Second Semester Midterm Exam GRADE 10 - Test 5 - Tiếng Anh 10 Global (Full key)

DL
dlthuy6644
0 downloads
21
0
Has solution

Document content

Page 1

HƯỚNG DẪN GIẢI TEST 5 Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6. Party With Your Brain Cells  Experience the revolutionary dance floor where science meets celebration! The (1)_________ neuroscience students transform this innovative space into an electrifying wonderland. Our (2)_________ technology creates an unforgettable atmosphere. The DJ playing tonight, (3)_________ by world-class producers, knows exactly how to stimulate your neurons. Our neuroscientists introduce revolutionary frequencies (4)_________ consciousness explorers. Get ready to (5)_________ your mind at this one-of-a-kind experience! We encourage dancing the night away while (6)_________ the mysteries of consciousness.  Join us this Saturday for an unprecedented fusion of neuroscience and nightlife. Your neurons will thank you! Question 1:A. brilliant B. brilliance C. brilliantly D. brilliantness Giải Thích: Kiến thức về từ loại  Phân tích chi tiết A. brilliant: Đúng, "brilliant" là tính từ mô tả các sinh viên ngành thần kinh học, mang nghĩa "tài giỏi, xuất sắc". B. brilliance: Không đúng, "brilliance" là danh từ, không phù hợp với ngữ pháp của câu này. C. brilliantly: Không đúng, "brilliantly" là trạng từ và không thể dùng để bổ nghĩa cho "neuroscience students" ở đây. D. brilliantness: Không đúng, "brilliantness" là một từ hiếm và không phù hợp trong ngữ cảnh này. Tạm Dịch: Experience the revolutionary dance floor where science meets celebration! The brilliant neuroscience students transform this innovative space into an electrifying wonderland. (Trải nghiệm sàn nhảy mang tính cách mạng, nơi khoa học gặp gỡ lễ kỷ niệm! Các sinh viên khoa học thần kinh xuất sắc biến không gian sáng tạo này thành một xứ sở thần tiên đầy phấn khích.) Question 2:A. simulation advanced brain B. advanced simulation brain C. brain simulation advanced D. advanced brain simulation Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ  Phân tích chi tiết D. advanced brain simulation: Đúng, đây là cách diễn đạt chính xác, với "advanced" bổ nghĩa cho "brain simulation". Tạm Dịch: Our advanced brain simulation technology creates an unforgettable atmosphere. (Công nghệ mô phỏng não bộ tiên tiến của chúng tôi tạo ra bầu không khí khó quên.)

Page 2

Question 3:A. training B. trained C. which trained D. was trained Giải Thích:  Phân tích chi tiết Mệnh đề quan hệ "who is trained by world-class producers" đã được rút gọn thành "trained by world-class producers" để miêu tả người DJ một cách ngắn gọn hơn, không làm mất đi ý nghĩa của câu. Tạm Dịch: The DJ playing tonight, trained by world-class producers, knows exactly how to stimulate your neurons. (DJ chơi nhạc tối nay, được đào tạo bởi những nhà sản xuất âm nhạc đẳng cấp thế giới, biết chính xác cách kích thích tế bào thần kinh của bạn.) Question 4:A. for B. with C. to D. in Giải Thích: Kiến thức về liên từ  Phân tích chi tiết Đáp án đúng là C: introduce...to. Cấu trúc này phù hợp và tự nhiên trong ngữ cảnh câu, khi các nhà khoa học thần kinh giới thiệu các tần số cách mạng cho các "explorers of consciousness" (những người khám phá ý thức). Tạm Dịch: Our neuroscientists introduce revolutionary frequencies to consciousness explorers. (Các nhà khoa học thần kinh của chúng tôi giới thiệu tần số mang tính cách mạng cho những người khám phá ý thức.) Question 5:A. blow B. bend C. feed D. open Giải Thích:  Phân tích chi tiết A. blow: Đúng, "blow your mind" là một cách diễn đạt thông dụng, nghĩa là làm ai đó rất ấn tượng hoặc kinh ngạc. Tạm Dịch: Get ready to blow your mind at this one-of-a-kind experience! (Hãy chuẩn bị để trải nghiệm sự ngạc nhiên thú vị có một không hai này nhé!) Question 6:A. to exploring B. exploring C. explore D. to explore Giải Thích: Kiến thức về danh động từ, động từ nguyên mẫu  Phân tích chi tiết B. exploring: Đúng, "exploring" là động từ chính trong cấu trúc "while + V-ing" để diễn tả hành động xảy ra đồng thời với việc nhảy múa. Tạm Dịch: We encourage dancing the night away while exploring the mysteries of consciousness. (Chúng tôi khuyến khích bạn khiêu vũ suốt đêm trong khi khám phá những điều bí ẩn của ý thức.) Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12. Vietnam's International Architecture  While some firms focus solely on modern designs, we embrace (7)_________ approach—blending tradition with innovation. Our dedicated team (8)_________ revolutionary architectural concepts for every project. The (9)_________ stands as a testament to our commitment to excellence. (10)_________ international standards, we deliver world-class architectural solutions. Our latest

Page 3

masterpiece showcases the (11)_________ of sustainable architecture. A (12)_________ of prestigious awards recognize our innovative designs.  Visit our gallery to explore how we're reshaping Vietnam's architectural landscape with global expertise and local insight. Question 7:A. others B. another C. others D. the others Giải Thích: Kiến thức về lượng từ  Phân tích chi tiết A. others: Đây là dạng số nhiều của "other", không phù hợp trong ngữ cảnh này vì cần một mệnh đề để chỉ một cách thức tiếp cận khác. B. another: "Another" được dùng để chỉ một cái gì đó khác, số ít. Trong câu này, ta đang nói về một cách tiếp cận khác (không phải số nhiều), do đó "another" là phù hợp nhất. C. others: Cũng là dạng số nhiều của "other" nhưng không phù hợp với ngữ cảnh câu. D. the others: Dùng "the others" chỉ ra các đối tượng xác định đã được đề cập đến trước đó, nhưng không hợp trong ngữ cảnh này. Tạm Dịch: While some firms focus solely on modern designs, we embrace another approach—blending tradition with innovation. (Trong khi một số công ty chỉ tập trung vào các thiết kế hiện đại, chúng tôi áp dụng một cách tiếp cận khác—kết hợp truyền thống với sự đổi mới.) Question 8:A. comes down B. brings forth C. takes over D. moves away Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ  Phân tích chi tiết A. comes down: Thường dùng trong ngữ cảnh "comes down to" nghĩa là "suy cho cùng", không phù hợp ở đây. B. brings forth: "Brings forth" có nghĩa là "mang lại", "đưa ra" là động từ phù hợp với ngữ cảnh nói về việc đưa ra các khái niệm kiến trúc cách mạng. C. takes over: "Takes over" nghĩa là "tiếp quản" hoặc "thống trị", không phù hợp trong câu này. D. moves away: "Moves away" nghĩa là "rời xa", cũng không phù hợp. Tạm Dịch: Our dedicated team brings forth revolutionary architectural concepts for every project. (Đội ngũ tận tâm của chúng tôi đưa ra những khái niệm kiến trúc mang tính cách mạng cho mọi dự án.) Question 9:A. edifice B. venture C. mission D. concept Giải Thích: Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ  Phân tích chi tiết A. edifice: "Edifice" có nghĩa là "tòa nhà lớn", "công trình kiến trúc", là lựa chọn phù hợp nhất vì từ này chỉ một công trình kiến trúc. B. venture: "Venture" là một dự án kinh doanh, mạo hiểm, không phù hợp trong ngữ cảnh kiến trúc. C. mission: "Mission" là sứ mệnh, không phù hợp với ngữ cảnh. D. concept: "Concept" nghĩa là khái niệm, ý tưởng, nhưng không thể dùng trong trường hợp này vì "concept" không thể "đứng như một minh chứng".

