tích có hướng

cross product//krɒs ˈprɒdʌkt//

0 lượt xemHọc tập

Hiểu nhanh

Phép toán giữa hai vectơ trong không gian 3 chiều tạo ra một vectơ mới vuông góc với cả hai vectơ ban đầu.

Tên gọi khác: tích vectơ

Diễn giải

Chưa có diễn giải chi tiết. Bấm ✏️ Sửa để viết rõ hơn.

💬 Ví dụ

Chưa có ví dụ. Hãy là người đầu tiên.

Căn cứ: Toán 12, Bài 15: Phương trình mặt phẳng (SGK Kết nối tri thức)

🌐 Nghĩa các tiếng
  • vitích có hướng

  • en—

  • frproduit vectoriel

  • deVektorprodukt

  • zh向量积

  • ja外積

  • ko벡터적

Gần nghĩa ↔ Trái nghĩa

🎮 Góc mini game

Chưa có game nào chứa từ này. Bấm Chơi nhanh để thử ngay.

Cùng lĩnh vực