Test 2 - GK1 global 10 - New 2026 (GV) - Tiếng Anh 10 (File word + Key)

DL
dlthuy6644
0 lượt tải
37
0
Có lời giải

Nội dung tài liệu

Trang 1

HƯỚNG DẪN GIẢI TEST 2 Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6. EchoEternity: Sounds That Outlive Time Itself  The revolutionary sound (1)_________ has transformed how we experience music. Our (2)_________ delivers crystal-clear sound quality that captivates listeners worldwide.  EchoEternity speakers, (3)_________ by award-winning engineers, produce unmatched sound fidelity. Our specialists offer customers advice (4)_________ sound system selection.  EchoEternity products have been (5)_________ like hot cakes since our latest launch event. We encourage listening to our demonstrations before (6)_________ your purchase decision.  Experience the future of sound with EchoEternity - where every note lives forever. Question 1:A. technologize B. technological C. technology D. technologist Giải Thích: Kiến thức về từ loại A. technologize – SAI – Đây là một động từ (to technologize) có nghĩa là “áp dụng công nghệ” hoặc “chuyển hóa theo hướng công nghệ”, không phù hợp về mặt ngữ pháp vì cần một danh từ sau “sound” để hoàn thành cụm danh từ “sound + ___”. Ngoài ra, từ này rất hiếm dùng và không mang nghĩa cụ thể về một ngành hay hệ thống như “technology”. B. technological – SAI – Đây là một tính từ (có nghĩa: thuộc về công nghệ), nên không thể đứng một mình sau mạo từ “the” và không thể làm danh từ chính trong cụm “sound technological”. Nếu muốn dùng tính từ này đúng cách, phải cần một danh từ theo sau như “technological development” hoặc “technological system”. C. technology – ĐÚNG – Danh từ “technology” phù hợp cả về chức năng và ngữ nghĩa. Cụm “sound technology” là một collocation phổ biến chỉ lĩnh vực hoặc hệ thống công nghệ âm thanh. Cụm danh từ “the revolutionary sound technology” mang nghĩa rõ ràng và phù hợp với mệnh đề “has transformed how we experience music”. D. technologist – SAI – Danh từ này chỉ “người làm công nghệ” (a person who specializes in technology), không phù hợp ngữ cảnh vì câu đang nói đến một loại công nghệ cụ thể đã thay đổi trải nghiệm âm nhạc, chứ không phải con người. Do đó, cả ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa đều sai. Tạm dịch: The revolutionary sound technology has transformed how we experience music. (Dòng công nghệ âm thanh mang tính cách mạng này đã thay đổi cách chúng ta trải nghiệm âm nhạc.) Question 2:A. innovative audio equipment B. audio innovative equiment

Trang 2

C. equipment innovative audio D. innovative equipment audio Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ A. innovative audio equipment – ĐÚNG – Đây là một cụm danh từ chuẩn theo trật tự tính từ + danh từ: “innovative” (tính từ miêu tả mức độ sáng tạo, đổi mới) + “audio” (tính từ bổ nghĩa cho “equipment”) + “equipment” (danh từ chính). Cấu trúc này rất tự nhiên và chính xác: “thiết bị âm thanh tiên tiến” là một cụm danh từ ghép phù hợp cả về ngữ nghĩa và cú pháp để làm chủ ngữ của câu. Tạm dịch: Our innovative audio equipment delivers crystal-clear sound quality that captivates listeners worldwide. (Thiết bị âm thanh tiên tiến của chúng tôi mang lại chất lượng âm thanh trong trẻo đến mức làm say mê người nghe trên toàn thế giới.) Question 3:A. which designed B. designing C. was designed D. designed Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH A. which designed – SAI – Cấu trúc “which designed” sai ngữ pháp vì sau đại từ quan hệ “which” cần có một mệnh đề đầy đủ gồm chủ ngữ và động từ. Trong khi đó, “designed” là động từ dạng quá khứ và không có chủ ngữ đi kèm, khiến cụm này không hoàn chỉnh. Hơn nữa, đây là một mệnh đề quan hệ cần được rút gọn, và “which designed” không thể hiện được cấu trúc bị động cần thiết trong ngữ cảnh. B. designing – SAI – “Designing” là hiện tại phân từ, dùng trong rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động. Tuy nhiên, “speakers” không chủ động thiết kế mà là bị thiết kế, do đó không thể dùng hiện tại phân từ ở đây. C. was designed – SAI – “Speakers” là danh từ số nhiều nên không thể đi với “was” là động từ số ít. Ngoài ra, “was designed” là một mệnh đề độc lập với đầy đủ chủ ngữ và động từ, trong khi câu gốc chỉ yêu cầu mệnh đề quan hệ rút gọn. Vì vậy, cấu trúc này sai cả về số và về dạng mệnh đề. D. designed – ĐÚNG – Đây là quá khứ phân từ, được dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ bị động. Cụ thể, “EchoEternity speakers, which were designed by award-winning engineers” rút gọn thành “EchoEternity speakers, designed by award-winning engineers”. Cấu trúc này vừa chính xác về ngữ pháp, vừa phù hợp ngữ cảnh bị động của câu. Tạm dịch: EchoEternity speakers, designed by award-winning engineers, produce unmatched sound fidelity. (Loa EchoEternity, được thiết kế bởi các kỹ sư từng đoạt giải thưởng, tạo ra độ trung thực âm thanh không gì sánh được.) Question 4:A. for B. about C. to D. with Giải Thích: Kiến thức về giới từ B. about – ĐÚNG – “Advice about something” là một cấu trúc phổ biến và đúng ngữ pháp, thể hiện rõ rằng lời khuyên liên quan đến chủ đề gì. Trong câu này, “advice about sound system selection” nghĩa là lời khuyên liên quan đến việc chọn hệ thống âm thanh, hoàn toàn phù hợp cả về ngữ nghĩa lẫn ngữ pháp. Tạm dịch: Our specialists offer customers advice about sound system selection. (Các chuyên gia của chúng tôi cung cấp cho khách hàng lời khuyên về việc lựa chọn hệ thống âm thanh.) Question 5:A. selling B. moving C. flying D. going Giải Thích: Kiến thức về cụm cố định

