "Plethora" có nghĩa là một lượng lớn, nhưng thường không dùng để nói về số lượng người tham
gia một phong trào.
B. multitude: "Multitude" có nghĩa là một số lượng lớn, rất phù hợp để diễn tả nhiều người cùng lên tiếng.
C. myriad: "Myriad" cũng có nghĩa là vô số, nhưng "multitude" là từ phổ biến hơn trong ngữ cảnh này.
D. plurality: "Plurality" có nghĩa là số đông, nhưng không phù hợp để diễn tả sự kết hợp nhiều tiếng nói
trong ngữ cảnh này.
Tạm Dịch: A multitude of voices speaking as one can create lasting change. (Nhiều tiếng nói cùng lên tiếng
có thể tạo ra sự thay đổi lâu dài.)
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or
sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.
Question 13:
a. Marcus: Well, my grandmother's knee says it's going to snow, and she's been right 60% of the time!
b. Sarah: Your grandmother's... knee?
c. Sarah: Oh no, not again! My weather app says it's sunny, but my horoscope app says it'll rain today.
Page 5
A. a-c-b B. b-c-a C. a-b-c D. c-a-b
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại
Phân tích chi tiết
Sarah bắt đầu với việc phàn nàn về sự mâu thuẫn giữa ứng dụng thời tiết và ứng dụng chiêm tinh của cô ấy
(c)
Marcus đưa ra một phương pháp dự báo thời tiết khác từ bà của anh ấy (a)
Sarah ngạc nhiên và hoài nghi về phương pháp dự báo này (b)
Question 14:
a. Mr. Johnson: Yes, hi. I accidentally left my coffee in the year 1920, and now according to my history
book, it apparently inspired the first coffee chain in Chicago!
b. Agent Zhang: I'm afraid not, sir. Your coffee has become a fixed point in time. We're actually all
drinking "Johnson's Original Blend" these days.
c. Mr. Johnson: Can we just go back and remove it?
d. Agent Zhang: Welcome to Temporal Transit! How may I help you today?
e. Agent Zhang: Let me check... Oh dear. Yes, I see the temporal disturbance. Your caramel macchiato
with extra whip created quite the butterfly effect.
A. a-e-d-c-b B. d-a-e-c-b C. b-a-c-d-e D. d-e-b-a-c
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại
Phân tích chi tiết
Bắt đầu với lời chào từ nhân viên (d)
Khách hàng trình bày vấn đề về ly cà phê bị bỏ quên trong quá khứ (a)
Nhân viên kiểm tra và phát hiện ra ảnh hưởng của sự cố (e)
Khách hàng đề xuất giải pháp đơn giản là quay lại lấy (c)
Nhân viên giải thích không thể vì đã trở thành điểm cố định trong thời gian (b) Chuỗi này tạo nên một câu
chuyện logic về du hành thời gian.
Question 15:
Dear Jamie,
a. Remember how our teachers used to separate us during sports? Girls for dance, boys for football?
b. Sometimes the biggest changes start with the smallest steps. Or, in this case, with a purple toolbox and a
sewing needle.
c. Yesterday, I saw something that would've been unthinkable when we were kids—my son and daughter
arguing over who gets to use Mom's toolbox first, while their father was busy teaching them both how
to sew. No "boy things" or "girl things"—just" kids being kids.
d. Now my daughter's the football team captain, and my son just won his first ballet competition. Their
trophies sit side by side, and neither looks out of place.
e. See you at the parent-teacher meeting
Best,
Page 6
LK
A. b-a-e-d-c B. a-b-c-d-e C. c-a-d-b-e D. d-c-b-a-e
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành bức thư
Phân tích chi tiết
Bắt đầu với quan sát hiện tại (c)
Nhắc về kí ức thời học sinh (a)
Chia sẻ về thành tích của con cái (d)
Đưa ra thông điệp ý nghĩa (b)
Kết thúc lá thư (e)
Question 16:
a. "Failure Friday" celebrates learning from mistakes. Students try tough projects and document what went
wrong. Yesterday's challenge? Paper airplane physics.
b. Music class doubles as coding lessons. Kids create digital beats while learning basic programming.
They turn math into melodies, making computer science fun.
c. Virtual reality transforms language learning. Students cook with peers from Spain in a digital kitchen,
learning Spanish through real conversations and shared recipes.
d. The library's "Maker Space" teaches history through creation. Kids built mini Roman aqueducts last
week using recycled items. Next up: recreating Leonardo da Vinci's inventions.
e. My niece learns math in her school garden. She practices fractions by dividing plant beds and studies
percentages through growth rates. Her homework? Growing a number gardens at home.
A. e-d-c-b-a B. d-e-b-c-a C. c-d-b-e-a D. b-e-d-c-a
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn văn
Phân tích chi tiết
Bắt đầu với việc học toán trong vườn trường (e)
Tiếp theo là không gian sáng tạo trong thư viện (d)
Sau đó là học ngôn ngữ qua thực tế ảo (c)
Kết hợp âm nhạc với lập trình (b)
Kết thúc với "Failure Friday" (a)
Question 17:
a. ASEAN sees Vietnam differently now. Our tech startups mentor Singapore peers, while Hanoi's street
food culture inspires Southeast Asian food safety standards. Small steps, regional impact.
b. World Bank projects showcase Vietnamese innovation. Mountain communities use smartphones to
predict weather patterns, blending ancient farming wisdom with modern technology. Their success
stories travel far.
c. From WTO markets to the Olympic games, Vietnam's presence has grown stronger. Our young athletes
train with international teams, while village craftsmen sell ceramics online to New York galleries. The
world gets smaller, opportunities get bigger.
