Test 6 - GK1 global 10 - New 2026 (GV) - Tiếng Anh 10 (File word + Key)

DL
dlthuy6644
0 lượt tải
39
0
Có lời giải

Nội dung tài liệu

Trang 1

HƯỚNG DẪN GIẢI TEST 6 Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6. Technology That Grows With Nature, Not Against It  The revolutionary approach transforms how we (1)_________ with our environment. Our (2)_________ begins with you.  Technologies (3)_________ by renewable sources create zero emissions. We deliver innovation (4)_________ communities worldwide.  (5)_________ green has never been easier with Digital Roots. For the (6)_________ being, we're the only solution bridging technology and nature. Question 1:A. interactive B. interact C. interaction D. interactively Giải Thích: Kiến thức về từ loại A. interactive – SAI – “Interactive” là một tính từ, nghĩa là “tương tác, mang tính tương tác”. Trong câu, sau “how we” cần một động từ nguyên thể để hoàn thành mệnh đề “how we ___ with our environment”. Vì vậy, sử dụng một tính từ ở đây là sai chức năng ngữ pháp. B. interact – ĐÚNG – “Interact” là động từ nguyên thể, có nghĩa là “tương tác”. Câu có cấu trúc “how we + V” đòi hỏi một động từ chính, và “interact with our environment” là một cụm động từ đúng ngữ pháp, mang nghĩa đầy đủ và chính xác theo ngữ cảnh. C. interaction – SAI – “Interaction” là danh từ, mang nghĩa “sự tương tác”. Tuy có liên quan về nghĩa, nhưng không thể đứng sau “how we” vì sau “how we” phải là một động từ mô tả hành động của chủ ngữ “we”, chứ không phải danh từ. D. interactively – SAI – “Interactively” là trạng từ, nghĩa là “một cách tương tác”. Trạng từ không thể đứng sau “how we” trong cấu trúc này, vì không có động từ chính để nó bổ nghĩa, và không đúng cấu trúc ngữ pháp yêu cầu một động từ nguyên thể. Tạm dịch: The revolutionary approach transforms how we interact with our environment. (Cách tiếp cận mang tính cách mạng này đã thay đổi cách chúng ta tương tác với môi trường.) Question 2:A. advanced mission sustainability B. mission advanced sustainability C. sustainability mission advanced D. advanced sustainability mission Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ D. advanced sustainability mission – ĐÚNG – Cụm này hoàn toàn đúng ngữ pháp và chuẩn cấu trúc. Tính từ “advanced” bổ nghĩa cho cụm danh từ “sustainability mission” (nhiệm vụ vì sự bền vững). Đây là một

Trang 2

cách diễn đạt phổ biến và đúng nghĩa trong ngữ cảnh quảng cáo, thể hiện nhiệm vụ tiên phong vì sự bền vững. Câu “Our advanced sustainability mission begins with you” vừa rõ nghĩa, vừa trang trọng. Tạm dịch: Our advanced sustainability mission begins with you. (Sứ mệnh phát triển bền vững tiên tiến của chúng tôi bắt đầu từ bạn.) Question 3:A. powered B. which powered C. powering D. was powered Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH A. powered – ĐÚNG – “Powered” là phân từ quá khứ, dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ bị động. Câu gốc đầy đủ là “Technologies which are powered by renewable sources”. Khi rút gọn, ta bỏ đại từ quan hệ “which” và động từ “are”, chỉ giữ lại phân từ quá khứ. Đây là cách rút gọn mệnh đề quan hệ bị động rất phổ biến và chính xác cả về ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa. Cụm “Technologies powered by renewable sources” có nghĩa là “các công nghệ được vận hành bằng nguồn năng lượng tái tạo”. B. which powered – SAI – Mệnh đề quan hệ “which powered” sai về cả ngữ pháp và ý nghĩa. Thứ nhất, “powered” là động từ quá khứ chủ động, hàm ý “cung cấp năng lượng cho thứ khác”. Trong khi đó, danh từ “technologies” trong câu là đối tượng được cấp năng lượng. Thứ hai, động từ “powered” ở thì quá khứ không phù hợp với thì hiện tại đơn “create” trong mệnh đề chính, dẫn đến sai lệch về thì. C. powering – SAI – “Powering” là hiện tại phân từ, dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động, nhưng trong câu này, “technologies” không thực hiện hành động cấp năng lượng mà là đối tượng bị cấp năng lượng. Việc dùng “powering” khiến câu sai về mặt thể chủ động – bị động. Cần sử dụng phân từ quá khứ để thể hiện bị động, không phải phân từ hiện tại. D. was powered – SAI – “Was powered” là một mệnh đề đầy đủ ở thì quá khứ bị động, không phù hợp khi đứng ngay sau danh từ “technologies” trong vai trò bổ nghĩa. Việc sử dụng động từ chia thì như vậy khiến câu mất đi tính liên kết và sai cấu trúc. Hơn nữa, thì quá khứ “was powered” không đồng bộ với thì hiện tại “create” trong mệnh đề chính. Tạm dịch: Technologies powered by renewable sources create zero emissions. (Các công nghệ được vận hành bằng nguồn năng lượng tái tạo tạo ra lượng khí thải bằng không.) Question 4:A. for B. at C. with D. to Giải Thích: Kiến thức về giới từ D. to – ĐÚNG – “To” là giới từ chính xác dùng trong cụm “deliver something to someone”, nghĩa là “giao cái gì đến ai”. Trong ngữ cảnh quảng cáo, “We deliver innovation to communities worldwide” nhấn mạnh rằng công ty này mang sự đổi mới đến cho cộng đồng khắp thế giới. Đây là một cấu trúc phổ biến, đúng cả ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa, truyền đạt được thông điệp rõ ràng và tự nhiên. Tạm dịch: We deliver innovation to communities worldwide. (Chúng tôi mang đổi mới đến với các cộng đồng trên toàn thế giới.) Question 5:A. To go B. Go C. Going D. To going Giải Thích: Kiến thức về danh động từ, động từ nguyên mẫu

