Test 7 - GK1 global 10 - New 2026 (GV) - Tiếng Anh 10 (LPQ 10. Bộ Test Kiểm Tra Giữa Học Kì I - GLOBAL 10 - NEW 2026 (File word + Key))

DL
dlthuy6644
0 lượt tải
38
0
Có lời giải

Nội dung tài liệu

Trang 1

HƯỚNG DẪN GIẢI TEST 7 Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6. Chrono-Bonding: Quality Time Redefined in an Accelerated World  Our innovative digital family (1)_________ helps extremely busy modern people. The (2)_________ needs effective time management tools for daily connections.  People (3)_________ Chrono-Bonding regularly report significantly better family relationships. We bring meaningful quality time (4)_________ you at surprisingly affordable prices.  Never (5)_________ a rain check on important family moments with our helpful reminder system. We truly want (6)_________ you connect meaningfully with all your loved ones. Question 1:A. assist B. assistant C. assistance D. assisting Giải Thích: Kiến thức về từ loại A. assist – SAI – Đây là một động từ, mang nghĩa “hỗ trợ” (to assist someone = hỗ trợ ai đó). Trong câu này, ta cần một danh từ để làm chủ thể cho cụm “Our innovative digital family (___)”, nên “assist” hoàn toàn không phù hợp về mặt ngữ pháp. B. assistant – ĐÚNG – “Assistant” là danh từ, nghĩa là “trợ lý” hoặc “thiết bị hỗ trợ”, thường thấy trong cụm từ như “digital assistant” (trợ lý kỹ thuật số). Khi kết hợp thành “digital family assistant”, cụm này chỉ một hệ thống hoặc công cụ hỗ trợ các gia đình hiện đại – hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh một sản phẩm công nghệ giúp đỡ những người bận rộn. C. assistance – SAI – “Assistance” là danh từ không đếm được mang nghĩa “sự trợ giúp”, nhưng nó không chỉ ra một đối tượng cụ thể (người hoặc thiết bị), do đó không phù hợp để làm danh từ chính trong một cụm định danh công nghệ như “digital family assistant”. D. assisting – SAI – Đây là phân từ hiện tại (present participle), dùng để tạo cụm mô tả hoặc làm tính từ (ví dụ: an assisting device), nhưng không thể đứng một mình làm danh từ trong vị trí này. Tạm dịch: Our innovative digital family assistant helps extremely busy modern people. (Trợ lý kỹ thuật số sáng tạo dành cho gia đình của chúng tôi giúp đỡ những người hiện đại vô cùng bận rộn.) Question 2:A. experience modern family B. modern experience family C. family experience modern D. modern family experience Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ D. modern family experience – ĐÚNG – Đây là một danh từ ghép chuẩn về trật tự và ý nghĩa. “Modern” bổ nghĩa cho “family,” tạo thành “modern family” (gia đình hiện đại), và toàn bộ cụm “modern family

