Page 1
HƯỚNG DẪN GIẢI
TEST 4
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate
the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
Where TikTok Meets Harvard
The revolutionary approach transforms traditional education into engaging (1)_________ experiences.
The platform features innovative (2)_________. Students (3)_________ our courses achieve remarkable
results within weeks. Our quantum-powered system transmits micro-learning modules (4)_________
participants through interconnected knowledge networks. While traditional education is still
(5)_________ its feet, we're blazing a trail in the quantum learning revolution. Excelling at advanced
concepts requires practicing consistently while striving (6)_________ core fundamentals.
Question 1:A. digitally B. digitize C. digital D. digitalness
Giải Thích: Kiến thức về từ loại
Phân tích chi tiết
A. digitally: Từ này là trạng từ, không phù hợp trong ngữ cảnh này, vì ta cần một tính từ để mô tả
"experiences."
B. digitize: Động từ này không phù hợp vì câu đang cần tính từ.
C. digital: Đây là tính từ, phù hợp nhất để mô tả "experiences" trong ngữ cảnh này. "Digital experiences"
nghĩa là những trải nghiệm số hóa.
D. digitalness: Từ này là danh từ và không phù hợp với câu, vì câu cần một tính từ để mô tả "experiences."
Tạm Dịch: The revolutionary approach transforms traditional education into engaging digital experiences.
(Phương pháp tiếp cận mang tính cách mạng này biến đổi nền giáo dục truyền thống thành những trải
nghiệm kỹ thuật số hấp dẫn.)
Question 2:A. media social integration B. integration media social
C. social integration media D. social media integration
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
Phân tích chi tiết
D. social media integration: Đây là cấu trúc từ đúng, "social media integration" có nghĩa là sự tích hợp
truyền thông xã hội, phù hợp với bối cảnh quảng cáo về một nền tảng giáo dục trực tuyến.
Tạm Dịch: The platform features innovative social media integration. (Nền tảng này có tính năng tích hợp
mạng xã hội tiên tiến.)
Question 3:A. attending B. was attended C. which attended D. attended
Giải Thích: Kiến thức về rút gọn mệnh đề quan hệ
Phân tích chi tiết
Chúng ta cần một dạng V-ing để rút gọn mệnh đề quan hệ "who attend" thành "attending."
Page 2
Câu này rõ ràng và ngắn gọn hơn mà vẫn giữ nguyên nghĩa.
Tạm Dịch: Students attending our courses achieve remarkable results within weeks. (Học viên theo học
khóa học của chúng tôi đạt được kết quả đáng kể chỉ sau vài tuần.)
Question 4:A. for B. to C. with D. about
Giải Thích: Kiến thức về giới từ
Phân tích chi tiết
Động từ "transmit" thường đi kèm với giới từ "to" để chỉ sự truyền đạt, chuyển giao thông tin, dữ liệu, hoặc
một thứ gì đó tới đối tượng nhận.
Tạm Dịch: Our quantum-powered system transmits micro-learning modules to participants through
interconnected knowledge networks. (Hệ thống sử dụng năng lượng lượng tử của chúng tôi truyền các môđun học tập vi mô đến người tham gia thông qua các mạng lưới kiến thức được kết nối với nhau.)
Question 5:A. dragging B. finding C. moving D. testing
Giải Thích: Kiến thức về cụm cố định
Phân tích chi tiết
B. finding: "Finding its feet" là một cụm từ phổ biến trong tiếng Anh có nghĩa là "đang ổn định," "đang tìm
thấy chỗ đứng."
Tạm Dịch: While traditional education is still finding its feet, we're blazing a trail in the quantum learning
revolution. (Trong khi nền giáo dục truyền thống vẫn đang trong quá trình tìm chỗ đứng, chúng tôi đang tiên
phong trong cuộc cách mạng học tập lượng tử.)
Question 6:A. master B. mastering C. to master D. to
mastering
Giải Thích: Kiến thức về danh động từ, động từ nguyên mẫu
Phân tích chi tiết
C. to master: Dạng "to master" cũng là dạng chính xác trong câu này, vì "striving to master" có nghĩa là nỗ
lực để làm chủ các kiến thức cơ bản.
Tạm Dịch: Excelling at advanced concepts requires practicing consistently while striving to master core
fundamentals. (Để thành thạo các khái niệm nâng cao, bạn cần phải luyện tập thường xuyên trong khi cố
gắng nắm vững các kiến thức cơ bản cốt lõi.)
Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the
option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
When 'Impossible' Becomes 'I'm Possible'
While some people embrace traditional gender roles, (7)_________ are breaking barriers and redefining
societal norms. The movement has been steadily (8)_________ steam across global communities. This
paradigm shift in (9)_________ perception has created unprecedented opportunities for all.
(10)_________ the latest research, gender equality leads to better societal outcomes. The transformation
of gender dynamics has become a cornerstone of modern (11)_________. A (12)_________ of voices
are now being heard in this ongoing dialogue.
Page 3
Question 7:A. others B. another C. the others D. other
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
Phân tích chi tiết
A. others: Từ "others" được dùng để chỉ nhóm người còn lại trong câu, ám chỉ những người không tuân theo
các vai trò giới tính truyền thống, điều này phù hợp với ngữ cảnh.
B. another: "Another" dùng để chỉ một cái gì đó khác, thường là đơn lẻ. Không phù hợp trong ngữ cảnh này.
C. the others: "The others" chỉ các đối tượng cụ thể đã được xác định trước, không phù hợp ở đây.
D. other: "Other" có thể được dùng để chỉ các đối tượng khác, nhưng không thích hợp khi theo sau một danh
từ chung như "people" mà không có mạo từ.
Tạm Dịch: While some people embrace traditional gender roles, others are breaking barriers and redefining
societal norms. (Trong khi một số người chấp nhận vai trò giới tính truyền thống, những người khác đang
phá vỡ rào cản và định nghĩa lại các chuẩn mực xã hội.)
Question 8:A. picking up B. getting up C. taking up D. making up
Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ
Phân tích chi tiết
A. picking up: Cụm từ "picking up steam" là thành ngữ có nghĩa là "đang tiến triển mạnh mẽ", thích hợp với
ngữ cảnh của câu.
B. getting up: "Getting up" có nghĩa là thức dậy hoặc đứng dậy, không phù hợp với nghĩa chuyển động
mạnh mẽ như câu này yêu cầu.
C. taking up: "Taking up" thường có nghĩa là bắt đầu một hoạt động mới, không liên quan đến sự phát triển
mạnh mẽ của phong trào.
