Trang 1
HƯỚNG DẪN GIẢI
TEST 1 - ILSW
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate
the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
The Joy Metrics: Entertainment That Measures Happiness, Not Just Hours
Our revolutionary (1)_________ analytics software transforms how companies evaluate content
success. (2)_________ captures emotional responses, not just viewing time. The people (3)_________
our content experience deeper satisfaction.
(4)_________ quality entertainment matters more than mindless consumption. Our platform delivers
value (5)_________ subscribers through personalized algorithms.
When initial results seemed (6)_________ in the air, we refined our approach. Joy beautifully
transforms the entertainment landscape today.
Question 1:A. entertainment B. entertain C. entertainingly D. entertaining
Giải Thích: Kiến thức về từ loại
A. entertainment – ĐÚNG - Đáp án này đúng vì “entertainment” là danh từ không đếm được, mang nghĩa
“sự giải trí.” Trong cụm danh từ “entertainment analytics software,” từ này đứng trước danh từ khác để bổ
nghĩa – một cấu trúc danh từ kép rất phổ biến trong tiếng Anh (giống như “health app,” “data analysis,”
hoặc “marketing strategy”). Cách kết hợp này tự nhiên và đúng ngữ pháp, nhất là trong ngữ cảnh mô tả phần
mềm công nghệ dùng để phân tích mức độ thành công của nội dung giải trí.
B. entertain – SAI - “Entertain” là động từ, có nghĩa là “giải trí cho ai đó.” Trong vị trí cần một danh từ để
bổ nghĩa cho “analytics software,” việc dùng động từ như “entertain” là hoàn toàn sai về từ loại, làm sai cấu
trúc câu.
C. entertainingly – SAI - “Entertainingly” là trạng từ, nghĩa là “một cách giải trí” hoặc “một cách thú vị.”
Trạng từ không thể dùng ở đây vì không bổ nghĩa được cho danh từ “analytics software.” Dùng từ này sẽ sai
hoàn toàn về chức năng ngữ pháp.
D. entertaining – SAI - “Entertaining” là tính từ, nghĩa là “mang tính giải trí.” Mặc dù tính từ có thể đứng
trước danh từ, nhưng cụm “entertaining analytics software” lại nghe thiếu tự nhiên và không phải là một
collocation chuẩn trong bối cảnh chuyên môn. Trong khi đó, “entertainment analytics software” là cách diễn
đạt chuẩn xác hơn, dùng phổ biến trong lĩnh vực công nghệ số và truyền thông.
Tạm dịch: Our revolutionary entertainment analytics software transforms how companies evaluate content
success. (Phần mềm phân tích giải trí mang tính cách mạng của chúng tôi đang thay đổi cách các công ty
đánh giá mức độ thành công của nội dung.)
Trang 2
Question 2:A. Sophisticated audience measurement B. Measurement sophisticated audience
C. Audience measurement sophisticated D. Sophisticated measurement audience
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
A. Sophisticated audience measurement – ĐÚNG – Cụm danh từ này có cấu trúc chuẩn: “sophisticated”
(tính từ) bổ nghĩa cho “audience measurement” (danh từ chính, nghĩa là “việc đo lường khán giả”). Cụm
“sophisticated audience measurement” có nghĩa là “việc đo lường khán giả tinh vi,” hoàn toàn phù hợp làm
chủ ngữ của câu và nối mạch nội dung công nghệ phân tích cảm xúc trong giải trí. Về mặt ngữ pháp, đây là
một danh từ cụm hoàn chỉnh, đóng vai trò chủ ngữ và phù hợp về ngữ nghĩa.
Tạm dịch: Sophisticated audience measurement captures emotional responses, not just viewing time. (Việc
đo lường khán giả tinh vi ghi lại các phản ứng cảm xúc, chứ không chỉ thời lượng xem.)
Question 3:A. is watches B. was watched C. watching D. which watched
Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH
A. is watches – SAI – Cấu trúc này sai hoàn toàn cả về ngữ pháp lẫn nghĩa. “Is watches” không có logic
trong tiếng Anh: “is” là động từ “to be” chia ở ngôi thứ ba số ít, còn “watches” là động từ thêm “-s” cho
ngôi thứ ba số ít – không thể đi liền nhau như vậy. Ngoài ra, cụm “the people is watches our content” hoàn
toàn vô nghĩa.
B. was watched – SAI – “Was watched” là thể bị động thì quá khứ đơn, dùng khi “người” bị xem bởi ai đó.
Nhưng chủ ngữ ở đây là “the people” (những người xem nội dung), chứ không phải bị xem. Vì vậy, dùng
“was watched” là sai logic ngữ nghĩa. Thêm vào đó, động từ chia số ít “was” cũng không phù hợp với chủ
ngữ số nhiều “the people.”
