Trang 1
HƯỚNG DẪN GIẢI
TEST 10
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate
the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
Adaptive Roots: How Resilient Families Thrive in Times of Transformation
Parents enjoy (1)_________ special moments with their children during difficult times together. We
bring practical happiness and support (2)_________ struggling families every day.
Join our (3)_________ this Saturday afternoon with fun games and delicious food for everyone! It's
(4)_________ cats and dogs outside today, but determined families still come to our helpful events
anyway!
Very strong and united families always overcome challenging (5)_________ together successfully. The
families (6)_________ our workshops regularly show remarkable improvement in communication
skills.
Question 1:A. to sharing B. share C. sharing D. to share
Giải Thích: Kiến thức về danh động từ, động từ nguyên mẫu
A. to sharing – SAI: Đây là cấu trúc sai hoàn toàn về mặt ngữ pháp. Cụm “to sharing” kết hợp giữa giới từ
“to” và danh động từ “sharing”, nhưng “to” ở đây không có chức năng gì rõ ràng về ngữ nghĩa hoặc ngữ
pháp. Sau động từ "enjoy", tuyệt đối không được dùng "to", vì “enjoy” là một động từ luôn theo sau bởi Ving. Việc thêm “to” không chỉ sai về mặt cấu trúc mà còn khiến câu trở nên thiếu tự nhiên và mơ hồ về
nghĩa.
B. share – SAI: “Share” là động từ nguyên thể (bare infinitive), và không bao giờ đứng sau “enjoy”. Ngữ
pháp tiếng Anh quy định rõ rằng enjoy + V-ing, không phải enjoy + V. Mặc dù cụm “enjoy share special
moments” có vẻ dễ hiểu với người học, nhưng lại vi phạm quy tắc ngữ pháp cơ bản, và không được chấp
nhận trong văn viết hoặc văn nói chuẩn.
C. sharing – ĐÚNG: “Sharing” là danh động từ (gerund), chính là dạng đúng cần dùng sau động từ “enjoy”.
Cấu trúc enjoy + V-ing được dùng để diễn đạt sở thích hoặc hành động mang lại niềm vui. Câu “Parents
enjoy sharing special moments...” có nghĩa đầy đủ, rõ ràng, và tự nhiên. Về ngữ nghĩa, nó nhấn mạnh sự tận
hưởng hành động đang diễn ra – điều rất phù hợp với thông điệp cảm xúc trong quảng cáo về tình cảm gia
đình. Ngoài ra, danh động từ “sharing” ở đây cũng giúp câu mang tính khái quát cao hơn, phù hợp với văn
phong trang trọng và cổ vũ hành vi tích cực.
D. to share – SAI: “To share” là dạng động từ nguyên mẫu có “to” (to-infinitive), dùng để chỉ mục đích
hoặc ý định. Tuy nhiên, sau động từ “enjoy”, không bao giờ được dùng to-infinitive. Do đó, “to share” vi
Trang 2
phạm cấu trúc câu dù bản thân nó là một cụm hợp lý trong bối cảnh khác (ví dụ: “want to share”, “plan to
share”). Trong trường hợp này, việc dùng “to share” sẽ làm sai hoàn toàn về mặt cấu trúc.
Tạm dịch: Parents enjoy sharing special moments with their children during difficult times together. (Cha
mẹ rất thích chia sẻ những khoảnh khắc đặc biệt với con cái trong những thời điểm khó khăn.)
Question 2:A. with B. for C. to D. on
Giải Thích: Kiến thức về giới từ
C. to – ĐÚNG: Đây là đáp án chuẩn xác và phù hợp nhất về cả mặt ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa. “Bring support
to struggling families” = “mang lại sự hỗ trợ cho các gia đình đang gặp khó khăn”, đúng với cấu trúc bring
something to someone, và đồng thời thể hiện đối tượng nhận trực tiếp hành động. Collocation này là cách
nói phổ biến và trôi chảy, rất tự nhiên trong văn phong quảng cáo hoặc văn bản truyền cảm hứng.
Tạm dịch: We bring practical happiness and support to struggling families every day. (Chúng tôi mang lại
niềm vui thiết thực và sự hỗ trợ cho các gia đình đang gặp khó khăn mỗi ngày.)
Question 3:A. picnic community free B. free community picnic
C. free picnic community D. community picnic free
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
B. free community picnic – ĐÚNG: Đây là cụm danh từ ghép đúng chuẩn theo thứ tự tính từ + danh từ bổ
nghĩa + danh từ chính. “Free” là tính từ miêu tả, “community” là danh từ đứng trước bổ nghĩa cho danh từ
chính “picnic”. Cấu trúc này vừa súc tích, vừa rõ ràng, thể hiện đúng ý “buổi dã ngoại cộng đồng miễn phí”.