Trang 3

A. To go – SAI – “To go” là dạng to-infinitive, thường dùng để thể hiện mục đích hoặc sau một số động từ nhất định (want to go, need to go…). Tuy nhiên, ở đây “to go green” là một cụm danh động từ (gerund phrase) làm chủ ngữ của câu. Dạng “to go” không thể đứng đầu câu trong vai trò danh từ (chủ ngữ) được, nên sai ngữ pháp. B. Go – SAI – “Go” là động từ nguyên thể, không chia, chỉ được dùng sau các trợ động từ hoặc cấu trúc đặc biệt. Trong trường hợp này, “Go green” nếu dùng đầu câu sẽ khiến cấu trúc trở thành mệnh lệnh (mang tính yêu cầu: “Go green now!”). Tuy nhiên, đây không phải là câu mệnh lệnh mà là một mệnh đề có chủ ngữ, do đó không thể dùng động từ nguyên thể “go” đứng đầu câu. C. Going – ĐÚNG – “Going” là danh động từ (gerund), có thể làm chủ ngữ của câu. Trong cấu trúc “Going green has never been easier…”, cụm “Going green” có vai trò là chủ ngữ số ít, và toàn bộ câu mang ý nghĩa rằng hành động “sống xanh” hoặc “chuyển sang lối sống thân thiện với môi trường” chưa bao giờ dễ dàng đến vậy. Đây là một cấu trúc rất tự nhiên trong tiếng Anh, vừa đúng ngữ pháp vừa rõ ràng về ngữ nghĩa. D. To going – SAI – “To going” là một dạng không tồn tại về mặt ngữ pháp nếu không đi sau giới từ (ví dụ: “look forward to going”). Trong trường hợp này, “to” không phải là giới từ mà là một phần của cụm không chính xác. Do đó, cấu trúc “To going green…” là sai hoàn toàn cả về hình thức và chức năng ngữ pháp. Tạm dịch: Going green has never been easier with Digital Roots. (Sống xanh chưa bao giờ dễ dàng đến thế với Digital Roots.) Question 6:A. time B. while C. interim D. meanwhile Giải Thích: Kiến thức về cụm cố định A. time – ĐÚNG – “For the time being” là một cụm thành ngữ cố định trong tiếng Anh, mang nghĩa “trong thời gian hiện tại”, “tạm thời”, “ở thời điểm hiện tại”. Cụm này rất phổ biến trong văn phong trang trọng và quảng cáo, và được dùng để chỉ điều gì đó đúng ở hiện tại nhưng có thể thay đổi trong tương lai. Câu hoàn chỉnh “For the time being, we’re the only solution…” mang nghĩa rằng hiện tại, Digital Roots là giải pháp duy nhất kết nối công nghệ và thiên nhiên — nhưng điều này có thể thay đổi. Cấu trúc và ngữ nghĩa đều hoàn toàn chính xác. Tạm dịch: For the time being, we're the only solution bridging technology and nature. (Hiện tại, chúng tôi là giải pháp duy nhất kết nối công nghệ và thiên nhiên.) Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12. Your Family, Your Rules: Breaking the Mold in 2025  The (7)_________ of family life is changing in 2025.  Some families choose traditional paths, while (8)_________ create new traditions. (9)_________ from old expectations and create your own family story.  (10)_________ social pressure, your family can define its own values. The (11)_________ of modern relationships allows for new family structures. (12)_________ of support is available for families making their own rules.

