Trang 1
TRƯỜNG MẦM NON
..............
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Xã .............., ngày 06 tháng 04 năm 2026
SÁNG KIẾN
“Biện pháp giúp trẻ 5–6 tuổi tiếp cận khoa học công nghệ tiên tiến thông
qua các hoạt động trong giờ học ứng dụng công nghệ AI”
1. Thông tin sơ lược:
- Họ và tên: Dương Bảo Xuyên
- Chức vụ/ Đơn vị công tác: Giáo viên . Trường Mầm non ..............
- Nhiệm vụ được giao: Giáo viên dạy lớp Lá
- Tên sáng kiến: “Biện pháp giúp trẻ 5–6 tuổi tiếp cận khoa học công nghệ tiên tiến
thông qua các hoạt động trong giờ học ứng dụng công nghệ AI”
- Lĩnh vực áp dụng sáng kiến: Giáo dục
2. Nội dung sáng kiến:
a. Tóm tắt nội dung sáng kiến.
Trẻ mẫu giáo 5–6 tuổi là giai đoạn cuối của bậc học mầm non, có khả năng tư
duy, quan sát, ghi nhớ và tiếp thu kiến thức tốt hơn so với các độ tuổi trước. Trẻ rất tò
mò, thích khám phá, đặc biệt hứng thú với các thiết bị công nghệ hiện đại. Nếu được tổ
chức các hoạt động học tập phù hợp, có sự hỗ trợ của công nghệ AI, trẻ sẽ, hứng thú
hơn trong giờ học; Phát triển tư duy khoa học, tư duy logic; Hình thành kỹ năng giải
quyết vấn đề, giao tiếp và hợp tác.
Tuy nhiên, trên thực tế, việc ứng dụng AI trong giờ học mầm non còn nhiều hạn
chế, chưa được khai thác hiệu quả, còn mang tính minh họa đơn thuần. Xuất phát từ
thực tiễn giảng dạy lớp mẫu giáo 5–6 tuổi với sĩ số 35 trẻ, tôi đã nghiên cứu, tìm tòi và
mạnh dạn áp dụng đề tài “Biện pháp giúp trẻ tiếp cận khoa học công nghệ tiên tiến
thông qua các hoạt động trong giờ học ứng dụng công nghệ AI”, nhằm nâng cao chất
lượng giáo dục và đáp ứng yêu cầu đổi mới hiện nay.
*Thuận lợi:
Được sự quan tâm chỉ đạo của Ban giám hiệu nhà trường. Cơ sở vật chất tương
đối đầy đủ tivi thông minh, máy tính, mạng Internet ổn định. Giáo viên có tinh thần
trách nhiệm, ham học hỏi, sẵn sàng đổi mới phương pháp dạy học. Trẻ 5–6 tuổi nhanh
nhẹn, mạnh dạn, có hứng thú với các hoạt động công nghệ.
*Khó khăn:
Giáo viên mầm non còn bỡ ngỡ trong việc khai thác công nghệ AI phù hợp với
trẻ. Một số phụ huynh còn lo ngại việc cho trẻ tiếp xúc với công nghệ sớm. Thời lượng
giờ học có hạn, cần cân đối giữa hoạt động công nghệ và trải nghiệm trực tiếp.
Không phải tất cả phần mềm AI đều phù hợp với lứa tuổi mầm non, đòi hỏi
giáo viên phải chọn lọc kỹ lưỡng. Bên cạnh đó, việc thiết kế trò chơi vừa có yếu tố
công nghệ vừa đảm bảo tính giáo dục và phù hợp tâm lý trẻ còn nhiều hạn chế.
