Bộ câu hỏi đánh giá năng lực theo bài - vật lí lớp 6 - Bài 8. Vật thể và chất

DL
dlthuy6644
0 downloads
7
0

Document content

Page 1

BÀI 8. VẬT THỂ VÀ CHẤT CÂU HỎI ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC Dựa vào các thông tin được cung cấp dưới đây để trả lời các câu hỏi từ 1 dến 5: Sự bay hơi là quá trình chất lỏng chuyển sang thể khí ở nhiệt độ bất kỳ, xảy ra trên bề mặt chất lỏng. Không giống như sự sôi, vốn chỉ xảy ra tại một nhiệt độ xác định và diễn ra trong toàn bộ khối chất lỏng, sự bay hơi là một quá trình diễn ra liên tục, phụ thuộc vào các yếu tố như nhiệt độ, diện tích bề mặt, gió, và độ ẩm không khí. Ví dụ dễ thấy trong đời sống là việc phơi quần áo. Khi phơi áo ở nơi có nắng và gió, nước trong vải bay hơi nhanh hơn, giúp áo khô nhanh. Gió thổi giúp mang hơi nước ra xa khỏi bề mặt vải, tăng tốc độ bay hơi. Tương tự, cơ thể người đổ mồ hôi để làm mát – mồ hôi bay hơi khỏi da, lấy đi một phần nhiệt lượng, giúp giảm thân nhiệt. Sự bay hơi cũng tham gia vào vòng tuần hoàn nước trong tự nhiên. Nước từ sông, biển, hồ bốc hơi, tạo thành hơi nước trong khí quyển. Khi gặp lạnh, hơi nước ngưng tụ lại thành mây, rồi rơi xuống dưới dạng mưa – hoàn tất vòng tuần hoàn. Một ứng dụng thú vị khác của hiện tượng này là ở các vùng núi cao. Do áp suất không khí thấp, nước sôi ở nhiệt độ thấp hơn 100°C (khoảng 90°C ở độ cao 3.000m), nên việc nấu chín thực phẩm thường khó khăn hơn và tốn nhiều thời gian hơn. Hiểu rõ cơ chế bay hơi giúp chúng ta ứng dụng hiệu quả hơn trong sinh hoạt, nấu ăn, công nghệ làm mát và bảo vệ sức khỏe. Câu 1: Sự bay hơi của chất lỏng xảy ra ở đâu? A. Trong toàn bộ chất lỏng B. Trên bề mặt chất lỏng C. Ở đáy cốc chất lỏng D. Ở nhiệt độ cao hơn điểm sôi Câu 2: Tại sao quần áo phơi ở nơi có gió lại khô nhanh hơn? A. Gió làm thay đổi màu vải B. Gió làm nhiệt độ không khí tăng C. Gió giúp mang hơi nước ra xa khỏi bề mặt vải, thúc đẩy bay hơi D. Gió làm hơi nước ngưng tụ nhanh hơn Câu 3: Tại sao ở vùng núi cao, nước sôi ở nhiệt độ thấp nhưng thực phẩm lại lâu chín hơn? A. Vì nước ở đó chứa nhiều muối hơn B. Vì áp suất thấp làm nhiệt truyền kém C. Vì nhiệt độ sôi thấp không đủ để làm chín thực phẩm nhanh D. Vì không khí loãng nên lửa yếu Câu 4: Tại sao mồ hôi giúp cơ thể làm mát? 1

