三角関数の値

trigonometric values of an angle//ˌtrɪɡənəˈmetrɪk ˈvæljuːz əv ən ˈæŋɡl//

0 回表示学習

かんたん理解

Các giá trị sin, côsin, tang, côtang của một góc từ 0 đến 180 độ.

解説

詳しい解説はまだありません。✏️ 編集を押して書き足しましょう。

💬 例文

まだ例文はありません。最初の投稿者になりましょう。

根拠: Toán 10, Bài 5: Giá trị lượng giác của một góc từ 0 độ đến 180 độ (SGK Kết nối tri thức)

🌐 各字の意味
  • vigiá trị lượng giác

  • en—

  • frvaleurs trigonométriques d'un angle

  • detrigonometrische Werte eines Winkels

  • zh三角函数值

  • ja三角関数の値

  • ko삼각함수의 값

類義語 ↔ 対義語

🎮 ミニゲームコーナー

この語を含むゲームはまだありません。「クイックプレイ」ですぐに試せます。

同じ分野