近似値

approximate number//əˈprɒksɪmət ˈnʌmbə//

0 回表示学習

かんたん理解

Số xấp xỉ giá trị đúng của một đại lượng, dùng khi không biết hoặc không cần giá trị đúng.

解説

詳しい解説はまだありません。✏️ 編集を押して書き足しましょう。

💬 例文

まだ例文はありません。最初の投稿者になりましょう。

根拠: Toán 10, Bài 12: Số gần đúng và sai số (SGK Kết nối tri thức)

🌐 各字の意味
  • visố gần đúng

  • en—

  • frnombre approché

  • deNäherungswert

  • zh近似数

  • ja近似値

  • ko근삿값

類義語 ↔ 対義語

🎮 ミニゲームコーナー

この語を含むゲームはまだありません。「クイックプレイ」ですぐに試せます。

同じ分野