Trang 1
HƯỚNG DẪN GIẢI
TEST 8
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate
the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
EcoFusion: When Human Innovation Meets Planetary Wisdom
Brilliantly engineered solutions powered by nature's (1)_________ await your discovery. The company
committed (2)_________ sustainable practices into everyday life.
Our (3)_________ initiative has turned the tide against deforestation. Technologies (4)_________ using
ancient wisdom offer unprecedented environmental benefits.
EcoFusion delivers sustainable solutions (5)_________ communities at the cutting edge of green
innovation. With pollution, it's often "out of (6)_________, out of mind," but the consequences remain.
Question 1:A. wise B. wisely C. wisdom D. wiser
Giải Thích: Kiến thức về từ loại
A. wise – SAI – “wise” là tính từ mang nghĩa “khôn ngoan”. Tuy nhiên, trong cấu trúc “nature’s + ___”, cần
một danh từ để hoàn thành cụm danh từ sở hữu. “wise” không thể đóng vai trò làm danh từ, nên sử dụng ở
đây là sai về mặt ngữ pháp. Ngoài ra, “wise” không thể đứng một mình sau sở hữu cách để tạo nghĩa cụ thể
như “sự khôn ngoan của thiên nhiên”.
B. wisely – SAI – “wisely” là trạng từ, thường dùng để bổ nghĩa cho động từ (như “act wisely”). Trong cụm
“nature’s ___”, cần một danh từ để nói đến thứ mà thiên nhiên sở hữu, không phải một cách hành động, vì
vậy “wisely” không phù hợp về mặt cấu trúc và ngữ nghĩa.
C. wisdom – ĐÚNG – “wisdom” là danh từ trừu tượng, nghĩa là “sự thông thái, trí tuệ”. Cụm “nature’s
wisdom” mang nghĩa “trí tuệ của thiên nhiên”, rất phù hợp với chủ đề “EcoFusion” – một thương hiệu gắn
kết giữa công nghệ và sự thông thái tự nhiên. Cách dùng này đúng ngữ pháp, phù hợp ngữ cảnh và truyền
đạt rõ nét giá trị cốt lõi của sản phẩm được quảng bá.
D. wiser – SAI – “wiser” là tính từ so sánh hơn của “wise”, mang nghĩa “khôn ngoan hơn”. Về mặt ngữ
pháp, nó vẫn là một tính từ và không thể đóng vai trò làm danh từ. “nature’s wiser” là một cụm thiếu nghĩa,
không hợp ngữ pháp. Ngoài ra, so sánh hơn không có ý nghĩa rõ ràng trong cấu trúc này – “khôn ngoan hơn
ai?” không được xác định.
Tạm dịch: Brilliantly engineered solutions powered by nature’s wisdom await your discovery. (Những giải
pháp được thiết kế một cách tuyệt vời, được vận hành bởi sự thông thái của thiên nhiên, đang chờ bạn khám
phá.)
Question 2:A. bring B. bringing C. to bring D. to bringing
Trang 2
Giải Thích: Kiến thức về danh động từ, động từ nguyên mẫu
A. bring – SAI – “bring” là bare infinitive (động từ nguyên thể không “to”), chỉ dùng sau các động từ
khuyết thiếu (can, should, might…) hoặc các động từ cảm xúc (make, let…). Trong trường hợp này,
“committed” không phải là động từ như “make” mà là một tính từ phân từ (committed to...), và sau to là giới
từ, nên không thể dùng bare infinitive. Do đó, “bring” đứng một mình ở đây sai ngữ pháp hoàn toàn.
B. bringing – SAI – “bringing” là gerund (danh động từ), nhưng nếu đứng một mình thì không đúng trong
cấu trúc của cụm này. Câu sẽ trở thành “The company committed bringing sustainable practices...”, điều này
thiếu giới từ “to”. Sau động từ “committed” (ở đây đóng vai trò như một tính từ), cấu trúc chuẩn là
“committed to doing something”. Do đó, “bringing” đứng một mình là thiếu thành phần ngữ pháp quan
trọng, nên sai.
C. to bring – SAI – Đây là lỗi phổ biến. Mặc dù “to bring” trông giống đúng, nhưng cần phân biệt: “to” ở
đây là giới từ, không phải là một phần của động từ nguyên thể. Sau giới từ, ta không dùng to-infinitive, mà
phải dùng gerund. Vì vậy, “committed to bring” là sai vì không theo đúng quy tắc “preposition + V-ing”.