Page 4

Tạm Dịch: The edifice stands as a testament to our commitment to excellence. (Tòa nhà này là minh chứng cho cam kết của chúng tôi về sự xuất sắc.) Question 10:A. By means of B. In view of C. In accordance with D. As compared with Giải Thích: Kiến thức về lượng từ  Phân tích chi tiết A. By means of: Cấu trúc này có nghĩa là "thông qua phương tiện", không phù hợp với ngữ cảnh câu này. B. In view of: Thường có nghĩa là "vì lý do", nhưng không thích hợp ở đây. C. In accordance with: Đây là cụm từ đúng, nghĩa là "theo đúng với", rất phù hợp trong ngữ cảnh này khi nói đến tiêu chuẩn quốc tế. D. As compared with: "So với", không phù hợp với câu này. Tạm Dịch: In accordance with international standards, we deliver world-class architectural solutions. (Theo tiêu chuẩn quốc tế, chúng tôi cung cấp các giải pháp kiến trúc đẳng cấp thế giới.) Question 11:A. paradigm B. paragon C. prowess D. pinnacle Giải Thích: Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ  Phân tích chi tiết A. paradigm: "Paradigm" nghĩa là mô hình, khuôn mẫu, nhưng không phải là lựa chọn mạnh nhất trong ngữ cảnh này. B. paragon: "Paragon" có nghĩa là mẫu mực, gương mẫu, nhưng không phải là lựa chọn chính xác cho câu này. C. prowess: "Prowess" nghĩa là tài năng, sự xuất sắc, nhưng không phải là từ mạnh nhất trong ngữ cảnh mô tả kiến trúc bền vững. D. pinnacle: "Pinnacle" có nghĩa là đỉnh cao, cực điểm, rất phù hợp để nói về sự xuất sắc của một công trình kiến trúc. Tạm Dịch: Our latest masterpiece showcases the pinnacle of sustainable architecture. (Kiệt tác mới nhất của chúng tôi thể hiện đỉnh cao của kiến trúc bền vững.) Question 12:A. plethora B. myriad C. profusion D. multitude Giải Thích: Kiến thức về từ vựng - từ cùng trường nghĩa  Phân tích chi tiết A. plethora: "Plethora" có nghĩa là sự thừa thãi, nhiều quá mức, không hoàn toàn phù hợp trong ngữ cảnh này. B. myriad: "Myriad" có nghĩa là vô số, nhưng thường dùng để chỉ sự phong phú, đa dạng, tuy nhiên không thích hợp như "multitude". C. profusion: "Profusion" nghĩa là sự phong phú, dư thừa, nhưng cũng không phải lựa chọn tối ưu. D. multitude: "Multitude" có nghĩa là một số lượng lớn, rất phù hợp với câu nói về "nhiều giải thưởng". Tạm Dịch: A multitude of prestigious awards recognize our innovative designs. (Nhiều giải thưởng danh giá ghi nhận những thiết kế sáng tạo của chúng tôi.)

Page 5

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 13 to 17. Question 13: a. Jake: Worse. My AI home assistant has developed a crush on my refrigerator. b. Emma: Hi Jake! What brings you here? Don't tell me you broke another phone. c. Emma: I'm sorry, what? A. c-b-a B. a-b-c C. b-a-c D. a-c-b Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại  Phân tích chi tiết b: Emma chào Jake và hỏi lý do anh ấy đến, đoán là vì làm hỏng điện thoại a: Jake trả lời tình huống còn tệ hơn - trợ lý AI nhà anh ấy đang "phải lòng" tủ lạnh c: Emma ngạc nhiên và khó hiểu với câu trả lời Question 14: a. Dr. Chen: That's impossible. Run it again. b. Maya: Dr. Chen! You need to see these results. Something's really weird with Mr. Thompson's ancestry test. c. Maya: I did. Three times. It gets weirder—apparently, it's specifically velociraptor DNA. He also glows under UV light, and his kids keep finding mysterious eggshells in the backyard. d. Dr. Chen: What's unusual about it? e. Maya: Well, according to this... he's 2% dinosaur. A. d-a-c-b-e B. a-b-e-d-c C. b-d-e-a-c D. b-e-c-d-a Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại  Phân tích chi tiết b: Maya gọi Dr. Chen xem kết quả bất thường d: Dr. Chen hỏi có gì bất thường e: Maya nói bệnh nhân có 2% DNA khủng long a: Dr. Chen không tin và yêu cầu kiểm tra lại c: Maya xác nhận đã kiểm tra 3 lần và còn phát hiện thêm nhiều điều kỳ lạ Question 15: Dear Anh Minh, a. Now the WHO delegates think Vietnam is pioneering a revolutionary healthcare approach where doctors prescribe dancing to "Stayin' Alive" as medicine! b. Should we correct this or just teach our traditional medicine practitioners some dance moves? The WHO Director seems particularly excited about combining acupuncture with The Hustle... c. Quick update on tomorrow's WHO presentation. There's a small hiccup—our AI translator mistook "traditional herbal medicine" for "disco dancing therapy."

