関数の極限

limit//ˈlɪmɪt əv ə ˈfʌŋkʃn//

1 回表示学校

かんたん理解

Giá trị mà hàm số tiến dần tới khi biến số tiến tới một điểm.

解説

詳しい解説はまだありません。✏️ 編集を押して書き足しましょう。

💬 例文

まだ例文はありません。最初の投稿者になりましょう。

根拠: Toán 11, Bài 16: Giới hạn của hàm số (SGK Kết nối tri thức)

🌐 各字の意味
  • vigiới hạn

  • en—

  • frlimite d'une fonction

  • deGrenzwert einer Funktion

  • zh函数的极限

  • ja関数の極限

  • ko함수의 극한

類義語 ↔ 対義語

🎮 ミニゲームコーナー

同じ分野