Page 7
d. In WHO forums, our traditional medicine meets modern science. Grandmother's ancient herbs are
studied in global labs, while Vietnamese doctors share pandemic lessons that saved thousands of lives
with minimal resources.
e. Once a quiet player, Vietnam now chairs UN meetings with confidence. Last month, our proposal for
sustainable rice farming practices caught global attention, turning Mekong Delta wisdom into
international solutions.
A. e-a-c-d-b B. e-d-a-b-c C. e-b-a-d-c D. e-d-c-a-b
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn văn
Phân tích chi tiết
Mở đầu với vai trò của Việt Nam tại LHQ (e)
Tiếp theo là đóng góp trong lĩnh vực y tế WHO (d)
Sau đó là vị thế trong ASEAN (a)
Tiếp theo là các dự án World Bank (b)
Kết thúc với sự hiện diện toàn cầu từ WTO đến Olympic (c)
Read the following passage about When Learning Becomes a Superpower and mark the letter A, B, C
or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to
22.
Not until the late 20th century (18)_________. Neural networks, which form the foundation of our
learning abilities, can be strengthened through consistent practice and exposure to new experiences. The
brain actively rewires itself during learning processes; moreover, it creates new neural pathways to
accommodate complex information. Neuroscientists have discovered revolutionary learning techniques, and
they continue to explore the boundaries of human cognitive potential. Understanding the principles of
neuroplasticity and (19)_________.
This revolutionary understanding of brain plasticity has transformed education and rehabilitation
methods. People (20)_________ that lead to stronger abilities that enhance problem-solving and creative
thinking. As we continue to unravel the mysteries of neural plasticity, the potential for human cognitive
enhancement seems boundless, promising a future where learning truly becomes a transformative
superpower. (21)_________. From stroke recovery to skill acquisition in adulthood, the brain's adaptability
offers hope for continuous growth and improvement throughout life. Advanced neuroimaging techniques
have revealed that even brief learning sessions can trigger measurable changes in brain structure and
function. This understanding has revolutionized therapeutic approaches and learning methodologies,
suggesting that with the right strategies and persistence, individuals can reshape their cognitive capabilities
at any age. (22)_________. These groundbreaking discoveries continue to inspire researchers and educators
worldwide, fostering innovative approaches to learning and cognitive development.
Question 18:
A. which scientists fully grasp the brain's remarkable capacity for change and adaptation
B. whom scientists fully grasp the brain's remarkable capacity for change and adaptation
Page 8
C. did scientists fully grasp the brain's remarkable capacity for change and adaptation
D. having scientists fully grasped the brain's remarkable capacity for change and adaptation
Giải Thích: Kiến thức về cấu trúc câu
Phân tích chi tiết
A. which scientists fully grasp the brain's remarkable capacity for change and adaptation: "Which"
không thể dùng ở đây vì nó là đại từ quan hệ chỉ vật, không phù hợp với ngữ cảnh của câu.
B. whom scientists fully grasp the brain's remarkable capacity for change and adaptation: "Whom" là
đại từ quan hệ chỉ người, nhưng không phù hợp trong cấu trúc này.
C. did scientists fully grasp the brain's remarkable capacity for change and adaptation: Đáp án đúng.
"Did" là trợ động từ dùng trong câu đảo ngữ, "Not until" thường đi với cấu trúc đảo ngữ như thế này để nhấn
mạnh thời điểm.
D. having scientists fully grasped the brain's remarkable capacity for change and adaptation:
"Having" không phù hợp vì không đúng cấu trúc ngữ pháp.
Tạm Dịch: Not until the late 20th century did scientists fully grasp the brain's remarkable capacity for
change and adaptation. Neural networks, which form the foundation of our learning abilities, can be
strengthened through consistent practice and exposure to new experiences. (Phải đến cuối thế kỷ 20, các nhà
khoa học mới nắm bắt được đầy đủ khả năng thay đổi và thích nghi đáng kinh ngạc của não bộ. Mạng lưới
nơ-ron, tạo thành nền tảng cho khả năng học tập của chúng ta, có thể được tăng cường thông qua thực hành
thường xuyên và tiếp xúc với những trải nghiệm mới.)
Question 19:
A. applying them to daily learning routines, students can unlock unprecedented levels of cognitive
performance
B. applied them to daily learning routines, students can unlock unprecedented levels of cognitive
performance
C. having apply them to daily learning routines, students can unlock unprecedented levels of cognitive
performance
D. when apply them to daily learning routines, students can unlock unprecedented levels of cognitive
performance
Giải Thích: Kiến thức về phân từ hiện tại, phân từ hoàn thành
Phân tích chi tiết
A. applying them to daily learning routines, students can unlock unprecedented levels of cognitive
performance: Đáp án đúng. "Applying" là dạng gerund (danh động từ), phù hợp sau "and" để nối với mệnh
đề sau.
B. applied them to daily learning routines, students can unlock unprecedented levels of cognitive
performance: "Applied" là quá khứ đơn, không phù hợp với ngữ pháp trong câu này.
C. having apply them to daily learning routines, students can unlock unprecedented levels of cognitive
performance: "Having apply" không đúng về ngữ pháp.
Page 9
D. when apply them to daily learning routines, students can unlock unprecedented levels of cognitive
performance: "When apply" cũng không đúng ngữ pháp.
Tạm Dịch: Neuroscientists have discovered revolutionary learning techniques, and they continue to explore
the boundaries of human cognitive potential. Understanding the principles of neuroplasticity and applying
them to daily learning routines, students can unlock unprecedented levels of cognitive performance. (Các
nhà khoa học thần kinh đã khám phá ra các kỹ thuật học tập mang tính cách mạng và họ tiếp tục khám phá
ranh giới tiềm năng nhận thức của con người. Hiểu được các nguyên tắc về tính dẻo của não và áp dụng
chúng vào thói quen học tập hàng ngày, học sinh có thể mở khóa các cấp độ hiệu suất nhận thức chưa từng
có.)