Nếu sử dụng AI không hợp lý sẽ dễ làm giảm thời gian vận động, trải nghiệm
trực tiếp của trẻ. Giáo viên cần cân nhắc kỹ để tránh lạm dụng công nghệ nhưng vẫn
đảm bảo hiệu quả giờ học
Kết quả khảo sát đầu năm như sau:
Trang 2
2
Nội dung thực hiện Trước khi áp dụng sáng kiến
Số lượng Tỷ lệ %
Trẻ hứng thú tham gia giờ học 18/35 51,4%
Trẻ chủ động phát biểu, đặt câu hỏi 14/35 40%
Trẻ có kỹ năng quan sát, tư duy logic 16/35 45,7%
Trẻ mạnh dạn tương tác với thiết bị công nghệ 15/35 42,8%
* Nâng cao năng lực ứng dụng công nghệ AI cho giáo viên gắn với thực
tiễn tổ chức hoạt động học
Để việc ứng dụng công nghệ AI trong giáo dục mầm non đạt hiệu quả thực
chất, trước hết giáo viên cần thay đổi nhận thức, xác định rõ vai trò của mình là người
định hướng, tổ chức và kiểm soát hoạt động học, còn công nghệ AI chỉ là công cụ hỗ
trợ. Trên cơ sở đó, tôi chủ động tự học, tự bồi dưỡng thông qua các lớp tập huấn
chuyên môn, tài liệu hướng dẫn về chuyển đổi số trong giáo dục mầm non, đồng thời
tự trải nghiệm các phần mềm, ứng dụng AI có nội dung phù hợp với trẻ 5–6 tuổi.
Trong quá trình chuẩn bị bài, tôi luôn đặt câu hỏi: sử dụng AI để làm gì, giúp
trẻ phát triển kỹ năng nào, có thay thế được hoạt động trải nghiệm trực tiếp hay không.
Nhờ đó, việc ứng dụng công nghệ AI không mang tính hình thức mà gắn chặt với mục
tiêu giáo dục cụ thể của từng bài học. Khi xây dựng hoạt động khám phá khoa học
“Vòng đời của cây”, tôi sử dụng hình ảnh mô phỏng AI thể hiện quá trình hạt nảy
mầm, cây lớn lên theo từng giai đoạn, giúp giáo viên tiết kiệm thời gian chuẩn bị đồ
dùng, đồng thời trẻ được quan sát một cách trực quan, sinh động, dễ hiểu hơn so với
tranh ảnh tĩnh thông thường.
*Tích hợp công nghệ AI vào các hoạt động học thông qua trò chơi và bài
học cụ thể
Trong quá trình tổ chức hoạt động học cho trẻ, tôi tích hợp công nghệ AI một
cách linh hoạt vào từng lĩnh vực giáo dục, đặc biệt chú trọng hình thức “học thông qua
chơi” nhằm giúp trẻ tiếp cận khoa học công nghệ một cách nhẹ nhàng, tự nhiên. Ở
hoạt động khám phá khoa học, tôi tổ chức trò chơi “Nhà khoa học nhí” trong đó trẻ
được quan sát các hiện tượng tự nhiên như mưa, gió, sự chuyển động của nước thông
qua các video mô phỏng thông minh, sau đó trẻ thảo luận và đưa ra nhận xét dưới sự
gợi mở của giáo viên. Cách làm này giúp trẻ không chỉ tiếp nhận kiến thức mà còn rèn
kỹ năng quan sát, so sánh và suy luận.
Trong hoạt động làm quen chữ cái, tôi thiết kế trò chơi “Chữ cái thông minh”
sử dụng phần mềm có chức năng nhận diện hình ảnh và giọng nói, trẻ được lựa chọn
chữ cái xuất hiện trên màn hình, phát âm và nghe phản hồi ngay lập tức. Trò chơi này
đặc biệt hiệu quả đối với những trẻ còn nhút nhát, phát âm chưa rõ, bởi trẻ được sửa
sai nhẹ nhàng thông qua phản hồi của hệ thống mà không tạo áp lực tâm lý. Đối với
hoạt động làm quen với toán, tôi tổ chức trò chơi “Cửa hàng số học”, trong đó trẻ đóng
vai người bán và người mua, sử dụng hình ảnh số lượng được AI hỗ trợ để nhận biết,
so sánh số lượng, qua đó giúp trẻ ghi nhớ kiến thức toán học một cách bền vững hơn.
