🍫sô-cô-la
chocolate
0 lượt xemĐồ ăn
Hiểu nhanh
Chưa có phần hiểu nhanh. Bấm ✏️ Sửa để viết.
Diễn giải
Chưa có diễn giải chi tiết. Bấm ✏️ Sửa để viết rõ hơn.
💬 Ví dụ
Chưa có ví dụ. Hãy là người đầu tiên.
Căn cứ: —
🌐 Nghĩa các tiếng
visô-cô-la
en—
frchocolat
deSchokolade
zh巧克力
jaチョコレート
ko초콜릿



