Test 9 - GK1 global 10 - New 2026 (GV) - Tiếng Anh 10 (File word + Key)

DL
dlthuy6644
0 downloads
37
0
Has solution

Document content

Page 1

HƯỚNG DẪN GIẢI TEST 9 Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6. Conscious Consumption: The New Luxury is Leaving No Trace  Sustainable daily shopping (1)_________ saves our beautiful planet. The (2)_________ desperately need our collective protection.  We proudly offer premium products (3)_________ from carefully selected recycled materials. Our eco￾friendly company consistently brings exceptional value (4)_________ you and your family.  Traditional luxury products often (5)_________ an arm and a leg, while our sustainable alternatives remain affordably priced for everyone! We passionately want to (6)_________ a much better sustainable future for all living beings. Question 1:A. active B. actively C. activity D. activeness Giải Thích: Kiến thức về từ loại A. active – SAI: “Active” là tính từ, dùng để miêu tả một danh từ (như “an active person”), không thể dùng để bổ nghĩa cho động từ “saves” trong câu. Vị trí này yêu cầu một trạng từ để chỉ cách thức hành động “saves” xảy ra. Do đó, dùng “active” là sai về loại từ và cấu trúc. B. actively – ĐÚNG: “Actively” là trạng từ, chính xác về ngữ pháp và ngữ nghĩa, bổ nghĩa cho động từ “saves”. Câu này muốn nhấn mạnh rằng việc mua sắm bền vững cần được thực hiện một cách chủ động và tích cực, đúng với thông điệp của quảng cáo là khuyến khích hành vi có trách nhiệm. Việc chọn trạng từ này cũng giúp duy trì tông giọng tích cực, hành động. C. activity – SAI: “Activity” là danh từ, không phù hợp về mặt ngữ pháp để đứng ở vị trí bổ nghĩa cho động từ “saves”. Dùng danh từ ở đây sẽ khiến cấu trúc câu trở nên vô lý và sai chuẩn, vì “activity saves” không phải một cụm tự nhiên. D. activeness – SAI: “Activeness” là danh từ trừu tượng mang nghĩa “sự tích cực” hoặc “tính năng động”, không có vai trò trạng từ nên không thể bổ nghĩa cho động từ “saves”. Ngoài ra, về văn phong, từ này quá trừu tượng và hàn lâm, không phù hợp với phong cách quảng cáo kêu gọi hành động cụ thể. Tạm dịch: Sustainable daily shopping actively saves our beautiful planet. (Việc mua sắm hàng ngày một cách bền vững chủ động giúp cứu lấy hành tinh xinh đẹp của chúng ta.) Question 2:A. beautiful resources earth B. resources beautiful earth C. earth beautiful resources D. beautiful earth resources Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ

Page 2

D. beautiful earth resources – ĐÚNG: Đây là cụm danh từ được cấu tạo đúng theo quy tắc tiếng Anh: tính từ “beautiful” bổ nghĩa cho toàn cụm “earth resources” (tài nguyên Trái đất). Cụm “earth resources” là danh từ ghép mang nghĩa “tài nguyên của Trái đất”, và tính từ “beautiful” giúp nhấn mạnh vẻ quý giá của những tài nguyên này. Câu văn vì thế vừa đúng ngữ pháp vừa giàu hình ảnh, phù hợp với văn phong quảng cáo mang tính kêu gọi bảo vệ môi trường. Tạm dịch: The beautiful earth resources desperately need our collective protection. (Những tài nguyên quý giá của Trái đất đang rất cần sự bảo vệ chung của tất cả chúng ta.) Question 3:A. making B. was made C. which made D. made Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH A. making – SAI: “Making” là dạng hiện tại phân từ (present participle), dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động (ví dụ: “products that make something”), nhưng trong câu này, rõ ràng chủ ngữ “products” là bị làm ra, không phải chủ động làm điều gì. Do đó, dùng “making” là sai về mặt ngữ pháp và logic, vì nó ngụ ý sản phẩm đang chủ động “làm ra vật liệu tái chế” – hoàn toàn sai nghĩa. B. was made – SAI: “Was made” là dạng bị động ở thì quá khứ đơn. Tuy nhiên, câu đang ở dạng danh từ bổ nghĩa trong cụm danh từ (“premium products ___ from recycled materials”), không phải một mệnh đề hoàn chỉnh. Việc dùng “was made” khiến cấu trúc câu bị lệch thì, sai dạng rút gọn và không thể ghép liền mạch với động từ chính “offer”. C. which made – SAI: “Which made” là mệnh đề quan hệ đầy đủ, nhưng lại là chủ động và thiếu ý nghĩa logic trong bối cảnh này. “Products which made from…” là cấu trúc sai vì “made” là động từ bị động – không thể đi sau một chủ ngữ mà lại không có “are” hay “were”. Câu cũng không hề có dấu phẩy để tạo mệnh đề quan hệ tách biệt. D. made – ĐÚNG: Đây là dạng quá khứ phân từ (past participle) dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ bị động. Câu gốc có thể là: “products which are made from carefully selected recycled materials”. Khi rút gọn, ta bỏ “which are” và giữ lại “made”, tạo ra cụm rút gọn: “products made from...”. Cách dùng này vừa đúng ngữ pháp, vừa tự nhiên trong phong cách quảng cáo, nhấn mạnh chất lượng cao của sản phẩm và nguồn gốc thân thiện môi trường. Tạm dịch: We proudly offer premium products made from carefully selected recycled materials. (Chúng tôi tự hào cung cấp những sản phẩm cao cấp được làm từ các vật liệu tái chế được chọn lọc kỹ lưỡng.) Question 4:A. to B. with C. for D. at Giải Thích: Kiến thức về giới từ A. to – ĐÚNG: “Bring value to someone” là một collocation (cụm từ cố định) trong tiếng Anh, mang nghĩa “mang lại giá trị cho ai đó”. Giới từ “to” thể hiện hướng của hành động, tức là giá trị đang được chuyển từ người cung cấp (công ty) đến người nhận (bạn và gia đình bạn). Đây là cách diễn đạt tự nhiên, đúng ngữ pháp và rất phổ biến trong các văn bản quảng cáo, truyền thông hoặc kinh doanh. Tạm dịch: Our eco-friendly company consistently brings exceptional value to you and your family. (Công ty thân thiện với môi trường của chúng tôi luôn mang lại giá trị vượt trội cho bạn và gia đình bạn.)

Page 3

Question 5:A. value B. price C. cost D. charge Giải Thích: Kiến thức về cụm cố định C. cost – ĐÚNG: “Cost” là động từ, mang nghĩa “có giá là, tốn (bao nhiêu tiền)”, rất phù hợp với thành ngữ “cost an arm and a leg” – nghĩa là “rất đắt đỏ”. Đây là một idiom phổ biến trong tiếng Anh, thường dùng để nói về những thứ quá đắt hoặc có giá cao bất hợp lý. Câu này đang so sánh giữa các sản phẩm xa xỉ truyền thống (đắt đỏ) và sản phẩm bền vững của công ty (giá phải chăng), nên dùng “cost” là hoàn toàn chính xác về ngữ pháp, ngữ nghĩa và sắc thái. Tạm dịch: Traditional luxury products often cost an arm and a leg, while our sustainable alternatives remain affordably priced for everyone! (Những sản phẩm xa xỉ truyền thống thường có giá cắt cổ, trong khi các lựa chọn bền vững của chúng tôi vẫn có mức giá phải chăng cho mọi người!) Question 6:A. creating B. create C. to create D. to creating Giải Thích: Kiến thức về danh động từ, động từ nguyên mẫu A. creating – SAI: “Creating” là dạng V-ing (động danh từ hoặc hiện tại phân từ), không phù hợp đứng sau “want to”. Cấu trúc chính xác là “want to + V-nguyên mẫu” (ví dụ: want to help, want to build). Dùng “creating” sau “want to” là sai ngữ pháp cơ bản, và khiến câu trở nên thiếu tự nhiên trong cả văn nói lẫn văn viết. B. create – ĐÚNG: “Create” là động từ nguyên mẫu, phù hợp với cấu trúc “want to + V” – đây là một mẫu ngữ pháp rất phổ biến để diễn đạt mong muốn hoặc mục tiêu. Trong ngữ cảnh quảng cáo này, công ty bày tỏ khát vọng “muốn kiến tạo tương lai bền vững tốt đẹp hơn” – rất phù hợp với văn phong truyền cảm hứng và tích cực. Việc chọn “create” giúp câu rõ ràng, mạnh mẽ và đúng chuẩn ngữ pháp. C. to create – SAI: Dù “to create” là động từ nguyên mẫu có “to”, nhưng “want to to create” sẽ gây lặp từ “to” một cách không cần thiết và sai cấu trúc. “Want” đã mang “to” đi kèm rồi (want to do something), nên không thể chèn thêm “to create” được nữa. D. to creating – SAI: Đây là cấu trúc sai hoàn toàn. “To creating” là sự kết hợp sai giữa “to” (giới từ hoặc một phần của cụm nguyên mẫu) và V-ing, thường chỉ dùng sau một số động từ hoặc cụm danh từ đặc biệt (ví dụ: look forward to creating). Trong câu này, “want to” yêu cầu động từ nguyên mẫu đơn, nên “to creating” sai về loại từ và cấu trúc. Tạm dịch: We passionately want to create a much better sustainable future for all living beings. (Chúng tôi khao khát kiến tạo một tương lai bền vững tốt đẹp hơn cho tất cả các sinh vật sống.) Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12. Family Compass: Finding Your Way in a Changing World  Some families stay happily together forever, while (7)_________ grow apart rapidly during difficult emotional times. Our professional support team will carefully help you (8)_________ your family members effectively during challenging times.