Page 6

d. The Swiss delegation has already changed into bell-bottom pants, and the Swedish team is installing a disco ball in the conference room. Even more concerning, the German representatives are practicing their moves in the lobby. e. Help! Best regards, LK A. d-a-b-c-e B. d-b-c-a-e C. a-b-c-d-e D. c-a-d-b-e Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành bức thư  Phân tích chi tiết c: Thông báo về sự cố dịch thuật AI a: Giải thích hậu quả với đại biểu WHO d: Mô tả phản ứng của các phái đoàn b: Đề xuất giải pháp và nhận xét về tình huống e: Kêu gọi giúp đỡ Question 16: a. In our small tech startup, something remarkable happened last week. Our janitor, Mrs. Chen, casually mentioned she had a Ph.D. in Artificial Intelligence but couldn't find work in her field due to gender bias twenty years ago. b. The male engineers who once ignored her now line up outside the janitor's closet—not for cleaning supplies but for her brilliant insights on neural networks. c. Our CEO was so impressed by her story that he asked her to review our latest AI project during her lunch break. To everyone's surprise, she found a critical flaw that could have cost us millions. d. Last month, she won 'Innovator of the Year' and accepted the award for her cleaning uniform, saying, "Some of the best codes come from the cleanest minds." e. Now, Mrs. Chen leads our AI department while still insisting on cleaning the office once a week. She says it helps her think, but we all know she's teaching us a lesson about looking beyond appearances. A. c-a-b-e-d B. a-c-e-b-d C. e-a-b-c-d D. b-e-c-a-d Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn văn  Phân tích chi tiết a: Giới thiệu về Mrs. Chen và background của cô c: Sự kiện cô phát hiện lỗi quan trọng e: Vai trò mới của Mrs. Chen b: Thay đổi thái độ của các kỹ sư d: Kết quả cuối cùng với giải thưởng Question 17:

Page 7

a. The school board was initially horrified but changed their minds when Harvard called asking about our "Quantum Learning Through Controlled Chaos" methodology. We still haven't told them it was all an accident. b. Down the hall, the history class started a TikTok challenge where students had to reenact historical events in 30 seconds. Surprisingly, their test scores improved dramatically, especially after a video of "The French Revolution: Speed Run Edition" went viral. c. The language department embraced chaos by creating a "Lost in Translation" game, where AI mistranslations became creative writing prompts. Someone's Spanish homework became an award￾winning surrealist poem. d. In our high school, chaos erupted when the WiFi crashed during finals week. Instead of panicking, Ms. Park's biology class turned their smartphones into microscopes using water droplets and flashlights, accidentally discovering a new way to study microorganisms. e. The math teacher found her students teaching complex equations to their pets on Zoom. "My cat now understands calculus better than I do," claimed one student, while his cat mysteriously scored perfect on the next quiz. A. d-e-b-c-a B. d-c-b-e-a C. d-b-e-c-a D. d-b-c-e-a Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn văn  Phân tích chi tiết d: Mở đầu với sự cố WiFi và phát hiện mới trong lớp sinh học b: Phát triển với TikTok challenge của lớp lịch sử e: Tiếp nối bằng câu chuyện thú vị về lớp toán và chú mèo c: Mở rộng với hoạt động sáng tạo của khoa ngôn ngữ a: Kết thúc hoàn hảo với phản ứng của ban giám hiệu và Harvard Read the following passage about Vietnam's Masterclass in Global Integration and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22. Vietnam's economic transformation, much like the resilient bamboo that bends but never breaks, has become a remarkable success story in global integration. The country's strategic approach to international trade and development, which has been carefully cultivated over the past three decades, demonstrates an exceptional ability to adapt and thrive in the face of global challenges. Not until the nation's wholehearted adoption of comprehensive reforms in the late 1980s (18)_________. The Vietnamese economy, (19)_________, serves as a model for developing nations seeking to integrate into the global marketplace. Foreign direct investment continues to pour into the country, and domestic enterprises are rapidly expanding their international presence; these parallel developments have created a dynamic economic ecosystem.

Page 8

(20)_________, from electronics to textiles, while local expertise in high-tech industries continues to develop. Understanding the importance of sustainable development and (21)_________, Vietnam has strategically positioned itself as an attractive destination for international businesses. This bamboo strategy has proven particularly effective during global supply chain disruptions, enabling Vietnam to emerge as a preferred alternative manufacturing hub. Through careful relationship building with multiple trading partners and maintaining political stability, (22)_________, transforming itself from one of the world's poorest nations into an emerging economic powerhouse in Southeast Asia. The nation's commitment to education and workforce development has further strengthened its position in the global market, ensuring long-term sustainability and continued growth. Question 18: A. which such remarkable economic prosperity became attainable B. did such remarkable economic prosperity become attainable C. that such remarkable economic prosperity which became attainable D. having such remarkable economic prosperity become attainable Giải Thích: Kiến thức về cấu trúc câu  Phân tích chi tiết A. which such remarkable economic prosperity became attainable: Đây là một câu sai cú pháp. "Which" không phù hợp ở đây vì không phải là đại từ quan hệ. B. did such remarkable economic prosperity become attainable: Đây là cấu trúc đảo ngữ đúng với "Not until", và có nghĩa là "Cho đến khi". C. that such remarkable economic prosperity which became attainable: Sai cú pháp, không thể dùng "that" như thế này trong câu này. D. having such remarkable economic prosperity become attainable: "Having" không đúng trong ngữ cảnh này, vì cấu trúc đảo ngữ không yêu cầu "having". Tạm Dịch: Not until the nation's wholehearted adoption of comprehensive reforms in the late 1980s did such remarkable economic prosperity become attainable. (Phải đến khi cả nước thực hiện toàn diện các cải cách vào cuối những năm 1980 thì sự thịnh vượng kinh tế đáng kể như vậy mới có thể đạt được.) Question 19: A. which has consistently maintained robust growth rates despite global uncertainties B. has consistently maintain robust growth rates despite global uncertainties C. has consistently maintaining robust growth rates despite global uncertainties D. whom has consistently maintained robust growth rates despite global uncertainties Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề quan hệ  Phân tích chi tiết A. which has consistently maintained robust growth rates despite global uncertainties: "Which" là đại từ quan hệ, và "has consistently maintained" đúng với nghĩa diễn tả một hành động liên tục trong quá khứ đến hiện tại.

