Trang 1
HƯỚNG DẪN GIẢI
TEST 10 - ILSW
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate
the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
MicroEscapes: Extraordinary 15-Minute Leisure Breaks for the Modern Mind
Feeling overwhelmed? Daily mindful relaxation transforms your entire (1)_________ experience
completely. Our (2)_________ helps busy professionals. The advanced mental health benefits are
scientifically proven through extensive research.
People (3)_________ in extremely stressful corporate environments need MicroEscapes immediately.
MicroEscapes transfers knowledge about meditation (4)_________ stressed professionals
compassionately.
When our first experimental prototypes unexpectedly failed, we had to (5)_________ back to the
drawing board with renewed determination. We strongly encourage (6)_________ strategic short breaks
throughout your demanding workday consistently.
Try MicroEscapes today for a more balanced life!
Question 1:A. mentally B. mental C. mentalize D. mentalicious
Giải Thích: Kiến thức về từ loại
A. mentally – SAI – “Mentally” là trạng từ (adverb), chức năng chính là bổ nghĩa cho động từ (“think
mentally”), tính từ (“mentally strong”) hoặc trạng từ khác, chứ không bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ. Ở đây
“experience” là danh từ và cần một tính từ để bổ nghĩa. Nếu dùng “mentally” ở trước “experience” thì cấu
trúc bị sai chuẩn ngữ pháp, đồng thời cụm “mentally experience” cũng không mang nghĩa rõ ràng và không
được dùng trong tiếng Anh tự nhiên.
B. mental – ĐÚNG – “Mental” là tính từ (adjective), nghĩa là “thuộc về tinh thần, trí óc” và được dùng phổ
biến để bổ nghĩa cho danh từ “experience” → “mental experience” (trải nghiệm tinh thần). Trong ngữ cảnh
của quảng cáo này, nội dung nói về “mindful relaxation” (thư giãn chánh niệm) tác động đến trạng thái tinh
thần, nên việc mô tả “mental experience” vừa đúng loại từ, vừa hợp nghĩa, đồng thời tạo thành một
collocation thông dụng trong lĩnh vực tâm lý và chăm sóc sức khỏe tinh thần.
C. mentalize – SAI – “Mentalize” là động từ (verb) hiếm gặp, nghĩa là “tưởng tượng, hình dung hoặc lý giải
các trạng thái tinh thần của bản thân và người khác”. Dùng động từ ở đây sẽ phá cấu trúc vì vị trí này yêu
cầu tính từ đứng trước danh từ “experience”. Ngoài ra, “mentalize experience” không phải là cụm có tính tự
nhiên trong tiếng Anh, và về mặt ngữ nghĩa nó cũng không phù hợp vì câu này mô tả loại trải nghiệm,
không phải hành động “mentalize”.
Trang 2
D. mentalicious – SAI – Đây là một từ không tồn tại trong tiếng Anh chuẩn; và hoàn toàn không phù hợp
với văn phong trang trọng và nghiêm túc của một quảng cáo dịch vụ chăm sóc tinh thần. Dùng từ này sẽ
khiến câu mất tính chuyên nghiệp, sai về mặt từ vựng học thuật và không được chấp nhận trong ngữ pháp
tiêu chuẩn.
Tạm dịch: Daily mindful relaxation transforms your entire mental experience completely. (Sự thư giãn
chánh niệm hàng ngày biến đổi hoàn toàn trải nghiệm tinh thần của bạn.)
Question 2:A. wellness innovative technique B. innovative wellness technique
C. technique innovative wellness D. innovative technique wellness
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
B. innovative wellness technique – ĐÚNG – Đây là cụm danh từ với cấu trúc chuẩn: tính từ “innovative”
(sáng tạo, đổi mới) đứng trước “wellness” (tính từ mô tả lĩnh vực chăm sóc sức khỏe), và cả hai bổ nghĩa
cho danh từ chính “technique” (kỹ thuật, phương pháp). Cụm “innovative wellness technique” nghĩa là
“phương pháp chăm sóc sức khỏe mang tính sáng tạo” — vừa đúng loại từ, vừa mang nghĩa sát với nội dung
quảng cáo MicroEscapes là dịch vụ hỗ trợ sức khỏe tinh thần. Đây cũng là collocation tự nhiên trong ngành
wellness và coaching.
Tạm dịch: Our innovative wellness technique helps busy professionals. (Phương pháp chăm sóc sức khỏe
sáng tạo của chúng tôi giúp đỡ những người làm việc bận rộn.)
