Trang 1
ỦY BAN NHÂN NHÂN PHƯỜNG BÀ RỊA
TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ KIM ĐỒNG
SÁNG KIẾN
ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ SỐ NHẰM PHÁT HUY
VAI TRÒ GIÁO VIÊN CHỦ NHIỆM TRONG VIỆC
PHỐI HỢP VỚI PHỤ HUYNH NHẰM GIÚP HỌC
SINH TỐI ĐA HÓA TỈ LỆ ĐỖ NGUYỆN VỌNG 1
VÀO CÁC TRƯỜNG THPT PHÙ HỢP VỚI NĂNG
LỰC CỦA HỌC SINH LỚP 9
………., tháng … năm ……….
Trang 2
MỤC LỤC
A. PHẦN MỞ ĐẦU.................................................................................................3
I. Lý do chọn đề tài................................................................................................3
II. Mục đích và đối tượng nghiên cứu...................................................................4
III. Phương pháp nghiên cứu.................................................................................5
IV. Tính mới của đề tài..........................................................................................6
B. PHẦN NỘI DUNG..............................................................................................7
I. Cơ sở lí luận của đề tài.......................................................................................7
II. Cơ sở thực tiễn của đề tài..................................................................................9
III. Các giải pháp sử dụng...................................................................................11
Giải pháp 1: Quản lý và phân tích dữ liệu học tập..........................................11
Giải pháp 2: Tăng cường giao tiếp và phối hợp với phụ huynh qua nền tảng số
......................................................................................................................... 13
Giải pháp 3: Định hướng cho học sinh Trung học cơ sở chọn trường Trung
học phổ thông bằng công cụ số.......................................................................15
Giải pháp 4. Tổ chức chuỗi hội thảo và tư vấn trực tuyến chuyên sâu cho phụ
huynh và học sinh............................................................................................18
IV. Về khả năng ứng dụng của đề tài...................................................................19
V. Điều kiện cần thiết để áp dụng dề tài..............................................................20
VI. Hiệu quả của việc ứng dụng sáng kiến..........................................................20
C. PHẦN KẾT LUẬN...........................................................................................23
Trang 3
A. PHẦN MỞ ĐẦU
I. Lý do chọn đề tài
Kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 trung học phổ thông (THPT) luôn được xem là
một trong những cột mốc quan trọng nhất trong hành trình học tập của mỗi học sinh,
đồng thời tạo ra áp lực không nhỏ đối với các em, gia đình và nhà trường. Việc lựa
chọn trường THPT phù hợp với năng lực, sở thích và định hướng nghề nghiệp trong
tương lai không chỉ quyết định môi trường học tập tiếp theo mà còn ảnh hưởng sâu
sắc đến sự phát triển toàn diện và con đường lập nghiệp của học sinh. Mục tiêu tối đa
hóa tỉ lệ đỗ nguyện vọng 1 vào các trường THPT phù hợp không chỉ thể hiện sự thành
công của công tác giáo dục mà còn là minh chứng cho sự định hướng đúng đắn, khoa
học từ phía giáo viên chủ nhiệm (GVCN) và sự đồng hành hiệu quả của phụ huynh.
Trong bối cảnh đó, vai trò của GVCN trở nên vô cùng quan trọng. Giáo viên
chủ nhiệm không chỉ là người quản lý lớp học mà còn là người định hướng, tư vấn, và
là cầu nối thiết yếu giữa nhà trường, học sinh và gia đình. Sự phối hợp chặt chẽ, hiệu
quả giữa GVCN và phụ huynh là yếu tố then chốt để thấu hiểu năng lực, tâm tư
nguyện vọng của học sinh, từ đó đưa ra những lời khuyên chính xác, kịp thời. Tuy
nhiên, thực tế công tác chủ nhiệm hiện nay, đặc biệt trong giai đoạn chuẩn bị cho kỳ
thi chuyển cấp, vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức.
Thứ nhất, việc thu thập, xử lý và truyền tải thông tin về năng lực học tập của
học sinh, cũng như thông tin tuyển sinh của các trường THPT (chỉ tiêu, điểm chuẩn,
phương án tuyển sinh, các chương trình chuyên biệt) còn mang tính phân mảnh, thủ
công và chưa kịp thời. Phụ huynh và học sinh thường khó tiếp cận được nguồn thông
tin đầy đủ, chính xác và được cá nhân hóa, dẫn đến những lựa chọn mang tính cảm
tính hoặc thiếu cơ sở khoa học, đôi khi không phù hợp với năng lực thực tế của học
sinh.
Thứ hai, kênh giao tiếp truyền thống giữa GVCN và phụ huynh (như sổ liên
lạc, họp phụ huynh định kỳ, tin nhắn cá nhân) tuy có hiệu quả nhất định nhưng còn
hạn chế về tần suất, mức độ tương tác sâu và khả năng lưu trữ, theo dõi tiến trình.
GVCN phải dành nhiều thời gian cho các công việc hành chính, liên lạc lặp đi lặp lại,
làm giảm thời gian dành cho các hoạt động tư vấn chuyên môn. Phụ huynh cũng khó
khăn trong việc nắm bắt toàn diện tình hình học tập, rèn luyện của con và những thay
đổi trong quy chế tuyển sinh.
Thứ ba, việc tư vấn định hướng chọn nguyện vọng cho học sinh lớp 9 hiện tại
thường dựa nhiều vào kinh nghiệm cá nhân của GVCN, ý kiến chủ quan của phụ
huynh, hoặc kết quả học tập tại thời điểm nhất định, chưa có một công cụ toàn diện để
phân tích dữ liệu đa chiều về năng lực, sở trường, điểm mạnh, điểm yếu của từng học
sinh so với yêu cầu đầu vào của các trường THPT khác nhau. Điều này dẫn đến nguy
Trang 4
cơ học sinh chọn trường quá sức, bỏ lỡ cơ hội ở những trường phù hợp hơn, hoặc
ngược lại, chưa phát huy hết tiềm năng của bản thân.
Trước những thực trạng và thách thức nêu trên, việc tìm kiếm một giải pháp
đổi mới, hiệu quả là vô cùng cần thiết. Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số đã
mở ra những tiềm năng to lớn để giải quyết các vấn đề này. Ứng dụng công nghệ số
trong công tác chủ nhiệm không chỉ giúp tối ưu hóa quá trình quản lý thông tin, tăng
cường hiệu quả giao tiếp mà còn cung cấp các công cụ phân tích dữ liệu mạnh mẽ, hỗ
trợ GVCN đưa ra lời khuyên cá nhân hóa, khoa học hơn cho từng học sinh.