Question 20:
A. had engaged in diverse learning experiences have developed neural connections
B. who engage in diverse learning experiences develop neural connections
C. will engage in diverse learning experiences has developed neural connections
D. whom engage in diverse learning experiences develop neural connections
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề quan hệ
Phân tích chi tiết
A. had engaged in diverse learning experiences have developed neural connections: "Had engaged" là
quá khứ hoàn thành, không hợp lý trong câu này.
B. who engage in diverse learning experiences develop neural connections: Đáp án đúng. "Who" là đại
từ quan hệ chỉ người, phù hợp khi mô tả các chủ thể (People) và động từ "develop" phù hợp trong thì hiện
tại đơn.
C. will engage in diverse learning experiences has developed neural connections: "Will engage" là
tương lai, không phù hợp với ngữ cảnh câu.
D. whom engage in diverse learning experiences develop neural connections: "Whom" là sai ngữ pháp,
vì đây là đại từ quan hệ và phải là "who".
Tạm Dịch: This revolutionary understanding of brain plasticity has transformed education and rehabilitation
methods. People who engage in diverse learning experiences develop neural connections that lead to
stronger abilities that enhance problem-solving and creative thinking. (Sự hiểu biết mang tính cách mạng
này về tính dẻo của não đã biến đổi các phương pháp giáo dục và phục hồi chức năng. Những người tham
gia vào các trải nghiệm học tập đa dạng sẽ phát triển các kết nối thần kinh dẫn đến khả năng mạnh mẽ hơn
giúp tăng cường khả năng giải quyết vấn đề và tư duy sáng tạo.)
Question 21:
A. The construction of modern buildings extend far beyond traditional city limits
B. The development of renewable energy extends far beyond traditional power sources
C. The evolution of digital technology extends far beyond traditional office settings
D. The implications of neural plasticity extend far beyond traditional educational settings
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập - nghĩa của câu
Page 10
Phân tích chi tiết
A. The construction of modern buildings extend far beyond traditional city limits: "Construction" là
danh từ số ít, nên động từ phải chia ở dạng số ít, nhưng "extend" là số nhiều, nên không phù hợp.
B. The development of renewable energy extends far beyond traditional power sources:
"Development" cũng là danh từ số ít, nhưng không liên quan đến chủ đề chính của câu.
C. The evolution of digital technology extends far beyond traditional office settings: "Evolution" là
danh từ số ít, nhưng không liên quan đến nội dung của bài viết về não bộ.
D. The implications of neural plasticity extend far beyond traditional educational settings: Đáp án
đúng. "Implications" là danh từ số nhiều, "extend" là động từ số nhiều, phù hợp về ngữ pháp và nội dung
của câu, liên quan đến các ảnh hưởng của tính dẻo não.
Tạm Dịch: As we continue to unravel the mysteries of neural plasticity, the potential for human cognitive
enhancement seems boundless, promising a future where learning truly becomes a transformative
superpower. The implications of neural plasticity extend far beyond traditional educational settings. (Khi
chúng ta tiếp tục khám phá những bí ẩn về tính dẻo của thần kinh, tiềm năng nâng cao nhận thức của con
người dường như vô hạn, hứa hẹn một tương lai mà việc học thực sự trở thành siêu năng lực biến đổi.
Những hàm ý của tính dẻo của thần kinh vượt xa các bối cảnh giáo dục truyền thống.)
Question 22:
A. The future of space exploration holds promising possibilities for planetary colonization and space mining
B. The future of renewable energy holds promising possibilities for environmental protection and clean
power
C. The future of neural enhancement holds promising possibilities for human potential and lifelong
learning
D. The future of artificial intelligence holds promising possibilities for automation and digital transformation
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập - nghĩa của câu
Phân tích chi tiết
A. The future of space exploration holds promising possibilities for planetary colonization and space
mining: Không liên quan đến chủ đề của bài viết về tính dẻo não.
B. The future of renewable energy holds promising possibilities for environmental protection and
clean power: Không phù hợp với ngữ cảnh về não bộ.
C. The future of neural enhancement holds promising possibilities for human potential and lifelong
learning: Đáp án đúng. "Neural enhancement" (tăng cường thần kinh) rất phù hợp với nội dung của bài viết
về cải thiện khả năng nhận thức của con người.
D. The future of artificial intelligence holds promising possibilities for automation and digital
transformation: Dù đúng ngữ pháp nhưng không liên quan đến nội dung chính của bài.
Tạm Dịch: This understanding has revolutionized therapeutic approaches and learning methodologies,
suggesting that with the right strategies and persistence, individuals can reshape their cognitive capabilities
at any age. The future of neural enhancement holds promising possibilities for human potential and lifelong
Page 11
learning. (Sự hiểu biết này đã cách mạng hóa các phương pháp tiếp cận trị liệu và phương pháp học tập, cho
thấy rằng với các chiến lược đúng đắn và sự kiên trì, cá nhân có thể định hình lại khả năng nhận thức của
mình ở mọi lứa tuổi. Tương lai của việc tăng cường thần kinh mở ra những khả năng đầy hứa hẹn cho tiềm
năng của con người và việc học tập suốt đời.)
