Test 4 - Kiểm tra giữa kỳ 1 ILSW 10 (GV) - Tiếng Anh 10 (Full Key)

DL
dlthuy6644
0 lượt tải
33
0

Đang tạo bản xem trước...

Tài liệu tiếp của tác giảKhông có
Cùng môn trướcTest 5 - Kiểm tra giữa kỳ 1 ILSW 10 (GV) - Tiếng Anh 10 (Full Key)
Chương sauKhông có
Có lời giải

Nội dung tài liệu

Trang 1

HƯỚNG DẪN GIẢI TEST 4 - ILSW Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6. The Kinship Code: Deciphering Connection in a Fragmented Era  In today's digital world, loneliness can quickly (1)_________ out of hand if we don't prioritize human connection. Our (2)_________ brings powerful insights to participants.  The experts (3)_________ our courses have decades of experience in relationship psychology. We share ancient wisdom (4)_________ you through compelling personal stories and exercises.  (5)_________ how to meaningfully reconnect with estranged loved ones requires tremendous patience and dedication. The workshop thoroughly and systematically examines (6)_________ relationships between diverse family members across generations. Question 1:A. make B. do C. bring D. get Giải Thích: Kiến thức về cụm cố định D. get – ĐÚNG: “Get out of hand” là một thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh, mang nghĩa “vượt khỏi tầm kiểm soát.” Ở đây, sự cô đơn được mô tả là có thể nhanh chóng trở nên nghiêm trọng nếu không có sự can thiệp phù hợp – nghĩa là nó “get out of hand,” hoàn toàn phù hợp về mặt ngữ pháp, ngữ nghĩa và văn phong. Tạm dịch: In today's digital world, loneliness can quickly get out of hand if we don't prioritize human connection. (Trong thế giới số ngày nay, sự cô đơn có thể nhanh chóng vượt khỏi tầm kiểm soát nếu chúng ta không ưu tiên kết nối giữa con người với nhau.) Question 2:A. workshop innovative family B. innovative workshop family C. innovative family workshop D. family innovative workshop Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ C. innovative family workshop – ĐÚNG: Cụm này chuẩn xác cả về ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa. “Innovative” là tính từ mô tả “family workshop,” trong đó “family workshop” là một compound noun (danh từ ghép) phổ biến để chỉ các buổi hội thảo hướng tới các thành viên trong gia đình hoặc bàn về các vấn đề liên quan đến gia đình. Như vậy, toàn cụm có nghĩa là “buổi hội thảo gia đình sáng tạo” – rất phù hợp với thông điệp và nội dung của quảng cáo. Tạm dịch: Our innovative family workshop brings powerful insights to participants. (Buổi hội thảo gia đình sáng tạo của chúng tôi mang lại những hiểu biết sâu sắc cho người tham gia.) Question 3:A. be taught B. was taught C. teaching D. which taught Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH

Trang 2

A. be taught – SAI: Đây là bị động dạng nguyên thể, cấu trúc “be taught” không thể đứng trực tiếp sau danh từ “experts” trong vị trí này. Nếu viết đầy đủ, câu sẽ thành “The experts who are taught our courses…” – nghĩa là “các chuyên gia được dạy khóa học của chúng tôi,” điều này hoàn toàn ngược nghĩa với văn cảnh, vì chính các chuyên gia là người dạy, không phải người được dạy. B. was taught – SAI: Đây là thì quá khứ đơn, dạng chủ động, lại còn chia động từ số ít (“was”) trong khi chủ ngữ là “experts” – số nhiều. Thứ hai, về ngữ nghĩa thì “was taught our courses” cũng khiến chuyên gia trở thành người học, không phù hợp với ý của bài quảng cáo rằng họ là người hướng dẫn. Ngoài ra, về ngữ pháp, mệnh đề quan hệ không thể rút gọn thành một mệnh đề chia thì quá khứ đơn độc lập như vậy. C. teaching – ĐÚNG: Đây là dạng rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động. Ta có thể viết đầy đủ là: “The experts who teach our courses…” → rút gọn chủ động bằng cách dùng V-ing: “teaching our courses.” Đây là dạng rút gọn đúng cấu trúc và phù hợp về ngữ nghĩa. “Các chuyên gia dạy các khóa học của chúng tôi…” – hoàn toàn logic và khớp với ý “có kinh nghiệm trong lĩnh vực tâm lý học mối quan hệ.” D. which taught – SAI: “which” là đại từ quan hệ dùng cho vật, nhưng ở đây danh từ tiền tố là “experts” – người – nên phải dùng “who” hoặc rút gọn từ “who.” Ngoài ra, “which taught” là mệnh đề quan hệ đầy đủ, chưa được rút gọn. Nếu định dùng đầy đủ thì cũng sai về đại từ quan hệ, và nếu rút gọn thì cũng không đúng dạng. Mặt khác, “which taught our courses” ngụ ý các chuyên gia là một vật – hoàn toàn sai logic. Tạm dịch: The experts teaching our courses have decades of experience in relationship psychology. (Các chuyên gia giảng dạy các khóa học của chúng tôi có hàng thập kỷ kinh nghiệm trong lĩnh vực tâm lý học các mối quan hệ.) Question 4:A. for B. with C. at D. in Giải Thích: Kiến thức về giới từ A. for – SAI: Dù “for you” có thể dùng để chỉ mục đích hoặc người thụ hưởng hành động, nhưng trong ngữ cảnh này, “share ancient wisdom for you” nghe không tự nhiên và sai về mặt collocation. “Share something for someone” thường dùng khi bạn thay mặt ai đó chia sẻ, chứ không phải là người nhận thông tin. Cấu trúc “share … for you” không phản ánh rõ nghĩa “truyền đạt tới ai đó.” B. with – ĐÚNG: Đây là giới từ chính xác trong cấu trúc share something with someone (chia sẻ điều gì với ai). Đây là cấu trúc phổ biến và chuẩn mực trong tiếng Anh khi nói đến việc truyền tải thông tin, kinh nghiệm, hoặc trí tuệ cho người khác. Trong câu này, “We share ancient wisdom with you” nghĩa là “Chúng tôi chia sẻ trí tuệ cổ xưa với bạn” – phù hợp hoàn hảo cả về ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa. C. at – SAI: “At” dùng để chỉ vị trí, thời gian, hoặc hướng (một điểm cụ thể) – không phù hợp khi đi với “share” và một người nhận thông tin. “Share … at someone” không tồn tại trong tiếng Anh như một cấu trúc hợp lệ. Dùng “at” ở đây khiến câu trở nên vô nghĩa hoặc thậm chí nghe mang sắc thái tiêu cực (như la hét vào ai đó – “shout at”). D. in – SAI: “Share … in someone” không phải là một cấu trúc phổ biến hoặc hợp ngữ cảnh. “Share in something” lại có nghĩa khác: “cùng chia sẻ lợi ích” hoặc “tham gia vào.” Nếu viết là “share in the success”

Trang 3

thì đúng, nhưng “share ancient wisdom in you” không hợp ngữ pháp và sai ngữ nghĩa hoàn toàn trong bối cảnh truyền đạt kiến thức từ người nói đến người nghe. Tạm dịch: We share ancient wisdom with you through compelling personal stories and exercises. (Chúng tôi chia sẻ trí tuệ cổ xưa với bạn thông qua những câu chuyện cá nhân hấp dẫn và các bài tập thực hành.) Question 5:A. Understanding B. To understand C. To understanding D. Understand Giải Thích: Kiến thức về danh động từ, động từ nguyên mẫu A. Understanding – ĐÚNG: Đây là danh động từ (gerund) đóng vai trò làm chủ ngữ của câu. Cấu trúc “Understanding how to…” hoàn toàn chính xác về mặt ngữ pháp và rất phổ biến trong văn phong học thuật hoặc trang trọng. Ở đây, “understanding” có nghĩa là “việc hiểu” – khái quát hóa hành động một cách trừu tượng. Nó là một lựa chọn lý tưởng để thể hiện chủ đề của câu và tạo cảm giác trang nghiêm, phù hợp với nội dung của một khóa học phát triển quan hệ gia đình. B. To understand – SAI: Mặc dù “to understand” cũng có thể được dùng làm chủ ngữ trong một số trường hợp, nhưng nó mang sắc thái chỉ mục đích hoặc hành động cụ thể hơn, không phù hợp bằng gerund trong văn cảnh này. “To understand how to reconnect…” nghe giống như lời nhắc hay chỉ dẫn hơn là lời mô tả một quá trình cần thiết mang tính học thuật, như yêu cầu của đoạn văn. C. To understanding – SAI: Đây là lỗi sai ngữ pháp cơ bản. Sau “to” là động từ nguyên thể (to + V) chứ không bao giờ là danh động từ (V-ing). “To understanding” là cấu trúc không tồn tại trong tiếng Anh chuẩn, nên bị loại ngay. D. Understand – SAI: Đây là dạng động từ nguyên thể không “to” nên không thể đứng đầu câu làm chủ ngữ. Trong tiếng Anh, động từ không chia thì và không có “to” không được phép đứng đầu câu để làm chủ ngữ trực tiếp. Dạng “Understand how to…” chỉ hợp lý nếu dùng trong mệnh lệnh hoặc tiêu đề, không phải trong câu văn trần thuật. Tạm dịch: Understanding how to meaningfully reconnect with estranged loved ones requires tremendous patience and dedication. (Việc hiểu cách tái kết nối một cách có ý nghĩa với những người thân bị xa cách đòi hỏi sự kiên nhẫn và tận tâm to lớn.) Question 6:A. complex B. complexity C. complexible D. complexibility Giải Thích: Kiến thức về từ loại A. complex – ĐÚNG: Đây là tính từ có nghĩa là “phức tạp,” dùng để bổ nghĩa cho danh từ “relationships.” Cấu trúc “complex relationships” là hoàn toàn chuẩn xác về mặt ngữ pháp và thường được dùng trong các văn bản mang tính học thuật hoặc chuyên sâu khi mô tả các mối quan hệ có nhiều tầng lớp, mâu thuẫn hoặc đặc điểm tâm lý. “Examines complex relationships” có nghĩa là “phân tích các mối quan hệ phức tạp” – rất hợp với nội dung của một hội thảo gia đình chuyên sâu. B. complexity – SAI: Đây là danh từ trừu tượng, mang nghĩa “sự phức tạp.” Nếu dùng từ này thì phải viết lại cấu trúc câu theo kiểu: “examines the complexity of relationships” chứ không thể dùng trực tiếp với danh từ số nhiều “relationships.” Việc đặt “complexity” ngay trước “relationships” như một tính từ là không hợp