Đây cũng là cụm từ phổ biến trong quảng bá các sự kiện ngoài trời hướng đến các nhóm gia đình và cộng
đồng.
Tạm dịch: Join our free community picnic this Saturday afternoon with fun games and delicious food for
everyone. (Hãy tham gia buổi dã ngoại cộng đồng miễn phí của chúng tôi vào chiều thứ Bảy này với nhiều
trò chơi vui nhộn và món ăn ngon dành cho tất cả mọi người.)
Question 4:A. pouring B. falling C. dropping D. raining
Giải Thích: Kiến thức về cụm cố định
D. raining – ĐÚNG: Đây là động từ duy nhất tạo nên thành ngữ đúng hoàn chỉnh “It’s raining cats and
dogs”, nghĩa là “trời đang mưa rất to”. Thành ngữ này được sử dụng phổ biến để mô tả mưa xối xả, đặc biệt
trong các ngữ cảnh sinh động như quảng cáo, bài viết mô tả đời sống thường nhật. Việc dùng “raining”
không chỉ đảm bảo đúng ngữ pháp mà còn giữ nguyên sắc thái thành ngữ tự nhiên và cuốn hút.
Tạm dịch: It's raining cats and dogs outside today, but determined families still come to our helpful events
anyway! (Trời đang mưa rất to ngoài kia, nhưng các gia đình kiên định vẫn đến tham gia những sự kiện hữu
ích của chúng tôi như thường lệ!)
Question 5:A. obstacles B. obstruct C. obstructive D. obstruction
Giải Thích: Kiến thức về từ loại
A. obstacles – ĐÚNG: “Obstacles” là danh từ đếm được ở dạng số nhiều, nghĩa là “những chướng ngại”
hoặc “trở ngại”. Đây là từ phù hợp nhất cả về ngữ pháp và ngữ nghĩa. Cụm “challenging obstacles” là một
Trang 3
collocation chuẩn, mang nghĩa “những trở ngại khó khăn” – chính xác với ngữ cảnh nói về các gia đình
mạnh mẽ và đoàn kết vượt qua nghịch cảnh. Ngoài ra, “overcome obstacles” cũng là một cụm từ cố định
(collocation), càng củng cố tính tự nhiên và đúng chuẩn học thuật của lựa chọn này.
B. obstruct – SAI: “Obstruct” là động từ, có nghĩa là “cản trở” hoặc “ngăn cản”, không thể dùng sau tính từ
“challenging” vốn chỉ bổ nghĩa cho danh từ. Câu này yêu cầu một danh từ số nhiều để làm tân ngữ cho động
từ “overcome”, trong khi “obstruct” không thể giữ vai trò danh từ, khiến cấu trúc câu sai hoàn toàn về mặt
ngữ pháp.
C. obstructive – SAI: “Obstructive” là tính từ, mang nghĩa “gây cản trở”, không thích hợp trong chỗ trống
đang cần một danh từ. Nếu dùng “challenging obstructive”, ta sẽ có hai tính từ đứng cạnh nhau mà không có
danh từ chính, gây sai lệch ngữ pháp và khiến câu trở nên không hoàn chỉnh.
D. obstruction – SAI: “Obstruction” là danh từ, nghĩa là “sự cản trở”, nhưng thường mang sắc thái trừu
tượng và có xu hướng được dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý (như “obstruction of justice”). Nó
không tự nhiên trong diễn đạt hàng ngày hoặc quảng cáo nói về gia đình. Ngoài ra, “obstruction” ít khi dùng
ở số nhiều, nên không phù hợp với động từ “overcome” trong ngữ cảnh này vốn thường đi với các chướng
ngại cụ thể.
Tạm dịch: Very strong and united families always overcome challenging obstacles together successfully.
(Những gia đình gắn bó và mạnh mẽ luôn cùng nhau vượt qua những trở ngại khó khăn một cách thành
công.)
Question 6:A. attending B. which attended C. attended D. was attended
Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH
A. attending – ĐÚNG: Đây là dạng hiện tại phân từ (present participle) được dùng để rút gọn mệnh đề quan
hệ chủ động. Câu đầy đủ là: The families who attend our workshops regularly show remarkable
improvement.... Trong rút gọn, “who attend” được thay bằng “attending” – đúng về cấu trúc và giữ nguyên
nghĩa. Rút gọn bằng phân từ hiện tại được sử dụng khi đại từ quan hệ làm chủ ngữ và động từ chính ở thể
chủ động. “The families attending our workshops” có nghĩa là “những gia đình tham gia các buổi hội thảo
của chúng tôi”, hoàn toàn tự nhiên và chính xác.