Trang 2

experience” có thể hiểu là “trải nghiệm của gia đình hiện đại.” Cụm này đứng làm chủ ngữ của câu thứ hai và hoàn toàn phù hợp cả về mặt ngữ pháp lẫn nghĩa. Tạm dịch: The modern family experience needs effective time management tools for daily connections. (Trải nghiệm của gia đình hiện đại cần những công cụ quản lý thời gian hiệu quả để duy trì kết nối hằng ngày.) Question 3:A. using B. was used C. which used D. used Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH A. using – ĐÚNG – Đây là dạng rút gọn mệnh đề quan hệ chính xác. Câu đầy đủ là: People who use Chrono-Bonding regularly report significantly better family relationships. Khi rút gọn mệnh đề quan hệ với chủ ngữ “People” (người) và động từ chủ động “use,” ta dùng hiện tại phân từ “using.” Cấu trúc này cực kỳ phổ biến trong văn phong quảng cáo nhằm rút gọn và nhấn mạnh hành động hiện tại đang diễn ra. Việc sử dụng “using” vừa đúng ngữ pháp, vừa đảm bảo câu súc tích và tự nhiên. B. was used – SAI – Dạng bị động quá khứ (was used) không hợp về mặt ngữ pháp vì chủ ngữ “People” là số nhiều, không thể đi với “was.” Hơn nữa, “was used” mô tả một hành động bị động và quá khứ, không phù hợp với văn cảnh là “những người hiện đang sử dụng sản phẩm.” C. which used – SAI – Mặc dù đây là một mệnh đề quan hệ với đại từ “which,” nhưng “which” không thể thay thế cho “People.” Ngoài ra, “which used” cũng thiếu trợ động từ phù hợp để hoàn thiện mệnh đề và khiến câu thiếu tự nhiên. Đây là một lỗi sai điển hình về chọn sai đại từ quan hệ. D. used – SAI – “Used” nếu đứng một mình không rõ ràng về mặt cấu trúc. Nó có thể khiến người đọc hiểu sai là “People used Chrono-Bonding regularly report...” – cấu trúc này vừa mâu thuẫn về thì, vừa không diễn đạt trôi chảy. Không có dấu hiệu nào cho thấy đây là mệnh đề rút gọn hay mệnh đề hoàn chỉnh. Tạm dịch: People using Chrono-Bonding regularly report significantly better family relationships. (Những người đang sử dụng Chrono-Bonding thường báo cáo rằng các mối quan hệ gia đình của họ cải thiện rõ rệt.) Question 4:A. with B. forward C. to D. about Giải Thích: Kiến thức về giới từ C. to – ĐÚNG – Giới từ “to” được dùng chính xác ở đây để chỉ hướng hoặc đối tượng của hành động “bring.” Cụm “bring quality time to you” mang nghĩa là “mang thời gian chất lượng đến với bạn,” hoàn toàn phù hợp về ngữ pháp và rất tự nhiên trong văn phong quảng cáo. Ngoài ra, “to you” nhấn mạnh lợi ích trực tiếp mà người dùng nhận được – điều này quan trọng trong ngữ cảnh truyền thông tiếp thị. Tạm dịch: We bring meaningful quality time to you at surprisingly affordable prices. (Chúng tôi mang thời gian chất lượng có ý nghĩa đến với bạn với mức giá bất ngờ phải chăng.) Question 5:A. take B. bring C. make D. do Giải Thích: Kiến thức về cụm cố định A. take – ĐÚNG – Cụm cố định “take a rain check” là một thành ngữ thông dụng trong tiếng Anh, mang nghĩa là từ chối hoặc hoãn điều gì đó (thường là một lời mời hoặc kế hoạch) với ý sẽ thực hiện sau. Trong văn cảnh quảng cáo: "Never take a rain check on important family moments", câu này có nghĩa là đừng bao

Trang 3

giờ trì hoãn hoặc bỏ lỡ những khoảnh khắc quan trọng với gia đình. Đây là cách dùng chính xác và phù hợp với thông điệp cảm xúc mà quảng cáo muốn truyền tải. Tạm dịch: Never take a rain check on important family moments with our helpful reminder system. (Đừng bao giờ trì hoãn những khoảnh khắc gia đình quan trọng với hệ thống nhắc nhở hữu ích của chúng tôi.) Question 6:A. helping B. to help C. help D. to helping Giải Thích: Kiến thức về danh động từ, động từ nguyên mẫu A. helping – SAI: Dạng động từ V-ing không thể đi trực tiếp sau động từ "want". Cụm "want helping" là sai ngữ pháp vì “want” luôn được theo sau bởi một động từ nguyên thể có “to” khi diễn tả mục đích hoặc mong muốn. Việc dùng V-ing ở đây khiến câu sai cả về cấu trúc và logic diễn đạt. B. to help – ĐÚNG: Đây là cấu trúc ngữ pháp chính xác: “want + to-infinitive” (muốn làm gì đó). Trong quảng cáo, câu "We truly want to help you connect meaningfully with all your loved ones" sử dụng “to help” nhằm nhấn mạnh mong muốn hỗ trợ người dùng, vừa đúng ngữ pháp vừa phù hợp với ngữ cảnh truyền cảm hứng. C. help – SAI: Dù “help” đôi khi có thể đứng sau các động từ như “let” hoặc “make” mà không có “to”, nhưng không thể đứng sau “want” một cách trần trụi như vậy. "We truly want help you..." là một cấu trúc sai vì thiếu từ nối "to", và sẽ gây hiểu nhầm trong câu. D. to helping – SAI: Đây là dạng sai kết hợp giữa “to” (giới từ) và động từ thêm “-ing”. Trong trường hợp này, “to” là dấu hiệu của động từ nguyên thể, không phải giới từ. “To helping” chỉ đúng trong các cấu trúc như “look forward to helping,” nhưng lại sai hoàn toàn khi đi sau “want”. Tạm dịch: We truly want to help you connect meaningfully with all your loved ones. (Chúng tôi thực sự muốn giúp bạn kết nối một cách ý nghĩa với tất cả những người thân yêu của mình.) Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12. Pulse 2025: Feel The Beat, Live The Sound  When one concert ends, (7)_________ exciting music event begins immediately after. Our colorful festival will (8)_________ on June 5th with internationally famous DJs and performers.  Experience the incredible (9)_________ and energy of this amazing music celebration weekend. (10)_________ our detailed schedule, the main stage performances start promptly at 8 PM daily.  The electric atmosphere and vibrant (11)_________ of Pulse 2025 will be truly unforgettable. (12)_________ of our special VIP tickets include complimentary free drinks and delicious snacks. Question 7:A. other B. the others C. others D. another Giải Thích: Kiến thức về lượng từ A. other – SAI: “Other” là tính từ và chỉ dùng được trước danh từ số nhiều (other events) hoặc danh từ không đếm được (other information). Trong câu này, phía sau không có danh từ nào đi kèm nên “other” đứng một mình là sai ngữ pháp và không rõ nghĩa.

