Test 3 - GK1 global 10 - New 2026 (GV) - Tiếng Anh 10 (File word + Key)

DL
dlthuy6644
0 downloads
38
0
Has solution

Document content

Page 1

HƯỚNG DẪN GIẢI TEST 3 Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6. SoundScape 2025: Melodies That Transform Your Reality  Experience the revolutionary sound technology that will change your life forever! The innovative SoundScape 2025 transforms ordinary moments into extraordinary (1)_________.  Our (2)_________ delivers an immersive experience unlike anything you've heard before. SoundScape 2025, (3)_________ by world-class engineers, brings music to life with crystal-clear precision.  We connect customers (4)_________ our experts for personalized sound experiences. With SoundScape 2025, you'll be on (5)_________ nine as you experience music like never before. (6)_________ SoundScape 2025 is to unlock a universe of sound that transcends ordinary listening.  Try SoundScape 2025 today and hear the difference for yourself! Question 1:A. memorial B. memorize C. memories D. memorable Giải Thích: Kiến thức về từ loại A. memorial – SAI: “Memorial” là danh từ đếm được, thường dùng để chỉ một vật thể hoặc công trình được dựng lên nhằm tưởng niệm người đã khuất (như “a war memorial” – đài tưởng niệm chiến tranh). Từ này mang sắc thái trang trọng, gợi cảm xúc đau buồn hoặc trang nghiêm. Vì vậy, nó hoàn toàn không phù hợp với nội dung tích cực, đầy cảm hứng và mang tính trải nghiệm như trong một quảng cáo về âm nhạc. Hơn nữa, “memorial” không dùng để mô tả kết quả của một trải nghiệm âm thanh. B. memorize – SAI: “Memorize” là một động từ nguyên thể, mang nghĩa “ghi nhớ” hoặc “học thuộc lòng” (ví dụ: “to memorize a poem”). Tuy nhiên, trong cấu trúc “transforms... into...”, chỗ trống cần một danh từ số nhiều để đóng vai trò là tân ngữ của giới từ “into”. Dùng một động từ nguyên thể ở vị trí này là sai về mặt ngữ pháp, khiến câu mất cấu trúc hoàn chỉnh. C. memories – ĐÚNG: “Memories” là danh từ số nhiều của “memory”, mang nghĩa là “những ký ức”. Cụm “extraordinary memories” vừa đúng về ngữ pháp (danh từ sau tính từ) vừa phù hợp về ngữ nghĩa. Nó thể hiện rõ một thông điệp tích cực: sản phẩm âm thanh tạo ra những trải nghiệm đáng nhớ trong đời sống người dùng. Từ này cũng truyền tải được cảm xúc, hình ảnh, và ấn tượng mạnh – hoàn toàn phù hợp trong ngữ cảnh quảng cáo đầy tính truyền cảm. D. memorable – SAI: “Memorable” là một tính từ, mang nghĩa “đáng nhớ” hoặc “khó quên”. Mặc dù nghĩa của nó phù hợp với tinh thần của câu, nhưng vị trí ngữ pháp trong câu yêu cầu một danh từ, không phải một