B. which attended – SAI: Dù đây là một mệnh đề quan hệ đầy đủ (“which” là đại từ quan hệ thay cho
“families”), nhưng câu hỏi yêu cầu rút gọn, trong khi “which attended” giữ nguyên mệnh đề và không rút
gọn được. Ngoài ra, dùng “which” cho “people” (families) cũng là lựa chọn không phù hợp – “who” hoặc
rút gọn bằng phân từ mới là cách đúng hơn về ngữ pháp và phong cách học thuật.
C. attended – SAI: “Attended” là động từ ở thì quá khứ, nhưng nó không thể tự đứng một mình sau danh từ
để rút gọn mệnh đề quan hệ. Nếu dùng “attended” trong vị trí này mà không có mệnh đề quan hệ như
“which were attended”, thì câu sẽ thiếu chủ ngữ và gây mơ hồ. Hơn nữa, “attended” mang nghĩa bị động
không rõ ràng, trong khi ngữ cảnh yêu cầu chủ động (“những gia đình tự tham dự”).
D. was attended – SAI: Đây là cấu trúc bị động thì quá khứ đơn, nhưng không thể áp dụng trong trường
hợp rút gọn mệnh đề quan hệ với chủ ngữ là “The families”. Nếu cần rút gọn mệnh đề quan hệ bị động, ta sẽ
Trang 4
dùng “having been attended” hoặc “attended” (với danh từ đóng vai trò bị động như “workshop attended by
families”). Tuy nhiên, trong câu này, chính “families” là chủ thể thực hiện hành động “attending”, nên dùng
bị động là hoàn toàn sai.
Tạm dịch: The families attending our workshops regularly show remarkable improvement in
communication skills. (Những gia đình tham gia thường xuyên các buổi hội thảo của chúng tôi thể hiện sự
cải thiện đáng kể trong kỹ năng giao tiếp.)
Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the
option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
Frequency Fusion: Breaking The Sound Barrier
Join our music event this Saturday! Some people like rock, (7)_________ prefer jazz. You can
(8)_________ our exciting music festival and ticket prices on our website or social media pages!
The (9)_________ will showcase talented musicians from around the world. (10)_________ the great
weather forecast, our outdoor concert will have extra special lighting effects this weekend!
Our festival celebrates the (11)_________ and rhythm of different music styles. (12)_________ of the
tickets have already been sold, so buy yours now!
Question 7:A. the others B. others C. another D. other
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. the others – SAI: "The others" là một đại từ xác định (definite pronoun), dùng để chỉ những người còn
lại trong một nhóm đã biết rõ trước đó. Cấu trúc thông thường là: Some... the others... nhưng chỉ khi số
lượng cụ thể đã được xác lập. Trong câu gốc “Some people like rock”, nhóm “some people” không được
định danh hay giới hạn về số lượng, vì vậy việc sử dụng “the others” là quá xác định, không phù hợp với văn
phong trung tính, mở của quảng cáo này. Ngoài ra, “the others” thường mang sắc thái đối lập hoàn toàn,
điều mà văn bản không nhấn mạnh mạnh mẽ ở đây.
B. others – ĐÚNG: “Others” là đại từ bất định số nhiều (indefinite pronoun, plural), dùng để thay thế cho
“other people” – tức là những người khác không thuộc nhóm đầu tiên. Đây là dạng ngắn gọn, tự nhiên trong
cấu trúc phổ biến “Some... others...”. Nó không yêu cầu số lượng cụ thể và cực kỳ phù hợp trong ngữ cảnh
so sánh hai xu hướng sở thích đối lập (rock và jazz). Việc không dùng mạo từ “the” giúp giữ giọng điệu nhẹ
nhàng, khách quan – phù hợp với ngữ cảnh quảng bá một sự kiện âm nhạc hướng đến sự đa dạng sở thích.
Đây là lựa chọn chính xác về cả ngữ pháp, logic và sắc thái.
C. another – SAI: “Another” là đại từ bất định dùng cho danh từ đếm được số ít, nghĩa là “một cái khác”
hoặc “một người khác”. Ở đây, vế đầu nói đến “some people” (nhiều người), nên cần một đại từ số nhiều để
làm chủ ngữ cho “prefer jazz”. “Another” sai hoàn toàn về mặt số lượng và không thể thay thế được vai trò
ngữ pháp trong câu này.
D. other – SAI: “Other” là tính từ, không thể đứng một mình làm chủ ngữ. Nó cần một danh từ đi kèm, như
“other people”. Nếu viết “other prefer jazz”, câu sẽ sai ngữ pháp vì “other” không có danh từ đứng sau.
Trường hợp này cần một đại từ độc lập như “others” để đảm nhiệm vai trò chủ ngữ của mệnh đề thứ hai.
Hiển thị 4 trang đầu. Tải tài liệu để xem đầy đủ.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!