Từ những lý do trên, tôi nghiên cứu đề tài “Ứng dụng công nghệ số trong công
tác chủ nhiệm nhằm Phát huy vai trò Giáo viên Chủ nhiệm trong việc phối hợp với
phụ huynh nhằm giúp học sinh tối đa hóa tỉ lệ đỗ nguyện vọng 1 vào các trường
THPT phù hợp với năng lực của học sinh lớp 9” nhằm giải quyết trực diện các hạn
chế nêu trên. Sáng kiến này hướng tới việc tạo ra một hệ thống đồng bộ, minh bạch,
cho phép GVCN, phụ huynh và học sinh cùng khai thác dữ liệu, tương tác hiệu quả,
từ đó đưa ra những quyết định sáng suốt nhất. Việc ứng dụng công nghệ số không chỉ
nâng cao hiệu suất làm việc của GVCN, giảm tải gánh nặng hành chính mà còn giúp
phụ huynh chủ động hơn trong việc đồng hành cùng con, và quan trọng nhất là giúp
học sinh có cái nhìn rõ ràng hơn về năng lực bản thân và các lựa chọn trường học, từ
đó tự tin hướng tới mục tiêu đỗ nguyện vọng 1 vào trường THPT phù hợp. Đây là một
sáng kiến mang tính thời sự, phù hợp với xu thế chuyển đổi số trong giáo dục, hứa
hẹn mang lại hiệu quả vượt trội so với phương pháp truyền thống.
II. Mục đích và đối tượng nghiên cứu
1. Mục đích nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu của sáng kiến này nhằm xây dựng, triển khai và đánh giá
hiệu quả của một giải pháp ứng dụng công nghệ số toàn diện trong công tác chủ
nhiệm, đặc biệt tập trung vào giai đoạn định hướng tuyển sinh lớp 10 THPT. Cụ thể,
sáng kiến hướng tới đạt được các mục tiêu sau:
Thứ nhất, tối ưu hóa quá trình thu thập, xử lý, cá nhân hóa và truyền tải thông
tin về năng lực học tập của từng học sinh cũng như các dữ liệu tuyển sinh liên quan
của các trường THPT. Mục tiêu là đảm bảo học sinh và phụ huynh tiếp cận được
nguồn thông tin chính xác, đầy đủ và kịp thời, phục vụ cho việc ra quyết định sáng
suốt và có cơ sở khoa học.
Thứ hai, thiết lập và phát huy hiệu quả các kênh giao tiếp số đa chiều giữa giáo
viên chủ nhiệm, phụ huynh và học sinh. Giải pháp này nhằm vượt qua những hạn chế
của phương thức liên lạc truyền thống, tăng cường sự tương tác, trao đổi thông tin
Trang 5
liên tục và minh bạch, từ đó xây dựng mối quan hệ đồng hành chặt chẽ, hiệu quả giữa
nhà trường và gia đình trong quá trình hỗ trợ học sinh.
Thứ ba, phát triển các công cụ phân tích dữ liệu thông minh, hỗ trợ giáo viên
chủ nhiệm trong việc đánh giá đa chiều năng lực, sở trường, tâm tư nguyện vọng của
học sinh, đồng thời đối sánh khách quan với yêu cầu đầu vào của các trường THPT.
Từ đó, đưa ra những lời khuyên định hướng chọn nguyện vọng 1 khoa học, cá nhân
hóa, phù hợp nhất với tiềm năng thực tế của từng em.
Cuối cùng, thông qua việc áp dụng công nghệ số, sáng kiến mong muốn nâng
cao đáng kể tỉ lệ học sinh đỗ nguyện vọng 1 vào các trường THPT thực sự phù hợp
với năng lực và định hướng phát triển của các em. Điều này góp phần giảm áp lực thi
cử, định hình tương lai học tập và nghề nghiệp bền vững cho học sinh lớp 9. Đồng
thời, cung cấp một mô hình thực tiễn, có khả năng nhân rộng để nâng cao chất lượng
công tác chủ nhiệm trong thời đại chuyển đổi số, mang lại lợi ích lâu dài cho cộng
đồng giáo dục.
2. Đối tượng nghiên cứu
Học sinh khối 9 trường Trung học cơ sở Kim Đồng, phường Bà Rịa, thành phố
Hồ Chí Minh
3. Thời gian thực hiện
Sáng kiến được thực hiện và kiểm chứng tại một số lớp 9 trong năm học 2024
– 2025 và học kì I năm học 2025 - 2026
III. Phương pháp nghiên cứu
1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Đối tượng: Học sinh lớp 9 tại các trường THCS, phụ huynh và giáo viên chủ
nhiệm.
Phạm vi: Các trường THCS trong một địa bàn cụ thể (ví dụ: một huyện hoặc
một tỉnh), nhằm đảm bảo dữ liệu có tính đại diện.
2. Phương pháp thu thập dữ liệu
Khảo sát trực tuyến: Sử dụng Google Forms hoặc Microsoft Forms để thu thập
thông tin về nguyện vọng, sở thích, định hướng nghề nghiệp của học sinh.
Phân tích dữ liệu học tập: Khai thác dữ liệu từ hệ thống quản lý học tập từ
VnEdu để nhận diện năng lực học tập của học sinh.
Phỏng vấn sâu: Thực hiện phỏng vấn trực tuyến với phụ huynh, giáo viên và
một số học sinh để hiểu rõ hơn về nhu cầu và khó khăn trong việc chọn trường.
Trang 6
Quan sát thực tiễn: Tham gia hoặc theo dõi các buổi hội thảo, tư vấn trực tuyến
để ghi nhận cách thức tổ chức và mức độ tương tác.
3. Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu
Thống kê mô tả: Sử dụng Google Sheets để phân tích dữ liệu khảo sát, đưa ra
tỷ lệ, xu hướng nguyện vọng.
Phân tích nội dung: Xem xét các câu trả lời mở trong khảo sát và phỏng vấn để
rút ra chủ đề chính.
So sánh – đối chiếu: Đối chiếu giữa dữ liệu học tập và nguyện vọng để đánh
giá mức độ phù hợp.
Trực quan hóa dữ liệu: Dùng biểu đồ, sơ đồ để minh họa xu hướng chọn
trường, sự khác biệt giữa nhóm học sinh.
