cấp số cộng

arithmetic progression//ˌærɪθˈmetɪk prəˈɡreʃn//

3 lượt xemHọc tập

Hiểu nhanh

Dãy số mà mỗi số hạng kể từ số hạng thứ hai bằng số hạng trước cộng với một hằng số không đổi.

Tên gọi khác: CSC

Diễn giải

Chưa có diễn giải chi tiết. Bấm ✏️ Sửa để viết rõ hơn.

💬 Ví dụ

Chưa có ví dụ. Hãy là người đầu tiên.

Căn cứ: Toán 11, Bài 6: Cấp số cộng (SGK Kết nối tri thức)

🌐 Nghĩa các tiếng
  • vicấp số cộng

  • en—

  • frsuite arithmétique

  • dearithmetische Folge

  • zh等差数列

  • ja等差数列

  • ko등차수열

Gần nghĩa ↔ Trái nghĩa

🎮 Góc mini game

Chưa có game nào chứa từ này. Bấm Chơi nhanh để thử ngay.

Cùng lĩnh vực