Question 3:A. had worked B. which worked C. was worked D. working
Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH
A. had worked – SAI – “Had worked” là thì quá khứ hoàn thành, chỉ hành động đã xảy ra và kết thúc trước
một hành động khác trong quá khứ. Ở đây, câu mô tả đối tượng hiện tại (“People… need MicroEscapes
immediately”), nên dùng quá khứ hoàn thành sẽ mâu thuẫn về thời gian và không mang nghĩa “đang làm
việc” hay “làm việc trong hiện tại”. Ngoài ra, đây không phải rút gọn MĐQH mà là một mệnh đề động từ
hoàn chỉnh, không phù hợp với cấu trúc danh từ chính “People” và tính chất bổ nghĩa.
B. which worked – SAI – “Which worked” là mệnh đề quan hệ đầy đủ (full relative clause) với đại từ quan
hệ “which” và động từ “worked”. Tuy nhiên, ngữ cảnh yêu cầu một cụm rút gọn mệnh đề quan hệ để bổ
nghĩa trực tiếp cho “People”. Nếu viết đầy đủ sẽ thành “People who work in extremely stressful corporate
environments…”, nhưng khi rút gọn với chủ ngữ là “people” và động từ chủ động, ta dùng dạng hiện tại
phân từ (present participle) “working”, chứ không dùng “which worked”.
C. was worked – SAI – Đây là thì quá khứ đơn bị động (past simple passive), nhưng “people” không thể là
đối tượng bị “worked” (bị làm việc) vì ngữ nghĩa không hợp lý. Ngoài ra, cấu trúc bị động này hoàn toàn
không phù hợp với ý muốn diễn đạt “những người đang làm việc trong môi trường…”. Câu sẽ trở nên ngô
nghê và sai logic nếu dùng dạng này.
D. working – ĐÚNG – Đây là hiện tại phân từ (present participle) dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ chủ
động. Dạng đầy đủ của câu là “People who work in extremely stressful corporate environments…”. Vì
“people” là chủ thể thực hiện hành động “work”, ta rút gọn bằng cách bỏ “who” và chia động từ về dạng -
Trang 3
ing, thành “People working…”. Cách này vừa ngắn gọn, vừa giữ được nghĩa đang diễn ra (“đang làm việc”),
và đây là dạng rút gọn MĐQH phổ biến trong tiếng Anh.
Tạm dịch: People working in extremely stressful corporate environments need MicroEscapes immediately.
(Những người đang làm việc trong môi trường doanh nghiệp cực kỳ căng thẳng cần MicroEscapes ngay lập
tức.)
Question 4:A. with B. at C. to D. about
Giải Thích: Kiến thức về giới từ
C. to – ĐÚNG – “transfer knowledge to someone” là collocation chuẩn, diễn tả hành động truyền đạt,
chuyển giao hoặc cung cấp kiến thức cho một người hoặc một nhóm. Ở đây, chủ ngữ “MicroEscapes” là bên
cung cấp, “stressed professionals” là bên nhận, nên “to” thể hiện chính xác mối quan hệ người gửi – người
nhận. Ngoài ra, “to” mang sắc thái trung tính, phù hợp với văn phong quảng cáo chuyên nghiệp.
Tạm dịch: MicroEscapes transfers knowledge about meditation to stressed professionals compassionately.
(MicroEscapes truyền đạt kiến thức về thiền định cho những chuyên gia đang căng thẳng một cách đầy nhân
ái.)
Question 5:A. take B. bring C. go D. make
Giải Thích: Kiến thức về cụm cố định
C. go – ĐÚNG – “go back to the drawing board” là một idiom quen thuộc trong tiếng Anh, nghĩa là quay lại
từ đầu để thiết kế hoặc lên kế hoạch lại sau khi ý tưởng hoặc sản phẩm ban đầu thất bại. Câu này mô tả việc
các nguyên mẫu thử nghiệm thất bại, và nhóm phải bắt đầu lại với quyết tâm mới. “Go” phù hợp vì đây là
động từ trung tâm trong idiom, mang tính khái quát và đúng chuẩn văn phong của cả văn bản quảng cáo lẫn
ngữ cảnh mô tả quá trình cải tiến sản phẩm.
Tạm dịch: When our first experimental prototypes unexpectedly failed, we had to go back to the drawing
board with renewed determination. (Khi những nguyên mẫu thử nghiệm đầu tiên của chúng tôi bất ngờ thất
bại, chúng tôi buộc phải quay lại từ đầu với quyết tâm mới.)
