🍵trà

tea

0 lượt xemĐồ ăn

Hiểu nhanh

Chưa có phần hiểu nhanh. Bấm ✏️ Sửa để viết.

Diễn giải

Chưa có diễn giải chi tiết. Bấm ✏️ Sửa để viết rõ hơn.

💬 Ví dụ

Chưa có ví dụ. Hãy là người đầu tiên.

Căn cứ: —

🌐 Nghĩa các tiếng
  • vitrà

  • en—

  • frthé

  • deTee

  • zh茶

  • jaお茶

  • ko차

Gần nghĩa ↔ Trái nghĩa

🎮 Góc mini game

Cùng lĩnh vực