Trang 4

B. the others – SAI: “The others” là đại từ số nhiều, dùng để chỉ những cái còn lại trong một tập hợp đã xác định. Trong ngữ cảnh quảng cáo âm nhạc, cụm "When one concert ends, the others exciting music event..." không hợp lý về ngữ pháp vì “the others” không đứng trước danh từ số ít “event”, và về ngữ nghĩa cũng không đúng vì đang nói đến một sự kiện tiếp theo duy nhất, không phải nhiều sự kiện khác. C. others – SAI: “Others” là đại từ số nhiều, và không thể dùng trước danh từ số ít “event” trong cấu trúc “others exciting music event”. Nếu viết đúng theo cấu trúc, phải là “other exciting music events”. Do vậy, vừa sai số vừa sai cách dùng. D. another – ĐÚNG: “Another” là đại từ hoặc tính từ dùng cho số ít đếm được, mang nghĩa “một cái khác”. Câu đầy đủ là "When one concert ends, another exciting music event begins immediately after," – hoàn toàn đúng về cấu trúc và logic, thể hiện mạch nối liên tục của các sự kiện âm nhạc trong lễ hội. Tạm dịch: When one concert ends, another exciting music event begins immediately after. (Khi một buổi hòa nhạc kết thúc, một sự kiện âm nhạc sôi động khác sẽ bắt đầu ngay sau đó.) Question 8:A. set up B. carry on C. kick off D. turn out Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ A. set up – SAI: “Set up” có nghĩa là thiết lập, sắp xếp, dựng lên (ví dụ: set up a stage, set up equipment). Tuy nhiên, nó không phù hợp trong ngữ cảnh này vì câu cần một động từ mang nghĩa bắt đầu một sự kiện (chứ không phải chuẩn bị cho nó). “Set up” miêu tả quá trình hậu trường, không phải thời điểm bắt đầu chương trình chính. B. carry on – SAI: “Carry on” nghĩa là tiếp tục việc đang làm. Nếu dùng ở đây: "Our colorful festival will carry on on June 5th", sẽ mang nghĩa sai vì không diễn đạt được sự khởi đầu của lễ hội mà lại mang hàm ý nó đã bắt đầu từ trước. Điều này không hợp lý trong một quảng cáo sự kiện sắp tới. C. kick off – ĐÚNG: “Kick off” là cụm động từ thường dùng trong văn phong năng động, có nghĩa là khởi động, khai mạc, bắt đầu một sự kiện (thường là thể thao, giải trí, lễ hội). Trong ngữ cảnh này, "will kick off on June 5th" thể hiện rõ và chính xác rằng lễ hội âm nhạc sôi động sẽ bắt đầu vào ngày 5 tháng 6. Từ này vừa đúng về nghĩa, vừa tự nhiên trong văn phong quảng cáo lễ hội. D. turn out – SAI: “Turn out” thường mang nghĩa “hóa ra là, có kết quả là” hoặc “xuất hiện, tham dự” (ví dụ: thousands of fans turned out). Cấu trúc "will turn out on June 5th" không hợp lý, vì “turn out” không dùng như một động từ nội động thể hiện sự khởi đầu của sự kiện. Dùng ở đây sẽ gây mơ hồ về chủ thể (người tham dự hay bản thân sự kiện?). Tạm dịch: Our colorful festival will kick off on June 5th with internationally famous DJs and performers. (Lễ hội đầy màu sắc của chúng tôi sẽ khai mạc vào ngày 5 tháng 6 với sự góp mặt của các DJ và nghệ sĩ nổi tiếng quốc tế.) Question 9:A. exhilaration B. thrill C. enthusiasm D. excitement Giải Thích: Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ A. exhilaration – SAI: “Exhilaration” là danh từ chỉ trạng thái phấn khích tột độ, vui vẻ tột cùng, thường mang sắc thái hơi trang trọng hoặc ít phổ biến hơn trong các văn cảnh đại chúng. Mặc dù gần nghĩa với "sự

Hiển thị 4 trang đầu. Tải tài liệu để xem đầy đủ.

Bình luận (0)

Đăng nhập để tham gia bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!