4. Thiết kế nghiên cứu thực nghiệm
Tổ chức một chuỗi hội thảo trực tuyến thử nghiệm cho một lớp hoặc một
trường.
Đo lường sự thay đổi trong nhận thức và quyết định chọn trường của học sinh
trước và sau khi tham gia.
Đánh giá phản hồi của phụ huynh và học sinh về hiệu quả của công cụ số trong
quá trình định hướng.
IV. Tính mới của đề tài
Sáng kiến thể hiện rõ ở cách tiếp cận tổng thể, xây dựng một hệ sinh thái số
tích hợp đa chiều. Không chỉ đơn thuần là việc sử dụng các công cụ công nghệ thông
tin riêng lẻ, mà là sự liên kết chặt chẽ giữa Hồ sơ số học sinh toàn diện, Kênh tương
tác số đa chiều, Nền tảng thông tin tuyển sinh THPT tập trung. Sự kết hợp này tạo ra
một quy trình tư vấn khoa học, khách quan, dựa trên dữ liệu đa chiều về năng lực, sở
thích, tâm lý của học sinh và thông tin tuyển sinh thị trường lao động, là một bước
tiến vượt bậc so với phương pháp tư vấn dựa nhiều vào kinh nghiệm chủ quan trước
đây.
Trang 7
B. PHẦN NỘI DUNG
I. Cơ sở lí luận của đề tài
Sáng kiến “Ứng dụng công nghệ số trong công tác chủ nhiệm nhằm Phát huy
vai trò Giáo viên Chủ nhiệm trong việc phối hợp với phụ huynh nhằm giúp học sinh
tối đa hóa tỉ lệ đỗ nguyện vọng 1 vào các trường THPT phù hợp với năng lực của học
sinh lớp 9” được xây dựng dựa trên một nền tảng lý luận vững chắc, kết hợp các quan
điểm giáo dục hiện đại, các lý thuyết về tâm lý học đường, quản lý giáo dục, và xu thế
phát triển của công nghệ số. Việc xác định rõ các cơ sở lý luận này không chỉ giúp
định hình giải pháp một cách khoa học mà còn khẳng định tính cấp thiết, khả thi và
hiệu quả của sáng kiến trong bối cảnh giáo dục hiện nay.
Thứ nhất, cơ sở lý luận về vai trò của Giáo viên Chủ nhiệm (GVCN) trong
giáo dục định hướng và tư vấn hướng nghiệp. Trong hệ thống giáo dục Việt Nam,
GVCN không chỉ là người quản lý hành chính lớp học mà còn là người trực tiếp định
hướng, giáo dục đạo đức, lối sống, và phát triển nhân cách toàn diện cho học sinh.
Theo quan điểm giáo dục hiện đại, vai trò của GVCN được mở rộng thành một nhà
giáo dục, một cố vấn tâm lý, một người phát hiện và bồi dưỡng năng khiếu, đồng thời
là cầu nối quan trọng giữa nhà trường, học sinh và gia đình. Đặc biệt, ở cấp THCS,
lứa tuổi học sinh lớp 9 đang đứng trước ngưỡng cửa chuyển cấp, GVCN có vai trò
then chốt trong việc giúp học sinh nhận diện năng lực, sở trường, sở đoản, từ đó đưa
ra những lựa chọn phù hợp cho tương lai học tập và nghề nghiệp. Lý thuyết phát triển
nghề nghiệp của Donald Super nhấn mạnh rằng quá trình lựa chọn nghề nghiệp là
một quá trình kéo dài suốt cuộc đời, bắt đầu từ giai đoạn khám phá ở tuổi thiếu niên.
Đối với học sinh lớp 9, việc lựa chọn trường THPT là một bước quan trọng trong giai
đoạn khám phá này, đòi hỏi sự tư vấn chuyên sâu, khách quan và cá nhân hóa.
GVCN, với sự am hiểu về tâm sinh lý lứa tuổi, kết quả học tập, và môi trường sư
phạm, là người có đủ năng lực và vị thế để thực hiện công tác định hướng này. Tuy
nhiên, hiệu quả của vai trò này sẽ được nâng cao đáng kể khi có sự hỗ trợ của các
công cụ và phương pháp hiện đại, đặc biệt là công nghệ số, giúp GVCN có cái nhìn
toàn diện hơn và đưa ra những lời khuyên chính xác hơn.
Thứ hai, cơ sở lý luận về sự phối hợp giữa nhà trường (GVCN) và gia đình
(phụ huynh) trong giáo dục. Lý thuyết về vốn xã hội trong giáo dục của James S.
Coleman đã chỉ ra rằng, sự gắn kết và hợp tác giữa gia đình và nhà trường tạo ra một
nguồn vốn xã hội quý giá, thúc đẩy sự phát triển học tập và xã hội của học sinh. Khi
phụ huynh và GVCN cùng đồng hành, chia sẻ thông tin, và thống nhất phương pháp
giáo dục, học sinh sẽ nhận được sự hỗ trợ toàn diện và nhất quán. Trong bối cảnh lựa
chọn nguyện vọng vào lớp 10, sự phối hợp này càng trở nên thiết yếu. Phụ huynh là
người hiểu rõ nhất về mong muốn, hoàn cảnh gia đình, và đôi khi là áp lực vô hình
Trang 8
mà học sinh đang phải đối mặt. GVCN lại là người nắm rõ năng lực học tập, thái độ
rèn luyện của học sinh tại trường, cũng như thông tin về các trường THPT. Sự kết hợp
giữa hai nguồn thông tin này, thông qua một kênh giao tiếp hiệu quả, sẽ giúp tạo ra
một bức tranh hoàn chỉnh về học sinh, từ đó đưa ra quyết định lựa chọn nguyện vọng
tối ưu nhất. Các nghiên cứu về mối quan hệ giữa nhà trường và gia đình cũng khẳng
định rằng sự tham gia tích cực của phụ huynh vào quá trình giáo dục có tác động tích
cực đến kết quả học tập và sự phát triển tâm lý của học sinh. Do đó, việc xây dựng các
kênh tương tác đa chiều, minh bạch và kịp thời là một yêu cầu tất yếu để phát huy tối
đa tiềm năng của sự phối hợp này.