D. to bringing – ĐÚNG – Đây là dạng cấu trúc chính xác: be committed to + V-ing. Ở đây “committed” là
tính từ mang nghĩa “cam kết với điều gì”, và “to” là giới từ, theo sau bởi gerund (bringing). Cấu trúc này thể
hiện sự kiên định, cam kết lâu dài với một hành động hay mục tiêu. “Committed to bringing sustainable
practices” là một cụm đúng ngữ pháp, trọn vẹn về nghĩa và hình thức.
Tạm dịch: The company committed to bringing sustainable practices into everyday life. (Công ty cam kết
đưa các thực hành bền vững vào cuộc sống hằng ngày.)
Question 3:A. revolutionary forest conservation B. conservation forest revolutionary
C. forest revolutionary conservation D. revolutionary conservation forest
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
A. revolutionary forest conservation – ĐÚNG: Cụm danh từ này có cấu trúc đúng ngữ pháp và logic:
“revolutionary” là tính từ bổ nghĩa cho cả cụm “forest conservation” (bảo tồn rừng), tạo thành một tổ hợp
danh từ mang nghĩa “sáng kiến bảo tồn rừng mang tính cách mạng.” Thứ tự từ: tính từ → danh từ 1 → danh
từ 2, là cách sắp xếp phổ biến trong các cụm danh từ phức của tiếng Anh học thuật.
Tạm dịch: Our revolutionary forest conservation initiative has turned the tide against deforestation. (Sáng
kiến bảo tồn rừng mang tính cách mạng của chúng tôi đã xoay chuyển tình thế chống lại nạn phá rừng.)
Question 4:A. which created B. created C. creating D. was created
Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH
A. which created – SAI: Mặc dù có vẻ như mệnh đề quan hệ đầy đủ (“which created using ancient
wisdom”) là hợp lý, nhưng thực tế đây là một lỗi ngữ pháp. “Which created” cần phải theo sau bởi một tân
ngữ để hoàn chỉnh ý (ai/cái gì được tạo ra). Tuy nhiên, trong câu này, “technologies” là chủ ngữ chính, và
phần mệnh đề quan hệ cần mô tả các “technologies” được tạo ra, tức cần dùng dạng bị động.
B. created – ĐÚNG: Đây là rút gọn mệnh đề quan hệ ở thể bị động. Câu đầy đủ là “Technologies which are
created using ancient wisdom...” Khi rút gọn mệnh đề quan hệ bị động, ta dùng past participle (phân từ hai).
Trang 3
Vì “technologies” được tạo ra (bị động), nên ta dùng created. Cấu trúc này đúng ngữ pháp và rõ ràng về ý
nghĩa: các công nghệ được tạo ra bằng trí tuệ cổ xưa.
C. creating – SAI: Dạng hiện tại phân từ chỉ dùng khi chủ ngữ thực hiện hành động. Tuy nhiên, trong câu
này, “technologies” không phải là chủ thể tạo ra cái gì, mà là đối tượng được tạo ra. Vì vậy, dùng “creating”
là sai về mặt ngữ nghĩa và cấu trúc.
D. was created – SAI: Cấu trúc này sai ngữ pháp do hòa trộn giữa mệnh đề quan hệ và câu chính.
“Technologies was created...” là không đúng vì “technologies” là số nhiều, nên phải dùng “were” nếu chia
động từ. Ngoài ra, đây là một mệnh đề phụ, nên dùng động từ chia thì là không hợp lý, thay vào đó cần rút
gọn.
Tạm dịch: Technologies created using ancient wisdom offer unprecedented environmental benefits. (Những
công nghệ được tạo ra dựa trên trí tuệ cổ xưa mang lại những lợi ích môi trường chưa từng có.)
Question 5:A. for B. to C. in D. at
Giải Thích: Kiến thức về giới từ
B. to – ĐÚNG: Đây là giới từ chính xác trong cụm “deliver to”. Cấu trúc “deliver [something] to
[someone/place]” nghĩa là cung cấp hoặc mang lại điều gì đến một người hoặc nơi nào đó. Trong ngữ cảnh
này, EcoFusion cung cấp các giải pháp bền vững đến những cộng đồng tiên phong trong đổi mới xanh –
dùng “to” là vừa đúng cấu trúc, vừa hợp nghĩa.
Tạm dịch: EcoFusion delivers sustainable solutions to communities at the cutting edge of green innovation.
(EcoFusion cung cấp các giải pháp bền vững đến những cộng đồng tiên phong trong đổi mới xanh.)
