Trang 1
HƯỚNG DẪN GIẢI
TEST 8 - ILSW
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate
the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
The Social Reawakening: Entertainment That Connects Humans Again
In today's digital world, meaningful entertainment brings people together. (1)_________ activities
encourage us to disconnect from screens completely. (2)_________ interactive board games together
creates lasting memories and strengthens family relationships significantly.
The close friends (3)_________ around the crackling campfire shared personal stories until dawn broke
beautifully. Our weekly community events offer immense joy (4)_________ enthusiastic participants of
all ages and backgrounds.
True connection means never (5)_________ your loyal friends under the bus for temporary personal
gain or recognition. Genuine happiness comes from authentic human interaction, not endless
(6)_________ scrolling through social media.
Question 1:A. Exciting outdoor adventure B. Adventure Exciting outdoor
C. Outdoor adventure exciting D. Exciting adventure outdoor
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
A. Exciting outdoor adventure – ĐÚNG – Cụm danh từ này có cấu trúc đúng và tự nhiên: “exciting” là
tính từ bổ nghĩa cho cụm danh từ “outdoor adventure” (chuyến phiêu lưu ngoài trời). Cả cụm “Exciting
outdoor adventure activities” tạo thành một cụm danh từ hoàn chỉnh, phù hợp với chức năng chủ ngữ của
câu. Xét về nghĩa, những hoạt động phiêu lưu ngoài trời hấp dẫn chính là kiểu hình giải trí mang tính kết nối
xã hội, đúng với tinh thần của đoạn quảng cáo. Câu được cấu tạo học thuật và tự nhiên.
Tạm dịch: Exciting outdoor adventure activities encourage us to disconnect from screens completely.
(Những hoạt động phiêu lưu ngoài trời hấp dẫn khuyến khích chúng ta ngắt kết nối hoàn toàn khỏi màn hình
kỹ thuật số.)
Question 2:A. Playing B. To play C. To playing D. Play
Giải Thích: Kiến thức về danh động từ, động từ nguyên mẫu
A. Playing – ĐÚNG – Đây là dạng danh động từ (gerund), thường được dùng làm chủ ngữ của câu. Cấu
trúc “Playing interactive board games together creates...” có chủ ngữ là hành động “playing,” và động từ
“creates” chia ở ngôi số ít, hoàn toàn phù hợp. Về ngữ nghĩa, “Playing board games” diễn đạt trọn vẹn hành
động tập thể có ý nghĩa gắn kết. Trong ngữ cảnh quảng cáo khuyến khích các hoạt động gắn kết gia đình,
Trang 2
đây là lựa chọn tự nhiên và hiệu quả nhất. Sự rõ ràng trong cấu trúc và nội dung khiến câu trở nên mạch lạc
và thuyết phục.
B. To play – SAI – “To play” là động từ nguyên thể có “to,” có thể được dùng làm chủ ngữ, nhưng mang
nghĩa trang trọng hơn hoặc để thể hiện mục đích, không tự nhiên trong quảng cáo. Câu “To play interactive
board games together creates...” nghe gượng ép và cứng nhắc. Về ngữ pháp, vẫn đúng, nhưng không phải là
lựa chọn tốt nhất cho ngữ cảnh vốn ưu tiên sự ấm áp và gần gũi. Vì thế, tuy không sai về cấu trúc, nhưng
lệch sắc thái.
C. To playing – SAI – Đây là sai ngữ pháp nghiêm trọng. Không có trường hợp nào “to” đi với “V-ing” làm
chủ ngữ như vậy. “To playing interactive board games...” là một cụm không tồn tại trong cấu trúc ngữ pháp
tiếng Anh chuẩn. Việc chọn phương án này sẽ khiến cả câu trở nên vô nghĩa và không thể phân tích hợp lý
được chủ ngữ và động từ chính.
D. Play – SAI – “Play” ở đây là động từ nguyên thể, không phù hợp làm chủ ngữ. Nếu ta viết: “Play
interactive board games together creates...”, thì “Play” không thể giữ vai trò chủ ngữ đơn được, mà cần được
chia hoặc biến thành danh động từ. Ngoài ra, “Play” cũng có thể là danh từ (trò chơi), nhưng trong cụm
“play interactive board games,” nó không thể hiểu là danh từ. Do đó, phương án này sai cả về cấu trúc lẫn
ngữ nghĩa.