Thứ ba, cơ sở khoa học của việc định hướng lựa chọn trường THPT phù hợp
theo nguyên tắc cá nhân hóa. Giáo dục hiện đại đề cao nguyên tắc cá nhân hóa, tức là
nhận thức mỗi học sinh là một cá thể độc đáo với năng lực, sở thích, phong cách học
tập và định hướng phát triển riêng. Việc lựa chọn một môi trường học tập phù hợp là
yếu tố then chốt giúp học sinh phát huy tối đa tiềm năng, đạt được thành công trong
học tập và giảm thiểu áp lực. Một học sinh có học lực trung bình khá nếu được tư vấn
để vào một trường THPT có chất lượng đào tạo phù hợp, thay vì cố gắng vào một
trường top đầu vượt quá sức mình, sẽ có nhiều cơ hội để học tập tiến bộ, phát triển
toàn diện và xây dựng sự tự tin. Ngược lại, việc lựa chọn trường không phù hợp có
thể dẫn đến tình trạng học sinh bị quá tải, mất động lực, hoặc không phát huy được sở
trường. Để thực hiện được việc tư vấn cá nhân hóa này, cần có một hệ thống dữ liệu
đầy đủ, chính xác và được phân tích chuyên sâu về năng lực học tập (điểm số, kết quả
các bài kiểm tra định kỳ, thi thử), đặc điểm tâm lý (sở thích, nguyện vọng, tính cách),
và các yếu tố xã hội (hoàn cảnh gia đình, định hướng nghề nghiệp ban đầu). Các lý
thuyết về đánh giá năng lực đa chiều (multiple intelligences của Howard Gardner)
cũng gợi ý rằng việc đánh giá học sinh không chỉ dựa vào điểm số mà cần xem xét
các khía cạnh khác như năng lực giao tiếp, tư duy logic, sáng tạo... Sáng kiến này
hướng tới việc tích hợp các dữ liệu này để xây dựng một “Hồ sơ số” toàn diện cho
mỗi học sinh, phục vụ cho mục tiêu tư vấn cá nhân hóa.
Thứ tư, cơ sở lý luận về ứng dụng công nghệ số và chuyển đổi số trong giáo
dục. Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đã và đang tạo ra những thay đổi sâu rộng
trong mọi lĩnh vực, trong đó có giáo dục. Chuyển đổi số không chỉ đơn thuần là việc
sử dụng công cụ số mà là quá trình thay đổi toàn diện từ tư duy quản lý, phương pháp
giảng dạy, đến cách thức tương tác trong môi trường giáo dục. Các lý thuyết về Elearning, Blended Learning, và Mobile Learning đã chứng minh hiệu quả của việc
ứng dụng công nghệ trong việc cá nhân hóa lộ trình học tập, mở rộng không gian và
thời gian học tập, và tăng cường tính tương tác. Đặc biệt, việc ứng dụng dữ liệu lớn
(Big Data) và Trí tuệ nhân tạo (AI) trong giáo dục đang mở ra những tiềm năng to
lớn. Công nghệ Big Data cho phép thu thập, lưu trữ và phân tích một lượng lớn dữ
Trang 9
liệu về học sinh (điểm số, quá trình học tập, hoạt động ngoại khóa, kết quả thi thử) và
dữ liệu tuyển sinh (chỉ tiêu, điểm chuẩn các năm, thông tin các trường). AI có thể xử
lý các dữ liệu này để đưa ra những phân tích, dự đoán và gợi ý có độ chính xác cao,
hỗ trợ GVCN và phụ huynh trong việc đưa ra quyết định sáng suốt.
Ví dụ, AI có thể dự đoán khả năng đỗ vào một trường dựa trên dữ liệu quá khứ
và năng lực hiện tại của học sinh, hoặc gợi ý các trường phù hợp dựa trên tiêu chí cá
nhân. Nền tảng giao tiếp số (ví dụ: các ứng dụng di động, cổng thông tin trực tuyến)
giúp tăng cường sự kết nối giữa GVCN, phụ huynh và học sinh một cách nhanh
chóng, minh bạch, vượt qua rào cản về không gian và thời gian của các phương thức
truyền thống. Đây là xu thế tất yếu của giáo dục trong thời đại 4.0 và là động lực
chính để sáng kiến này được phát triển.
Thứ năm, cơ sở pháp lý và định hướng của Bộ Giáo dục và Đào tạo (GD&ĐT).
Sáng kiến này hoàn toàn phù hợp với các chủ trương, định hướng phát triển giáo dục
của Bộ GD&ĐT và các cấp quản lý giáo dục. Cụ thể: Chiến lược phát triển giáo dục
giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2045 của Chính phủ và Bộ GD&ĐT nhấn mạnh việc
“Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong giáo dục và đào
tạo”, “phát triển hệ thống học liệu số, hạ tầng số, nền tảng số” để cá nhân hóa việc
học, nâng cao hiệu quả quản lý. Chủ trương đổi mới giáo dục phổ thông, đặc biệt là
việc tăng cường giáo dục hướng nghiệp và phân luồng học sinh sau THCS. Các văn
bản chỉ đạo của Bộ GD&ĐT luôn khuyến khích các trường THCS tăng cường công
tác tư vấn, định hướng cho học sinh lớp 9 trong việc lựa chọn bậc học tiếp theo, đảm
bảo phù hợp với năng lực và nguyện vọng của học sinh, cũng như đáp ứng nhu cầu
nguồn nhân lực của xã hội. Các quy định về thi và tuyển sinh vào lớp 10 THPT hàng
năm của các Sở GD&ĐT tại địa phương luôn được cập nhật, thay đổi. Việc có một hệ
thống công nghệ số giúp thu thập, cập nhật và phân tích các quy định này một cách
kịp thời là vô cùng cần thiết, giúp GVCN và phụ huynh không bị động, tránh những
sai sót đáng tiếc. Đề án Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý và
hỗ trợ hoạt động dạy học, nghiên cứu khoa học góp phần nâng cao chất lượng giáo
dục và đào tạo giai đoạn 2016-2020, định hướng đến 2025 của Bộ GD&ĐT đã đặt ra
mục tiêu cụ thể về việc xây dựng hệ thống thông tin quản lý giáo dục, cơ sở dữ liệu về
học sinh, và các công cụ hỗ trợ giáo viên trong công tác quản lý và chuyên môn.