Question 6:A. to take B. take C. taking D. to taking
Giải Thích: Kiến thức về danh động từ, động từ nguyên mẫu
A. to take – SAI – Cấu trúc encourage + to V thường dùng khi có tân ngữ ở giữa, ví dụ: We encourage
employees to take breaks. Ở câu này, không có tân ngữ (như "employees") đặt giữa “encourage” và động từ,
nên nếu dùng “to take” sẽ làm câu nghe thiếu tự nhiên hoặc bị hiểu nhầm là rút gọn từ dạng đầy đủ, gây lỏng
lẻo về cấu trúc. Trong trường hợp bỏ tân ngữ, tiếng Anh tự nhiên hơn khi dùng V-ing.
B. take – SAI – Dùng bare infinitive (động từ nguyên thể không “to”) ở đây là sai vì “encourage” không đi
trực tiếp với bare infinitive. Bare infinitive chỉ xuất hiện với một số động từ đặc biệt (let, make, help, have,
see, hear, watch…) hoặc cấu trúc modal verbs, không áp dụng cho “encourage”.
C. taking – ĐÚNG – Khi “encourage” không có tân ngữ, nó thường được theo sau bởi gerund (V-ing) để
diễn đạt hoạt động khuyến khích một cách chung chung hoặc khái quát. We encourage taking breaks =
Chúng tôi khuyến khích việc nghỉ giải lao. Dạng V-ing ở đây đóng vai trò danh động từ (gerund), biến hành
Trang 4
động thành một khái niệm hoặc hoạt động được khuyến khích nói chung, phù hợp với ngữ cảnh quảng
cáo/khuyến nghị.
D. to taking – SAI – Cấu trúc “to + V-ing” chỉ dùng trong một số collocation đặc biệt như “look forward to
doing”, “be committed to doing”, “object to doing”… Trong câu này, “encourage” không thuộc nhóm động
từ/giới từ yêu cầu “to” + V-ing, nên “to taking” vừa sai ngữ pháp, vừa không hợp nghĩa.
Tạm dịch: We strongly encourage taking strategic short breaks throughout your demanding workday
consistently. (Chúng tôi mạnh mẽ khuyến khích việc thực hiện các khoảng nghỉ ngắn chiến lược xuyên suốt
ngày làm việc đầy áp lực của bạn một cách đều đặn.)
Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the
option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
Discover WellPlay: Where Entertainment Meets Enrichment
Welcome to WellPlay! Some games focus only on entertainment and fun, (7)_________ provide
valuable educational content and cognitive development. At WellPlay, we combine both! Our extensive
(8)_________ of interactive experiences and educational games will amaze your entire family and
friends.
We are conveniently (9)_________ many public schools and community centers for easy access and
transportation. Children and parents always eagerly (10)_________ our creative weekend workshops
and special events!
Our center offers (11)_________ of exciting activities and learning opportunities for children of all
ages. Visit our modern facility today with your family and discover a wonderful (12)_________ of fun
learning!
Question 7:A. the others B. another C. others D. other
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. the others – ĐÚNG – “The others” là đại từ chỉ định số nhiều dùng khi nói đến phần còn lại của một tập
hợp đã xác định. Ở đây, tập hợp là “games” vừa được nêu ở vế trước (“Some games…”). Cấu trúc “Some…,
the others …” tạo sự phân đôi rõ rệt: một nhóm chỉ giải trí, nhóm còn lại cung cấp nội dung giáo dục. Chủ
ngữ số nhiều “the others” kết hợp chính xác với động từ số nhiều “provide”. Về phong cách, dù có comma
splice, kiểu câu rút gọn này chấp nhận được trong ngôn ngữ quảng cáo/leads; nếu trang trọng hơn có thể
hiểu là “Some games…, while the others provide…”.
B. another – SAI – “Another” là số ít (“một cái khác”), trong khi mệnh đề sau cần chủ ngữ số nhiều để
khớp với động từ “provide”. Ngoài ra, “another” thường đi với danh từ số ít (another game), ở đây vị trí
trống đóng vai trò đại từ đứng độc lập, nên không phù hợp.
C. others – SAI – “Others” là đại từ số nhiều không xác định, thường dùng trong cặp đối lập “some …
others …”. Về ngữ pháp, “others provide” là đúng; tuy nhiên, câu gốc đang phân chia toàn bộ tập hợp thành
hai phần tương ứng (“một số” vs “phần còn lại”), nên “the others” (những cái còn lại) chính xác và mạch lạc
Hiển thị 4 trang đầu. Tải tài liệu để xem đầy đủ.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!