Tạm Dịch Bài Đọc
Phải đến cuối thế kỷ 20, các nhà khoa học mới nắm bắt được đầy đủ khả năng thay đổi và thích nghi
đáng kinh ngạc của não bộ. Mạng lưới thần kinh, tạo thành nền tảng cho khả năng học tập của chúng ta, có
thể được tăng cường thông qua việc luyện tập thường xuyên và tiếp xúc với những trải nghiệm mới. Não bộ
chủ động kết nối lại chính nó trong quá trình học tập; hơn nữa, nó tạo ra các đường dẫn thần kinh mới để
chứa thông tin phức tạp. Các nhà khoa học thần kinh đã khám phá ra các kỹ thuật học tập mang tính cách
mạng và họ tiếp tục khám phá ranh giới của tiềm năng nhận thức của con người. Hiểu được các nguyên tắc
về tính dẻo của não và áp dụng chúng vào thói quen học tập hàng ngày, học sinh có thể mở khóa các cấp độ
hiệu suất nhận thức chưa từng có.
Sự hiểu biết mang tính cách mạng này về tính dẻo của não đã biến đổi các phương pháp giáo dục và
phục hồi chức năng. Những người tham gia vào các trải nghiệm học tập đa dạng sẽ phát triển các kết nối
thần kinh dẫn đến các khả năng mạnh mẽ hơn giúp tăng cường khả năng giải quyết vấn đề và tư duy sáng
tạo. Khi chúng ta tiếp tục khám phá những bí ẩn về tính dẻo của não, tiềm năng nâng cao nhận thức của con
người dường như vô hạn, hứa hẹn một tương lai mà việc học thực sự trở thành một siêu năng lực mang tính
biến đổi. Những hàm ý của tính dẻo của não vượt xa các môi trường giáo dục truyền thống. Từ phục hồi sau
đột quỵ đến việc tiếp thu kỹ năng ở tuổi trưởng thành, khả năng thích ứng của não bộ mang lại hy vọng cho
sự phát triển và cải thiện liên tục trong suốt cuộc đời. Các kỹ thuật chụp ảnh thần kinh tiên tiến đã tiết lộ
rằng ngay cả các buổi học ngắn cũng có thể kích hoạt những thay đổi có thể đo lường được trong cấu trúc và
chức năng của não. Sự hiểu biết này đã cách mạng hóa các phương pháp tiếp cận trị liệu và phương pháp
học tập, cho thấy rằng với các chiến lược đúng đắn và sự kiên trì, mọi người có thể định hình lại khả năng
nhận thức của mình ở mọi lứa tuổi. Tương lai của việc tăng cường thần kinh nắm giữ những khả năng đầy
hứa hẹn cho tiềm năng của con người và việc học tập suốt đời. Những khám phá mang tính đột phá này tiếp
tục truyền cảm hứng cho các nhà nghiên cứu và nhà giáo dục trên toàn thế giới, thúc đẩy các phương pháp
tiếp cận sáng tạo đối với việc học và phát triển nhận thức.
Read the following passage about The Art of Instant Knowledge Acquisition and mark the letter A, B,
C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to
30.
In today's digital age, the ability to instantly access and acquire knowledge has transformed the way we
learn and process information. This phenomenon, which some call "digital sorcery," has revolutionized
education and professional development in unprecedented ways. Through smartphones, tablets, and
computers, we can tap into vast repositories of information within seconds, making knowledge acquisition
more efficient than ever before.
Page 12
The impact of instant knowledge acquisition on cognitive development has been both beneficial and
concerning. While it enhances our capability to quickly find solutions and learn new concepts, some experts
argue that it may diminish our capacity for deep thinking and critical analysis. Studies have shown that
individuals who rely heavily on digital resources for immediate answers often struggle with retention.
However, when properly balanced with traditional learning methods, digital tools can significantly
accelerate the learning process.
The integration of artificial intelligence and machine learning into knowledge acquisition platforms has
created even more sophisticated ways of learning. These technologies can now analyze learning patterns,
adapt to individual needs, and provide personalized educational experiences. For instance, adaptive learning
systems can identify knowledge gaps and automatically adjust content difficulty, making the learning
process more efficient. This technological advancement has made it possible for people to master complex
subjects in remarkably shorter periods.
Despite these advantages, maintaining a healthy relationship with digital knowledge acquisition
requires discipline and awareness. It's crucial to develop skills in evaluating information quality and
reliability in the digital space. Furthermore, experts recommend combining quick digital references with
deeper study sessions to ensure comprehensive understanding. This balanced approach allows learners to
harness the power of instant knowledge while developing crucial analytical and critical thinking skills that
remain essential in the digital age.
Question 23: Which of the following is NOT mentioned as a benefit of digital knowledge acquisition?
A. Faster access to information repositories
B. Enhanced memory retention capabilities
C. Personalized learning experiences through AI
D. Efficient solution finding
Giải Thích: Câu nào sau đây KHÔNG được đề cập đến như một lợi ích của việc tiếp thu kiến thức kỹ thuật
số?
A. Truy cập nhanh hơn vào kho lưu trữ thông tin
B. Nâng cao khả năng lưu giữ trí nhớ
C. Trải nghiệm học tập được cá nhân hóa thông qua AI
D. Tìm giải pháp hiệu quả
Phân tích chi tiết
A. Faster access to information repositories: Được nhắc đến trong câu đầu tiên của đoạn văn, là lợi ích
của việc tiếp cận nhanh chóng vào kho thông tin.
B. Enhanced memory retention capabilities: Không được đề cập trong bài. Ngược lại, bài viết chỉ ra rằng
việc phụ thuộc quá nhiều vào tài nguyên kỹ thuật số có thể làm giảm khả năng ghi nhớ, do đó đây là đáp án
đúng.
C. Personalized learning experiences through AI: Được nói đến trong đoạn 3, về việc sử dụng AI và học
máy để tạo ra các trải nghiệm học tập cá nhân hóa.
Page 13
D. Efficient solution finding: Được nhắc đến trong đoạn 2, là một trong những lợi ích của việc tiếp cận
nhanh chóng các thông tin.
Question 24: The word “repositories” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to_________.