Trang 3

A. selling – ĐÚNG – Cụm “sell like hot cakes” là một thành ngữ quen thuộc trong tiếng Anh, nghĩa là “bán chạy như tôm tươi” – được nhiều người mua rất nhanh chóng. Khi chuyển sang bị động hoàn chỉnh, ta dùng “have been selling like hot cakes” để diễn tả quá trình tiếp diễn từ quá khứ đến hiện tại. Về mặt ngữ pháp, cấu trúc hiện tại hoàn thành tiếp diễn phù hợp để nhấn mạnh quá trình sản phẩm vẫn đang bán rất chạy. Tạm dịch: EchoEternity products have been selling like hot cakes since our latest launch event. (Các sản phẩm của EchoEternity đã bán chạy như tôm tươi kể từ sự kiện ra mắt mới nhất của chúng tôi.) Question 6:A. to making B. make C. making D. to make Giải Thích: Kiến thức về danh động từ, động từ nguyên mẫu A. to making – SAI – Cấu trúc “before + to V-ing” là sai ngữ pháp. Sau giới từ như “before,” ta bắt buộc dùng danh động từ (V-ing), không dùng to-infinitive. “To making” là một lỗi kết hợp sai giữa to-infinitive và gerund. B. make – SAI – “Make” là động từ nguyên thể, không phù hợp khi đứng sau giới từ “before.” Sau “before,” ta cần một danh động từ hoặc danh từ để diễn đạt hành động xảy ra trước. “Before make” là sai ngữ pháp và khiến câu mất tự nhiên. C. making – ĐÚNG – Đây là dạng danh động từ (gerund) đúng ngữ pháp sau giới từ “before.” Cấu trúc “before + V-ing” diễn tả một hành động xảy ra trước hành động chính. Ở đây, hành động “making your purchase decision” (đưa ra quyết định mua hàng) xảy ra sau khi “listening to demonstrations,” vì vậy dùng “making” là hoàn toàn hợp lý về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa. D. to make – SAI – Mặc dù “to make” là dạng đúng trong nhiều cấu trúc (như “want to make”), nhưng nó không thể đứng sau giới từ “before.” Cụm “before to make” sai về mặt ngữ pháp, vì sau “before” chỉ chấp nhận danh từ hoặc gerund. Tạm dịch: We encourage listening to our demonstrations before making your purchase decision. (Chúng tôi khuyến khích bạn nghe các buổi trình diễn trước khi đưa ra quyết định mua hàng của mình.) Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12. Climate Positive Living: Beyond Zero Impact to Healing Impact  We have planted 100 trees this month and plan to plant (7)_________ 100 next month. We need to (8)_________ plastic use to protect our oceans and wildlife.  The biodiversity of our planet is at (9)_________ due to climate change. (10)_________ research, small daily actions can create big environmental changes.  Sustainability is our (11)_________ for a healthier planet. A (12)_________ of people are joining our climate positive movement.  Join us today and learn simple ways to make your lifestyle climate positive!  For more information, visit: www.climatepositiveliving.org Question 7:A. others B. another C. the others D. other