Trang 4

Question 7:A. concept B. structure C. innovation D. definition Giải Thích: Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ A. concept – SAI – “Concept” là khái niệm, thường dùng để nói đến ý tưởng trừu tượng. Mặc dù “concept of family life” nghe có vẻ hợp lý, nhưng trong ngữ cảnh nhấn mạnh sự đổi mới hoặc phá vỡ khuôn mẫu, thì “concept” chưa đủ sức gợi về sự thay đổi mang tính cách mạng. Ngoài ra, từ này thiên về mặt lý luận hơn là thực tiễn thay đổi đang diễn ra. B. structure – SAI – “Structure” nghĩa là cấu trúc, ám chỉ sự sắp xếp của các thành phần bên trong. Dù có thể nói “structure of family life”, nhưng cấu trúc này nói nhiều về thành phần hay mô hình chứ không thể hiện được tính chất đột phá hay sáng tạo. Trong khi tiêu đề và thông điệp chính của tờ rơi là “Breaking the Mold”, thì từ này không phải lựa chọn hiệu quả nhất. C. innovation – ĐÚNG – “Innovation” là danh từ chỉ sự đổi mới, sáng tạo, rất phù hợp với tinh thần của tiêu đề “Breaking the Mold” (Phá vỡ khuôn mẫu). Cụm “The innovation of family life is changing” mang hàm ý rằng sự đổi mới trong đời sống gia đình đang diễn ra – chính xác là ý tác giả muốn truyền tải. Về ngữ pháp, danh từ này đứng sau “the” và làm chủ ngữ cho động từ “is changing” là hoàn toàn đúng. D. definition – SAI – “Definition” là định nghĩa, dùng để nói về sự diễn giải của một thuật ngữ. Tuy nhiên, “The definition of family life is changing” sẽ mang nghĩa thiên về khái niệm học thuật, không phù hợp với phong cách truyền cảm hứng của quảng cáo hay tờ rơi này. Vì vậy, cả ngữ nghĩa và sắc thái đều không phù hợp. Tạm dịch: The innovation of family life is changing in 2025. (Sự đổi mới trong đời sống gia đình đang thay đổi vào năm 2025.) Question 8:A. other B. another C. others D. the others Giải Thích: Kiến thức về lượng từ A. other – SAI – “Other” là một tính từ, và không thể đứng một mình như một danh từ trong cấu trúc này. Trong câu, ta cần một chủ ngữ số nhiều đứng sau “while” để tương phản với “some families”. Vì vậy, “other” không thể dùng như danh từ độc lập ở đây và sai về mặt ngữ pháp. B. another – SAI – “Another” là từ dùng cho số ít (nghĩa là “một cái khác”), vì vậy không thể dùng để nói về một nhóm gia đình số nhiều. Trong câu này, chủ ngữ đang so sánh giữa một nhóm (some families) và một nhóm khác, nên cần từ chỉ số nhiều, và “another” hoàn toàn sai về số lượng. C. others – SAI – “Others” là đại từ số nhiều, nghĩa là “những người khác” hoặc “những cái khác”. Tuy nhiên, trong cấu trúc so sánh some … the others, ta cần “the others” để hoàn tất phép chia nhóm cụ thể. Việc dùng “others” một cách không xác định sẽ làm câu thiếu sự song hành chính xác với “some families”. D. the others – ĐÚNG – “The others” là đại từ xác định số nhiều, ám chỉ “những gia đình còn lại” trong phép chia cụ thể giữa các nhóm gia đình. Cấu trúc “Some families … while the others …” là cấu trúc chuẩn mực và rất phổ biến trong tiếng Anh khi chia một tập hợp thành hai nhóm rõ ràng. Đây là lựa chọn phù hợp nhất về ngữ pháp, ngữ nghĩa, và tính logic của câu.

Hiển thị 4 trang đầu. Tải tài liệu để xem đầy đủ.

Bình luận (0)

Đăng nhập để tham gia bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!