Page 9

B. has consistently maintain robust growth rates despite global uncertainties: Sai ngữ pháp vì "has" cần đi với động từ nguyên thể có "ed" là "maintained". C. has consistently maintaining robust growth rates despite global uncertainties: Sai cấu trúc vì "has" không thể đi với động từ dạng V-ing. D. whom has consistently maintained robust growth rates despite global uncertainties: Sai vì "whom" là đại từ quan hệ dùng cho người, không thể dùng trong ngữ cảnh này. Tạm Dịch: The Vietnamese economy, which has consistently maintained robust growth rates despite global uncertainties, serves as a model for developing nations seeking to integrate into the global marketplace. (Nền kinh tế Việt Nam, luôn duy trì tốc độ tăng trưởng mạnh mẽ bất chấp những bất ổn toàn cầu, là hình mẫu cho các quốc gia đang phát triển tìm cách hội nhập vào thị trường toàn cầu.) Question 20: A. Manufacturing capabilities are being continuously monitored across various sectors B. Manufacturing capabilities are being continuously maintained across various sectors C. Manufacturing capabilities are being continuously enhanced across various sectors D. Manufacturing capabilities are being continuously adjusted across various sectors Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập - nghĩa của câu  Phân tích chi tiết A. Manufacturing capabilities are being continuously monitored across various sectors: "Monitored" không phù hợp vì không nói về việc cải thiện hay phát triển khả năng sản xuất. B. Manufacturing capabilities are being continuously maintained across various sectors: "Maintained" cũng không đúng vì không mô tả quá trình phát triển. C. Manufacturing capabilities are being continuously enhanced across various sectors: "Enhanced" có nghĩa là "được nâng cao, cải thiện", rất phù hợp vì mô tả sự phát triển liên tục của các khả năng sản xuất. D. Manufacturing capabilities are being continuously adjusted across various sectors: "Adjusted" không phù hợp vì không có nghĩa là nâng cao hay phát triển, chỉ là điều chỉnh. Tạm Dịch: Manufacturing capabilities are being continuously enhanced across various sectors, from electronics to textiles, while local expertise in high-tech industries continues to develop. (Năng lực sản xuất liên tục được nâng cao trên nhiều lĩnh vực, từ điện tử đến dệt may, trong khi chuyên môn địa phương trong các ngành công nghệ cao tiếp tục phát triển.) Question 21: A. recognized the need for technological advancement B. having recognize the need for technological advancement C. to recognize the need for technological advancement D. recognizing the need for technological advancement Giải Thích: Kiến thức về phân từ hiện tại, phân từ hoàn thành  Phân tích chi tiết

Page 10

A. recognized the need for technological advancement: Dạng quá khứ "recognized" không phù hợp vì câu đang nói về sự hiểu biết liên tục trong hiện tại. B. having recognize the need for technological advancement: Sai cú pháp, cần phải dùng động từ "recognized" ở dạng hoàn thành. C. to recognize the need for technological advancement: Cụm từ này không hợp lý trong ngữ cảnh vì không phải là mục đích hay động từ nguyên thể. D. recognizing the need for technological advancement: "Recognizing" là dạng V-ing, phù hợp để mô tả một hành động liên tục, đồng thời với sự hiểu biết về phát triển bền vững. Tạm Dịch: Understanding the importance of sustainable development and recognizing the need for technological advancement, Vietnam has strategically positioned itself as an attractive destination for international businesses. (Hiểu được tầm quan trọng của phát triển bền vững và nhận thức được nhu cầu tiến bộ công nghệ, Việt Nam đã định vị chiến lược trở thành điểm đến hấp dẫn cho các doanh nghiệp quốc tế.) Question 22: A. the country has created a robust foundation for sustained economic growth B. the country has secured a robust foundation for sustained economic growth C. the country has inherited a robust foundation for sustained economic growth D. the country has adopted a robust foundation for sustained economic growth Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập - nghĩa của câu  Phân tích chi tiết A. the country has created a robust foundation for sustained economic growth: "Created" hợp lý vì nói về việc xây dựng một nền tảng vững mạnh cho sự phát triển kinh tế lâu dài. B. the country has secured a robust foundation for sustained economic growth: "Secured" cũng hợp lý nhưng "created" rõ ràng hơn khi nói đến việc xây dựng nền tảng. C. the country has inherited a robust foundation for sustained economic growth: "Inherited" không hợp lý vì không phải là sự thừa kế mà là sự xây dựng nền tảng. D. the country has adopted a robust foundation for sustained economic growth: "Adopted" không phải là từ chính xác khi nói về việc tạo dựng nền tảng. Tạm Dịch: This bamboo strategy has proven particularly effective during global supply chain disruptions, enabling Vietnam to emerge as a preferred alternative manufacturing hub. Through careful relationship building with multiple trading partners and maintaining political stability, the country has created a robust foundation for sustained economic growth, transforming itself from one of the world's poorest nations into an emerging economic powerhouse in Southeast Asia. (Chiến lược tre này đã chứng minh được hiệu quả đặc biệt trong thời kỳ gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu, giúp Việt Nam nổi lên như một trung tâm sản xuất thay thế được ưa chuộng. Thông qua việc xây dựng mối quan hệ cẩn thận với nhiều đối tác thương mại và duy trì sự ổn định chính trị, đất nước đã tạo ra nền tảng vững chắc cho tăng trưởng kinh tế bền vững, chuyển mình từ một trong những quốc gia nghèo nhất thế giới thành một cường quốc kinh tế mới nổi ở Đông Nam Á.)

Page 11

Tạm Dịch Bài Đọc Sự chuyển đổi kinh tế của Việt Nam, giống như cây tre kiên cường uốn cong nhưng không bao giờ gãy, đã trở thành một câu chuyện thành công đáng chú ý trong quá trình hội nhập toàn cầu. Cách tiếp cận chiến lược của đất nước đối với thương mại và phát triển quốc tế, được vun đắp cẩn thận trong ba thập kỷ qua, cho thấy khả năng thích ứng và phát triển vượt trội trước những thách thức toàn cầu. Phải đến khi đất nước toàn tâm toàn ý áp dụng các cải cách toàn diện vào cuối những năm 1980, sự thịnh vượng kinh tế đáng chú ý như vậy mới có thể đạt được. Nền kinh tế Việt Nam, vốn luôn duy trì tốc độ tăng trưởng mạnh mẽ bất chấp những bất ổn toàn cầu, đóng vai trò là mô hình cho các quốc gia đang phát triển tìm cách hội nhập vào thị trường toàn cầu. Đầu tư trực tiếp nước ngoài tiếp tục đổ vào đất nước và các doanh nghiệp trong nước đang nhanh chóng mở rộng sự hiện diện quốc tế của mình; những diễn biến song song này đã tạo ra một hệ sinh thái kinh tế năng động. Năng lực sản xuất liên tục được nâng cao trên nhiều lĩnh vực, từ điện tử đến dệt may, trong khi chuyên môn của địa phương trong các ngành công nghệ cao tiếp tục phát triển. Hiểu được tầm quan trọng của phát triển bền vững và nhận ra nhu cầu tiến bộ công nghệ, Việt Nam đã định vị chiến lược của mình như một điểm đến hấp dẫn cho các doanh nghiệp quốc tế. Chiến lược tre này đã chứng minh được hiệu quả đặc biệt trong thời kỳ gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu, giúp Việt Nam nổi lên như một trung tâm sản xuất thay thế được ưa chuộng. Thông qua việc xây dựng mối quan hệ cẩn thận với nhiều đối tác thương mại và duy trì sự ổn định chính trị, đất nước đã tạo ra nền tảng vững chắc cho tăng trưởng kinh tế bền vững, chuyển mình từ một trong những quốc gia nghèo nhất thế giới thành một cường quốc kinh tế mới nổi ở Đông Nam Á. Cam kết của quốc gia đối với giáo dục và phát triển lực lượng lao động đã củng cố thêm vị thế của mình trên thị trường toàn cầu, đảm bảo tính bền vững lâu dài và tăng trưởng liên tục. Read the following passage about When Learning Transcends Human Limits and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30. Artificial Intelligence has revolutionized the way we learn and process information in unprecedented ways. Traditional learning methods often constrain us within the boundaries of human cognitive capabilities, but AI-powered systems can now analyze and interpret vast amounts of data at lightning speed. This technological breakthrough has enabled machines to identify patterns and correlations that might take humans years to discover, fundamentally transforming our approach to knowledge acquisition and problem￾solving in ways we never imagined possible. The integration of AI in education has opened up new horizons for personalized learning experiences. These sophisticated systems can adapt to individual learning styles, paces, and preferences, creating tailored educational pathways that maximize student engagement and retention. Moreover, AI algorithms can predict learning outcomes with remarkable accuracy, allowing educators to intervene proactively when students struggle with specific concepts or topics, ensuring no learner falls behind.

