ước chung lớn nhất

greatest common divisor//ˈɡreɪtɪst ˈkɒmən dɪˈvaɪzər//

0 lượt xemHọc tập

Hiểu nhanh

Số lớn nhất trong tập hợp các ước chung của hai hay nhiều số.

Tên gọi khác: GCD, ƯCLN

Diễn giải

Chưa có diễn giải chi tiết. Bấm ✏️ Sửa để viết rõ hơn.

💬 Ví dụ

Chưa có ví dụ. Hãy là người đầu tiên.

Căn cứ: Toán 6, Bài 12: Ước chung lớn nhất (SGK Kết nối tri thức)

🌐 Nghĩa các tiếng
  • viước chung lớn nhất

  • en—

  • frplus grand commun diviseur

  • degrößter gemeinsamer Teiler

  • zh最大公约数

  • ja最大公約数

  • ko최대공약수

Gần nghĩa ↔ Trái nghĩa

🎮 Góc mini game

Chưa có game nào chứa từ này. Bấm Chơi nhanh để thử ngay.

Cùng lĩnh vực