D. making up: "Making up" có nghĩa là tạo ra hoặc làm hòa, không phải là từ phù hợp trong ngữ cảnh này.
Tạm Dịch: The movement has been steadily picking up steam across global communities. (Phong trào này
đang dần lan rộng khắp các cộng đồng trên toàn thế giới.)
Question 9:A. social B. gender C. cultural D. public
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ
Phân tích chi tiết
B. gender: "Gender perception" (nhận thức về giới tính) là cụm từ hợp lý và phổ biến, phù hợp với ngữ cảnh
của câu.
A. social: Mặc dù "social perception" cũng là một cụm từ có nghĩa, nhưng câu này nói về sự thay đổi trong
nhận thức về giới tính, do đó "gender" là chính xác hơn.
C. cultural: "Cultural perception" không phù hợp với ngữ cảnh của câu vì câu nói đến sự thay đổi trong nhận
thức về giới tính, không phải văn hóa chung.
D. public: "Public perception" không phù hợp, vì nó không nhắm đến giới tính cụ thể mà câu đang đề cập.
Tạm Dịch: This paradigm shift in gender perception has created unprecedented opportunities for all. (Sự
thay đổi lớn về nhận thức giới tính này đã tạo ra những cơ hội chưa từng có cho tất cả mọi người.)
Question 10:A. Contrary to B. Prior to C. Along with D. According to
Page 4
Giải Thích: Kiến thức về liên từ
Phân tích chi tiết
D. According to: "According to" có nghĩa là "theo như", đây là cách sử dụng chính xác khi trích dẫn một
nghiên cứu hoặc thông tin.
A. Contrary to: "Contrary to" có nghĩa là "ngược lại với", không phù hợp với nghĩa của câu.
B. Prior to: "Prior to" có nghĩa là "trước khi", không phù hợp trong ngữ cảnh này.
C. Along with: "Along with" có nghĩa là "cùng với", không phù hợp trong ngữ cảnh câu này.
Tạm Dịch: According to the latest research, gender equality leads to better societal outcomes. (Theo nghiên
cứu mới nhất, bình đẳng giới sẽ mang lại kết quả xã hội tốt hơn.)
Question 11:A. society B. civilization C. community D. humanity
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ
Phân tích chi tiết
A. society: "Society" là từ thích hợp nhất, vì sự thay đổi trong động lực giới tính là một yếu tố quan trọng
trong sự phát triển của xã hội hiện đại.
B. civilization: "Civilization" có nghĩa là nền văn minh, không phù hợp với ngữ cảnh của câu.
C. community: "Community" thường ám chỉ một nhóm người cụ thể, không phải toàn bộ xã hội.
D. humanity: "Humanity" ám chỉ loài người nói chung, không chính xác bằng "society" trong trường hợp
này.
Tạm Dịch: The transformation of gender dynamics has become a cornerstone of modern society. (Sự
chuyển đổi về động lực giới đã trở thành nền tảng của xã hội hiện đại.)
Question 12:A. variety B. diversity C. multitude D. plurality
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng - từ cùng trường nghĩa
Phân tích chi tiết
C. multitude: "A multitude of" có nghĩa là một số lượng lớn, là từ thích hợp để chỉ số lượng lớn các tiếng
nói trong cuộc đối thoại.
A. variety: "Variety" ám chỉ sự đa dạng nhưng không đủ mạnh mẽ để chỉ số lượng lớn.
B. diversity: "Diversity" ám chỉ sự đa dạng nhưng không chỉ rõ số lượng.
D. plurality: "Plurality" nói đến sự đa dạng nhưng không phù hợp khi chỉ về số lượng lớn tiếng nói trong
cuộc đối thoại.
Tạm Dịch: A multitude of voices are now being heard in this ongoing dialogue. (Nhiều tiếng nói hiện đang
được lắng nghe trong cuộc đối thoại đang diễn ra này.)
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or
sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.
Question 13:
a. Alex: What is it? You sound excited!
b. Sarah: Remember that old bookstore that closed down on Pine Street? Well, the owner's daughter turned
it into this amazing "pay-what-you-can" café!
Page 5
c. Sarah: Hey Alex, you won't believe what I discovered yesterday!
A. b-c-a B. a-c-b C. a-b-c D. c-a-b
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại
Phân tích chi tiết
c: Sarah bắt đầu bằng việc gợi ý một phát hiện thú vị ("Hey Alex, you won't believe...")
a: Alex tò mò hỏi về điều đó ("What is it?...")
b: Sarah giải thích về tiệm sách cũ được chuyển thành quán café
Question 14:
a. James: The one with all those beautiful orchids? What about him?
b. James: What happened? Did you finally try that spicy ramen challenge?
c. Emma: No, even better! You know Mr. Chen, that quiet old man next door who's always gardening?
d. Emma: Well, I was walking past his house this morning when I heard the most incredible piano music.
I'm talking about concert-level playing! Guess who it was?
e. Emma: James, I just had the most surreal experience of my life!
A. a-c-e-b-d B. e-b-c-a-d C. d-a-e-b-c D. c-e-d-a-b
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại
Phân tích chi tiết
e: Emma mở đầu với trải nghiệm đặc biệt
b: James đoán về thử thách mì cay
c: Emma phủ nhận và chuyển chủ đề sang ông Chen
a: James nhận ra người được nhắc đến
d: Emma kể về âm nhạc tuyệt vời từ nhà ông Chen
Question 15:
a. In a world where chromosomes once dictated destinies, we're finally rewriting the rules of human
potential.
b. Like a symphony orchestra, society performs best when every instrument plays its part, regardless of
who holds the bow or strikes the keys.
c. In our children's classrooms, future doctors, engineers, and leaders emerge not from gender-sorted
boxes but from dreams unrestricted by biological blueprints.
d. The revolution of equality isn't just about breaking glass ceilings – it's about building a house where
every room welcomes all, where capability trumps chromosomes, and where "human" precedes any
gender label.
e. The corporate ladder is no longer split into "his" and "hers" rungs but rather welcomes all climbers with
equal grip.
A. a-b-e-c-d B. b-c-a-e-d C. c-b-e-a-d D. c-b-d-a-c
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành bức thư
Phân tích chi tiết
Page 6
a: Giới thiệu chủ đề về định mệnh và nhiễm sắc thể
b: So sánh với dàn nhạc giao hưởng
e: Đề cập đến thang công danh không phân biệt giới tính
c: Nói về tương lai của trẻ em
d: Kết luận về cuộc cách mạng bình đẳng
Question 16:
a. Gone are the days when learning meant being chained to dusty textbooks and monotonous lectures.
b. Today's education dances across virtual realms, where AI tutors adapt to each student's rhythm, and
virtual reality transforms abstract concepts into tangible experiences.
c. Social media platforms have evolved into unexpected classrooms, where TikTok tutorials and Instagram
infographics make complex topics digestible in bite-sized pieces.
d. The world has become our classroom—podcasts whisper knowledge during morning commutes, while
interactive apps turn daily routines into learning adventures.
e. This educational revolution isn't just about new tools; it's about unleashing the natural curiosity that
lives in our smartphones, embracing the chaos of information, and transforming every scroll, click, and
swipe into an opportunity for growth.
