Page 1
BÀI 19. CƠ THỂ SINH VẬT
CÂU HỎI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC
Dựa vào các thông tin được cung cấp dưới đây để trả lời các câu hỏi từ 1 dến 5:
Sinh vật đơn bào là những cơ thể chỉ gồm một tế bào duy nhất, nhưng có khả năng thực hiện
tất cả các quá trình sống như dinh dưỡng, hô hấp, vận động, cảm ứng và sinh sản. Một ví dụ
điển hình là vi khuẩn Escherichia coli (E. coli), một loài vi khuẩn phổ biến sống trong đường
ruột người và nhiều động vật. Theo báo cáo năm 2022 của Trung tâm Kiểm soát và Phòng
ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), vi khuẩn E. coli có kích thước cực nhỏ, chỉ khoảng từ 1-2
µm (micromet), nhưng tốc độ sinh sản rất nhanh, trung bình cứ 20 phút lại phân chia một lần.
Tuy phần lớn các chủng E. coli là vô hại hoặc thậm chí có lợi cho hệ tiêu hóa của con người,
một số chủng như E. coli O157:H7 có thể gây bệnh nghiêm trọng như tiêu chảy, đau bụng dữ
dội và suy thận. Theo CDC, mỗi năm tại Hoa Kỳ ghi nhận khoảng 265.000 ca nhiễm chủng
E. coli nguy hiểm này, trong đó khoảng 3.600 ca phải nhập viện và khoảng 30 ca tử vong.
Ngược lại, cơ thể đa bào gồm rất nhiều tế bào với sự phân hóa chuyên biệt, mỗi loại tế bào có
chức năng cụ thể, phối hợp chặt chẽ để duy trì sự sống của cơ thể. Ví dụ, cơ thể người trưởng
thành gồm khoảng 37,2 nghìn tỷ tế bào với hơn 200 loại khác nhau (theo Human Cell Atlas,
2021). Sự phân hóa tế bào này giúp cơ thể người và các động vật đa bào khác có khả năng
thực hiện các chức năng sống một cách hiệu quả hơn nhiều so với cơ thể đơn bào.
Câu 1: Sinh vật nào dưới đây là cơ thể đơn bào?
A. Con voi B. Vi khuẩn E. coli C. Cây cà chua D. Con ếch
Câu 2: Tại sao vi khuẩn E. coli được gọi là cơ thể đơn bào?
A. Vì chúng sinh sản nhanh
B. Vì chúng chỉ có một tế bào duy nhất thực hiện mọi chức năng sống
C. Vì chúng không thể tự vận động
D. Vì chúng không có khả năng gây bệnh
Câu 3: Vì sao cơ thể đa bào thường có khả năng thực hiện các chức năng sống hiệu quả hơn
cơ thể đơn bào?
A. Vì cơ thể đa bào có kích thước nhỏ hơn
B. Vì cơ thể đa bào có nhiều tế bào chuyên biệt, phối hợp nhịp nhàng
C. Vì cơ thể đa bào sinh sản nhanh hơn
D. Vì cơ thể đa bào không bao giờ gây bệnh
1
Page 2
Câu 4: Một bệnh nhân được xác định bị nhiễm vi khuẩn E. coli O157:H7. Để phòng ngừa
các biến chứng nguy hiểm như suy thận, bác sĩ cần ưu tiên giải pháp nào dưới đây nhất?
A. Chỉ uống nhiều nước, không cần điều trị thuốc
B. Sử dụng thuốc kháng sinh đặc hiệu kèm theo bù nước và điện giải
C. Cho bệnh nhân tiếp xúc với vi khuẩn E. coli thông thường để cạnh tranh với chủng nguy
hiểm
D. Chỉ dùng các loại thực phẩm giàu protein để bổ sung dinh dưỡng
Câu 5: Giả sử các nhà khoa học đang nghiên cứu biến đổi gene trên vi khuẩn E. coli vô hại
nhằm tạo ra loại vi khuẩn có khả năng tổng hợp insulin cho bệnh nhân tiểu đường. Theo bạn,
ưu điểm lớn nhất của việc sử dụng vi khuẩn đơn bào biến đổi gene để sản xuất insulin là gì?
A. Chúng sinh sản nhanh, sản xuất insulin hiệu quả với chi phí thấp
B. Chúng không bao giờ gây bệnh
C. Chúng không cần dinh dưỡng để sống
D. Chúng tự động tiêu hủy sau khi sản xuất insulin
Dựa vào các thông tin được cung cấp dưới đây để trả lời các câu hỏi từ 1 dến 5:
San hô là một ví dụ điển hình về sự cộng sinh giữa cơ thể đa bào và đơn bào trong tự nhiên.