A. collections B. scarcities C. databases D. archives
Giải Thích: Từ “repositories” ở đoạn 1 có nghĩa NGƯỢC LẠI với_________.
Phân tích chi tiết
A. collections: "Collections" có nghĩa là bộ sưu tập, gần nghĩa với "repositories" (kho lưu trữ), không phải
trái nghĩa.
B. scarcities: Đáp án đúng. "Scarcities" có nghĩa là sự thiếu thốn, hiếm có, trái ngược với "repositories" có
nghĩa là kho lưu trữ, nơi chứa thông tin.
C. databases: "Databases" (cơ sở dữ liệu) có nghĩa tương tự như "repositories" (kho lưu trữ), vì vậy không
trái nghĩa.
D. archives: "Archives" (lưu trữ) cũng có nghĩa gần với "repositories" (kho lưu trữ), không phải trái nghĩa.
Question 25: The word “it” in paragraph 2 refers to_________.
A. cognitive development
B. digital age
C. learning process
D. instant knowledge acquisition
Giải Thích: Từ “it” trong đoạn 2 ám chỉ đến ________.
A. phát triển nhận thức
B. thời đại kỹ thuật số
C. quá trình học tập
D. tiếp thu kiến thức tức thời
Phân tích chi tiết
"it" trong câu "While it enhances our capability to quickly find solutions..."
Đại từ "it" này chỉ về "instant knowledge acquisition" (việc tiếp thu kiến thức tức thì) được đề cập trước đó
Question 26: The word “sophisticated” in paragraph 3 could be best replaced by_________.
A. advanced B. complicated C. expensive D. modern
Giải Thích: Từ “sophisticated” ở đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng_________.
Phân tích chi tiết
"Sophisticated" trong ngữ cảnh này mô tả các phương thức học tập tiên tiến, phát triển. "Advanced" (tiên
tiến) là từ phù hợp nhất để thay thế
Các đáp án khác không hoàn toàn tương đồng về nghĩa:
Complicated: phức tạp (thiên về khó khăn)
Expensive: đắt tiền (không liên quan)
Modern: hiện đại (không đủ mạnh bằng sophisticated)
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Page 14
A. Successful online education depends on regular assessment and personal commitment
B. Digital learning tools demand systematic control and continuous self-regulation
C. Managing digital learning effectively needs consistent monitoring and structured guidance
D. Virtual knowledge platforms require strict supervision and constant attention
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn giải lại câu được gạch chân trong đoạn 4 một cách hay nhất?
A.Giáo dục trực tuyến thành công phụ thuộc vào đánh giá thường xuyên và cam kết cá nhân
B.Các công cụ học tập kỹ thuật số đòi hỏi sự kiểm soát có hệ thống và tự điều chỉnh liên tục
C.Quản lý học tập kỹ thuật số hiệu quả cần có sự giám sát nhất quán và hướng dẫn có cấu trúc
D.Các nền tảng kiến thức ảo đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ và sự chú ý liên tục
Phân tích chi tiết
A. Successful online education depends on regular assessment and personal commitment: Không phải,
câu này không liên quan đến việc đánh giá hoặc cam kết cá nhân.
B. Digital learning tools demand systematic control and continuous self-regulation: Không đúng vì câu
này không liên quan đến việc tự quản lý hay kiểm soát.
C. Managing digital learning effectively needs consistent monitoring and structured guidance: Đáp án
đúng. Câu này nói về việc quản lý học tập kỹ thuật số đòi hỏi sự giám sát và hướng dẫn chặt chẽ, phù hợp
với nội dung của câu trong đoạn 4.
D. Virtual knowledge platforms require strict supervision and constant attention: Không phải, vì câu
này nói về sự giám sát nghiêm ngặt, không chính xác với nội dung bài.
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Digital tools enhance learning when combined with traditional educational approaches
B. Artificial intelligence completely replaces conventional methods of knowledge transfer
C. Digital resources automatically improve students' ability to retain information well
D. Modern technology eliminates the need for developing critical thinking abilities
Giải Thích: Câu nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?
A. Các công cụ kỹ thuật số nâng cao việc học khi kết hợp với các phương pháp giáo dục truyền thống
B. Trí tuệ nhân tạo thay thế hoàn toàn các phương pháp truyền đạt kiến thức thông thường
C. Các nguồn tài nguyên kỹ thuật số tự động cải thiện khả năng ghi nhớ thông tin tốt của học sinh
D. Công nghệ hiện đại loại bỏ nhu cầu phát triển khả năng tư duy phản biện
Phân tích chi tiết
A. Các công cụ kỹ thuật số nâng cao khả năng học tập khi kết hợp với các phương pháp giáo dục truyền
thống: Đáp án đúng. Bài viết nhấn mạnh sự kết hợp giữa học tập kỹ thuật số và truyền thống phương pháp
học để cải thiện quá trình học.
B. Trí tuệ nhân tạo thay thế hoàn toàn các phương pháp chuyển giao kiến thức thông thường: Không đúng,
AI hỗ trợ nhưng không thay thế hoàn toàn các phương pháp truyền tải phương pháp học.
C. Các nguồn tài nguyên kỹ thuật số tự động cải thiện khả năng ghi nhớ thông tin tốt của học sinh: Không
đúng, bài viết chỉ ra rằng việc sử dụng số tài nguyên kỹ thuật quá nhiều có thể làm giảm khả năng ghi nhớ.
Page 15
D. Công nghệ hiện đại loại bỏ nhu cầu phát triển khả năng tư duy phê phán: Không đúng, bài viết khẳng
định việc phát triển tư vấn duy Phản biện vẫn rất quan trọng.
Question 29: In which paragraph does the writer mention the dual nature of digital learning's impact on
cognitive development?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Giải Thích: Trong đoạn văn nào, tác giả đề cập đến bản chất kép của tác động của việc học kỹ thuật số đến
sự phát triển nhận thức?