A. d-c-b-a-e B. c-a-d-b-e C. a-b-c-d-e D. b-c-d-a-e
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn văn
Phân tích chi tiết
a: Nói về cách học truyền thống
b: Giới thiệu công nghệ mới (AI, VR)
c: Vai trò của mạng xã hội
d: Mở rộng không gian học tập
e: Kết luận về cuộc cách mạng giáo dục
Question 17:
a. In the United Nations' great amphitheater, Vietnam's voice has evolved from a whisper to a resonant
force, championing peace in lands far from its bamboo shores, while its diplomatic dragons dance
gracefully through corridors of power from Geneva to New York.
b. This is Vietnam's renaissance on the world stage—where centuries of resilience meet modern
diplomatic artistry, crafting a masterpiece of international engagement that even the ancient emperors
couldn't have imagined.
c. Picture Vietnam as the unexpected choreographer in the grand ballet of international diplomacy—once
a reluctant performer, now directing bold new moves on the global stage.
d. Like a master weaver at an ancient loom, the country threads its economic silk through ASEAN, APEC,
and WTO, creating a tapestry that transforms ancient trade routes into digital superhighways.
e. The world watches as this rising Phoenix nation reshapes international dialogue, proving that the most
compelling stories of global influence often begin in the most unexpected chapters.
Page 7
A. c-d-a-b-e B. c-b-e-d-a C. c-a-e-d-b D. c-d-a-e-b
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn văn
Phân tích chi tiết
c: Câu mở đầu giới thiệu Việt Nam như một "choreographer" trong ngoại giao quốc tế
d: Phát triển ý về mối quan hệ kinh tế qua ASEAN, APEC, WTO
a: Mô tả vai trò của Việt Nam tại Liên Hợp Quốc
e: Nhấn mạnh vị thế mới của Việt Nam như một "Phoenix nation"
b: Kết luận về sự hồi sinh và phát triển ngoại giao
Read the following passage about Learning Across Infinite Dimensions and mark the letter A, B, C or
D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
The human mind's capacity for learning across multiple dimensions represents one of the most
fascinating aspects of cognitive science, which has been extensively studied by researchers worldwide. Not
only does our brain process information through various channels simultaneously, but it also creates intricate
networks of knowledge that interconnect in unexpected ways. (18)_________, we would not have developed
the ability to master complex skills and abstract concepts.
The learning process, (19)_________, enables us to adapt to an ever-changing world while building
upon existing knowledge structures. (20)_________. The brain's remarkable ability to forge new
connections while pruning unnecessary ones ensures optimal learning efficiency and knowledge retention.
(21)_________. The researchers who dedicate their lives to studying these phenomena have discovered
that the mind operates like a vast multiverse, creating parallel processing streams and interconnected
networks of information.
(22)_________ and embracing its multidimensional nature, educators and learners alike can develop
more effective strategies for knowledge acquisition and retention. The mind, being both the architect and
explorer of its own multiverse, continues to surprise us with its boundless potential for growth and
adaptation, inspiring generations to unlock their cognitive potential through dedicated practice and
continuous learning.
Question 18:
A. The brain which not evolved such remarkable plasticity
B. Had the brain not evolved such remarkable plasticity
C. The brain whose has not evolved such remarkable plasticity
D. Having the brain not evolved such remarkable plasticity
Giải Thích: Kiến thức về cấu trúc câu
Phân tích chi tiết
A. The brain which not evolved such remarkable plasticity: Câu này sai vì thiếu động từ "has" trước
"not", và cấu trúc "the brain which not evolved" là không chính xác.
Page 8
B. Had the brain not evolved such remarkable plasticity: Đây là cấu trúc đảo ngữ điều kiện loại 3, phù
hợp với ngữ cảnh của câu. Câu này có nghĩa là nếu não bộ không phát triển khả năng thay đổi vượt bậc,
chúng ta sẽ không thể phát triển các kỹ năng và khái niệm phức tạp.
C. The brain whose has not evolved such remarkable plasticity: Sai vì "whose" không thể được dùng
trong câu này và "has" dư thừa.
D. Having the brain not evolved such remarkable plasticity: Cấu trúc này không phù hợp vì "Having"
không phải là cách diễn đạt chính xác cho ý định trong câu.
Tạm Dịch: Not only does our brain process information through various channels simultaneously, but it also
creates intricate networks of knowledge that interconnect in unexpected ways. Had the brain not evolved
such remarkable plasticity, we would not have developed the ability to master complex skills and abstract
concepts. (Bộ não của chúng ta không chỉ xử lý thông tin qua nhiều kênh cùng lúc mà còn tạo ra các mạng
lưới kiến thức phức tạp kết nối với nhau theo những cách không ngờ tới. Nếu bộ não không phát triển khả
năng dẻo dai đáng kinh ngạc như vậy, chúng ta sẽ không thể phát triển khả năng làm chủ các kỹ năng phức
tạp và các khái niệm trừu tượng.)
Question 19:
A. occurred across infinite dimensions of thought and experience
B. which occurs across infinite dimensions of thought and experience
C. is occurring across infinite dimensions of thought and experience
D. that it occurs across infinite dimensions of thought and experience
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề quan hệ
Phân tích chi tiết
A. occurred across infinite dimensions of thought and experience: Sai vì động từ "occurred" là quá khứ,
không phù hợp với thì hiện tại của câu này.
B. which occurs across infinite dimensions of thought and experience: Đây là một câu quan hệ đúng,
giải thích thêm cho "learning process", phù hợp với ngữ cảnh của câu.
C. is occurring across infinite dimensions of thought and experience: Mặc dù "is occurring" có thể đúng
ngữ pháp, nhưng nó không phải là cách diễn đạt tốt nhất trong ngữ cảnh này.
D. that it occurs across infinite dimensions of thought and experience: Sai vì không cần "that it", điều
này làm câu trở nên thừa.
Tạm Dịch: The learning process, which occurs across infinite dimensions of thought and experience,
enables us to adapt to an ever-changing world while building upon existing knowledge structures. (Quá trình
học tập diễn ra trên nhiều chiều không gian tư duy và kinh nghiệm, giúp chúng ta thích nghi với một thế giới
luôn thay đổi trong khi vẫn xây dựng dựa trên các cấu trúc kiến thức hiện có.)
