事象の確率

probability of an event//ˌprɒbəˈbɪləti əv ən ɪˈvent//

0 回表示学習

かんたん理解

Số đo khả năng xảy ra của biến cố, bằng tỉ số giữa số kết quả thuận lợi và số kết quả có thể.

別名: P(A)

解説

詳しい解説はまだありません。✏️ 編集を押して書き足しましょう。

💬 例文

まだ例文はありません。最初の投稿者になりましょう。

根拠: Toán 10, Bài 26: Biến cố và định nghĩa cổ điển của xác suất (SGK Kết nối tri thức)

🌐 各字の意味
  • vixác suất của biến cố

  • en—

  • frprobabilité d'un événement

  • deWahrscheinlichkeit eines Ereignisses

  • zh事件的概率

  • ja事象の確率

  • ko사건의 확률

類義語 ↔ 対義語

🎮 ミニゲームコーナー

この語を含むゲームはまだありません。「クイックプレイ」ですぐに試せます。

同じ分野