Page 12

However, the rapid advancement of AI-driven learning systems has raised significant concerns about the future role of human teachers and traditional educational institutions. Critics argue that over-reliance on artificial intelligence might diminish critical thinking skills and creative problem-solving abilities among students. Despite these apprehensions, proponents maintain that AI should be viewed as a complementary tool that enhances human capabilities rather than replacing them entirely in the educational process. As we stand on the cusp of this intelligence revolution, it's crucial to acknowledge both its potential benefits and challenges. While AI continues to push the boundaries of what's possible in learning and education, we must ensure that these advancements serve to augment rather than substitute human intelligence. The future of education will be shaped by our ability to harness AI's capabilities while preserving the essential human interaction in learning. Question 23: Which of the following is NOT mentioned as a benefit of AI in education? A. Gamification of learning content B. Pattern recognition in large datasets C. Personalized learning experiences D. Predictive analysis of learning outcomes Giải Thích: Câu nào sau đây KHÔNG được đề cập đến như một lợi ích của AI trong giáo dục? A. Gamification nội dung học tập B. Nhận dạng mẫu trong các tập dữ liệu lớn C. Trải nghiệm học tập được cá nhân hóa D. Phân tích dự đoán kết quả học tập  Phân tích chi tiết  Trong đoạn văn, các lợi ích của AI trong giáo dục được nêu ra như sau: AI có thể nhận diện các mô hình và mối tương quan trong các bộ dữ liệu lớn (B). AI giúp tạo ra các trải nghiệm học tập cá nhân hóa (C). AI có thể dự đoán kết quả học tập của học sinh với độ chính xác cao (D). Tuy nhiên, gamification of learning content (A) không được nhắc đến trong đoạn văn. Question 24: The word “constrain” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to_________. A. limit B. liberate C. restrict D. confine Giải Thích: Từ “constrain” ở đoạn 1 trái nghĩa với ___________.  Phân tích chi tiết Từ "constrain" trong đoạn văn có nghĩa là "giới hạn", vì vậy từ trái nghĩa của nó sẽ là "liberate", có nghĩa là "giải phóng". Question 25: The word “retention” in paragraph 2 could be best replaced by_________. A. attendance B. memorization C. participation D. preservation Giải Thích: Từ “retention” ở đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng_________.  Phân tích chi tiết "Attendance" (sự tham dự) không phù hợp vì từ này không liên quan đến việc ghi nhớ thông tin.

Page 13

"Memorization" (việc ghi nhớ) có thể là một sự thay thế hợp lý, vì nó liên quan đến khả năng ghi nhớ thông tin. "Participation" (sự tham gia) không liên quan đến việc giữ lại thông tin mà là sự tham gia vào quá trình học tập. "Preservation" (sự bảo tồn) có thể là từ đồng nghĩa với "retention" trong một số ngữ cảnh, nhưng trong bối cảnh giáo dục, từ này không chính xác bằng "memorization", vì "retention" ở đây liên quan đến việc học và giữ lại thông tin lâu dài. Question 26: The word “them” in paragraph 3 refers to_________. A. AI-driven learning systems B. critical thinking skills C. human capabilities D. traditional educational institutions Giải Thích: Từ “them” trong đoạn 3 ám chỉ đến_________. A.Hệ thống học tập do AI thúc đẩy B.Kỹ năng tư duy phản biện C.Khả năng của con người D.Các tổ chức giáo dục truyền thống  Phân tích chi tiết Từ "them" trong đoạn 3 ám chỉ "human capabilities" (khả năng con người), vì câu trước đó đề cập đến việc AI không thay thế hoàn toàn mà chỉ bổ sung cho khả năng con người. Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4? A. At this pivotal moment in AI development, we must carefully evaluate its advantages and limitations in detail. B. While facing the dawn of AI advancement, we need to consider both positive and negative impacts thoroughly. C. As we approach this turning point in technology, it's vital to recognize its promising gains and difficulties. D. During this transformative period of change, we should assess the merits and drawbacks of AI integration. Giải Thích: Câu nào sau đây diễn giải lại câu được gạch chân trong đoạn 4 một cách hay nhất? A. Vào thời điểm then chốt này trong quá trình phát triển AI, chúng ta phải đánh giá cẩn thận những ưu điểm và hạn chế của nó một cách chi tiết. B. Khi đối mặt với sự khởi đầu của sự tiến bộ của AI, chúng ta cần cân nhắc kỹ lưỡng cả những tác động tích cực và tiêu cực. C. Khi chúng ta tiếp cận bước ngoặt này trong công nghệ, điều quan trọng là phải nhận ra những lợi ích và khó khăn đầy hứa hẹn của nó.