Page 2

A. Vì mồ hôi có tính lạnh tự nhiên B. Vì mồ hôi khi bốc hơi sẽ mang theo nhiệt từ cơ thể ra môi trường C. Vì mồ hôi làm tắc lỗ chân lông D. Vì mồ hôi cản ánh sáng mặt trời vào da Câu 5: Một nhà khoa học muốn làm thí nghiệm so sánh tốc độ bay hơi của nước trong ba trường hợp: (1) Nước trong ly để trong phòng yên tĩnh (2) Nước trong ly đặt trước quạt (3) Nước trải mỏng ra khay rộng, không có quạt => Sắp xếp các trường hợp theo tốc độ bay hơi từ nhanh đến chậm? A. (2) – (3) – (1) B. (3) – (2) – (1) C. (1) – (2) – (3) D. (2) – (1) – (3) Dựa vào các thông tin được cung cấp dưới đây để trả lời các câu hỏi từ 1 dến 5: Sự nóng chảy là quá trình một chất chuyển từ thể rắn sang thể lỏng khi được cung cấp đủ nhiệt, còn sự đông đặc là quá trình ngược lại, chất chuyển từ lỏng sang rắn khi bị mất nhiệt. Cả hai quá trình này đều xảy ra ở nhiệt độ xác định, gọi là nhiệt độ nóng chảy/đông đặc, đặc trưng cho từng chất. Ví dụ:  Nước đá nóng chảy ở 0°C  Thiếc nóng chảy ở 232°C  Sắt nóng chảy ở 1538°C  Thủy ngân, một kim loại lỏng ở nhiệt độ thường, đông đặc ở -39°C Hiện tượng nóng chảy và đông đặc có ảnh hưởng lớn đến tự nhiên và kỹ thuật. Ở vùng núi như Sapa hay Mẫu Sơn, khi nhiệt độ xuống dưới 0°C, nước chuyển sang thể rắn (băng, tuyết). Vào mùa xuân, khi nhiệt độ tăng, tuyết tan, nước chảy về hạ lưu tạo thành dòng suối, sông. Sự nóng chảy của tuyết còn là nguyên nhân gây ra hiện tượng lũ quét nếu quá nhanh và không được điều tiết. 2

Page 3

Trong công nghiệp luyện kim, việc kiểm soát chính xác nhiệt độ nóng chảy của kim loại là yếu tố sống còn để đúc khuôn, chế tạo máy móc. Quá trình này cần hệ thống điều nhiệt cực kỳ ổn định vì nếu sai lệch, sản phẩm có thể bị nứt, rỗ hoặc không đạt độ bền. Hiểu được sự nóng chảy và đông đặc không chỉ là lý thuyết vật lý, mà còn là kiến thức ứng dụng quan trọng trong nhiều lĩnh vực: từ dự báo thiên tai đến sản xuất công nghiệp chính xác cao. Câu 1: Nước đá nóng chảy ở nhiệt độ bao nhiêu? A. -10°C B. 0°C C. 25°C D. 100°C Câu 2: Tại sao khi mùa xuân đến, tuyết ở vùng núi lại tan ra? A. Vì độ ẩm không khí giảm B. Vì mưa rơi vào tuyết C. Vì nhiệt độ môi trường tăng lên vượt quá 0°C D. Vì tuyết bị nén lại Câu 3: Một kỹ sư đang đúc khuôn kim loại cần chọn vật liệu có thể nóng chảy dễ dàng trong điều kiện xưởng chỉ đạt tối đa 500°C. Vật liệu nào dưới đây phù hợp nhất? A. Sắt (1538°C) B. Đồng (1085°C) C. Thiếc (232°C) D. Nhôm (660°C) Câu 4: Tại sao hiện tượng tuyết tan quá nhanh ở vùng núi lại có thể gây ra lũ quét? A. Vì nước tan ra tạo sóng mạnh B. Vì nước chảy làm đất bốc hơi C. Vì nước tích tụ không kịp thoát, gây ra dòng chảy đột ngột cuốn trôi đất đá D. Vì tuyết biến thành khí chứ không thành nước Câu 5: Một nhà nghiên cứu phát hiện một chất lỏng vẫn giữ trạng thái lỏng ở -10°C. Trong các khả năng dưới đây, điều gì có thể coi là lý do hợp lý nhất? A. Do áp suất quá cao làm nước không đông B. Đó là thủy ngân – kim loại có nhiệt độ đông đặc rất thấp C. Do chất đó đang bốc hơi nên không thể đông lại D. Do thiết bị đo sai nhiệt độ Dựa vào các thông tin được cung cấp dưới đây để trả lời các câu hỏi từ 1 dến 5: Các chất đều được cấu tạo từ các hạt cực nhỏ gọi là phân tử hoặc nguyên tử. Mô hình hạt giúp giải thích nhiều hiện tượng vật lý mà mắt thường không thể quan sát được. Ở từng trạng thái – rắn, lỏng, khí – các hạt có vị trí, chuyển động và lực liên kết khác nhau: 3

Showing the first 3 pages. Download the document to see it all.

Comments (0)

Sign in to join the discussion

No comments yet. Be the first!