Page 2

tính từ. Do đó, việc dùng “memorable” sau “into” là sai về mặt ngữ pháp và làm câu trở nên không hoàn chỉnh. Tạm dịch: The innovative SoundScape 2025 transforms ordinary moments into extraordinary memories. (SoundScape 2025 đầy sáng tạo biến những khoảnh khắc bình thường thành những ký ức phi thường.) Question 2:A. premium sound quality B. sound premium quality C. premium quality sound D. quality sound premium Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ A. premium sound quality – ĐÚNG: Cụm danh từ này đúng cấu trúc và ngữ nghĩa. “Premium” là tính từ bổ nghĩa cho “sound quality”, tạo thành cụm danh từ “premium sound quality” mang nghĩa “chất lượng âm thanh cao cấp”. Đây là cách diễn đạt tự nhiên và phổ biến trong ngữ cảnh quảng cáo sản phẩm công nghệ, đặc biệt trong ngành âm thanh. Cấu trúc “Our + [danh từ cụm] + delivers...” hoàn toàn phù hợp về mặt ngữ pháp và mạch văn. Tạm dịch: Our premium sound quality delivers an immersive experience unlike anything you've heard before. (Chất lượng âm thanh cao cấp của chúng tôi mang đến một trải nghiệm sống động chưa từng có.) Question 3:A. designing B. was designed C. which designed D. designed Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH A. designing – SAI: Đây là hiện tại phân từ (present participle), mang nghĩa chủ động, thường dùng khi danh từ phía trước là người/thứ đang tự thực hiện hành động. Trong câu này, SoundScape 2025 không tự thiết kế chính nó, mà là được thiết kế bởi các kỹ sư, nên dùng phân từ hiện tại là sai cả về ngữ pháp và nghĩa. B. was designed – SAI: Đây là mệnh đề bị động đầy đủ với thì quá khứ đơn, đúng về nghĩa nhưng sai về hình thức rút gọn. Trong câu, phần mệnh đề “was designed by world-class engineers” đang được rút gọn mệnh đề quan hệ bị động, nên cần dùng past participle (V3) – không phải câu hoàn chỉnh như thế này. C. which designed – SAI: Đây là mệnh đề quan hệ nhưng dùng sai chủ từ và thể bị động. “Which” thay thế cho “SoundScape 2025”, nhưng SoundScape không thể tự thiết kế, vì vậy động từ “designed” phải ở thể bị động. Đúng cấu trúc sẽ phải là “which was designed”. D. designed – ĐÚNG: Đây là quá khứ phân từ (past participle) được dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ bị động: “SoundScape 2025, which was designed by world-class engineers…” → rút gọn thành “SoundScape 2025, designed by world-class engineers…”. Cấu trúc này vừa đúng ngữ pháp, vừa gọn gàng và phù hợp ngữ cảnh. Tạm dịch: SoundScape 2025, designed by world-class engineers, brings music to life with crystal-clear precision. (SoundScape 2025, được thiết kế bởi các kỹ sư đẳng cấp thế giới, mang âm nhạc đến cuộc sống với độ chính xác tuyệt đối.) Question 4:A. for B. with C. to D. about Giải Thích: Kiến thức về giới từ

Page 3

B. with – ĐÚNG: "Connect with" là cụm cố định dùng để chỉ việc kết nối hai đối tượng, đặc biệt là giữa người với người. Cụ thể, "connect A with B" mang nghĩa là tạo ra sự liên kết giữa A và B. Trong ngữ cảnh câu, "connect customers with our experts" truyền tải đúng ý nghĩa: kết nối khách hàng với chuyên gia của công ty để cung cấp trải nghiệm âm thanh được cá nhân hóa. Đây là giới từ chính xác về cả cấu trúc ngữ pháp lẫn logic. Tạm dịch: We connect customers with our experts for personalized sound experiences. (Chúng tôi kết nối khách hàng với các chuyên gia của mình để mang đến trải nghiệm âm thanh cá nhân hóa.) Question 5:A. cloud B. storm C. rainbow D. thunder Giải Thích: Kiến thức về cụm cố định A. cloud – ĐÚNG: Cụm thành ngữ "on cloud nine" có nghĩa là "cảm thấy vô cùng hạnh phúc, sung sướng tột độ". Đây là một idiom quen thuộc trong tiếng Anh để mô tả trạng thái cảm xúc cao nhất, rất phù hợp trong ngữ cảnh quảng cáo nhạc – khi người dùng trải nghiệm âm thanh tuyệt vời và "vui sướng như trên mây". Về mặt ngữ pháp, đây là đáp án duy nhất điền vào chỗ trống tạo thành một thành ngữ hoàn chỉnh, tự nhiên. Tạm dịch: With SoundScape 2025, you'll be on cloud nine as you experience music like never before. (Với SoundScape 2025, bạn sẽ sung sướng tột độ khi trải nghiệm âm nhạc như chưa từng có trước đây.) Question 6:A. Experiencing B. Experience C. To experience D. To experiencing Giải Thích: Kiến thức về danh động từ, động từ nguyên mẫu A. Experiencing – SAI: “Experiencing” là danh động từ (gerund), nhưng trong ngữ cảnh này, ta cần một danh từ chỉ mục tiêu hoặc ý định. Mặc dù gerund có thể làm chủ ngữ, nhưng nếu dùng “Experiencing” ở đầu câu thì sẽ làm mất đi cảm giác trang trọng, mục tiêu rõ ràng như “To experience”. Ngoài ra, về giọng điệu quảng cáo, “To experience” tạo cảm giác khích lệ hành động rõ ràng hơn. B. Experience – SAI: “Experience” là danh từ, nên về mặt ngữ pháp có thể làm chủ ngữ, nhưng nếu dùng ở đây thì câu sẽ mang nghĩa là “Trải nghiệm SoundScape 2025 là…”, thiếu sự mạch lạc và cảm giác mục tiêu so với “To experience”. Trong văn phong quảng cáo, cần nhấn mạnh động từ nguyên mẫu có “to” để thể hiện sứ mệnh hay mục đích. C. To experience – ĐÚNG: “To experience SoundScape 2025…” là một cụm động từ nguyên mẫu làm chủ ngữ, mang nghĩa “Việc trải nghiệm SoundScape 2025…”. Đây là dạng cấu trúc thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc trong các tuyên bố sứ mệnh (mission statement), rất phù hợp với câu mô tả mục tiêu sản phẩm. Nó nhấn mạnh mục đích, mang tính định hướng. D. To experiencing – SAI: Đây là một lỗi ngữ pháp nghiêm trọng, vì “to” không thể đi với V-ing. “To” trong cụm “to experience” là để tạo thành động từ nguyên mẫu (infinitive), không phải giới từ, nên không thể kết hợp với dạng V-ing. “To experiencing” là sai cấu trúc và không tồn tại trong tiếng Anh chuẩn. Tạm dịch: To experience SoundScape 2025 is to unlock a universe of sound that transcends ordinary listening. (Việc trải nghiệm SoundScape 2025 chính là mở khóa một vũ trụ âm thanh vượt qua mọi giới hạn nghe thông thường.)