Question 6:A. reach B. memory C. vision D. sight
Giải Thích: Kiến thức về cụm cố định
D. sight – ĐÚNG: Đây là lựa chọn chính xác. Thành ngữ gốc “Out of sight, out of mind” có nghĩa là khi
không còn thấy điều gì đó thì ta thường quên nó đi hoặc không quan tâm đến nữa. Trong ngữ cảnh này, câu
đề cập đến ô nhiễm – thứ dễ bị phớt lờ khi không còn hiện diện trực tiếp – nhưng những hậu quả vẫn còn đó.
Việc sử dụng thành ngữ này giúp nhấn mạnh tính nguy hiểm tiềm ẩn của ô nhiễm khi người ta không còn
nhìn thấy nó hằng ngày.
Tạm dịch: With pollution, it's often "out of sight, out of mind," but the consequences remain. (Đối với ô
nhiễm, người ta thường “không thấy thì không bận tâm”, nhưng hậu quả thì vẫn còn đó.)
Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the
option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
Every Moment Counts: Family Life Reimagined 2025
Our family programs offer quality time, while (7)_________ programs focus only on entertainment. In
2025, many families will (8)_________ new ways of connecting with each other.
Discover new (9)_________ through our exciting family activities this season. (10)_________ modern
parenting needs, we've designed activities for all ages.
Trang 4
The growth of family relationships starts with our special weekend (11)_________. A (12)_________
of our workshops focus on building stronger family connections.
Question 7:A. other B. another C. the others D. others
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. other – ĐÚNG - “Other” là một tính từ chỉ sự khác biệt, thường đi với danh từ số nhiều hoặc danh từ
không đếm được. Trong cụm “other programs”, từ này mô tả các chương trình không phải là ‘our family
programs’, tức là các chương trình khác ngoài chương trình của EcoFusion. Câu này đang thiết lập sự đối
lập giữa hai nhóm chương trình – chương trình gia đình của họ (tập trung vào thời gian chất lượng) và các
chương trình khác (tập trung vào giải trí), nên “other programs” là cách dùng chính xác và tự nhiên.
B. another – SAI - “Another” chỉ một đối tượng duy nhất trong số nhiều, nên chỉ dùng được trước danh từ
số ít đếm được như “another program”. Không thể đi với danh từ số nhiều như “programs” trong câu này.
Ngoài ra, “another” thường mang sắc thái thêm một cái nữa, không phù hợp với văn cảnh so sánh giữa hai
nhóm chương trình.
C. the others – SAI - “The others” là đại từ, không phải tính từ, nên không thể đứng trước danh từ
“programs”. Nếu viết lại câu là “while the others focus…” thì được, nhưng lúc đó “programs” không thể
đứng sau “the others”. Vì trong câu gốc vẫn có từ “programs”, chỉ có “other” (tính từ) là phù hợp về mặt
chức năng ngữ pháp.
D. others – SAI - “Others” cũng là một đại từ số nhiều, mang nghĩa “những cái khác”. Tương tự như “the
others”, nó không được dùng như một tính từ đứng trước danh từ. Viết “others programs” là sai ngữ pháp,
do đó không thể dùng ở đây.
Tạm dịch: Our family programs offer quality time, while other programs focus only on entertainment.
(Chương trình gia đình của chúng tôi mang đến khoảng thời gian chất lượng, trong khi những chương trình
khác chỉ tập trung vào giải trí.)
Question 8:A. look forward to B. catch up with C. take part in D. keep track of
Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ
A. look forward to – ĐÚNG - “Look forward to” là một cụm động từ mang nghĩa “mong đợi, trông đợi
điều gì trong tương lai”, đi sau là danh từ hoặc động danh từ (V-ing). Trong ngữ cảnh này, “many families
will look forward to new ways of connecting…” thể hiện rằng nhiều gia đình đang mong đợi các phương
pháp mới để kết nối, rất phù hợp với tinh thần của đoạn quảng bá – nói về kỳ vọng trong tương lai và sự
hứng khởi với những đổi mới trong đời sống gia đình năm 2025.
B. catch up with – SAI - “Catch up with” có nghĩa là bắt kịp với, thường dùng khi nói đến việc theo kịp
một mức độ, xu hướng hoặc ai đó về tiến độ hoặc thông tin. Ví dụ: "catch up with friends", "catch up with
technology". Trong câu này, “catch up with new ways of connecting” là vô lý về mặt ngữ nghĩa, vì những
phương pháp mới đang được chờ đợi, chứ không phải đã tồn tại và gia đình phải đuổi theo.
C. take part in – SAI - “Take part in” nghĩa là tham gia vào, thường dùng cho sự kiện, hoạt động cụ thể.
Câu này không nói đến việc tham gia vào một hoạt động cụ thể, mà nói đến sự kỳ vọng đối với những
Hiển thị 4 trang đầu. Tải tài liệu để xem đầy đủ.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!