cấp số

progression//prəˈɡreʃn//

1 lượt xemHọc tập

Hiểu nhanh

Dãy số có quy luật cộng hoặc nhân đều giữa hai số hạng liên tiếp.

Tên gọi khác: dãy số có quy luật

Diễn giải

Chưa có diễn giải chi tiết. Bấm ✏️ Sửa để viết rõ hơn.

💬 Ví dụ

Chưa có ví dụ. Hãy là người đầu tiên.

Căn cứ: Toán 11, Chương II: Dãy số. Cấp số cộng và cấp số nhân (SGK Kết nối tri thức)

🌐 Nghĩa các tiếng
  • vicấp số

  • en—

  • frsuite

  • deFolge

  • zh数列

  • ja数列

  • ko수열

Gần nghĩa ↔ Trái nghĩa

🎮 Góc mini game

Chưa có game nào chứa từ này. Bấm Chơi nhanh để thử ngay.

Cùng lĩnh vực