C. watching – ĐÚNG – “Watching” là hiện tại phân từ, dùng làm mệnh đề rút gọn cho mệnh đề quan hệ
chủ động “who are watching.” Câu đầy đủ sẽ là: “The people who are watching our content experience
deeper satisfaction.” Khi rút gọn, ta dùng “watching” đứng ngay sau danh từ “the people” để bổ nghĩa, rất tự
nhiên trong văn phong quảng cáo hiện đại. Cấu trúc này vừa đúng ngữ pháp vừa rõ ràng về nghĩa.
D. which watched – SAI – “Which” không thể thay thế cho “people,” vì “which” là đại từ quan hệ dùng
cho vật, không dùng cho người. Hơn nữa, “watched” ở đây là thì quá khứ chủ động, ngầm chỉ rằng “people”
là chủ thể đã xem cái gì đó, nhưng lại đứng sau “which” – khiến câu trở nên sai cả về đại từ và thì.
Tạm dịch: The people watching our content experience deeper satisfaction. (Những người đang xem nội
dung của chúng tôi trải nghiệm sự hài lòng sâu sắc hơn.)
Question 4:A. Enjoying B. Enjoy C. To enjoying D. To enjoy
Giải Thích: Kiến thức về danh động từ, động từ nguyên mẫu
A. Enjoying – SAI – “Enjoying” là dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ, nhưng khi đứng đầu câu và
đóng vai trò làm chủ ngữ để thể hiện một quan điểm khái quát như ở đây, nó sẽ tạo ra nghĩa không chuẩn.
“Enjoying quality entertainment” sẽ hàm ý hành động đang được thực hiện, nhưng cả câu đang nhấn mạnh
đến ý tưởng trừu tượng: “việc thưởng thức giải trí chất lượng” nên cần dùng danh từ nguyên thể với “to
enjoy” thì phù hợp hơn. Ngoài ra, về văn phong, cụm này thiếu lực khái quát so với các lựa chọn đúng hơn.
Trang 3
B. Enjoy – SAI – “Enjoy” là động từ nguyên thể không “to”, không thể đứng đầu câu làm chủ ngữ. Việc
dùng “Enjoy” đơn lẻ như thế này không tạo được cấu trúc danh từ cần thiết để làm chủ ngữ cho động từ
“matters”. Sai cả về chức năng ngữ pháp lẫn ý nghĩa.
C. To enjoying – SAI – “To enjoying” là một cấu trúc sai, vì sau “to” nếu mang nghĩa “để làm gì” hoặc để
tạo một danh ngữ, thì phải dùng động từ nguyên thể chứ không phải dạng V-ing. “To enjoying” không tồn
tại như một cụm đúng trong ngữ pháp tiếng Anh. Đây là lỗi thường gặp khi nhầm lẫn giữa giới từ “to” và
dạng “to + V”.
D. To enjoy – ĐÚNG – “To enjoy” là động từ nguyên thể có “to” và ở đây nó đóng vai trò như một danh từ
– tức là cấu trúc danh từ nguyên thể. Khi dùng ở đầu câu như thế này, “To enjoy quality entertainment”
mang nghĩa là “Việc thưởng thức giải trí chất lượng.” Đây là cách dùng hoàn toàn hợp lý để làm chủ ngữ
trong cấu trúc formal và mang tính tuyên ngôn như trong quảng cáo. Câu hoàn chỉnh truyền đạt rõ ràng
thông điệp: “Việc thưởng thức nội dung chất lượng quan trọng hơn việc tiêu thụ vô thức.”
Tạm dịch: To enjoy quality entertainment matters more than mindless consumption. (Việc thưởng thức nội
dung giải trí chất lượng quan trọng hơn là tiêu thụ một cách vô thức.)
Question 5:A. with B. to C. for D. at
Giải Thích: Kiến thức về giới từ
B. to – ĐÚNG – “Deliver value to someone” là một cấu trúc đúng và phổ biến, nghĩa là “mang lại giá trị cho
ai đó.” Ở đây, “subscribers” (người đăng ký) là đối tượng nhận giá trị từ nền tảng, nên dùng “to” là hoàn
toàn chính xác. Đây là cấu trúc chuẩn trong cả văn viết trang trọng và trong các văn bản quảng cáo chuyên
nghiệp.
Tạm dịch: Our platform delivers value to subscribers through personalized algorithms. (Nền tảng của chúng
tôi mang lại giá trị cho người đăng ký thông qua các thuật toán cá nhân hóa.)