Trang 4

ngữ pháp, vì danh từ không thể bổ nghĩa cho danh từ khác nếu không phải compound noun – mà ở đây không có dạng đó. C. complexible – SAI: Đây là một từ không tồn tại trong tiếng Anh chuẩn. Dù nó có vẻ giống cấu trúc tính từ (do hậu tố -ible), nhưng “complexible” không có trong từ điển Oxford, Cambridge hay Longman. Sự xuất hiện của từ này chỉ nhằm đánh lừa thí sinh không nắm vững word form. Hoàn toàn loại bỏ. D. complexibility – SAI: Đây cũng là một từ sai, không tồn tại trong tiếng Anh. Dù “-ibility” là hậu tố phổ biến (như ở “possibility,” “flexibility”), nhưng không hề có “complexibility.” Nó là một từ giả được tạo ra để kiểm tra xem người học có thật sự biết dạng chuẩn là “complex” (adj) và “complexity” (n) hay không. Không được dùng trong bất kỳ văn cảnh chính thống nào. Tạm dịch: The workshop thoroughly and systematically examines complex relationships between diverse family members across generations. (Buổi hội thảo phân tích một cách toàn diện và có hệ thống các mối quan hệ phức tạp giữa các thành viên gia đình khác nhau qua nhiều thế hệ.) Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12. Living in Balance: The New Human-Nature Partnership  Some people choose to live in urban areas, while (7)_________ prefer rural environments closer to nature. We must (8)_________ trash in our parks and neighborhoods to help keep nature clean.  Environmental (9)_________ is growing globally as more people recognize the importance of protecting nature. There are beautiful trees (10)_________ the community garden where neighbors gather regularly.  The new sustainability practices help (11)_________ reduce waste and conserve resources. A (12)_________ of research shows that spending time in nature improves mental health. Question 7:A. others B. the others C. another D. other Giải Thích: Kiến thức về lượng từ A. others – ĐÚNG: Đây là đại từ số nhiều, được dùng để chỉ “những người khác” hoặc “những cái khác.” Cấu trúc “some… while others…” là một cấu trúc phổ biến, tự nhiên và chuẩn xác trong tiếng Anh khi so sánh hai nhóm đối lập. “Others” có thể đứng độc lập mà không cần danh từ phía sau, vì nó đã bao hàm nghĩa đầy đủ. Câu gốc có “some people,” nên “others” sẽ là cặp đối xứng hợp lý, nghĩa là “một số người… trong khi những người khác…” B. the others – SAI: Dù cũng là đại từ số nhiều, nhưng “the others” mang nghĩa “những người còn lại” trong một tập hợp đã được xác định rõ từ trước. Tuy nhiên, ở đây không có dấu hiệu nào cho thấy người viết đang nói về một nhóm đã biết hoặc được giới hạn, vì vậy việc dùng “the others” sẽ khiến câu trở nên quá cụ thể, không phù hợp với tính tổng quát của văn cảnh.

Hiển thị 4 trang đầu. Tải tài liệu để xem đầy đủ.

Bình luận (0)

Đăng nhập để tham gia bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!