🥦rau củ
vegetable
0 lượt xemĐồ ăn
Hiểu nhanh
Chưa có phần hiểu nhanh. Bấm ✏️ Sửa để viết.
Diễn giải
Chưa có diễn giải chi tiết. Bấm ✏️ Sửa để viết rõ hơn.
💬 Ví dụ
Chưa có ví dụ. Hãy là người đầu tiên.
Căn cứ: —
🌐 Nghĩa các tiếng
virau củ
en—
frlégume
deGemüse
zh蔬菜
ja野菜
ko채소