Question 6:A. high B. up C. down D. flying
Giải Thích: Kiến thức về cụm cố định
B. up – ĐÚNG – “Up” là đáp án chính xác vì cụm “up in the air” là một thành ngữ quen thuộc, mang nghĩa
chưa chắc chắn, chưa được quyết định. Câu “When initial results seemed up in the air” có nghĩa là “Khi
những kết quả ban đầu dường như vẫn còn chưa chắc chắn,” rất phù hợp với vế sau là “we refined our
approach” (chúng tôi đã điều chỉnh phương pháp). Việc sử dụng cụm thành ngữ ở đây vừa đúng ngữ pháp,
vừa tạo giọng văn chuyên nghiệp và sinh động trong văn phong quảng cáo.
Tạm dịch: When initial results seemed up in the air, we refined our approach. (Khi những kết quả ban đầu
dường như còn chưa chắc chắn, chúng tôi đã điều chỉnh phương pháp tiếp cận của mình.)
Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the
option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
FAMILY SHOPPING FESTIVAL: SOMETHING FOR EVERYONE
Trang 4
Visit our amazing Family Shopping Festival! While some stores focus on trendy clothes, (7)_________
offer colorful toys and modern electronics. Don't forget to (8)_________ your free event guide at the
main entrance of the spacious shopping mall.
The convenience of our central (9)_________ makes weekend shopping easy for all busy families. Stay
(10)_________ our friendly staff for immediate assistance during your enjoyable visit.
Enjoy the festive atmosphere of (11)_________ and joy throughout our colorful shopping festival. We
welcome (12)_________ of enthusiastic visitors from nearby cities every year to our popular annual
event.
Question 7:A. the others B. other C. another D. others
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. the others – SAI – “The others” là đại từ xác định dùng để chỉ phần còn lại của một nhóm đã biết, mang
nghĩa là “những cái còn lại.” Tuy nhiên, cụm này thường dùng khi toàn bộ nhóm đã được giới hạn rõ trước
đó, ví dụ: “Four people came; two left, the others stayed.” Trong câu này, “some stores” được nói tới, nhưng
số lượng cụ thể của nhóm không rõ, nên dùng “the others” là quá xác định, không phù hợp về sắc thái nghĩa.
B. other – SAI – “Other” là tính từ, cần phải đứng trước một danh từ (ví dụ: “other stores”), nhưng ở đây
chỗ trống đứng một mình và đóng vai trò như chủ ngữ, nên bắt buộc phải dùng đại từ, không thể dùng tính
từ đứng một mình. Do đó, dùng “other” là sai về từ loại.
C. another – SAI – “Another” là tính từ hoặc đại từ số ít, nghĩa là “một cái khác nữa.” Trong khi đó, động
từ “offer” là chia theo chủ ngữ số nhiều, nên dùng “another” sẽ làm sai sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ.
Thêm vào đó, “another” không phù hợp khi so sánh với “some stores” ở trước – vì ta cần đại từ số nhiều.
D. others – ĐÚNG – “Others” là đại từ số nhiều, mang nghĩa là “những cái khác.” Khi câu đã có chủ ngữ
“some stores,” thì phần còn lại sẽ là “others,” đại diện cho những cửa hàng khác trong cùng một nhóm chưa
xác định rõ số lượng – hoàn toàn phù hợp về cả ngữ nghĩa và ngữ pháp. Ngoài ra, “others offer colorful
toys…” là một cấu trúc tự nhiên và phổ biến trong văn phong quảng cáo.
Tạm dịch: While some stores focus on trendy clothes, others offer colorful toys and modern electronics.
(Trong khi một số cửa hàng tập trung vào quần áo hợp thời, những cửa hàng khác lại bày bán đồ chơi đầy
màu sắc và thiết bị điện tử hiện đại.)
Question 8:A. pick up B. turn in C. go through D. look for
Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ
A. pick up – ĐÚNG – “Pick up” là cụm động từ thường dùng trong văn cảnh đời thường và quảng cáo với
nghĩa là “lấy” hoặc “nhận” thứ gì đó đã được chuẩn bị sẵn. Câu này đang hướng dẫn người tham dự sự kiện
nhớ “nhận” quyển hướng dẫn sự kiện miễn phí tại lối vào – vì vậy “pick up your free event guide” là cách
nói tự nhiên, phổ biến, đúng ngữ pháp và đúng ý. Đây là collocation rất hay gặp trong văn phong dịch vụ,
tương tự như “pick up your tickets” hoặc “pick up a brochure.”
Hiển thị 4 trang đầu. Tải tài liệu để xem đầy đủ.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!