🔌mạch điện

circuit//ˈsɜːrkɪt//

0 lượt xemHọc tập

Hiểu nhanh

Thuật ngữ Vật lý

Diễn giải

Mạch điện liên quan đến cấu tạo vật chất, điện từ học hoặc vật lý hạt nhân.

💬 Ví dụ

Chưa có ví dụ. Hãy là người đầu tiên.

Căn cứ: —

🌐 Nghĩa các tiếng
  • vimạch điện

  • en—

  • frcircuit électrique

  • deStromkreis

  • zh电路

  • ja電気回路

  • ko전기 회로

Gần nghĩa ↔ Trái nghĩa

🎮 Góc mini game

Chưa có game nào chứa từ này. Bấm Chơi nhanh để thử ngay.

Cùng lĩnh vực