trung vị

median//ˈmiːdiən//

0 lượt xemHọc tập

Hiểu nhanh

Giá trị đứng giữa của mẫu số liệu đã sắp xếp theo thứ tự không giảm.

Diễn giải

Chưa có diễn giải chi tiết. Bấm ✏️ Sửa để viết rõ hơn.

💬 Ví dụ

Chưa có ví dụ. Hãy là người đầu tiên.

Căn cứ: Toán 10, Bài 13: Các số đặc trưng đo xu thế trung tâm (SGK Kết nối tri thức)

🌐 Nghĩa các tiếng
  • vitrung vị

  • en—

  • frmédiane

  • deMedian

  • zh中位数

  • ja中央値

  • ko중앙값

Gần nghĩa ↔ Trái nghĩa

🎮 Góc mini game

Chưa có game nào chứa từ này. Bấm Chơi nhanh để thử ngay.

Cùng lĩnh vực