II. Cơ sở thực tiễn của đề tài
Sự chỉ đạo nhất quán và mạnh mẽ từ Đảng, Nhà nước và Bộ Giáo dục và Đào
tạo (GD&ĐT) về chuyển đổi số trong giáo dục là động lực lớn nhất. Các chủ trương
như Nghị quyết số 52-NQ/TW của Bộ Chính trị về một số chủ trương, chính sách chủ
động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, hay Chiến lược phát triển
giáo dục giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2045 của Bộ GD&ĐT đều nhấn mạnh vai trò
Trang 10
thiết yếu của công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong việc đổi mới quản lý, nâng
cao chất lượng dạy và học. Đặc biệt, Bộ GD&ĐT đã ban hành nhiều văn bản khuyến
khích các cơ sở giáo dục ứng dụng công nghệ để nâng cao hiệu quả công tác quản lý,
giảng dạy và tư vấn, bao gồm cả việc tăng cường giáo dục hướng nghiệp và phân
luồng học sinh. Điều này tạo ra một hành lang pháp lý và một định hướng chiến lược
rõ ràng, khuyến khích các trường học, giáo viên mạnh dạn thử nghiệm và áp dụng các
giải pháp công nghệ mới.
Về hạ tầng công nghệ thông tin (CNTT) và sự phổ cập của thiết bị số trong xã
hội đã đạt đến mức độ cao, tạo điều kiện thuận lợi cho việc ứng dụng công nghệ số
trong giáo dục. Hiện nay, hầu hết các gia đình đều sở hữu điện thoại thông minh, máy
tính bảng hoặc máy tính cá nhân có kết nối internet. Mạng internet băng thông rộng,
4G/5G đã phủ sóng rộng khắp, cho phép việc truy cập thông tin và tương tác trực
tuyến diễn ra một cách thuận tiện, nhanh chóng, vượt qua rào cản về không gian và
thời gian. Các nền tảng giao tiếp số như Zalo, Facebook Messenger, email, hay các
ứng dụng họp trực tuyến (Zoom, Google Meet) đã trở nên quen thuộc với đa số người
dân, bao gồm cả phụ huynh và học sinh. Sự phổ cập này làm giảm đáng kể rào cản kỹ
thuật khi triển khai một giải pháp ứng dụng công nghệ số, giúp sáng kiến dễ dàng tiếp
cận người dùng mà không yêu cầu đầu tư quá lớn vào thiết bị đầu cuối cho từng cá
nhân, đồng thời thúc đẩy hiệu quả giao tiếp đa chiều.
Ở các trường THCS, trong đó có trường của tác giả, đã và đang triển khai các
hệ thống quản lý nhà trường bằng công nghệ thông tin như VnEdu hoặc các phần
mềm quản lý điểm, sổ liên lạc điện tử. Mặc dù các hệ thống này chưa hoàn toàn đáp
ứng nhu cầu cá nhân hóa và phân tích chuyên sâu cho định hướng nguyện vọng một
cách tổng thể, nhưng chúng đã tạo ra một cơ sở dữ liệu số ban đầu về học sinh (điểm
số, hạnh kiểm, thông tin cá nhân) và hình thành thói quen sử dụng công nghệ trong
quản lý giáo dục.
Nhận thức của phụ huynh và học sinh về tầm quan trọng của việc lựa chọn
trường THPT phù hợp đã có sự chuyển biến tích cực, tạo nhu cầu nội tại cho giải
pháp. Áp lực cạnh tranh vào các trường THPT công lập ngày càng tăng, cùng với sự
đa dạng của các loại hình trường (công lập, tư thục, chuyên, chất lượng cao, hệ song
ngữ...), khiến phụ huynh và học sinh ngày càng chủ động tìm kiếm thông tin, tư vấn
để đưa ra quyết định sáng suốt nhất. Họ không còn hoàn toàn dựa vào kinh nghiệm cá
nhân hoặc lời khuyên chung chung mà mong muốn có được những phân tích, đánh
giá khách quan, có cơ sở khoa học về năng lực và cơ hội đỗ. Sự sẵn sàng tiếp nhận và
tham gia vào các kênh thông tin, tư vấn mới, đặc biệt là qua công nghệ số, là một
thuận lợi lớn.
Trang 11
Nhiều giáo viên, đặc biệt là các giáo viên trẻ, đã và đang tích cực học hỏi, tìm
hiểu và ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác giảng dạy và quản lý lớp. Các
chương trình tập huấn về chuyển đổi số trong giáo dục của Bộ GD&ĐT và Sở
GD&ĐT đã trang bị cho giáo viên những kiến thức, kỹ năng cơ bản về sử dụng các
công cụ số, khai thác tài nguyên trực tuyến. Mặc dù có thể còn rào cản về kỹ năng
chuyên sâu đối với một số công nghệ mới, nhưng tinh thần sẵn sàng thay đổi, tiếp thu
cái mới và cải tiến phương pháp làm việc của đội ngũ GVCN là một nguồn lực quan
trọng, đảm bảo sự tiếp nhận và vận hành hiệu quả của sáng kiến, đồng thời khuyến
khích sự chủ động trong việc khai thác tối đa tiềm năng của hệ thống.
Sự quan tâm và ủng hộ từ phía Ban Giám hiệu nhà trường và các tổ chức đoàn
thể (Đoàn, Đội, Hội cha mẹ học sinh) cũng là một yếu tố không thể thiếu. Với mục
tiêu nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện, định hướng đúng đắn cho học sinh và
củng cố uy tín của nhà trường, Ban Giám hiệu thường sẵn sàng tạo điều kiện về cơ sở
vật chất, thời gian và nguồn lực để giáo viên triển khai các sáng kiến đổi mới, đặc biệt
là những sáng kiến mang tính ứng dụng công nghệ cao và hướng đến lợi ích thiết
thực cho học sinh. Sự đồng hành của Hội cha mẹ học sinh cũng giúp lan tỏa thông tin,
khuyến khích phụ huynh tích cực tham gia vào hệ thống, tạo nên một cộng đồng cùng
chung mục tiêu và trách nhiệm trong việc hỗ trợ học sinh.
III. Các giải pháp sử dụng
Để triển khai giải pháp một cách hiệu quả, bước đầu tiên là chuẩn bị đầy đủ về
hạ tầng công nghệ, nhân lực và kế hoạch hành động. Nhà trường cần rà soát lại hệ
thống thiết bị hiện có, đảm bảo kết nối Internet ổn định, đồng thời lựa chọn các nền
tảng số phù hợp như Google Classroom, Microsoft Teams, Zalo nhóm lớp, hoặc sổ
liên lạc điện tử. Giáo viên chủ nhiệm (GVCN) cần được tập huấn cơ bản về kỹ năng
sử dụng công nghệ số, từ việc quản lý dữ liệu học tập đến việc tổ chức họp trực tuyến.