Phân tích chi tiết
A. Paragraph 1: Không, đoạn 1 không nói về tác động hai mặt của việc học kỹ thuật số.
B. Paragraph 2: Đáp án đúng. Đoạn 2 đề cập đến cả lợi ích và những lo ngại về việc học kỹ thuật số đối với
sự phát triển nhận thức.
C. Paragraph 3: Không phải, đoạn 3 chủ yếu nói về sự tích hợp của AI và học máy vào học tập.
D. Paragraph 4: Không phải, đoạn 4 chủ yếu nói về cách duy trì mối quan hệ lành mạnh với học tập kỹ thuật
số.
Question 30: In which paragraph does the writer mention combining quick digital references with deeper
study?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Giải Thích: Ở đoạn văn nào, tác giả đề cập đến việc kết hợp các tài liệu tham khảo kỹ thuật số nhanh với
nghiên cứu sâu hơn?
Phân tích chi tiết
A. Đoạn 1: Không, đoạn 1 chỉ nói về công việc tiếp cận thông tin nhanh chóng.
B. Đoạn 2: Không phải, đoạn 2 nói về tác động của việc học kỹ thuật số.
C. Đoạn 3: Không phải, đoạn 3 nói về việc sử dụng AI và học máy.
D. Đoạn 4: Đáp án đúng. Đoạn 4 nói về việc kết hợp tham khảo nhanh với học sâu để phát triển hiểu biết
toàn diện.
Tạm Dịch Bài Đọc
Trong thời đại kỹ thuật số ngày nay, khả năng truy cập và tiếp thu kiến thức ngay lập tức đã thay đổi
cách chúng ta học và xử lý thông tin. Hiện tượng này, mà một số người gọi là "phép thuật số", đã cách mạng
hóa giáo dục và phát triển chuyên môn theo những cách chưa từng có. Thông qua điện thoại thông minh,
máy tính bảng và máy tính, chúng ta có thể khai thác kho thông tin khổng lồ trong vài giây, giúp việc tiếp
thu kiến thức hiệu quả hơn bao giờ hết.
Tác động của việc tiếp thu kiến thức ngay lập tức đối với sự phát triển nhận thức vừa có lợi vừa đáng lo
ngại. Mặc dù nó giúp tăng cường khả năng tìm ra giải pháp nhanh chóng và học các khái niệm mới, nhưng
một số chuyên gia cho rằng nó có thể làm giảm khả năng tư duy sâu sắc và phân tích phản biện của chúng
ta. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng những cá nhân phụ thuộc nhiều vào các nguồn kỹ thuật số để có câu trả lời
ngay lập tức thường gặp khó khăn trong việc ghi nhớ. Tuy nhiên, khi cân bằng hợp lý với các phương pháp
học tập truyền thống, các công cụ kỹ thuật số có thể đẩy nhanh đáng kể quá trình học tập.
Page 16
Việc tích hợp trí tuệ nhân tạo và máy học vào các nền tảng tiếp thu kiến thức đã tạo ra những cách học
thậm chí còn tinh vi hơn. Các công nghệ này hiện có thể phân tích các mô hình học tập, thích ứng với nhu
cầu của từng cá nhân và cung cấp trải nghiệm giáo dục được cá nhân hóa. Ví dụ, các hệ thống học tập thích
ứng có thể xác định khoảng cách kiến thức và tự động điều chỉnh độ khó của nội dung, giúp quá trình học
tập hiệu quả hơn. Tiến bộ công nghệ này đã giúp mọi người có thể nắm vững các môn học phức tạp trong
thời gian ngắn hơn đáng kể.
Bất chấp những lợi thế này, việc duy trì mối quan hệ lành mạnh với việc tiếp thu kiến thức kỹ thuật số
đòi hỏi tính kỷ luật và nhận thức. Điều quan trọng là phải phát triển các kỹ năng đánh giá chất lượng và độ
tin cậy của thông tin trong không gian kỹ thuật số. Hơn nữa, các chuyên gia khuyên bạn nên kết hợp các tài
liệu tham khảo kỹ thuật số nhanh với các buổi học sâu hơn để đảm bảo hiểu biết toàn diện. Cách tiếp cận cân
bằng này cho phép người học khai thác sức mạnh của kiến thức tức thời trong khi phát triển các kỹ năng
phân tích và tư duy phản biện quan trọng vẫn cần thiết trong thời đại kỹ thuật số.
Read the following passage about the Vietnam's Journey from Isolation to Global Leadership and
mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following
questions from 31 to 40.
Vietnam has gone from zero to hero in its transformation from a war-torn nation to a dynamic
economic powerhouse, standing as one of Asia's most remarkable success stories. Following the
implementation of "Doi Moi" reforms in 1986, Vietnam began dismantling its centrally planned economy,
embracing market-oriented policies that would fundamentally reshape its economic landscape. This pivotal
shift marked the beginning of Vietnam's journey from isolation to international integration, setting the stage
for decades of sustained growth and development.
[I] [II]The normalization of relations with the United States in 1995 and subsequent membership in
ASEAN opened new avenues for trade and diplomatic cooperation. [III]These milestones, coupled with
Vietnam's accession to the World Trade Organization in 2007, demonstrated the country's commitment to
international economic integration and its ability to adapt to global standards, fostering unprecedented
economic opportunities. [IV]
Vietnam's economic resilience has been particularly evident in recent years. Despite global challenges,
including the COVID-19 pandemic, the country has maintained impressive growth rates and attracted
significant foreign direct investment. This success can be attributed to Vietnam's young, skilled workforce,
political stability, and strategic geographic location. The nation has also emerged as a key player in global
supply chains, with many international companies choosing Vietnam as an alternative manufacturing hub.