Question 20:
A. Experiences reshape our neural pathways to enable mental adaptability
B. Neural pathways reshape our experiences to enable mental adaptability
C. Mental adaptability reshapes our neural pathways to enable experiences
Page 9
D. Neural adaptability reshapes our experiences to enable mental pathways
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập - nghĩa của câu
Phân tích chi tiết
A. Experiences reshape our neural pathways to enable mental adaptability: Đây là câu đúng, nó diễn
đạt mối quan hệ giữa kinh nghiệm và sự thay đổi trong các con đường thần kinh để tạo ra sự thích nghi về
mặt tinh thần.
B. Neural pathways reshape our experiences to enable mental adaptability: Sai vì ngữ nghĩa không hợp
lý. Các con đường thần kinh không "tái cấu trúc" kinh nghiệm.
C. Mental adaptability reshapes our neural pathways to enable experiences: Câu này không hợp lý về
mặt ngữ nghĩa, vì "mental adaptability" không phải yếu tố chính để tạo ra "experiences".
D. Neural adaptability reshapes our experiences to enable mental pathways: Cũng sai vì cấu trúc câu
này không hợp lý trong ngữ cảnh.
Tạm Dịch: Experiences reshape our neural pathways to enable mental adaptability. The brain's remarkable
ability to forge new connections while pruning unnecessary ones ensures optimal learning efficiency and
knowledge retention. (Trải nghiệm định hình lại các đường dẫn thần kinh của chúng ta để cho phép khả
năng thích ứng về mặt tinh thần. Khả năng đáng chú ý của não trong việc tạo ra các kết nối mới trong khi cắt
bỏ các kết nối không cần thiết đảm bảo hiệu quả học tập tối ưu và khả năng ghi nhớ kiến thức.)
Question 21:
A. Multidimensional learning and cognitive psychology help us understand how neuroscience works in the
mind
B. The mind and cognitive psychology help us understand how neuroscience works in multidimensional
learning
C. Neuroscience and cognitive psychology help us understand how the mind works in
multidimensional learning
D. Cognitive psychology and the mind help us understand how neuroscience works in multidimensional
learning
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập - nghĩa của câu
Phân tích chi tiết
A. Multidimensional learning and cognitive psychology help us understand how neuroscience works
in the mind: Sai, vì trong ngữ cảnh này, neuroscience và cognitive psychology là những yếu tố giúp chúng
ta hiểu về cách thức hoạt động của tâm trí, không phải ngược lại.
B. The mind and cognitive psychology help us understand how neuroscience works in
multidimensional learning: Không hợp lý vì "the mind" không phải là yếu tố giúp hiểu cách hoạt động của
neuroscience.
C. Neuroscience and cognitive psychology help us understand how the mind works in
multidimensional learning: Đây là câu đúng nhất, vì neuroscience và cognitive psychology giải thích cách
tâm trí hoạt động trong học tập đa chiều.
Page 10
D. Cognitive psychology and the mind help us understand how neuroscience works in
multidimensional learning: Không chính xác, vì "cognitive psychology and the mind" không phải là yếu tố
giúp hiểu neuroscience.
Tạm Dịch: Neuroscience and cognitive psychology help us understand how the mind works in
multidimensional learning. The researchers who dedicate their lives to studying these phenomena have
discovered that the mind operates like a vast multiverse, creating parallel processing streams and
interconnected networks of information. (Khoa học thần kinh và tâm lý học nhận thức giúp chúng ta hiểu
được cách thức hoạt động của tâm trí trong quá trình học tập đa chiều. Các nhà nghiên cứu dành cả cuộc đời
để nghiên cứu những hiện tượng này đã phát hiện ra rằng tâm trí hoạt động giống như một đa vũ trụ rộng
lớn, tạo ra các luồng xử lý song song và các mạng lưới thông tin được kết nối với nhau.)
Question 22:
A. Being recognized the complexity of human cognition
B. Having recognize the complexity of human cognition
C. Recognizing the complexity of human cognition
D. That recognizes the complexity of human cognition
Giải Thích: Kiến thức về phân từ hiện tại, phân từ hoàn thành
Phân tích chi tiết
A. Being recognized the complexity of human cognition: Sai vì cấu trúc "being recognized" không đúng
ngữ pháp.
B. Having recognize the complexity of human cognition: Sai vì động từ "recognize" phải ở dạng phân từ
hiện tại hoặc quá khứ, không phải "having".
C. Recognizing the complexity of human cognition: Đây là câu chính xác, "Recognizing" là động từ-ing ở
đầu câu làm chủ ngữ, tạo điều kiện cho việc nhận thức sự phức tạp của nhận thức con người.
D. That recognizes the complexity of human cognition: Không hợp lý vì không có từ "that" nào cần thiết
trong câu này.
Tạm Dịch: Recognizing the complexity of human cognition and embracing its multidimensional nature,
educators and learners alike can develop more effective strategies for knowledge acquisition and retention.
(Nhận thức được sự phức tạp của nhận thức con người và nắm bắt bản chất đa chiều của nó, cả người giáo
dục và người học đều có thể phát triển các chiến lược hiệu quả hơn để tiếp thu và ghi nhớ kiến thức.)
Tạm Dịch Bài Đọc
Khả năng học tập trên nhiều chiều của trí óc con người là một trong những khía cạnh hấp dẫn nhất của
khoa học nhận thức, đã được các nhà nghiên cứu trên toàn thế giới nghiên cứu sâu rộng. Bộ não của chúng
ta không chỉ xử lý thông tin qua nhiều kênh cùng lúc mà còn tạo ra các mạng lưới kiến thức phức tạp kết nối
với nhau theo những cách không ngờ tới. Nếu bộ não không phát triển khả năng dẻo dai đáng kinh ngạc như
vậy, chúng ta sẽ không phát triển được khả năng nắm vững các kỹ năng phức tạp và các khái niệm trừu
tượng.
Page 11
Quá trình học tập diễn ra trên vô số chiều của tư duy và kinh nghiệm, cho phép chúng ta thích nghi với
một thế giới luôn thay đổi trong khi xây dựng trên các cấu trúc kiến thức hiện có. Các trải nghiệm định hình
lại các con đường thần kinh của chúng ta để cho phép khả năng thích ứng về mặt tinh thần. Khả năng đáng
chú ý của bộ não trong việc tạo ra các kết nối mới trong khi cắt tỉa các kết nối không cần thiết đảm bảo hiệu
quả học tập tối ưu và duy trì kiến thức.
