🥗rau trộn

salad

0 lượt xemĐồ ăn

Hiểu nhanh

Chưa có phần hiểu nhanh. Bấm ✏️ Sửa để viết.

Diễn giải

Chưa có diễn giải chi tiết. Bấm ✏️ Sửa để viết rõ hơn.

💬 Ví dụ

Chưa có ví dụ. Hãy là người đầu tiên.

Căn cứ: —

🌐 Nghĩa các tiếng
  • virau trộn

  • en—

  • frsalade

  • deSalat

  • zh沙拉

  • jaサラダ

  • ko샐러드

Gần nghĩa ↔ Trái nghĩa

🎮 Góc mini game

Cùng lĩnh vực