As Vietnam ventures into this new era, it stands not merely as a regional success story but as a
testament to transformative possibilities. The nation's bold embrace of artificial intelligence, smart city
initiatives, and Industry 4.0 technologies positions it at the forefront of tomorrow's innovations. Vietnam's
evolution from a closed economy to a dynamic global player illustrates more than just economic
transformation—it represents the power of visionary thinking and unwavering determination to reshape a
Page 17
nation's destiny. The country's investments in STEM education, digital infrastructure, and startup
ecosystems have created fertile ground for technological innovation and entrepreneurship.
Question 31: The phrase “zero to hero” in paragraph 1 could be best replaced by_________.
A. pulled through B. moved ahead C. stepped up D. pulled through
Giải Thích: Cụm từ “zero to hero” ở đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bằng_________.
Phân tích chi tiết
A. pulled through: Không chính xác. "Pulled through" có nghĩa là vượt qua khó khăn, nhưng không diễn tả
sự thay đổi từ tồi tệ đến thành công như "zero to hero".
B. moved ahead: Không chính xác. "Moved ahead" chỉ sự tiến bộ, nhưng không đầy đủ nghĩa của việc
chuyển từ tình trạng tồi tệ đến xuất sắc.
C. stepped up: Không đúng, mặc dù "stepped up" mang ý nghĩa cải thiện, nhưng chưa thể thay thế chính xác
"zero to hero".
D. pulled through: Đáp án đúng. "Zero to hero" có nghĩa là từ một tình trạng khó khăn, tồi tệ, đã vươn lên
thành công lớn. "Pulled through" mô tả quá trình vượt qua khó khăn và thành công, phù hợp hơn.
Question 32: The word “its” in paragraph 1 refers to_________.
A. Doi Moi reforms
B. Vietnam
C. The implementation
D. Market-oriented policies
Giải Thích: Từ “its” trong đoạn 1 đề cập đến_________.
Phân tích chi tiết
B. Vietnam: Đáp án đúng. "Its" trong đoạn này ám chỉ "Vietnam" (Việt Nam), bởi vì câu trước đó nói về sự
chuyển mình của Việt Nam.
Question 33: Where in paragraph 2 does the following sentence best fit?
The 1990s and early 2000s witnessed Vietnam's strategic engagement with the global community.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
Giải Thích: Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn 2?
Phân tích chi tiết
A. [I]: Đoạn [I] nói về sự bình thường hóa quan hệ với Hoa Kỳ và gia nhập ASEAN, điều này phù hợp với
câu hỏi vì câu này đề cập đến sự tham gia chiến lược của Việt Nam vào cộng đồng quốc tế trong những năm
1990 và đầu những năm 2000.
B. [II]: Đoạn này cũng đề cập đến sự gia nhập WTO của Việt Nam, nhưng không hoàn toàn bao quát toàn
bộ giai đoạn từ 1990 đến 2000 như câu hỏi yêu cầu.
C. [III]: Đoạn này nói về việc gia nhập WTO vào năm 2007, nhưng không nói về những năm 1990 và đầu
2000.
D. [IV]: Đoạn này chủ yếu nói về sự phát triển kinh tế gần đây của Việt Nam và không liên quan đến sự
tham gia của Việt Nam vào cộng đồng quốc tế trong giai đoạn 1990-2000.
Page 18
Question 34: Which of the following is NOT mentioned as a factor contributing to Vietnam's success?
A. Young, skilled workforce
B. Political stability
C. Natural resources
D. Strategic geographic location
Giải Thích: Yếu tố nào sau đây KHÔNG được đề cập đến như một yếu tố góp phần vào thành công của
Việt Nam?
A. Lực lượng lao động trẻ, có tay nghề
B. Ổn định chính trị
C. Tài nguyên thiên nhiên
D. Vị trí địa lý chiến lược
Phân tích chi tiết
A. Young, skilled workforce: Được đề cập trong đoạn 3 là một yếu tố quan trọng.
B. Political stability: Cũng được nói đến trong đoạn 3 là một yếu tố quan trọng.
C. Natural resources: Đáp án đúng. Không có bất kỳ nhắc đến tài nguyên thiên nhiên như một yếu tố chính
trong sự thành công của Việt Nam.
D. Strategic geographic location: Được đề cập trong đoạn 3 như một yếu tố quan trọng.
Question 35: Which of the following best summarises paragraph 3?
A. Vietnam emerges as a resilient economy due to its workforce strength and geographic advantages.
B. Vietnam achieves economic stability through domestic reforms and enhanced manufacturing capabilities.
C. Vietnam demonstrates resilience against pandemic impacts while strengthening international trade
relations.
D. Vietnam maintains economic growth through strategic workforce management and global market
adaptation.
Giải Thích: Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 3?
A. Việt Nam nổi lên như một nền kinh tế phục hồi nhờ vào sức mạnh lực lượng lao động và lợi thế địa lý.
B. Việt Nam đạt được sự ổn định kinh tế thông qua các cải cách trong nước và nâng cao năng lực sản xuất.
C. Việt Nam chứng minh khả năng phục hồi trước tác động của đại dịch trong khi củng cố quan hệ thương
mại quốc tế.
D. Việt Nam duy trì tăng trưởng kinh tế thông qua quản lý lực lượng lao động chiến lược và thích ứng với
thị trường toàn cầu.
Phân tích chi tiết
A. Vietnam emerges as a resilient economy due to its workforce strength and geographic advantages:
Đáp án đúng. Đoạn này nói về sự bền bỉ của nền kinh tế Việt Nam nhờ vào lực lượng lao động trẻ và vị trí
địa lý chiến lược.