Tạm dịch: Playing interactive board games together creates lasting memories and strengthens family
relationships significantly. (Việc cùng nhau chơi các trò chơi trên bàn tương tác tạo ra những kỷ niệm lâu
dài và củng cố mối quan hệ trong gia đình một cách rõ rệt.)
Question 3:A. being sit B. was sit C. which sit D. sitting
Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH
A. being sit – SAI – Đây là cấu trúc sai cả về mặt ngữ pháp và ý nghĩa. “Sit” là động từ bất quy tắc, quá khứ
phân từ là “sat,” không phải “sit.” Ngoài ra, “being sit” là hoàn toàn sai vì “sit” là nội động từ (intransitive
verb – không có tân ngữ), nên không thể ở dạng bị động “being + past participle.” Do đó, cấu trúc “being
sit” không tồn tại, khiến lựa chọn này hoàn toàn sai.
B. was sit – SAI – Tương tự, đây là cấu trúc sai vì “was” không thể đi với “sit” như một quá khứ phân từ.
Để dùng thì quá khứ tiếp diễn, ta cần “was sitting.” Tuy nhiên, kể cả khi viết đúng là “was sitting,” thì nó
cũng không phù hợp để rút gọn mệnh đề quan hệ, vì ta đang cần một cụm hiện tại phân từ (present
participle) để rút gọn mệnh đề rút gọn chủ động (“who were sitting”). Như vậy, cấu trúc này vừa sai về hình
thức vừa sai về yêu cầu ngữ pháp của loại câu.
C. which sit – SAI – “Which” là đại từ quan hệ, nên cấu trúc này là một mệnh đề quan hệ chưa được rút
gọn. Tuy nhiên, “which” không dùng để chỉ người mà dùng để chỉ vật, trong khi “the close friends” là người
→ sai về đại từ quan hệ. Ngoài ra, “which sit” là thì hiện tại đơn, không phù hợp vì ngữ cảnh đang mô tả
một hành động diễn ra trong quá khứ (“shared stories until dawn broke”).
D. sitting – ĐÚNG – Đây là dạng rút gọn đúng của mệnh đề quan hệ chủ động: “The close friends who
were sitting around the crackling campfire...” → rút gọn thành “The close friends sitting around the
Trang 3
crackling campfire...” Rút gọn mệnh đề quan hệ với “who + be + V-ing” → giữ lại “V-ing.” Dạng “sitting”
vừa phù hợp ngữ pháp, vừa tạo sự nhịp nhàng trong mô tả khung cảnh ấm cúng, gắn bó. Việc dùng cụm
phân từ này giúp câu ngắn gọn, tự nhiên và sinh động hơn.
Tạm dịch: The close friends sitting around the crackling campfire shared personal stories until dawn broke
beautifully. (Những người bạn thân ngồi quanh đống lửa tí tách đã chia sẻ những câu chuyện cá nhân cho
đến khi bình minh ló rạng một cách tuyệt đẹp.)
Question 4:A. about B. to C. at D. on
Giải Thích: Kiến thức về giưới từ
B. to – ĐÚNG: Động từ “offer” trong cấu trúc thông thường là: offer something to someone (cung cấp điều
gì cho ai). Câu này hoàn toàn phù hợp với cấu trúc đó: “offer immense joy to enthusiastic participants”
(mang lại niềm vui lớn cho những người tham gia đầy nhiệt huyết). Cấu trúc này vừa đúng ngữ pháp, vừa tự
nhiên, lại rõ ràng về nghĩa.
Tạm dịch: Our weekly community events offer immense joy to enthusiastic participants of all ages and
backgrounds. (Các sự kiện cộng đồng hàng tuần của chúng tôi mang lại niềm vui lớn cho những người tham
gia đầy nhiệt huyết ở mọi lứa tuổi và xuất thân.)
Question 5:A. pushing B. dragging C. throwing D. leaving
Giải Thích: Kiến thức về cụm cố định
C. throwing – ĐÚNG: Thành ngữ “throw someone under the bus” là một idiom phổ biến trong tiếng Anh,
nghĩa là phản bội hoặc đổ lỗi cho ai đó – thường là người thân cận – để bản thân được lợi hoặc thoát tội.
Đây là một cách nói rất sát nghĩa với “temporary personal gain or recognition” như trong câu gốc. Về ngữ
pháp, sau “never” là động từ dạng V-ing vì đang diễn tả một khái niệm/ý tưởng (“never throwing your loyal
friends under the bus…”), hoàn toàn đúng về cấu trúc.