Khoa học thần kinh và tâm lý học nhận thức giúp chúng ta hiểu cách thức hoạt động của tâm trí trong
quá trình học tập đa chiều. Các nhà nghiên cứu dành cả cuộc đời để nghiên cứu những hiện tượng này đã
phát hiện ra rằng tâm trí hoạt động giống như một đa vũ trụ rộng lớn, tạo ra các luồng xử lý song song và
các mạng lưới thông tin được kết nối với nhau.
Nhận ra sự phức tạp của nhận thức con người và nắm bắt bản chất đa chiều của nó, cả nhà giáo dục và
người học đều có thể phát triển các chiến lược hiệu quả hơn để tiếp thu và duy trì kiến thức. Trí óc, vừa là
kiến trúc sư vừa là nhà thám hiểm của đa vũ trụ, tiếp tục làm chúng ta ngạc nhiên với tiềm năng phát triển và
thích nghi vô hạn, truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ khai phá tiềm năng nhận thức của họ thông qua thực
hành chuyên sâu và học tập liên tục.
Read the following passage about Rewriting International Cooperation Rules and mark the letter A,
B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23
to 30.
The Hanoi Protocol, established in 2024, marks a groundbreaking shift in how nations approach
international cooperation. This innovative framework introduces comprehensive guidelines for collaborative
problem-solving among countries, particularly in addressing global challenges like climate change and
public health crises. The protocol emphasizes transparency, mutual accountability, and equitable resource
sharing, setting it apart from previous international agreements that often favored developed nations.
At its core, the protocol mandates regular multilateral consultations and establishes a robust disputeresolution mechanism. Countries must engage in quarterly meetings to assess progress and adjust strategies
accordingly. The protocol also requires extensive documentation and regular performance reviews from all
participants. The framework introduces a "capacity-building index" that determines how resources and
technical assistance should be distributed among participating nations, ensuring developing countries receive
adequate support while maintaining their autonomy in decision-making processes.
The implementation phase has shown remarkable and promising results, with over 120 countries
actively participating in various initiatives under the protocol. Notable achievements include the
establishment of regional knowledge-sharing hubs and the creation of a comprehensive global emergency
response network, significantly enhancing the international community's ability to respond swiftly to
emerging challenges. While some nations remain hesitant to fully commit, citing concerns about
sovereignty and economic implications, the majority have embraced the protocol's principles.
The protocol's dynamic framework and focus on shared accountability are proving invaluable in
our digital era. Its innovative approach has sparked specialized frameworks in AI governance, digital
innovation sharing, and cross-border research initiatives. As nations increasingly embrace its principles, the
Page 12
protocol continues to evolve, integrating real-world insights and adapting to emerging global challenges. By
2030, industry analysts project it will become the definitive gold standard for international partnerships,
sustainable development, and multi-stakeholder collaborations worldwide.
Question 23: Which of the following is NOT mentioned as a feature of the Hanoi Protocol?
A. Financial penalties for non-compliant nations
B. Quarterly multilateral consultations
C. A capacity-building index for resource distribution
D. Regional knowledge-sharing hubs
Giải Thích: Nội dung nào sau đây KHÔNG được đề cập đến như một đặc điểm của Nghị định thư Hà Nội?
A. Hình phạt tài chính đối với các quốc gia không tuân thủ
B. Tham vấn đa phương hàng quý
C. Chỉ số xây dựng năng lực phân phối tài nguyên
D. Các trung tâm chia sẻ kiến thức khu vực
Phân tích chi tiết
A. Financial penalties for non-compliant nations: Không được đề cập trong bài viết. Bài chỉ đề cập đến các
đặc điểm như các cuộc họp đa phương, hệ thống phân bổ tài nguyên qua chỉ số xây dựng năng lực, và các
trung tâm chia sẻ kiến thức khu vực.
B. Quarterly multilateral consultations: Được nhắc đến trong đoạn 2, yêu cầu các quốc gia tham gia các cuộc
họp đa phương hàng quý.
C. A capacity-building index for resource distribution: Được nhắc đến trong đoạn 2, giới thiệu chỉ số xây
dựng năng lực để phân phối tài nguyên.
D. Regional knowledge-sharing hubs: Được nhắc đến trong đoạn 3, thành lập các trung tâm chia sẻ kiến
thức khu vực.
Question 24: The word “transparency” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to_________.
A. secrecy B. openness C. clarity D. honesty
Giải Thích: Từ “transparency” ở đoạn 1 có nghĩa NGƯỢC LẠI với_________.
Phân tích chi tiết
A. secrecy: Đây là từ trái nghĩa với "transparency" (sự minh bạch), vì sự minh bạch liên quan đến việc chia
sẻ thông tin rõ ràng, trong khi secrecy là việc giữ bí mật.
B. openness: Không phải trái nghĩa, vì openness (sự cởi mở) có ý nghĩa gần giống với transparency.
C. clarity: Không phải trái nghĩa, clarity (sự rõ ràng) cũng có liên quan đến transparency.
D. honesty: Mặc dù honesty (sự trung thực) có mối liên hệ với transparency, nhưng nó không phải là trái
nghĩa.
Question 25: The word “its” in paragraph 2 refers to_________.
A. the framework's B. the protocol's C. the nation's D. the cooperation's
Giải Thích: Từ “its” ở đoạn 2 đề cập đến_________.
Phân tích chi tiết
Page 13
A. the framework's: "Its" trong câu này không đề cập đến framework mà đề cập đến protocol.
B. the protocol's: Đây là đáp án chính xác, "its" ám chỉ đến "the protocol's" vì "the protocol" là danh từ gần
nhất.
C. the nation's: Không đúng vì câu không nói về quốc gia.
D. the cooperation's: Không đúng vì không có từ "cooperation" trong câu.
Question 26: The word “sovereignty” in paragraph 3 could be best replaced by_________.
A. democracy B. economy C. leadership D. independence
Giải Thích: Từ “sovereignty” ở đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng_________.
Phân tích chi tiết
A. democracy: Sai vì sovereignty không có nghĩa là "dân chủ".
B. economy: Sai vì sovereignty không liên quan đến nền kinh tế.
C. leadership: Không đúng, sovereignty liên quan đến quyền tự quyết, không phải lãnh đạo.
D. independence: Đây là từ thay thế phù hợp nhất, vì sovereignty có nghĩa là quyền tự chủ hoặc độc lập của
quốc gia.
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. The modern structure and collective monitoring methods have enhanced global cooperation in the current
period.
B. The advanced platform and mutual oversight practices have improved international relations in recent
decades.
C. The flexible system and joint responsibility approach have become essential tools in today's
technological world.
D. The adaptive program and shared tracking processes have transformed digital partnerships in modern
society.
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
A. Cấu trúc hiện đại và các phương pháp giám sát tập thể đã tăng cường hợp tác toàn cầu trong giai đoạn
hiện tại.