Trang 4

Giải Thích: Kiến thức về lượng từ A. others – SAI – “Others” là một đại từ mang nghĩa “những cái khác,” thường dùng độc lập và không kết hợp trực tiếp với số đếm phía sau. Câu “others 100” là sai cả ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa. Nếu muốn dùng “others,” phải viết là “100 others” (đảo ngược vị trí), tuy nhiên cách diễn đạt đó không phù hợp trong câu này vì đang nhấn mạnh đến “thêm 100 cây nữa,” chứ không phải “100 cây khác đã được xác định trước.” Ngoài ra, “others” không có chức năng định lượng như “another.” B. another – ĐÚNG – “Another” là tính từ bất định, đi được với danh từ số ít đếm được hoặc theo cấu trúc “another + số đếm + danh từ số nhiều,” mang nghĩa là “thêm một cái gì đó.” Ở đây, “another 100” mang nghĩa là “thêm 100 cây nữa,” hoàn toàn phù hợp về cả mặt ngữ pháp và ý nghĩa với hành động tiếp diễn là trồng thêm cây vào tháng tới. Đây là lựa chọn duy nhất vừa đúng ngữ pháp, vừa đúng sắc thái diễn đạt. C. the others – SAI – “The others” dùng để chỉ phần còn lại của một nhóm đã xác định từ trước (mang tính xác định cao). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này không có nhóm nào được nhắc đến trước để tạo tiền đề cho “the others.” Ngoài ra, “the others” thường không kết hợp trực tiếp với số đếm như “the others 100,” khiến cấu trúc này vừa sai nghĩa vừa sai cấu trúc. D. other – SAI – “Other” là tính từ, thường dùng với danh từ số nhiều (như “other people,” “other trees”) và không kết hợp trực tiếp với số đếm ở dạng “other 100.” Câu “plant other 100 trees” không tự nhiên trong tiếng Anh. Muốn sử dụng “other,” ta phải nói là “100 other trees,” nhưng cấu trúc đó sẽ mang nghĩa “100 cây khác” (ngụ ý so sánh với một nhóm cây khác), không phù hợp với nghĩa “thêm 100 cây nữa.” Tạm dịch: We have planted 100 trees this month and plan to plant another 100 next month. (Chúng tôi đã trồng 100 cây trong tháng này và dự định trồng thêm 100 cây nữa vào tháng tới.) Question 8:A. put up with B. look forward to C. get away with D. cut down on Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ A. put up with – SAI – “Put up with” là cụm động từ mang nghĩa “chịu đựng, khoan dung với điều gì đó không mong muốn.” Ví dụ: “I can’t put up with this noise.” Cụm này hoàn toàn không phù hợp về ngữ nghĩa với mục tiêu là “giảm thiểu việc sử dụng nhựa.” Dùng “put up with plastic use” sẽ mang nghĩa “chịu đựng việc sử dụng nhựa,” sai mục đích câu. B. look forward to – SAI – “Look forward to” mang nghĩa “mong chờ, háo hức chờ đợi điều gì,” và luôn đi với động từ dạng V-ing. Ví dụ: “I look forward to seeing you.” Nếu dùng “look forward to plastic use,” câu sẽ mang nghĩa ngược hoàn toàn (mong chờ việc sử dụng nhựa), không phù hợp với thông điệp bảo vệ môi trường. C. get away with – SAI – “Get away with” nghĩa là “thoát tội” hay “làm gì sai mà không bị trừng phạt.” Cụm “get away with plastic use” sẽ mang nghĩa là “dùng nhựa mà không bị chỉ trích/trừng phạt,” trái ngược hoàn toàn với mục đích câu là giảm việc sử dụng nhựa để bảo vệ môi trường. Dù ngữ pháp không sai, nhưng nghĩa hoàn toàn không hợp lý. D. cut down on – ĐÚNG – “Cut down on” là cụm động từ mang nghĩa “giảm bớt, cắt giảm,” rất phổ biến khi nói về việc giảm lượng tiêu thụ thứ gì đó (ví dụ: cut down on sugar, cut down on plastic). Câu “cut down

Hiển thị 4 trang đầu. Tải tài liệu để xem đầy đủ.

Bình luận (0)

Đăng nhập để tham gia bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!