Page 14

D. Trong giai đoạn chuyển đổi mang tính chuyển đổi này, chúng ta nên đánh giá những ưu điểm và nhược điểm của việc tích hợp AI.  Phân tích chi tiết Câu trong đoạn văn nói rằng: "it's crucial to acknowledge both its potential benefits and challenges". Điều này có nghĩa là chúng ta cần công nhận cả những lợi ích tiềm năng và những thách thức. Lựa chọn C (nhận ra các lợi ích đầy hứa hẹn và những khó khăn) là sự diễn đạt tốt nhất. Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage? A. AI technology can identify learning patterns and adapt to individual student needs for better educational gains. B. AI systems completely eliminate the need for human teachers in modern educational environments worldwide. C. Traditional teaching methods are superior to AI-based learning systems in developing critical thinking skills. D. Educational institutions have fully integrated AI systems, replacing conventional classroom instruction now. Giải Thích: Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG? A. Công nghệ AI có thể xác định các mô hình học tập và thích ứng với nhu cầu của từng học sinh để đạt được kết quả giáo dục tốt hơn. B. Hệ thống AI loại bỏ hoàn toàn nhu cầu về giáo viên con người trong môi trường giáo dục hiện đại trên toàn thế giới. C. Phương pháp giảng dạy truyền thống vượt trội hơn hệ thống học tập dựa trên AI trong việc phát triển các kỹ năng tư duy phản biện. D. Các tổ chức giáo dục đã tích hợp đầy đủ các hệ thống AI, thay thế hướng dẫn trong lớp học thông thường hiện nay.  Phân tích chi tiết Trong đoạn văn, AI được mô tả là có khả năng nhận diện mô hình học tập và điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu cá nhân của học sinh, giúp nâng cao hiệu quả giáo dục (A). Các lựa chọn còn lại đều sai vì không có thông tin nào nói rằng AI thay thế hoàn toàn giáo viên hay các phương pháp giảng dạy truyền thống. Question 29: In which paragraph does the writer mention the revolutionary impact of AI on learning? A. Paragraph 4 B. Paragraph 1 C. Paragraph 3 D. Paragraph 2 Giải Thích: Đoạn văn nào tác giả đề cập đến tác động mang tính cách mạng của AI đối với việc học?  Phân tích chi tiết Đoạn văn đầu tiên (Paragraph 1) đề cập đến sự thay đổi mang tính cách mạng của AI trong việc học và xử lý thông tin, mô tả về AI như một bước đột phá công nghệ. Question 30: In which paragraph does the writer mention the concerns about AI in education? A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 4 D. Paragraph 3 Giải Thích: Đoạn văn nào tác giả đề cập đến mối lo ngại về AI trong giáo dục?

Page 15

 Phân tích chi tiết Những lo ngại về AI trong giáo dục được đề cập trong đoạn 3, nơi tác giả nói về việc AI có thể làm giảm kỹ năng tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề sáng tạo của học sinh. Tạm Dịch Bài Đọc Trí tuệ nhân tạo đã cách mạng hóa cách chúng ta học và xử lý thông tin theo những cách chưa từng có. Các phương pháp học tập truyền thống thường hạn chế chúng ta trong ranh giới khả năng nhận thức của con người, nhưng các hệ thống hỗ trợ AI hiện có thể phân tích và diễn giải lượng dữ liệu khổng lồ với tốc độ cực nhanh. Bước đột phá công nghệ này đã cho phép máy móc xác định các mô hình và mối tương quan mà con người có thể mất nhiều năm để khám phá, về cơ bản biến đổi cách tiếp cận của chúng ta đối với việc tiếp thu kiến thức và giải quyết vấn đề theo những cách mà chúng ta chưa từng nghĩ là có thể. Việc tích hợp AI vào giáo dục đã mở ra chân trời mới cho các trải nghiệm học tập được cá nhân hóa. Các hệ thống tinh vi này có thể thích ứng với phong cách, tốc độ và sở thích học tập của từng cá nhân, tạo ra các lộ trình giáo dục phù hợp giúp tối đa hóa sự tham gia và duy trì của học sinh. Hơn nữa, các thuật toán AI có thể dự đoán kết quả học tập với độ chính xác đáng kinh ngạc, cho phép các nhà giáo dục can thiệp chủ động khi học sinh gặp khó khăn với các khái niệm hoặc chủ đề cụ thể, đảm bảo không có học sinh nào bị tụt hậu. Tuy nhiên, sự tiến bộ nhanh chóng của các hệ thống học tập do AI điều khiển đã làm dấy lên mối lo ngại đáng kể về vai trò tương lai của giáo viên con người và các tổ chức giáo dục truyền thống. Những người chỉ trích cho rằng việc quá phụ thuộc vào trí tuệ nhân tạo có thể làm giảm các kỹ năng tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề sáng tạo ở học sinh. Bất chấp những lo ngại này, những người ủng hộ vẫn cho rằng AI nên được xem là một công cụ bổ sung giúp nâng cao năng lực của con người thay vì thay thế hoàn toàn trong quá trình giáo dục. Khi chúng ta đang đứng trên bờ vực của cuộc cách mạng trí tuệ này, điều quan trọng là phải thừa nhận cả những lợi ích tiềm tàng và thách thức của nó. Trong khi AI tiếp tục mở rộng ranh giới của những gì có thể trong học tập và giáo dục, chúng ta phải đảm bảo rằng những tiến bộ này phục vụ cho việc tăng cường chứ không phải thay thế trí thông minh của con người. Tương lai của giáo dục sẽ được định hình bởi khả năng khai thác các khả năng của AI trong khi vẫn duy trì sự tương tác thiết yếu của con người trong học tập. Read the following passage about the How Vietnam Turned Global Challenges into Gold and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40. Vietnam has made a complete turnaround from a war-torn nation to a dynamic economic powerhouse, exemplifying diplomatic ingenuity at its finest. Through strategic partnerships and astute foreign policy decisions, Vietnam has successfully navigated complex international waters, turning potential threats into golden opportunities. The country's membership in ASEAN and its expanding network of free trade agreements have created a robust foundation for economic growth and regional influence. This diplomatic finesse has enabled Vietnam to maintain constructive relationships while steadfastly protecting its national interests.