Ở hoạt động kể chuyện và âm nhạc, tôi sử dụng các nhân vật hoạt hình có giọng
kể sinh động để dẫn dắt câu chuyện, sau đó giáo viên dừng lại ở những tình huống mở,
khuyến khích trẻ dự đoán, sáng tạo lời thoại hoặc kết thúc câu chuyện theo suy nghĩ
của mình. Việc kết hợp giữa công nghệ AI và sự tương tác trực tiếp với giáo viên giúp
Trang 3
3
trẻ vừa hứng thú, vừa phát triển ngôn ngữ, trí tưởng tượng và khả năng biểu đạt cảm
xúc.
b. Tính mới
* Tăng cường hoạt động trải nghiệm và tương tác nhằm giúp trẻ tiếp cận
công nghệ AI hiệu quả
Trong suốt quá trình áp dụng sáng kiến, tôi luôn chú trọng tổ chức cho trẻ được
tham gia trải nghiệm và tương tác trực tiếp thay vì chỉ quan sát thụ động. Mỗi hoạt
động học có ứng dụng AI đều được thiết kế theo hướng mở, tạo cơ hội cho trẻ được
lựa chọn, đưa ra ý kiến và phản hồi. Trong hoạt động khám phá “Phương tiện giao
thông”, trẻ được lựa chọn loại phương tiện mình yêu thích trên màn hình, quan sát
cách phương tiện đó di chuyển, sau đó tham gia trò chơi vận động mô phỏng chuyển
động của phương tiện ngoài thực tế. Sự kết hợp này giúp trẻ hiểu bài sâu hơn, không bị
phụ thuộc vào thiết bị công nghệ.
Thông qua các hoạt động tương tác, trẻ được khuyến khích làm việc theo nhóm,
trao đổi với bạn bè, cùng nhau giải quyết nhiệm vụ học tập. Điều này không chỉ giúp
trẻ tiếp cận công nghệ AI một cách hiệu quả mà còn góp phần rèn luyện kỹ năng hợp
tác, giao tiếp, tự tin thể hiện bản thân. Qua thực tế giảng dạy, tôi nhận thấy những trẻ
thường xuyên được tham gia các hoạt động trải nghiệm có ứng dụng AI đều tiến bộ rõ
rệt, mạnh dạn hơn trong học tập, chủ động đặt câu hỏi và hứng thú tham gia vào các
giờ học.
Không sử dụng AI chỉ để trình chiếu, minh họa như trước đây mà xem AI là
công cụ hỗ trợ tổ chức hoạt động học, giúp trẻ chủ động khám phá, tương tác và trải
nghiệm. Ứng dụng AI được lồng ghép linh hoạt vào các hoạt động giáo dục (khám phá
khoa học, làm quen chữ cái, toán, âm nhạc, kể chuyện…) thông qua trò chơi, tình
huống thực tiễn, phù hợp đặc điểm tâm lý trẻ mầm non, thay vì dạy tách rời hoặc mang
tính công nghệ đơn thuần. Mỗi hoạt động có AI đều gắn với trải nghiệm vận động,
thao tác, tương tác trực tiếp, giúp trẻ phát triển toàn diện.
Trẻ không chỉ xem – nghe mà còn được phản hồi ngay lập tức từ AI (giọng nói,
hình ảnh, nhận diện), từ đó phát triển kỹ năng giao tiếp, tư duy logic và giải quyết vấn
đề. Sáng kiến không chỉ tác động đến trẻ mà còn giúp giáo viên thay đổi tư duy dạy
học, chủ động khai thác và sử dụng AI có mục tiêu, phù hợp thực tiễn lớp học đông
trẻ. dễ áp dụng tại các trường có điều kiện tương tự, không mang tính lý thuyết chung
chung.
c. Hiệu quả mang lại
Sau khi áp dụng các biện pháp tôi đã gặt hái được những thành công đáng kể
Nội dung thực hiện Trước khi áp
dụng sáng kiến
Sau khi áp dụng
sáng kiến
Tăng
Số
lượng
Tỷ lệ % Số
lượng
Tỷ lệ % Tỷ lệ %
Trẻ hứng thú tham gia giờ học 18/35 51,4% 33/25 94,3% 42,9%
Trẻ chủ động phát biểu, đặt câu
hỏi 14/35 40% 31/35 88,6% 48,6%
Trẻ có kỹ năng quan sát, tư duy
logic 16/35 45,7% 30/35 85,7% 40%
Trẻ mạnh dạn tương tác với thiết
bị công nghệ 15/35 42,8% 32/35 91,4% 48,6%
Hiển thị 3 trang đầu. Tải tài liệu để xem đầy đủ.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!