Phụ huynh cũng cần được hướng dẫn cách tham gia các nền tảng này để đảm bảo sự
phối hợp ba bên được đồng bộ. Hiện nay các nhà trường đã có kho dữ liệu số hóa về
học sinh, bao gồm kết quả học tập, rèn luyện, nhận xét của giáo viên bộ môn, và các
thông tin liên quan đến định hướng nghề nghiệp. Đây sẽ là cơ sở để GVCN phân tích
năng lực từng học sinh, từ đó đưa ra tư vấn nguyện vọng chính xác.
Giải pháp 1: Quản lý và phân tích dữ liệu học tập
Trong bối cảnh hiện nay, hầu hết các trường học đều đã triển khai phần mềm
quản lý học sinh Vnedu, nơi toàn bộ điểm số, hồ sơ cá nhân và kết quả học tập của
học sinh được nhập và lưu trữ tập trung. Điều này giúp giáo viên chủ nhiệm giảm bớt
gánh nặng hành chính, không cần phải ghi chép thủ công hay quản lý dữ liệu rời rạc.
Tuy nhiên, việc có dữ liệu trên Vnedu mới chỉ là bước đầu; quan trọng hơn là làm thế
nào để khai thác nguồn dữ liệu đó một cách hiệu quả, biến những con số thành thông
Trang 12
tin hữu ích cho việc phân tích năng lực học tập và báo cáo minh bạch tới phụ huynh.
Chính vì vậy, giáo viên cần tận dụng các công cụ miễn phí như Google Sheets,
Google Data Studio hay Canva để xử lý dữ liệu xuất ra từ Vnedu, từ đó tạo ra những
báo cáo trực quan, dễ hiểu và có giá trị thực tiễn.
Sau khi giáo viên chủ nhiệm đã nhập điểm và hồ sơ học sinh trên hệ thống
Vnedu, bước tiếp theo là xuất dữ liệu ra file để có thể phân tích. Trên giao diện
Vnedu, giáo viên vào mục báo cáo hoặc điểm số, chọn chức năng xuất dữ liệu,
thường dưới dạng Excel hoặc CSV. File này sẽ chứa toàn bộ thông tin điểm kiểm tra,
điểm thi, cùng với danh sách học sinh trong lớp. Đây chính là nguồn dữ liệu đầu vào
để tiến hành phân tích.
Khi đã có file dữ liệu, giáo viên mở Google Sheets – một công cụ miễn phí và
dễ sử dụng. Tại đây, tạo một bảng tính mới rồi nhập file Excel hoặc CSV vừa tải về.
Sau khi dữ liệu được đưa vào bảng, giáo viên cần kiểm tra lại các cột, chỉnh sửa tên
cho dễ hiểu, chẳng hạn như “Họ tên”, “Toán”, “Văn”, “Anh”, “Trung bình”. Việc
chuẩn hóa dữ liệu giúp cho quá trình phân tích sau này thuận tiện hơn.
Trang 13
Trong Google Sheets, giáo viên có thể bắt đầu phân tích bằng những công thức
đơn giản. Ví dụ, để tính điểm trung bình của một học sinh, chỉ cần dùng hàm
AVERAGE, chẳng hạn =AVERAGE(D5:N5) nếu cột D - N là điểm các môn. Sau đó
tính trung bình cả năm. Cuối cùng, để xếp loại học lực, giáo viên có thể dùng hàm IF,
ví dụ: =IF(P5>=8,"Giỏi",IF(P5>=6.5,"Khá",IF(P5>=5,"Đạt","Chưa đạt"))),
trong đó E2 là điểm trung bình. Nhờ vậy, bảng dữ liệu không chỉ hiển thị điểm số mà
còn tự động phân loại học lực cho từng em.
Trang 14
Ngoài ra, Google Sheets còn cho phép tạo biểu đồ trực quan. Giáo viên chọn
dữ liệu, vào mục Insert rồi chọn Chart. Có thể dùng biểu đồ cột để thấy số lượng học
sinh đạt Giỏi, Khá, Đạt, Chưa Đạt; hoặc biểu đồ đường để theo dõi sự tiến bộ của một
em qua nhiều kỳ kiểm tra. Những biểu đồ này giúp giáo viên dễ dàng nhận diện xu
hướng và cũng là cách trình bày trực quan khi báo cáo với phụ huynh.
Trang 15
Để báo cáo cho phụ huynh, giáo viên có thể chọn một trong ba cách. Cách đơn
giản nhất là tạo một sheet riêng cho từng học sinh trong Google Sheets, chèn biểu đồ
và nhận xét, rồi chia sẻ đường link cho phụ huynh. Link này có thể thiết lập chế độ
chỉ xem, đảm bảo phụ huynh không chỉnh sửa dữ liệu.
Cách thứ hai là dùng Google Data Studio (nay gọi là Looker Studio). Công cụ
này kết nối trực tiếp với Google Sheets, cho phép tạo dashboard trực quan với biểu
đồ, bảng tổng hợp, và có thể xuất thành một đường link báo cáo gửi cho phụ huynh.
Trang 16
Ví dụ, với một lớp có 40 học sinh, giáo viên xuất dữ liệu từ VnEdu, nhập vào
Google Sheets, tính điểm trung bình cho từng em, rồi tạo biểu đồ cột thể hiện số
lượng học sinh đạt Giỏi, Khá, Đạt, Chưa đạt. Với từng học sinh, giáo viên có thể tạo
báo cáo nhỏ gồm điểm trung bình, môn mạnh, môn yếu, và khuyến nghị cải thiện.
Báo cáo này sau đó được gửi cho phụ huynh dưới dạng PDF hoặc link trực tuyến.
Quy trình này mang lại nhiều lợi ích. Giáo viên không phải nhập lại dữ liệu vì
đã có sẵn trên Vnedu, chỉ cần xuất ra và phân tích. Phụ huynh được cung cấp thông
tin minh bạch, trực quan, dễ hiểu. Công cụ hoàn toàn miễn phí, dễ chia sẻ qua email
hoặc Zalo. Quan trọng hơn, việc phân tích dữ liệu giúp giáo viên chủ nhiệm nắm bắt
tình hình học tập của học sinh một cách toàn diện, từ đó có kế hoạch hỗ trợ phù hợp.