Page 16

[I] Rather than becoming caught in the crossfire, Vietnam positioned itself as an attractive alternative manufacturing hub, drawing significant foreign investment. [II]This strategic maneuvering has resulted in a surge of multinational companies relocating their production facilities to Vietnam, contributing to its impressive GDP growth and enhanced global economic integration. [III]The country's ability to maintain neutrality while benefiting from geopolitical shifts has become a hallmark of its foreign policy approach. [IV] Vietnam's diplomatic achievements extend beyond economic gains. The country has emerged as a respected voice in international forums, advocating for peaceful resolution of regional disputes and environmental sustainability. Its successful management of the COVID-19 pandemic further enhanced its international reputation, demonstrating leadership capabilities in crisis management and garnering praise from the global community. The nation's commitment to sustainable development has also positioned it as a key player in regional environmental initiatives. As Vietnam charts its course into the future, the nation continues to masterfully strengthen its diplomatic standing through dynamic multilateral engagement and skillfully balanced relationships with major powers. The country's sophisticated blend of pragmatic diplomacy, coupled with its unwavering commitment to economic transformation and social advancement, equips it remarkably well to navigate the complexities ahead. Vietnam's diplomatic achievements stand as a compelling blueprint for developing nations, demonstrating how global challenges can be artfully transformed into springboards for growth and development. The Vietnamese journey illuminates a powerful truth: with strategic foresight and diplomatic finesse, even the most formidable global challenges can become catalysts for extraordinary progress. Question 31: The phrase “complete turnaround” in paragraph 1 could be best replaced by_________. A. turned up B. turned over C. turned down D. turned around Giải Thích: Cụm từ “complete turnaround” trong đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bằng_________.  Phân tích chi tiết A. turned up: không phù hợp vì "turned up" nghĩa là xuất hiện, không liên quan đến sự thay đổi mạnh mẽ. B. turned over: không đúng, "turned over" có thể mang nghĩa chuyển giao, đảo ngược nhưng không phù hợp với ngữ cảnh này. C. turned down: cũng không chính xác vì "turned down" nghĩa là từ chối. D. turned around: Đây là lựa chọn đúng nhất. "Complete turnaround" ám chỉ một sự thay đổi lớn, hoàn toàn, từ một tình trạng tồi tệ đến một sự cải thiện mạnh mẽ. "Turned around" phù hợp với ngữ cảnh. Question 32: Where in paragraph 2 does the following sentence best fit? The nation's diplomatic success story is particularly evident in its handling of the US-China trade tensions. A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV] Giải Thích: Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn 2?  Phân tích chi tiết

Page 17

Đáp án đúng là A. [III], vì đoạn này nói về khả năng duy trì trung lập của Việt Nam trong các vấn đề địa chính trị, là điều kiện giúp Việt Nam tận dụng được các căng thẳng thương mại quốc tế, bao gồm cả cuộc chiến thương mại Mỹ - Trung. Question 33: Which of the following is NOT mentioned as a factor in Vietnam's diplomatic success? A. Strategic partnerships and foreign policy decisions B. Management of the COVID-19 pandemic C. Military modernization programs D. Membership in ASEAN and free trade agreements Giải Thích: Yếu tố nào sau đây KHÔNG được đề cập đến như một yếu tố trong thành công ngoại giao của Việt Nam? A. Quan hệ đối tác chiến lược và các quyết định về chính sách đối ngoại B. Quản lý đại dịch COVID-19 C. Các chương trình hiện đại hóa quân đội D. Tư cách thành viên ASEAN và các hiệp định thương mại tự do  Phân tích chi tiết A. Strategic partnerships and foreign policy decisions: Được nhắc đến trong đoạn văn như là yếu tố quan trọng trong thành công ngoại giao của Việt Nam. B. Management of the COVID-19 pandemic: Được nhắc đến như một thành công ngoại giao của Việt Nam. C. Military modernization programs: Không được đề cập trong đoạn văn. Đoạn văn chỉ nói về các thành công ngoại giao và kinh tế, không liên quan đến chương trình hiện đại hóa quân sự. D. Membership in ASEAN and free trade agreements: Được đề cập rõ ràng trong đoạn văn. Question 34: Which of the following best summarises paragraph 3? A. Vietnam's economic growth leads to increased participation in international sustainability efforts. B. Vietnam's global influence extends through environmental leadership and pandemic response success. C. Vietnam's diplomatic success stems from regional dispute resolution and economic partnerships. D. Vietnam's environmental policies shape its approach to international crisis management systems. Giải Thích: Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 3? A. Tăng trưởng kinh tế của Việt Nam dẫn đến sự tham gia nhiều hơn vào các nỗ lực phát triển bền vững quốc tế. B. Ảnh hưởng toàn cầu của Việt Nam mở rộng thông qua vai trò lãnh đạo về môi trường và thành công trong ứng phó với đại dịch. C. Thành công ngoại giao của Việt Nam bắt nguồn từ giải quyết tranh chấp khu vực và quan hệ đối tác kinh tế. D. Các chính sách về môi trường của Việt Nam định hình cách tiếp cận của nước này đối với các hệ thống quản lý khủng hoảng quốc tế.

Page 18

 Phân tích chi tiết A. Vietnam's economic growth leads to increased participation in international sustainability efforts: Không hoàn toàn chính xác, vì đoạn văn nói về sự thành công ngoại giao của Việt Nam, không chỉ có tăng trưởng kinh tế mà còn bao gồm cả các thành công về môi trường và đại dịch. B. Vietnam's global influence extends through environmental leadership and pandemic response success: Đây là lựa chọn đúng, vì đoạn văn nói về vai trò của Việt Nam trong việc giải quyết các vấn đề khu vực, bảo vệ môi trường và ứng phó với đại dịch. C. Vietnam's diplomatic success stems from regional dispute resolution and economic partnerships: Mặc dù đúng, nhưng không hoàn toàn chính xác với tóm tắt đoạn văn, vì đoạn này đề cập đến các thành công về môi trường và đại dịch nữa. D. Vietnam's environmental policies shape its approach to international crisis management systems: Không đúng, vì đoạn văn không chỉ nói về môi trường mà còn về đại dịch. Question 35: The word “Its” in paragraph 3 refers to_________. A. ASEAN B. The country C. The government D. Vietnam Giải Thích: Từ “Its” ở đoạn 3 đề cập đến_________.  Phân tích chi tiết B. The country Đúng. Câu này nói về thành công của Việt Nam trong việc quản lý COVID-19, nâng cao uy tín quốc tế của quốc gia (Vietnam). Từ "its" ở đây chính là ám chỉ "the country," tức là Việt Nam. Trong ngữ pháp tiếng Anh, khi một danh từ đã được giới thiệu (Vietnam), các câu tiếp theo thường sử dụng đại từ thay thế (the country) và sau đó dùng "its" để chỉ đại từ thay thế đó. Đây là cách viết chuẩn mực để tránh lặp từ và tạo sự mạch lạc trong văn bản. Question 36: Which of the following is TRUE according to the passage? A. Vietnam leveraged US-China trade tensions to enhance its manufacturing sector potential B. Vietnam's success in managing COVID-19 diminished its standing in global economic forums C. Vietnam's diplomatic achievements focus exclusively on regional economic development D. Vietnam's environmental policies prevent it from attracting international investments Giải Thích: Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG? A. Việt Nam tận dụng căng thẳng thương mại Mỹ-Trung để tăng cường tiềm năng của ngành sản xuất B. Thành công của Việt Nam trong việc kiểm soát COVID-19 đã làm giảm vị thế của nước này tại các diễn đàn kinh tế toàn cầu C. Thành tựu ngoại giao của Việt Nam chỉ tập trung vào phát triển kinh tế khu vực D. Các chính sách về môi trường của Việt Nam ngăn cản nước này thu hút đầu tư quốc tế  Phân tích chi tiết A. Vietnam leveraged US-China trade tensions to enhance its manufacturing sector potential: Chính xác, vì đoạn văn nói về việc Việt Nam tận dụng các căng thẳng thương mại để trở thành một trung tâm sản xuất hấp dẫn.