Page 19
B. Vietnam achieves economic stability through domestic reforms and enhanced manufacturing
capabilities: Không phải, đoạn này nói về sự bền vững của nền kinh tế hơn là chỉ về cải cách trong nước và
sản xuất.
C. Vietnam demonstrates resilience against pandemic impacts while strengthening international trade
relations: Không phải, tuy có nhắc đến đại dịch, nhưng chủ yếu nói về yếu tố bên trong như lực lượng lao
động và vị trí địa lý.
D. Vietnam maintains economic growth through strategic workforce management and global market
adaptation: Không hoàn toàn chính xác, vì câu này không đề cập đến yếu tố địa lý, vốn quan trọng trong
đoạn 3.
Question 36: The word “geographic” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to_________.
A. digital B. virtual C. imaginary D. abstract
Giải Thích: Từ “geographic” ở đoạn 3 trái nghĩa với_________.
Phân tích chi tiết
A. digital: Không phải, "digital" không đối lập với "geographic".
B. virtual: Đáp án đúng. "Virtual" ám chỉ một cái gì đó không có thực hoặc tồn tại trong không gian ảo, trái
ngược với "geographic" (thuộc về địa lý, không gian thực tế).
C. imaginary: Không phải, "imaginary" không hoàn toàn đối lập với "geographic".
D. abstract: Không phải, "abstract" không phải là từ đối lập với "geographic".
Question 37: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Vietnam achieved economic success through reforms and global integration since the mid-1980s.
B. Vietnam's economic growth remained stagnant during the global COVID-19 pandemic period.
C. Vietnam's technological advancement has surpassed all other nations in Southeast Asia.
D. Vietnam's success relies solely on its strategic location and international trade agreements.
Giải Thích: Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Việt Nam đã đạt được thành công về kinh tế thông qua cải cách và hội nhập toàn cầu kể từ giữa những
năm 1980.
B. Tăng trưởng kinh tế của Việt Nam vẫn trì trệ trong thời kỳ đại dịch COVID-19 toàn cầu.
C. Tiến bộ công nghệ của Việt Nam đã vượt qua tất cả các quốc gia khác ở Đông Nam Á.
D. Thành công của Việt Nam chỉ dựa vào vị trí chiến lược và các hiệp định thương mại quốc tế.
Phân tích chi tiết
A. Vietnam achieved economic success through reforms and global integration since the mid-1980s: Đáp án
đúng. Bài viết nhấn mạnh sự thay đổi từ giữa những năm 1980, bao gồm cải cách và hội nhập toàn cầu.
B. Vietnam's economic growth remained stagnant during the global COVID-19 pandemic period: Sai, bài
viết nói rằng Việt Nam vẫn duy trì tăng trưởng trong đại dịch COVID-19.
C. Vietnam's technological advancement has surpassed all other nations in Southeast Asia: Không đúng, bài
viết không nói Việt Nam vượt qua tất cả các quốc gia Đông Nam Á về công nghệ.
Page 20
D. Vietnam's success relies solely on its strategic location and international trade agreements: Không đúng,
bài viết liệt kê nhiều yếu tố khác, không chỉ vị trí địa lý và các hiệp định thương mại quốc tế.
Question 38: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Vietnam's development path indicates the benefits of following established economic frameworks.
B. Vietnam's economic growth shows the importance of maintaining strong international relationships.
C. Vietnam's regional success proves that developing countries can compete in the global marketplace.
D. Vietnam's achievements demonstrate how nations can successfully transform through strategic
planning.
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn giải lại câu được gạch chân trong đoạn 4 một cách tốt nhất?
A. Con đường phát triển của Việt Nam chỉ ra những lợi ích của việc tuân theo các khuôn khổ kinh tế đã
được thiết lập.
B. Tăng trưởng kinh tế của Việt Nam cho thấy tầm quan trọng của việc duy trì các mối quan hệ quốc tế chặt
chẽ.
C. Thành công trong khu vực của Việt Nam chứng minh rằng các nước đang phát triển có thể cạnh tranh
trên thị trường toàn cầu.
D. Những thành tựu của Việt Nam chứng minh cách các quốc gia có thể chuyển đổi thành công thông qua
kế hoạch chiến lược.
Phân tích chi tiết
A. Vietnam's development path indicates the benefits of following established economic frameworks:
Không phải, vì câu này nói về khung kinh tế đã được thiết lập.
B. Vietnam's economic growth shows the importance of maintaining strong international relationships:
Không đúng, bài viết không tập trung vào các mối quan hệ quốc tế.
C. Vietnam's regional success proves that developing countries can compete in the global marketplace:
Không phải, bài viết không chỉ nói về thành công khu vực mà là một câu chuyện thành công toàn cầu.
D. Vietnam's achievements demonstrate how nations can successfully transform through strategic planning:
Đáp án đúng. Câu này khái quát chính xác ý của đoạn văn, đó là sự thành công của Việt Nam nhờ vào sự
chuyển mình chiến lược.
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. Vietnam's future success depends entirely on maintaining its current manufacturing advantages.
B. Vietnam's technological investments will guarantee its position as Asia's leading economy.
C. Vietnam's political reforms are more significant than its economic policy changes.
D. Vietnam's economic transformation serves as an inspiring model for other developing nations.
Giải Thích: Có thể suy ra điều nào sau đây từ đoạn văn?
A. Thành công trong tương lai của Việt Nam hoàn toàn phụ thuộc vào việc duy trì lợi thế sản xuất hiện tại.
B. Đầu tư công nghệ của Việt Nam sẽ đảm bảo vị thế là nền kinh tế hàng đầu châu Á.
C. Cải cách chính trị của Việt Nam quan trọng hơn những thay đổi về chính sách kinh tế.
Showing the first 20 pages. Download the document to see it all.
Comments (0)
No comments yet. Be the first!