Page 4

Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12. Beyond Recycling: Next-Gen Environmental Solutions  Join us in creating a greener future!  While recycling helps our planet, (7)_________ solutions are now available to combat environmental challenges. Our innovative company is (8)_________ sustainable alternatives that go beyond traditional recycling methods.  The biodegradability of our (9)_________ ensures they return safely to nature after use. (10)_________ recycling, we offer comprehensive waste reduction programs for businesses and communities.  Our commitment to (11)_________ drives everything we do, from product design to delivery. A (12)_________ of our customers have reduced their carbon footprint by 30% in just one year.  Contact us today to learn how our next-generation solutions can help you make a difference!  Email: info@beyondrecycling.com  Phone: 555-ECO-TECH Question 7:A. the others B. other C. others D. another Giải Thích: Kiến thức về lượng từ A. the others – SAI: “The others” là một đại từ xác định, dùng để chỉ những thành phần còn lại đã được đề cập trước đó trong một tập hợp cụ thể. Trong câu này, không có danh sách giải pháp nào đã được nêu ra trước đó để “the others” có thể thay thế. Hơn nữa, “the others” không đứng trước danh từ như tính từ được, nên dùng ở đây là sai cả về ngữ cảnh lẫn ngữ pháp. B. other – ĐÚNG: “Other” là một tính từ thường được dùng để bổ nghĩa cho danh từ đếm được số nhiều (ở đây là “solutions”). Cụm “other solutions” nghĩa là “những giải pháp khác,” phù hợp để thể hiện rằng ngoài tái chế, còn tồn tại những cách tiếp cận mới để xử lý các vấn đề môi trường. Về ngữ pháp và ý nghĩa, đây là lựa chọn chính xác nhất. C. others – SAI: “Others” là một đại từ (không phải tính từ) và dùng để thay thế danh từ số nhiều đã biết. Do đó, nó không thể đi liền trước danh từ “solutions” như một tính từ được. Nếu viết là “others solutions” sẽ sai ngữ pháp. Hơn nữa, câu này cần một tính từ, không phải đại từ. D. another – SAI: “Another” là một tính từ chỉ số ít, mang nghĩa là “một cái khác.” Tuy nhiên, danh từ “solutions” ở đây là số nhiều, nên không thể dùng “another” với nó. Nếu danh từ là “solution” (số ít), thì “another” mới đúng về mặt ngữ pháp. Tạm dịch: While recycling helps our planet, other solutions are now available to combat environmental challenges. (Trong khi tái chế giúp ích cho hành tinh của chúng ta, những giải pháp khác hiện đã có để đối phó với các thách thức môi trường.) Question 8:A. looking after B. looking over C. looking up D. looking into Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ

Showing the first 4 pages. Download the document to see it all.

Comments (0)

Sign in to join the discussion

No comments yet. Be the first!