Page 19

B. Vietnam's success in managing COVID-19 diminished its standing in global economic forums: Không đúng, vì đoạn văn nói rằng sự thành công của Việt Nam trong việc quản lý đại dịch đã nâng cao uy tín quốc tế của đất nước. C. Vietnam's diplomatic achievements focus exclusively on regional economic development: Không chính xác, vì các thành công ngoại giao của Việt Nam bao gồm cả môi trường và các vấn đề toàn cầu. D. Vietnam's environmental policies prevent it from attracting international investments: Không đúng, vì đoạn văn không nói rằng chính sách môi trường cản trở đầu tư quốc tế. Question 37: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4? A. Vietnam focuses on domestic growth while limiting engagement with international powers. B. Vietnam enhances global ties through strategic alliances while maintaining regional autonomy. C. Vietnam pursues bilateral agreements with major nations while avoiding regional conflicts. D. Vietnam develops economic partnerships while reducing diplomatic relations with others. Giải Thích: Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu gạch chân trong đoạn 4? A. Việt Nam tập trung vào tăng trưởng trong nước trong khi hạn chế giao lưu với các cường quốc quốc tế. B. Việt Nam tăng cường quan hệ toàn cầu thông qua các liên minh chiến lược trong khi vẫn duy trì quyền tự chủ khu vực. C. Việt Nam theo đuổi các thỏa thuận song phương với các quốc gia lớn trong khi tránh xung đột khu vực. D. Việt Nam phát triển quan hệ đối tác kinh tế trong khi giảm quan hệ ngoại giao với các nước khác.  Phân tích chi tiết A. Vietnam focuses on domestic growth while limiting engagement with international powers.: Không đúng, vì đoạn văn nói về việc Việt Nam tăng cường quan hệ toàn cầu, không phải chỉ tập trung vào phát triển nội bộ. B. Vietnam enhances global ties through strategic alliances while maintaining regional autonomy.: Đây là lựa chọn đúng, nó tóm tắt chính xác ý của câu dưới. C. Vietnam pursues bilateral agreements with major nations while avoiding regional conflicts.: Không đúng, vì đoạn văn không chỉ nói về các thỏa thuận song phương. D. Vietnam develops economic partnerships while reducing diplomatic relations with others.: Không đúng, vì Việt Nam không giảm quan hệ ngoại giao mà tăng cường quan hệ. Question 38: The word “springboards” in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to_________. A. catalysts B. platforms C. launches D. obstacles Giải Thích: Từ “springboards” ở đoạn 4 trái nghĩa với_________.  Phân tích chi tiết A. catalysts: Không đúng, vì cả hai đều có nghĩa thúc đẩy tiến triển. B. platforms: Không chính xác, vì từ này không trái ngược với "springboards". C. launches: Không đúng, "launches" cũng có nghĩa là thúc đẩy, khởi động. D. obstacles: Đây là lựa chọn đúng, vì "obstacles" có nghĩa là những trở ngại, điều ngược lại với "springboards" (những đòn bẩy).

Page 20

Question 39: Which of the following can be inferred from the passage? A. Vietnam's success relies solely on maintaining strict neutrality in global conflicts. B. Vietnam's economic growth depends exclusively on US-China trade relationship. C. Vietnam's diplomatic approach serves as a model for other developing countries. D. Vietnam's environmental policies prevent it from pursuing economic development. Giải Thích: Có thể suy ra điều nào sau đây từ đoạn văn? A. Thành công của Việt Nam chỉ phụ thuộc vào việc duy trì sự trung lập nghiêm ngặt trong các cuộc xung đột toàn cầu. B. Tăng trưởng kinh tế của Việt Nam phụ thuộc hoàn toàn vào mối quan hệ thương mại Hoa Kỳ-Trung Quốc. C. Cách tiếp cận ngoại giao của Việt Nam đóng vai trò là hình mẫu cho các nước đang phát triển khác. D. Các chính sách môi trường của Việt Nam ngăn cản nước này theo đuổi phát triển kinh tế.  Phân tích chi tiết A. Vietnam's success relies solely on maintaining strict neutrality in global conflicts.: Không đúng, vì đoạn văn không nói rằng Việt Nam chỉ dựa vào trung lập mà còn dựa vào nhiều yếu tố khác. B. Vietnam's economic growth depends exclusively on US-China trade relationship.: Không đúng, vì đoạn văn nói về nhiều yếu tố khác nhau ngoài mối quan hệ Mỹ-Trung. C. Vietnam's diplomatic approach serves as a model for other developing countries.: Chính xác, vì đoạn văn nhấn mạnh rằng chiến lược ngoại giao của Việt Nam là mẫu hình cho các quốc gia phát triển. D. Vietnam's environmental policies prevent it from pursuing economic development.: Không đúng, vì Việt Nam không đặt môi trường đối chọi với phát triển kinh tế. Question 40: Which of the following best summarises the passage? A. Vietnam's economic growth stems primarily from its strategic trade agreements with ASEAN. B. Vietnam's diplomatic success transforms challenges into opportunities for national progress. C. Vietnam's environmental policies shape its approach to international development goals. D. Vietnam's pandemic response establishes its position as a regional economic leader. Giải Thích: Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn văn này? A. Tăng trưởng kinh tế của Việt Nam chủ yếu bắt nguồn từ các hiệp định thương mại chiến lược với ASEAN. B. Thành công ngoại giao của Việt Nam biến những thách thức thành cơ hội cho sự tiến bộ của quốc gia. C. Các chính sách môi trường của Việt Nam định hình cách tiếp cận của nước này đối với các mục tiêu phát triển quốc tế. D. Phản ứng với đại dịch của Việt Nam khẳng định vị thế là một nước dẫn đầu kinh tế trong khu vực.  Phân tích chi tiết A. Vietnam's economic growth stems primarily from its strategic trade agreements with ASEAN.: Không đúng, vì đoạn văn nói về nhiều yếu tố ngoại giao và không chỉ là các thỏa thuận thương mại.

Showing the first 20 pages. Download the document to see it all.

Comments (0)

Sign in to join the discussion

No comments yet. Be the first!