Tạm dịch: True connection means never throwing your loyal friends under the bus for temporary personal
gain or recognition. (Sự kết nối chân thật có nghĩa là không bao giờ phản bội những người bạn trung thành
để đạt được lợi ích hay sự công nhận nhất thời.)
Question 6:A. mind B. mindful C. mindless D. mindleap
Giải Thích: Kiến thức về từ loại
A. mind – SAI: “Mind” là một danh từ (hoặc động từ) mang nghĩa là “tâm trí” hoặc “để ý đến.” Tuy nhiên,
khi đặt trước danh từ “scrolling,” từ “mind” không hoạt động như một tính từ bổ nghĩa, và hoàn toàn sai về
mặt ngữ pháp. Không có cụm cố định nào là “mind scrolling” trong tiếng Anh – cấu trúc không đúng và ngữ
nghĩa không rõ ràng.
B. mindful – SAI: “Mindful scrolling” là một cụm có thể tồn tại về mặt ngữ pháp (nghĩa là “lướt mạng một
cách có ý thức”), nhưng hoàn toàn trái nghĩa với nội dung trong câu. Câu gốc đang đối lập “authentic human
interaction” với kiểu hành vi thiếu suy nghĩ, mất kiểm soát – tức là nói đến một thói quen tiêu cực, không
thể dùng từ mang sắc thái tích cực như “mindful.”
Trang 4
C. mindless – ĐÚNG: “Mindless scrolling” là một cụm từ phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, chỉ hành vi
lướt mạng không suy nghĩ, thiếu kiểm soát, mang tính chất gây nghiện, thường thấy trên mạng xã hội. Cấu
trúc tính từ + danh động từ (“mindless scrolling”) là hoàn toàn chính xác về mặt ngữ pháp và phù hợp hoàn
hảo với ý nghĩa của câu: “hạnh phúc thật sự đến từ sự tương tác người với người chứ không phải từ việc lướt
mạng vô thức không hồi kết.”
D. mindleap – SAI: Đây là một từ không tồn tại trong tiếng Anh chuẩn. “Mindleap” có thể là một tên riêng
hoặc sản phẩm (chẳng hạn, “Mindleap Health”), nhưng không phải một tính từ hoặc danh từ phổ biến. Việc
dùng từ này ở đây không chỉ sai về mặt nghĩa mà còn tạo cảm giác bịa đặt, làm rối câu văn.
Tạm dịch: Genuine happiness comes from authentic human interaction, not endless mindless scrolling
through social media. (Hạnh phúc đích thực đến từ sự tương tác chân thành giữa con người với nhau, chứ
không phải từ việc lướt mạng xã hội vô thức một cách vô tận.)
Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the
option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
The New Playground: 2025's Must-Experience Entertainment Fusion
Welcome to the future of entertainment! Our innovative venue offers experiences unlike any
(7)_________ entertainment center in the city. While some visitors enjoy virtual reality (8)_________,
others prefer our interactive holographic concerts that bring music to life.
The main attraction is located (9)_________ the welcome center, where you'll discover our signature
multi-sensory dome. (10)_________ of games and activities await explorers of all ages, from toddlers to
seniors seeking new thrills.
Our advanced (11)_________ features climate-controlled environments that adapt to each experience,
enhancing your immersion. Don't forget to (12)_________ in our social zones where you can meet
fellow enthusiasts and share your adventures!
Question 7:A. the others B. other C. another D. another
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. the others – SAI: Đây là một đại từ xác định số nhiều, dùng để thay thế cho những người/cái còn lại
trong một nhóm đã được xác định từ trước. Ví dụ: Three students stayed behind; the others left early. Tuy
nhiên, trong câu gốc, từ cần điền không phải là đại từ đứng độc lập, mà là một tính từ định danh bổ nghĩa
cho danh từ “entertainment center” (số ít). Vì vậy, “the others” là sai về cả chức năng từ loại (danh từ thay vì
tính từ) lẫn số lượng (số nhiều thay vì số ít). Ngoài ra, cụm “any the others” là cấu trúc không tồn tại trong
tiếng Anh tiêu chuẩn.
B. other – ĐÚNG: Đây là tính từ bất định, mang nghĩa “khác”, và là lựa chọn duy nhất đúng về cả mặt ngữ
pháp lẫn ngữ nghĩa trong cấu trúc “any other + danh từ số ít” – một mẫu câu so sánh loại trừ rất phổ biến
trong văn phong học thuật và quảng cáo. Cụm “unlike any other entertainment center” nghĩa là “không
Hiển thị 4 trang đầu. Tải tài liệu để xem đầy đủ.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!