B. Nền tảng tiên tiến và các hoạt động giám sát lẫn nhau đã cải thiện quan hệ quốc tế trong những thập kỷ
gần đây.
C. Hệ thống linh hoạt và cách tiếp cận trách nhiệm chung đã trở thành những công cụ thiết yếu trong thế
giới công nghệ ngày nay.
D. Chương trình thích ứng và các quy trình theo dõi chung đã chuyển đổi quan hệ đối tác kỹ thuật số trong
xã hội hiện đại.
Phân tích chi tiết
A. The modern structure and collective monitoring methods have enhanced global cooperation in the current
period: Mặc dù gần đúng, nhưng không hoàn toàn phản ánh đúng ý nghĩa của câu.
B. The advanced platform and mutual oversight practices have improved international relations in recent
decades: Sai vì không chính xác với ý tưởng của "digital era" và "shared accountability".
Page 14
C. The flexible system and joint responsibility approach have become essential tools in today's technological
world: Đúng vì câu này diễn đạt đúng ý về hệ thống linh hoạt và sự chia sẻ trách nhiệm trong thế giới kỹ
thuật số hiện đại.
D. The adaptive program and shared tracking processes have transformed digital partnerships in modern
society: Không đúng vì "adaptive program" và "shared tracking" không phản ánh đầy đủ ý nghĩa của câu.
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. The protocol requires nations to participate in quarterly meetings and submit detailed reports on
their performance.
B. The protocol has been fully accepted by all nations with no concerns about economic impacts or national
sovereignty.
C. The protocol was designed to give developed nations more advantages in international resource-sharing
programs.
D. The protocol will cease its evolution by 2030 when it becomes the standard for international
collaborations.
Giải Thích: Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Giao thức yêu cầu các quốc gia tham gia các cuộc họp hàng quý và nộp báo cáo chi tiết về hiệu suất của
họ.
B. Giao thức đã được tất cả các quốc gia chấp nhận hoàn toàn mà không lo ngại về tác động kinh tế hoặc
chủ quyền quốc gia.
C. Giao thức được thiết kế để mang lại cho các quốc gia phát triển nhiều lợi thế hơn trong các chương trình
chia sẻ tài nguyên quốc tế.
D. Giao thức sẽ ngừng phát triển vào năm 2030 khi nó trở thành tiêu chuẩn cho các hoạt động hợp tác quốc
tế.
Phân tích chi tiết
A. The protocol requires nations to participate in quarterly meetings and submit detailed reports on their
performance: Đúng, vì trong đoạn 2, bài viết nói rõ yêu cầu các quốc gia tham gia các cuộc họp hàng quý và
nộp báo cáo chi tiết.
B. The protocol has been fully accepted by all nations with no concerns about economic impacts or national
sovereignty: Sai, vì một số quốc gia vẫn còn lo ngại về chủ quyền và tác động kinh tế.
C. The protocol was designed to give developed nations more advantages in international resource-sharing
programs: Sai, vì bài viết chỉ ra rằng protocol này hướng tới sự công bằng trong chia sẻ tài nguyên.
D. The protocol will cease its evolution by 2030 when it becomes the standard for international
collaborations: Sai, vì bài viết không nói rằng protocol sẽ ngừng phát triển vào năm 2030 mà nói rằng nó sẽ
trở thành tiêu chuẩn.
Question 29: In which paragraph does the writer mention the creation of a comprehensive global emergency
response network?
A. Paragraph 2 B. Paragraph 3 C. Paragraph 4 D. Paragraph 1
Page 15
Giải Thích: Đoạn văn nào tác giả đề cập đến việc thành lập mạng lưới ứng phó khẩn cấp toàn cầu toàn
diện?
Phân tích chi tiết
B. Paragraph 3: Đúng, vì đoạn này đề cập đến việc tạo ra một mạng lưới phản ứng khẩn cấp toàn cầu.
Question 30: In which paragraph does the writer mention what the protocol requires countries to do in terms
of meetings?
A. Paragraph 3 B. Paragraph 1 C. Paragraph 4 D. Paragraph 2
Giải Thích: Ở đoạn văn nào tác giả đề cập đến những gì mà giao thức yêu cầu các quốc gia phải thực hiện
liên quan đến các cuộc họp?
Phân tích chi tiết
D. Paragraph 2: Đúng, vì đoạn này nói về yêu cầu các quốc gia tham gia các cuộc họp hàng quý.
Tạm Dịch Bài Đọc
Nghị định thư Hà Nội, được thành lập vào năm 2024, đánh dấu sự thay đổi mang tính đột phá trong
cách các quốc gia tiếp cận hợp tác quốc tế. Khuôn khổ sáng tạo này đưa ra các hướng dẫn toàn diện để giải
quyết vấn đề hợp tác giữa các quốc gia, đặc biệt là trong việc giải quyết các thách thức toàn cầu như biến đổi
khí hậu và khủng hoảng sức khỏe cộng đồng. Nghị định thư nhấn mạnh vào tính minh bạch, trách nhiệm giải
trình lẫn nhau và chia sẻ tài nguyên công bằng, tạo sự khác biệt so với các thỏa thuận quốc tế trước đây
thường ưu tiên các quốc gia phát triển.
Về cốt lõi, nghị định thư yêu cầu các cuộc tham vấn đa phương thường xuyên và thiết lập một cơ chế
giải quyết tranh chấp mạnh mẽ. Các quốc gia phải tham gia các cuộc họp hàng quý để đánh giá tiến độ và
điều chỉnh các chiến lược cho phù hợp. Nghị định thư cũng yêu cầu tất cả những người tham gia phải lập tài
liệu chi tiết và đánh giá hiệu suất thường xuyên. Khuôn khổ này đưa ra "chỉ số xây dựng năng lực" xác định
cách phân bổ nguồn lực và hỗ trợ kỹ thuật giữa các quốc gia tham gia, đảm bảo các quốc gia đang phát triển
nhận được sự hỗ trợ đầy đủ trong khi vẫn duy trì quyền tự chủ trong các quy trình ra quyết định.
Giai đoạn triển khai đã cho thấy những kết quả đáng chú ý và đầy hứa hẹn, với hơn 120 quốc gia tích
cực tham gia vào các sáng kiến khác nhau theo nghị định thư. Những thành tựu đáng chú ý bao gồm việc
thành lập các trung tâm chia sẻ kiến thức khu vực và thành lập mạng lưới ứng phó khẩn cấp toàn cầu toàn
diện, nâng cao đáng kể khả năng ứng phó nhanh chóng của cộng đồng quốc tế trước các thách thức mới nổi.
Trong khi một số quốc gia vẫn còn do dự trong việc cam kết hoàn toàn, viện dẫn những lo ngại về chủ
quyền và tác động kinh tế, thì phần lớn đã chấp nhận các nguyên tắc của giao thức.