Theo báo cáo của Tổ chức Bảo tồn Thiên nhiên Thế giới (WWF, 2022), san hô là động vật đa
bào thuộc ngành ruột khoang, được cấu tạo từ hàng ngàn tế bào chuyên biệt, nhưng đồng thời
chúng còn sống cộng sinh với tảo đơn bào zooxanthellae. Những tảo đơn bào này sống bên
trong các mô của san hô và thực hiện quá trình quang hợp để tạo ra oxygen và đường
glucose, cung cấp tới 90% năng lượng cần thiết cho san hô.
Trong mối quan hệ cộng sinh này, san hô cung cấp nơi cư trú và các chất dinh dưỡng như
carbon dioxide (CO ), nitrogenvà phosphorus cho tảo zooxanthellae. Ngược lại, tảo cung cấp ₂
oxygen và chất hữu cơ cần thiết giúp san hô xây dựng bộ xương đá vôi. Nhờ quá trình cộng
sinh này, các rạn san hô phát triển mạnh mẽ và trở thành một trong những hệ sinh thái đa
dạng sinh học bậc nhất trên Trái Đất, là môi trường sống cho hơn 25% các loài sinh vật biển.
Tuy nhiên, hiện tượng tẩy trắng san hô do biến đổi khí hậu đang đe dọa nghiêm trọng mối
quan hệ cộng sinh này. Khi nhiệt độ nước biển tăng cao, san hô buộc phải đẩy tảo đơn bào ra
khỏi cơ thể để bảo vệ bản thân. Điều này khiến san hô mất đi nguồn dinh dưỡng quan trọng,
suy yếu và dễ chết. Báo cáo từ WWF cũng chỉ rõ, từ năm 2016 đến năm 2021, hơn 30% diện
2
Page 3
tích san hô trên thế giới đã bị ảnh hưởng bởi hiện tượng tẩy trắng, đặc biệt là tại vùng biển Úc
và Caribe.
Câu 1: Sinh vật nào sau đây sống cộng sinh với san hô?
A. Cá mập B. Tảo đơn bào zooxanthellae
C. Rong biển D. Hải cẩu
Câu 2: Vai trò chính của tảo zooxanthellae đối với san hô là gì?
A. Tạo ra sóng biển B. Cung cấp oxygen và năng lượng thông qua quang
hợp
C. Ăn thịt các sinh vật khác D. Ngăn chặn cá săn mồi ăn san hô
Câu 3: Tại sao khi nhiệt độ nước biển tăng cao lại gây hiện tượng tẩy trắng san hô?
A. San hô chủ động đẩy tảo zooxanthellae ra khỏi cơ thể để bảo vệ bản thân
B. San hô hấp thụ nhiều oxygen hơn
C. San hô giảm khả năng xây dựng bộ xương đá vôi
D. San hô phát triển nhanh hơn trong môi trường nhiệt độ cao
Câu 4: Các nhà khoa học đang nghiên cứu các biện pháp bảo vệ san hô trước hiện tượng tẩy
trắng. Giải pháp nào dưới đây được đánh giá hiệu quả và khả thi nhất trong thực tế hiện nay
để bảo vệ san hô khỏi biến đổi khí hậu?
A. Làm mát nước biển bằng máy điều hòa
B. Cấy ghép các chủng tảo zooxanthellae chịu nhiệt vào san hô
C. Loại bỏ hoàn toàn các tảo zooxanthellae ra khỏi san hô
D. Tăng độ mặn của nước biển để bảo vệ san hô
Câu 5: Giả sử các nhà khoa học tìm cách tạo ra những loài san hô nhân tạo có khả năng sống
mà không cần cộng sinh với tảo đơn bào. Nhược điểm lớn nhất của biện pháp này trong việc
phục hồi hệ sinh thái san hô là gì?
A. San hô nhân tạo phát triển quá nhanh
B. San hô nhân tạo không thể tạo oxygen cho biển
C. San hô nhân tạo không đóng góp vào chuỗi thức ăn tự nhiên và giảm đa dạng sinh học
D. San hô nhân tạo làm tăng mạnh nhiệt độ nước biển
Dựa vào các thông tin được cung cấp dưới đây để trả lời các câu hỏi từ 1 dến 5:
Men bánh mì (Saccharomyces cerevisiae) là một ví dụ điển hình về cơ thể đơn bào, thường
được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất thực phẩm. Theo báo cáo của Viện Khoa học Thực
phẩm Hoa Kỳ (2021), Saccharomyces cerevisiae là loại nấm men chỉ gồm một tế bào, có kích
thước trung bình khoảng 5-10 µm. Tuy chỉ có một tế bào duy nhất, nhưng chúng có thể thực
hiện đầy đủ các chức năng sống, đặc biệt là quá trình lên men đường (glucose) để tạo ra khí
carbon dioxide (CO ) và cồn ethanol. ₂
3
Showing the first 3 pages. Download the document to see it all.
Comments (0)
No comments yet. Be the first!