Giải pháp 2: Tăng cường giao tiếp và phối hợp với phụ huynh qua nền tảng số
Nếu như giải pháp đầu tiên tập trung vào việc khai thác dữ liệu học tập từ phần
mềm Vnedu và các công cụ miễn phí để phân tích, thì bước tiếp theo không kém phần
quan trọng chính là tăng cường giao tiếp và phối hợp với phụ huynh thông qua nền
Trang 17
tảng số. Bởi lẽ, dữ liệu chỉ thực sự có giá trị khi được chia sẻ và thảo luận với những
người trực tiếp đồng hành cùng học sinh – đó là cha mẹ.
Trong thực tế, nhiều phụ huynh thường chỉ nắm bắt kết quả học tập qua sổ liên
lạc hoặc những buổi họp phụ huynh định kỳ. Điều này khiến thông tin bị chậm trễ,
thiếu tính cập nhật và khó tạo ra sự phối hợp kịp thời. Khi giáo viên đã có dữ liệu
phân tích từ Vnedu và Google Sheets, việc sử dụng các nền tảng số như Zalo, Email,
Google Drive, hoặc thậm chí các nhóm lớp trên Facebook sẽ giúp thông tin đến phụ
huynh nhanh chóng, minh bạch và thuận tiện hơn.
Trước đây, việc trao đổi giữa giáo viên và phụ huynh chủ yếu diễn ra qua sổ
liên lạc giấy hoặc các buổi họp phụ huynh định kỳ. Cách làm này có nhiều hạn chế:
thông tin thường chậm trễ, thiếu tính cập nhật, và đôi khi không phản ánh đầy đủ tình
hình học tập của học sinh. Khi phụ huynh chỉ biết kết quả vào cuối kỳ, họ khó có thể
phối hợp kịp thời để hỗ trợ con. Trong khi đó, dữ liệu từ Vnedu và các công cụ phân
tích như Google Sheets cho phép giáo viên nắm bắt tình hình học tập của học sinh
theo từng giai đoạn, thậm chí sau mỗi bài kiểm tra. Nếu những thông tin này được
truyền tải nhanh chóng qua nền tảng số, phụ huynh sẽ có cơ hội đồng hành cùng giáo
viên một cách chủ động hơn.
Một quy trình hợp lý có thể diễn ra như sau: sau khi xuất dữ liệu từ Vnedu và
phân tích trên Google Sheets, giáo viên tạo báo cáo ngắn gọn cho từng học sinh. Báo
cáo này có thể bao gồm điểm trung bình, môn học mạnh, môn học cần cải thiện, cùng
với biểu đồ trực quan thể hiện xu hướng tiến bộ. Sau đó, giáo viên xuất báo cáo dưới
dạng PDF hoặc chia sẻ trực tiếp qua link Google Drive. Phụ huynh sẽ nhận được báo
cáo này qua nhóm Zalo của lớp hoặc email cá nhân. Nhờ vậy, họ có thể theo dõi tình
hình học tập của con thường xuyên, thay vì chờ đến cuối kỳ mới biết kết quả.
Việc sử dụng nền tảng số không chỉ dừng lại ở việc gửi báo cáo. Giáo viên có
thể tổ chức các buổi trao đổi trực tuyến ngắn qua Zoom hoặc Google Meet, đặc biệt
khi cần thảo luận sâu về tình hình của một học sinh. Đây là cách giúp phụ huynh và
giáo viên tiết kiệm thời gian, đồng thời vẫn đảm bảo sự tương tác trực tiếp. Bên cạnh
đó, việc duy trì nhóm lớp trên Zalo hoặc Facebook cũng tạo ra một kênh thông tin
chung, nơi giáo viên có thể cập nhật thông báo, chia sẻ tài liệu học tập, và phụ huynh
có thể phản hồi nhanh chóng.
Điểm quan trọng trong giải pháp này là tính minh bạch và kịp thời. Khi phụ
huynh được tiếp cận dữ liệu học tập của con ngay sau mỗi lần kiểm tra hoặc mỗi giai
đoạn phân tích, họ sẽ có cơ hội đồng hành cùng giáo viên trong việc hỗ trợ con. Ví dụ,
nếu báo cáo cho thấy học sinh có điểm Văn giảm sút rõ rệt, phụ huynh có thể phối
hợp với giáo viên để điều chỉnh thói quen đọc sách ở nhà, hoặc khuyến khích con
tham gia thêm các hoạt động rèn luyện kỹ năng viết. Ngược lại, nếu học sinh có điểm
Trang 18
số nổi bật ở môn Toán, phụ huynh có thể khuyến khích con tham gia các cuộc thi học
sinh giỏi để phát huy năng lực.
Tăng cường giao tiếp qua nền tảng số cũng giúp xây dựng mối quan hệ đối tác
giáo dục giữa nhà trường và gia đình. Giáo viên không chỉ là người truyền đạt kiến
thức, mà còn là người đồng hành cùng phụ huynh trong việc định hướng và hỗ trợ
học sinh. Ngược lại, phụ huynh khi được cung cấp thông tin đầy đủ sẽ cảm thấy yên
tâm, tin tưởng và sẵn sàng hợp tác. Điều này tạo ra một vòng tròn hỗ trợ tích cực: giáo
viên phân tích dữ liệu, phụ huynh nắm bắt thông tin, cả hai cùng phối hợp để đưa ra
giải pháp phù hợp cho học sinh.
Ngoài ra, việc sử dụng nền tảng số còn giúp giáo viên tiết kiệm thời gian và
công sức. Thay vì phải viết tay sổ liên lạc cho từng học sinh, giáo viên chỉ cần tạo một
mẫu báo cáo trên Google Sheets, sau đó xuất tự động cho cả lớp. Việc gửi báo cáo
qua email hoặc Zalo cũng nhanh chóng hơn nhiều so với việc phát giấy. Phụ huynh
có thể lưu trữ báo cáo trên điện thoại hoặc máy tính, dễ dàng tra cứu khi cần.
Tuy nhiên, giải pháp này cũng đặt ra một số thách thức. Không phải phụ huynh
nào cũng quen thuộc với công nghệ, đặc biệt là những người lớn tuổi. Để khắc phục,
giáo viên có thể tổ chức buổi hướng dẫn ngắn, hoặc quay video hướng dẫn cách mở
báo cáo trên Google Drive, cách tham gia họp trực tuyến qua Zoom. Một số phụ
huynh có thể lo ngại về vấn đề bảo mật thông tin. Trong trường hợp này, giáo viên
cần giải thích rõ rằng dữ liệu chỉ được chia sẻ riêng cho phụ huynh của từng học sinh,
không công khai ra ngoài.