Khuôn khổ năng động của giao thức và tập trung vào trách nhiệm giải trình chung đang chứng tỏ là vô
giá trong kỷ nguyên số của chúng ta. Cách tiếp cận sáng tạo của nó đã tạo ra các khuôn khổ chuyên biệt
trong quản trị AI, chia sẻ đổi mới kỹ thuật số và các sáng kiến nghiên cứu xuyên biên giới. Khi các quốc gia
ngày càng chấp nhận các nguyên tắc của nó, giao thức tiếp tục phát triển, tích hợp các hiểu biết thực tế và
thích ứng với các thách thức toàn cầu mới nổi. Đến năm 2030, các nhà phân tích trong ngành dự đoán rằng
nó sẽ trở thành tiêu chuẩn vàng xác định cho các quan hệ đối tác quốc tế, phát triển bền vững và hợp tác
nhiều bên liên quan trên toàn thế giới.
Page 16
Read the following passage about the When Society Evolves Beyond Gender Norms and mark the
letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions
from 31 to 40.
[I]In recent decades, society has turned over a new leaf in how we understand and express gender,
shaking things up in unprecedented ways. [II]Traditional binary concepts of male and female are being
challenged as people increasingly recognize gender as a spectrum rather than a rigid dichotomy. [III]This
shift has profound implications for how we organize our social institutions, from education and healthcare to
workplace policies and legal frameworks. [IV]
The movement beyond gender norms has gained momentum through increased visibility of non-binary
and transgender individuals in media and public life. Social media platforms have become powerful tools for
sharing personal stories and building communities, while celebrities and public figures who challenge
traditional gender expressions have helped normalize diverse gender identities. These changes have
encouraged younger generations to explore and express their authentic selves without feeling confined by
conventional gender roles. Moreover, grassroots movements and advocacy groups have played a crucial role
in raising awareness and promoting acceptance of gender diversity in communities worldwide.
Scientific research has also contributed to our evolving understanding of gender identity. Studies in
neuroscience and psychology have demonstrated that gender expression is influenced by complex
interactions between biological, social, and cultural factors. This research challenges simplistic biological
determinism and supports the view that gender identity exists on a continuum. Healthcare providers are
increasingly adopting gender-affirming approaches, recognizing that supporting individuals in their gender
expression leads to better mental health outcomes and overall well-being in both personal and professional
spheres.
The dismantling of gender norms has far-reaching implications for society. Workplaces are
implementing more inclusive policies, schools are adapting their curricula and facilities, and
governments are revising legislation to protect gender-diverse individuals. Despite ongoing resistance
from some quarters, the trend toward greater gender inclusivity appears irreversible. As society continues to
evolve, we move closer to a future where individuals can freely express their gender identity without fear of
discrimination or prejudice.
Question 31: The phrase “shaking things up” in paragraph 1 could be best replaced by_________.
A. breaking down B. stirring up C. turning around D. bringing about
Giải Thích: Cụm từ “shaking things up” ở đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bằng_________.
Phân tích chi tiết
A. breaking down: Không đúng vì "breaking down" mang ý nghĩa phá vỡ, trong khi "shaking things up" có
nghĩa là làm thay đổi, tạo sự xáo trộn nhưng không nhất thiết phải phá vỡ.
B. stirring up: Đúng, "stirring up" có nghĩa là làm xáo động, khuấy động, rất giống với nghĩa của "shaking
things up".
Page 17
C. turning around: Không đúng, "turning around" thường mang nghĩa thay đổi theo hướng tích cực, còn
"shaking things up" là tạo ra sự thay đổi lớn, không nhất thiết tích cực.
D. bringing about: "Bringing about" nghĩa là mang lại, tạo ra kết quả, không hoàn toàn phù hợp với ngữ
cảnh của "shaking things up".
Question 32: Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?
The impact of this evolution extends beyond individual expression to reshape fundamental aspects of
human interaction and social development in modern society.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
Giải Thích: Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn 1?
Phân tích chi tiết
A. [I]: Không phù hợp vì đoạn I chỉ đề cập đến sự thay đổi về cách hiểu và biểu đạt giới tính.
B. [II]: Đoạn này đề cập đến việc thách thức các khái niệm giới tính nhị phân, không nói về tác động rộng
lớn của sự thay đổi.
C. [III]: Đoạn III nói về tác động của sự thay đổi lên các tổ chức xã hội như giáo dục, chăm sóc sức khỏe,
không hoàn toàn phù hợp với câu hỏi.
D. [IV]: Đoạn này nói về tác động rộng lớn của sự thay đổi giới tính, bao gồm việc tái cấu trúc các cơ sở xã
hội, nên là đáp án chính xác.
Question 33: Which of the following is NOT mentioned as a factor influencing gender identity?
A. genetic inheritance
B. biological factors
C. social factors
D. cultural factors
Giải Thích: Yếu tố nào sau đây KHÔNG được đề cập đến như là một yếu tố ảnh hưởng đến bản dạng giới
tính?
A.di truyền gen
B.yếu tố sinh học
C.yếu tố xã hội
D.yếu tố văn hóa
Phân tích chi tiết
B. biological factors: Được nhắc đến trong bài vì bài viết có nói về sự ảnh hưởng của các yếu tố sinh học.
C. social factors: Được nhắc đến trong bài, vì sự biểu lộ giới tính bị ảnh hưởng bởi các yếu tố xã hội.
D. cultural factors: Cũng được đề cập trong bài, các yếu tố văn hóa ảnh hưởng đến giới tính.
A. genetic inheritance: Không được đề cập trong bài, do đó đây là đáp án đúng.
Question 34: The word “their” in paragraph 2 refers to_________.
A. social media platforms
B. celebrities and public figures
C. younger generations
Page 18
D. conventional gender roles
Giải Thích: Từ “their” trong đoạn 2 đề cập đến_________.
Phân tích chi tiết
A. social media platforms: Không đúng vì "their" không thể chỉ các nền tảng mạng xã hội.
B. celebrities and public figures: Không đúng vì "their" ở đây không chỉ những người nổi tiếng.
C. younger generations: Đúng, "their" ở đây chỉ các thế hệ trẻ, những người đang khám phá và thể hiện bản
thân một cách chân thực.
D. conventional gender roles: Không đúng vì "their" không chỉ các vai trò giới tính truyền thống.
Question 35: Which of the following best summarises the paragraph 2?
A. Digital media and grassroots activism have reshaped gender understanding, while younger
generations embrace authentic self-expression freely.
B. Media representation and social platforms have transformed public perception of gender identity, while
advocacy groups promote community acceptance.