Page 4

 The emotional (9)_________ of your young children strongly depends on building strong family bonds daily. (10)_________ many respected family experts, modern families can still grow stronger together despite technological distractions.  The invaluable (11)_________ we carefully provide always helps build lasting, meaningful connections between extended relatives. A (12)_________ of struggling families in our supportive community have successfully found new creative ways to connect. Question 7:A. other B. the others C. another D. others Giải Thích: Kiến thức về lượng từ A. other – SAI: “Other” là tính từ, cần đi kèm với một danh từ phía sau (ví dụ: other families). Trong câu này, khoảng trống đang đóng vai trò chủ ngữ, nên không thể dùng tính từ “other” đứng một mình mà không có danh từ. Dùng “other” ở đây là sai loại từ và làm câu mất chủ ngữ hoàn chỉnh. B. the others – ĐÚNG: “The others” là đại từ dùng để thay thế cho phần còn lại của một nhóm đã được nhắc đến trước đó – trong trường hợp này là “some families”. Cấu trúc “some... while the others...” là cặp đối lập rất tự nhiên và phổ biến trong tiếng Anh để so sánh hai phần của một tổng thể. Nó giúp câu cân bằng, rõ ràng về mặt ý nghĩa: một số gia đình hạnh phúc mãi mãi, trong khi những gia đình còn lại thì rạn nứt. C. another – SAI: “Another” dùng để nói về một đối tượng khác trong số nhiều, và thường chỉ một đơn vị, không phù hợp khi chủ ngữ là một tập hợp số nhiều như ở đây. Nếu dùng “another” thì phải đi với danh từ số ít và không thể là chủ ngữ cho “grow apart”. D. others – SAI: “Others” là đại từ số nhiều, nhưng thiếu mạo từ “the” sẽ làm câu mơ hồ về phạm vi so sánh. Trong ngữ cảnh có “some families” trước đó, để tạo sự đối lập rõ ràng thì phải dùng “the others” (những gia đình còn lại trong nhóm đã đề cập), chứ không phải “others” nói chung. Dùng “others” khiến người đọc không rõ nhóm đối tượng này có liên quan đến nhóm trước đó hay không. Tạm dịch: Some families stay happily together forever, while the others grow apart rapidly during difficult emotional times. (Một số gia đình hạnh phúc bên nhau mãi mãi, trong khi những gia đình còn lại nhanh chóng xa cách trong những thời điểm cảm xúc khó khăn.) Question 8:A. stand by B. count on C. stick with D. hold onto Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ A. stand by – ĐÚNG: “Stand by” là cụm động từ mang nghĩa “ở bên cạnh, ủng hộ, hỗ trợ ai đó trong lúc khó khăn”. Trong ngữ cảnh của câu – nói về đội ngũ hỗ trợ chuyên nghiệp giúp bạn kết nối và nâng đỡ các thành viên trong gia đình – đây là lựa chọn phù hợp nhất cả về ngữ pháp lẫn ý nghĩa. Câu mang sắc thái hỗ trợ tình cảm và tinh thần, nên “stand by” rất tự nhiên và tích cực, đúng với thông điệp của tờ rơi quảng bá về cố vấn gia đình. B. count on – SAI: “Count on” có nghĩa là “tin tưởng, dựa vào ai đó”, nhưng chủ thể nhận hành động ở đây là “your family members” – tức là bạn đang làm điều gì đó cho họ, chứ không phải dựa vào họ. Dùng “count on” khiến cấu trúc logic bị đảo ngược: bạn không đang dựa vào họ, mà được giúp đỡ để hỗ trợ họ. Vì vậy, dùng “count on” là sai về ngữ nghĩa.

Showing the first 4 pages. Download the document to see it all.

Comments (0)

Sign in to join the discussion

No comments yet. Be the first!