Giải pháp này nhấn mạnh rằng dữ liệu học tập không nên chỉ nằm trong hệ
thống quản lý hay trên bảng phân tích của giáo viên, mà cần được chia sẻ và thảo luận
thường xuyên với phụ huynh qua các nền tảng số. Đây là cách để biến dữ liệu thành
hành động cụ thể, tạo ra sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường và gia đình, từ đó nâng
cao hiệu quả giáo dục và giúp học sinh phát triển toàn diện. Khi giáo viên chủ nhiệm
biết cách tận dụng công nghệ để giao tiếp với phụ huynh, họ không chỉ quản lý lớp
học hiệu quả hơn mà còn xây dựng được niềm tin và sự đồng hành từ phía gia đình.
Giải pháp 3: Định hướng cho học sinh Trung học cơ sở chọn trường Trung
học phổ thông bằng công cụ số
Việc lựa chọn trường Trung học phổ thông (THPT) là một bước ngoặt quan
trọng đối với học sinh Trung học cơ sở (THCS). Đây không chỉ là quyết định về môi
trường học tập trong ba năm tiếp theo, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến định hướng
nghề nghiệp và tương lai lâu dài của các em. Tuy nhiên, nhiều học sinh THCS thường
gặp khó khăn khi đưa ra lựa chọn: nên học trường công lập hay dân lập, chọn trường
chuyên hay trường thường, ưu tiên gần nhà hay theo chất lượng đào tạo. Những băn
khoăn này xuất phát từ việc thiếu thông tin, chưa hiểu rõ năng lực bản thân, hoặc
Trang 19
chưa có sự định hướng cụ thể từ thầy cô và phụ huynh. Trong bối cảnh công nghệ số
phát triển mạnh mẽ, việc tận dụng các công cụ trực tuyến để hỗ trợ học sinh THCS
định hướng chọn trường THPT trở thành một giải pháp khoa học, minh bạch và hiệu
quả.
Bước đầu tiên trong quá trình định hướng là phân tích dữ liệu học tập của học
sinh. Các hệ thống quản lý học tập như VnEdu hay các phần mềm điểm số hiện nay
đều cho phép giáo viên và phụ huynh theo dõi kết quả học tập của con em mình một
cách chi tiết. Từ dữ liệu này, giáo viên có thể nhận diện môn học mà học sinh có thế
mạnh, cũng như những môn học còn hạn chế. Ví dụ, một học sinh có điểm Toán và
Lý luôn ở mức cao, trong khi điểm Văn và Sử chỉ trung bình, điều này gợi ý rằng em
có năng lực nổi bật trong lĩnh vực khoa học tự nhiên. Ngược lại, một học sinh có khả
năng viết văn tốt, thường đạt điểm cao ở các môn xã hội, có thể phù hợp với định
hướng khối C hoặc D. Việc phân tích dữ liệu học tập giúp học sinh và phụ huynh có
cái nhìn khách quan hơn về năng lực, từ đó đưa ra lựa chọn trường THPT phù hợp với
thế mạnh của bản thân.
Dữ liệu điểm số chỉ phản ánh một phần năng lực học tập, nhưng để định hướng
chính xác, cần kết hợp với khảo sát nguyện vọng và sở thích của học sinh. Các công
cụ miễn phí như Google Forms hoặc Microsoft Forms có thể được sử dụng để thiết
kế bảng khảo sát, trong đó học sinh trả lời về sở thích, mong muốn nghề nghiệp, và
những kỹ năng mà các em cảm thấy tự tin. Ví dụ, một học sinh có thể bày tỏ mong
muốn theo ngành Công nghệ thông tin, trong khi một em khác lại yêu thích lĩnh vực
Y tế. Những thông tin này giúp giáo viên và phụ huynh hiểu rõ hơn về định hướng cá
nhân của học sinh, từ đó đưa ra lời khuyên phù hợp khi chọn trường THPT.
Sau khi thu thập dữ liệu khảo sát, giáo viên có thể tổng hợp và phân tích bằng
Google Sheets hoặc Google Data Studio để tạo ra báo cáo trực quan. Báo cáo này sẽ
cho thấy xu hướng chung của lớp.
PHIẾU KHẢO SÁT
Thông tin chung
Họ và tên:
Lớp:
Ngày sinh:
Phần 1: Nhận thức về năng lực học tập
1. Em đánh giá điểm số hiện tại phản ánh năng lực học tập của mình ở mức
nào:
☐ Rất chính xác
☐ Khá chính xác
☐ Chỉ phản ánh một phần
☐ Không phản ánh đúng
Trang 20
2. Ngoài điểm số, em nghĩ yếu tố nào quan trọng để thể hiện năng lực học tập:
☐ Kỹ năng mềm (giao tiếp, làm việc nhóm)
☐ Khả năng tự học
☐ Tư duy sáng tạo
☐ Khác (ghi rõ)
Phần 2: Sở thích & Nguyện vọng nghề nghiệp
1. Em yêu thích lĩnh vực nào nhất:
☐ Công nghệ thông tin
☐ Y tế
☐ Kinh tế – Quản trị
☐ Giáo dục
☐ Nghệ thuật – Thiết kế
☐ Khác (ghi rõ)
2. Ngành nghề em mong muốn theo đuổi trong tương lai là:
-----------------------------------------------------------
3. Em tự tin nhất ở kỹ năng nào:
☐ Tư duy logic
☐ Khả năng giao tiếp
☐ Làm việc nhóm
☐ Sáng tạo
☐ Khác (ghi rõ)
Phần 3: Định hướng học tập
1. Em dự định chọn khối thi nào khi lên THPT:
☐ Khối A (Toán – Lý – Hóa)
☐ Khối B (Toán – Hóa – Sinh)
☐ Khối C (Văn – Sử – Địa)
☐ Khối D (Toán – Văn – Ngoại ngữ)
☐ Khác (ghi rõ)
2. Em mong muốn nhận được sự hỗ trợ gì từ giáo viên và phụ huynh trong việc
định hướng học tập:
☐ Tư vấn chọn trường THPT
☐ Định hướng nghề nghiệp
☐ Hỗ trợ kỹ năng mềm
☐ Khác (ghi rõ)
Phần 4: Ý kiến bổ sung
Em có đề xuất hoặc chia sẻ thêm gì để việc định hướng học tập phù hợp hơn với
bản thân:
Hiển thị 20 trang đầu. Tải tài liệu để xem đầy đủ.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!