C. Social movements and celebrity influence have changed gender expression norms, while digital platforms
enhance personal story sharing globally.
D. Public figures and community organizations have challenged gender traditions, while social networks
facilitate identity-based connections widely.
Giải Thích: Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 2?
A. Phương tiện truyền thông kỹ thuật số và hoạt động cơ sở đã định hình lại sự hiểu biết về giới, trong khi
các thế hệ trẻ chấp nhận sự tự do thể hiện bản thân đích thực.
B. Đại diện truyền thông và nền tảng xã hội đã thay đổi nhận thức của công chúng về bản dạng giới, trong
khi các nhóm vận động thúc đẩy sự chấp nhận của cộng đồng.
C. Các phong trào xã hội và ảnh hưởng của người nổi tiếng đã thay đổi các chuẩn mực thể hiện giới, trong
khi các nền tảng kỹ thuật số nâng cao việc chia sẻ câu chuyện cá nhân trên toàn cầu.
D. Những người của công chúng và các tổ chức cộng đồng đã thách thức các truyền thống giới, trong khi
các mạng xã hội tạo điều kiện thuận lợi cho các kết nối dựa trên bản dạng rộng rãi.
Phân tích chi tiết
A. Digital media and grassroots activism have reshaped gender understanding, while younger generations
embrace authentic self-expression freely: Đúng, đoạn này nói về vai trò của truyền thông kỹ thuật số và hoạt
động cộng đồng trong việc thay đổi hiểu biết về giới tính, và các thế hệ trẻ thể hiện bản thân tự do hơn.
Question 36: The word “simplistic” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to_________.
A. basic B. complex C. elementary D. superficial
Giải Thích: Từ “simplistic” ở đoạn 3 trái nghĩa với ___________.
Phân tích chi tiết
A. basic: Không phải từ trái nghĩa của "simplistic".
B. complex: Đúng, "simplistic" có nghĩa là đơn giản một cách ngây thơ hoặc thiếu sâu sắc, trong khi
"complex" có nghĩa là phức tạp.
Page 19
C. elementary: Không phải từ trái nghĩa của "simplistic".
D. superficial: Mặc dù "superficial" có thể tương tự "simplistic", nhưng "complex" là đáp án chính xác hơn.
Question 37: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Scientific research proves that gender identity is determined solely by biological factors in human
development.
B. Healthcare providers worldwide have fully implemented gender-affirming approaches in all medical
facilities.
C. The movement towards gender inclusivity has received universal acceptance without any social
resistance.
D. Social media and public figures have played a key role in normalizing diverse gender identities in
society.
Giải Thích: Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Nghiên cứu khoa học chứng minh rằng bản dạng giới chỉ được xác định bởi các yếu tố sinh học trong quá
trình phát triển của con người.
B. Các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe trên toàn thế giới đã triển khai đầy đủ các phương pháp
khẳng định giới tính tại tất cả các cơ sở y tế.
C. Phong trào hướng tới sự hòa nhập giới đã nhận được sự chấp nhận rộng rãi mà không gặp phải bất kỳ sự
phản kháng nào của xã hội.
D. Phương tiện truyền thông xã hội và những người của công chúng đã đóng vai trò quan trọng trong việc
bình thường hóa các bản dạng giới đa dạng trong xã hội.
Phân tích chi tiết
A. Scientific research proves that gender identity is determined solely by biological factors in human
development: Sai, vì bài viết nói rằng giới tính bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố chứ không chỉ sinh học.
B. Healthcare providers worldwide have fully implemented gender-affirming approaches in all medical
facilities: Sai, không có thông tin này trong bài viết.
C. The movement towards gender inclusivity has received universal acceptance without any social
resistance: Sai, bài viết nói rằng vẫn còn sự phản kháng từ một số nơi.
D. Social media and public figures have played a key role in normalizing diverse gender identities in
society: Đúng, bài viết nói về vai trò quan trọng của truyền thông xã hội và các nhân vật công chúng.
Question 38: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Various institutions are modifying their operational frameworks to ensure equal treatment of all
gender identities.
B. Educational systems and corporate entities are leading social changes while governments observe the
transition.
C. Public and private sectors are gradually responding to demands for changes in traditional gender-based
policies.
Page 20
D. Social organizations are independently developing strategies to address gender diversity in their
environments.
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
A. Nhiều tổ chức đang sửa đổi khuôn khổ hoạt động của họ để đảm bảo đối xử bình đẳng với tất cả các bản
dạng giới.
B. Các hệ thống giáo dục và các tổ chức doanh nghiệp đang dẫn đầu những thay đổi xã hội trong khi các
chính phủ quan sát quá trình chuyển đổi.
C. Các khu vực công và tư đang dần phản ứng với nhu cầu thay đổi các chính sách truyền thống dựa trên
giới.
D. Các tổ chức xã hội đang độc lập phát triển các chiến lược để giải quyết vấn đề đa dạng giới trong môi
trường của họ.
Phân tích chi tiết
A. Various institutions are modifying their operational frameworks to ensure equal treatment of all gender
identities: Đúng, các tổ chức đang thay đổi cách thức hoạt động để đảm bảo đối xử công bằng với tất cả các
bản dạng giới.
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. The transformation of gender understanding will eventually eliminate all forms of gender-based
discrimination.
B. Future generations will completely abandon traditional gender roles in favor of a purely spectrum-based
approach.
C. The shift toward gender inclusivity will continue despite some opposition from traditional social
institutions.
D. Scientific research will ultimately prove that biological factors are the primary determinants of gender
identity.
Giải Thích: Có thể suy ra điều nào sau đây từ đoạn văn?
A. Sự chuyển đổi trong hiểu biết về giới cuối cùng sẽ xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử dựa trên giới.
B. Các thế hệ tương lai sẽ hoàn toàn từ bỏ các vai trò giới truyền thống để ủng hộ cách tiếp cận hoàn toàn
dựa trên phổ.
C. Sự chuyển dịch hướng tới tính bao gồm giới sẽ tiếp tục mặc dù có một số sự phản đối từ các tổ chức xã
hội truyền thống.
D. Nghiên cứu khoa học cuối cùng sẽ chứng minh rằng các yếu tố sinh học là yếu tố chính quyết định bản
dạng giới.
Phân tích chi tiết
C. The shift toward gender inclusivity will continue despite some opposition from traditional social
institutions: Đúng, bài viết nói rằng mặc dù có sự phản kháng từ một số tổ chức, sự thay đổi hướng tới bao
gồm giới tính vẫn sẽ tiếp tục.
Question 40: Which of the following best summarises the passage?
Showing the first 20 pages. Download the document to see it all.
Comments (0)
No comments yet. Be the first!